Những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn
Những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn

Tổng hợp 25 câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay và ý nghĩa

Nếu bạn bè, đồng nghiệp, đối tác hay idol của bạn là người Hàn và bạn muốn gửi đến họ lời chúc mừng thật ý nghĩa vào dịp sinh nhật thì bài viết này là dành cho bạn đấy! Du học Hàn Quốc Monday sẽ gợi ý cho các bạn những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay ho và thú vị nhất.

Cùng Monday tìm hiểu một vài từ vựng thông dụng về chủ đề sinh nhật và những lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho những người bạn yêu quý nhé! Những lời chúc thật chân thành nhất định sẽ giúp họ có thêm nhiều niềm vui và hạnh phúc trong một ngày quan trọng như thế.

Một số từ vựng tiếng Hàn chủ đề sinh nhật

Trước tiên, hãy cùng Monday khám phá một số từ vựng tiếng Hàn liên quan đến chủ đề sinh nhật nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sinh nhật
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sinh nhật
  • 생일: Sinh nhật
  • 생신: Sinh nhật (kính ngữ của 생일)
  • 살 = 나이: Tuổi
  • 연세: Niên tuế, tuổi (kính ngữ của 나이)
  • 축하하다: Chúc mừng
  • 생일 축하 노래: Bài hát chúc mừng sinh nhật
  • 잔지: Tiệc
  • 환갑 잔지: Tiệc mừng thọ 60 tuổi
  • 생일 카드: Thiệp sinh nhật
  • 초대하다: Mời
  • 대접하다: Tiếp đãi
  • 선물: Món quà
  • 선물을 고르다: Chọn quà
  • 선물을 주다: Tặng quà
  • 선물을 드리다: Biếu quà (드리다 là kính ngữ của 주다)
  • 선물을 받다: Nhận quà
  • 기쁘다: Vui vẻ
  • 행복하다: Hạnh phúc
  • 마음에 들다: Hài lòng, vừa ý
  • 꾸미다: Trang trí
  • 촛불: Nến
  • 촛불을 켜다 / 촛불을 끄다: Thắp nến /  Tắt nến, thổi nến
  • : Hoa
  • 케이크: Bánh kem
  • 미역국: Canh rong biển (Người Hàn thường ăn canh rong biển trong ngày sinh nhật)
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về sinh nhật
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về sinh nhật

Những lời chúc sinh nhật tiếng Hàn hay nhất

Monday đã giúp các bạn tổng hợp những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay và thú vị nhất dành cho mọi đối tượng. Cùng “bỏ túi” những lời chúc ấn tượng để gửi đến những người bạn yêu quý nhé!

Tổng hợp những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay và ý nghĩa
Tổng hợp những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay và ý nghĩa

Chúc mừng sinh nhật tiếng Hàn là gì?

Lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn cơ bản và thông dụng nhất là “생일 축하해요!” (Phiên âm: Saeng-il-chukha-hae-yo). Đây là phiên bản Happy birthday bằng tiếng Hàn.

Tuy nhiên, Hàn Quốc là quốc gia rất tôn trọng lễ nghĩa, nên khi chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn, các bạn cũng cần lưu ý lựa chọn từ ngữ và sử dụng kính ngữ phù hợp nhé!

Dưới đây là những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn phù hợp nhất cho từng đối tượng:

  • Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho ông bà, cha mẹ, thầy cô, cấp trên hoặc những người có địa vị, tuổi tác lớn hơn bạn: “생신 축하드립니다”
  • Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho bạn bè, đồng nghiệp hoặc những người có vai vế ngang bằng với bạn: “생일 축하합니다” (thể hiện sự trang trọng) hoặc “생일 축하해요” (thể hiện sự thân thiện)
  • Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho bạn thân, người yêu hoặc những người có mối quan hệ thân mật, gần gũi với bạn: “생일 축하해!”

Lời chúc sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho gia đình

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho gia đình
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho gia đình

아버님 / 어머님, 항상 따뜻하게 저를 보살펴 주셔서 감사합니다. 앞으로 더욱 노력해서 자랑스러운 자식이 될 수 있도록 노력하겠습니다. 진심으로 생신 축하드립니다. (Cha / mẹ, cảm ơn vì đã luôn chăm sóc chúng con thật ấm áp. Sau này con sẽ nỗ lực để trở thành đứa con đáng tự hào của cha / mẹ. Kính chúc cha / mẹ sinh nhật thật vui ạ!)

저희를 위해 희생해주시는 아버님 / 어머님, 생신 진심으로 축하드립니다. 늘 건강하시고 오늘 하루 행복한 일이 가득하시길 바랍니다. (Chúc mừng sinh nhật cha / mẹ đã luôn hy sinh vì chúng con. Luôn luôn hạnh phúc và ngày hôm nay hãy ngập tràn trong niềm hạnh phúc, cha / mẹ nhé!)

생신 축하드립니다. 항상 아낌없는 조언과 따뜻한 가르침을 주셔서 감사합니다. 오래오래 건강하고 행복하시길 바랍니다. (Kính chúc cha / mẹ sinh nhật vui vẻ. Cảm ơn cha / mẹ vì sự dạy dỗ ấm áp và những lời khuyên bảo vô điều kiện. Mong cha / mẹ sẽ khỏe mạnh và hạnh phúc thật lâu thật lâu ạ)

Các bạn có thể thay 아버님 (cha) và 어머님 (mẹ) thành những từ xưng hô khác để chúc mừng sinh nhật mọi người trong gia đình. Tham khảo thêm từ vựng tiếng Hàn về gia đình nhé!

Lời chúc sinh nhật bằng tiếng Hàn cho người yêu

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho người yêu
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho người yêu

이 세상에서 가장 소중한 사람은 바로 너야. 항상 내 곁에 있어주는 너에게 감사해. 생일 축하해! (Người quan trọng nhất trên đời này chính là anh đấy! Cảm ơn anh vì đã luôn ở bên cạnh em. Chúc mừng sinh nhật anh nhé!)

넌 나에게 매우 특별한 존재야. 오늘 행복한 생일에 사랑이 가득했으면 좋겠어. 진심으로 생일 축하해. 앞으로 오래오래 행복하자. (Anh là sự tồn tại rất đặc biệt đối với em. Mong rằng ngày sinh nhật hạnh phúc của anh sẽ được lấp đầy bởi tình yêu thương. Chân thành chúc mừng sinh nhật anh! Sau này chúng ta hãy hạnh phúc thật lâu thật lâu nữa nhé!)

생일 축하해! 항상 내 옆에 있어줘서 고마워. 그 다음 생일도, 그리고 그 다음 생일도 쭉 나와 함께 하자. 많이 사랑하고 다시 한번 생일 진심으로 축하해! (Chúc anh sinh nhật vui vẻ! Cảm ơn anh vì đã luôn ở bên cạnh em. Sinh nhật lần sau và những lần sau sau nữa đều phải trải qua cùng em nhé! Yêu anh nhiều và chúc mừng sinh nhật anh lần nữa nhé!)

생일 축하해! 앞으로 매일 매일 행복하길 바래! 진심으로 고맙고 사랑해. (Chúc mừng sinh nhật anh! Sau này mỗi ngày mỗi ngày đều hạnh phúc, anh nhé! Cảm ơn anh và yêu anh rất nhiều!)

내 인생에서 너와 만난 것은 가장 큰 기쁨이며 가장 큰 행복이야. 지금처럼 앞으로 늘 나와 함께 변함없이 행복하자. 생일 축하해! (Trong cuộc đời của em, gặp được anh chính là niềm vui và hạnh phúc lớn nhất của em. Sau này cũng hạnh phúc bên em như bây giờ nhé! Chúc mừng sinh nhật anh!)

Vì đây là những đại từ xưng hô không phân biệt giới tính nên các bạn nam cũng có thể sử dụng những lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn này gửi đến người yêu của mình nhé!

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn cho bạn thân

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho bạn bè
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho bạn bè

생일 축하해! 선물은 나야. 반품은 없어. (Chúc mừng sinh nhật! Quà của cậu là mình đây. Miễn trả hàng nhé! ^^)

사랑하는 친구야. 너와 만난지 벌써 … 년이 되었어. 너와 친구가 되어서 즐겁고 행복한 추억이 가득해. 생일 축하하고 앞으로 10년 뒤에도 좋은 친구로 지내자. (Này người bạn yêu quý của tớ! Đã được … năm kể từ khi tớ gặp cậu. Trở thành bạn bè với cậu đã mang đến cho tớ nhiều ký ức vui vẻ và hạnh phúc. Chúc mừng sinh nhật cậu và 10 năm sau chúng mình vẫn mãi là bạn tốt nhé!)

우리 OOO, 생일 진심으로 축하해. 나의 좋은 친구가 되어줘서 고마워요. 앞으로 좋은 일만 가득하길 바래. (Chúc mừng sinh nhật OOO của chúng ta! Cảm ơn cậu vì đã là người bạn tốt của tớ. Chúc cậu sau này sẽ luôn tràn đầy những điều tốt đẹp nhé!)

항상 든든한 내 친구야. 너의 생일을 진심으로 축하해. 힘든 시기마다 항상 곁에서 응원해주고 지켜주는 네가 있다니 난 항상 감사해. 내 친구가 되어주어서 고마워! (Người bạn đáng tin cậy của tớ! Chân thành chúc mừng sinh nhật cậu nhé! Tớ luôn thấy biết ơn vì mỗi khi khó khăn đều có cậu ở bên cạnh động viên và bảo vệ tớ. Cảm ơn cậu vì đã trở thành bạn của tớ nhé!)

나의 항상 든든한 버팀목이 되어주는 소중한 내 친구야! 너의 생일을 진심으로 축하해! 오늘 하루 행복한 일만 가득하길 바래! (Người bạn quý giá đã luôn là chỗ dựa vững chắc của tớ! Chân thành chúc cậu sinh nhật vui vẻ nhé! Hãy chỉ lấp đầy ngày hôm nay bằng những điều hạnh phúc thôi nhé!)

올해도 너의 생일을 축하해 줄 수 있어서 너무 기쁘다. 앞으로도 우리 우정 변치 말자. 생일 축하해! (Thật vui vì năm nay cũng có thể chúc mừng sinh nhật cùng cậu. Dù sau này thế nào, tình bạn của chúng mình cũng đừng thay đổi nhé! Sinh nhật vui vẻ!)

생일 축하해 내 소중한 친구! 앞으로도 같이 여행도 많이 다니고, 즐겁고 새로운 추억들 앞으로도 가득 채워 나가자. 행복한 하루 보내! (Chúc mừng sinh nhật bạn yêu của tớ! Sau này hãy cùng nhau đi du lịch thật nhiều, lấp đầy cuộc sống bằng những niềm vui và kỷ niệm mới nhé! Hãy tận hưởng một ngày hạnh phúc!)

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn cho idol

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho idol
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho idol

생일 축하해요. 언제나 멋진 미소를 지닌 OOO, 앞으로도 항상 미소 지을 일이 가득하시길 바래요. (Chúc mừng sinh nhật! Chúc cho OOO, người luôn tươi cười rạng rỡ, sau này cũng sẽ đầy ắp những niềm vui để luôn mỉm cười như thế nhé!)

생일 축하해요! 우리 OOO, 원하는 건 전부 다 얻을 수 있길 바래요. (Sinh nhật vui vẻ nhé! Chúc OOO của chúng ta có thể đạt được tất cả những điều mình mong muốn nhé!)

시간이 갈 수록 생일의 의미도 가치도 달라지지만, 내 진심은 변하지 않아요. 생일 축하해요! (Càng ngày thì ý nghĩa và giá trị của ngày sinh nhật càng khác đi, nhưng tấm lòng chân thành của mình thì vẫn không thay đổi. Chúc cậu sinh nhật vui vẻ nhé!)

우리 OOO! 오늘은 너의 날이에요! 좋은 일만, 웃는 일만, 즐거운 일만 가득하길 바래요. 그리고 늘 행복해요! (OOO của chúng ta ơi! Hôm nay là ngày của cậu đấy! Mong cho cậu luôn đong đầy những điều tốt đẹp, những nụ cười và niềm vui. Và phải luôn hạnh phúc nhé!)

Chúc mừng sinh nhật sếp, đồng nghiệp bằng tiếng Hàn

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho đồng nghiệp
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn dành cho đồng nghiệp

사장님, 생신 축하드립니다. 사장님 덕분에 직장생활을 잘 지낼 수 있는 것 같습니다. 앞으로도 건강하시고 행복하시길 바랍니다. 다시 한번 생신 축하드립니다. (Chúc mừng sinh nhật giám đốc ạ! Nhờ có giám đốc mà tôi có thể làm việc tốt trong môi trường công sở. Tôi chúc giám đốc luôn được khỏe mạnh và hạnh phúc. Một lần nữa, mừng sinh nhật giám đốc ạ!)

생일 축하드립니다. 건강하시고 행복한 한 해 되시길 바랍니다. (Chúc mừng sinh nhật anh / chị nhé! Chúc anh / chị có một năm thật khỏe mạnh và hạnh phúc nhé!)

사장님, 실수가 많은 저에게 친절하게 알려주셔서 감사합니다. 아직 많이 부족하겠지만 앞으로 더 노력하겠습니다. 감사합니다. 생신 진심으로 축하드립니다. (Cảm ơn giám đốc vì đã tận tình chỉ dạy cho một người mắc nhiều lỗi sai như tôi. Mặc dù còn nhiều thiếu sót nhưng sau này tôi sẽ nỗ lực hơn nữa. Cảm ơn giám đốc. Chân thành chúc mừng sinh nhật giám đốc ạ!)

오늘 하루는 어느 때보다 아름다운 날이 되셨으면 좋겠습니다. 앞으로도 항상 좋은 일만 가득하시길 바랍니다. 다시 한번 생일 축하드립니다. (Hôm nay là ngày đẹp hơn bất kỳ một ngày nào khác. Chúc anh / chị sau này cũng luôn luôn đầy ắp những điều tốt đẹp nhé! Một lần nữa chúc mừng sinh nhật anh / chị ạ!)

Các bạn có thể thay 사장님 (giám đốc) thành các chức vụ khác để chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn phù hợp với những đồng nghiệp khác trong công ty nữa nhé! Tham khảo thêm từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp và công việc nhé!

Bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn

Lời bài hát sinh nhật tiếng Hàn

Một bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn nhất định sẽ là món quà ý nghĩa và mang đến nhiều niềm vui cho chủ nhân của bữa tiệc sinh nhật. Cùng Monday học nhanh bài hát sinh nhật tiếng Hàn này nhé!

Lời bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn
Lời bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

지구에서 우주에서 제일 사랑합니다~ (Mình yêu cậu nhất trên đời, yêu cậu nhất vũ trụ này!)

꽃보다 더 곱게 (Chúc cậu đẹp hơn những bông hoa)

해보다 더 밝게 (Chúc cậu rạng rỡ hơn ánh mặt trời)

사자보다 용감하게 (Chúc cậu dũng cảm hơn cả sư tử)

Happy birthday to you (Chúc mừng sinh nhật cậu nhé!)

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

꽃다운 내 친구야 (Người bạn xinh như hoa của tớ ơi!)

굵고 길게 살아요 (Hãy tỏa hương thật lâu nhé!)

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

지구에서 우주에서 제일 사랑합니다~ (Mình yêu cậu nhất trên đời, yêu cậu nhất vũ trụ này!)

꽃보다 더 곱게 (Chúc cậu đẹp hơn những bông hoa)

해보다 더 밝게 (Chúc cậu rạng rỡ hơn ánh mặt trời)

사자보다 용감하게 (Chúc cậu dũng cảm hơn cả sư tử)

Happy birthday to you (Chúc mừng sinh nhật cậu nhé!)

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

생일 축하합니다 (Chúc mừng sinh nhật cậu)

별 같은 내 친구야 (Người bạn như ngôi sao của tớ ơi!)

톡 쏘며 살아요 (Hãy sống thật tốt nhé!)

Playlist nhạc tiếng Hàn cho ngày sinh nhật

Ngoài bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn như trên, Monday cũng gợi ý cho bạn một vài bài hát tiếng Hàn hay và dễ thương để bật trong ngày sinh nhật nhé!

  • Happy birthday to you – Joy (Red Velvet)
  • Happy birthday to you – Nayeon (Twice)
  • This winter, to you – Yellow Paper
  • One day – Taeyeon
  • Birthday – Lucite Tokki
  • Happy birthday Waltz – Sweden Laundry
  • The birthday song – Minsu
  • Happy birthday – Byeol Eun (ft Jeong Yubin)
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn

Mong rằng những câu từ và bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn Monday gợi ý có thể giúp bạn gửi gắm những lời yêu thương đến người thân yêu trong ngày quan trọng của cuộc đời họ nhé!

Bên cạnh chủ đề chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn, trong quá trình học tập, các bạn cũng có thể tham khảo thêm rất nhiều bài tổng hợp từ vựng và ngữ pháp với đa dạng chủ đề tại chuyên mục Từ vựng-Ngữ pháp của Monday nhé!

Không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về ngôn ngữ, văn hóa, xã hội Hàn Quốc, Du học Hàn Quốc Monday còn thường xuyên mở các lớp Tiếng Hàn du họcTiếng Hàn xuất khẩu lao động. Đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới, Monday sẽ tư vấn giúp bạn khóa học phù hợp và tất tần tật về lộ trình du học Hàn Quốc, bạn nhé!

🌟 Có thể bạn quan tâm:

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

*Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

Tôi là Quin (Như Quỳnh), cử nhân khoa Hàn Quốc học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP. HCM. Tôi đã đạt Chứng chỉ năng lực tiếng Hàn TOPIK 5. Với kiến thức và kinh nghiệm của mình, tôi hy vọng những chia sẻ về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc sẽ giúp ích cho quá trình học tập của bạn!
Photo of author

Quin

Viết một bình luận