10 CÂU TIẾNG HÀN Ý NGHĨA VỀ CUỘC SỐNG (PHẦN 1)

Việc học tiếng Hàn qua những câu nói ý nghĩa rất thú vị. Ngoài việc học thêm từ vựng, ngữ pháp, bạn có thể vận dụng những câu nói này vào cuộc sống. Đặc biệt biết thêm nhiều câu nói ý nghĩa trong tiếng Hàn sẽ giúp vốn tiếng Hàn cũng như vốn sống của bạn trở nên phong phú hơn.

Đặc biệt, đây cũng là 1 cách để học tiếng Hàn dễ dàng và thú vị. Bạn sẽ không còn cảm thấy nhàm chán vì những công thức khô khan.

MONDAY đã giải thích ngữ pháp & từ vựng rõ ràng cho từng câu trích dẫn. Cùng MONDAY học tiếng Hàn thật vui nhé.

10 câu tiếng Hàn ý nghĩa về cuộc sống

1. 도중에 포기하지 말라, 망설이지 말라. 최후의 성공을 거둘때까지 밀고 나가자.

Đừng bỏ cuộc giữa chừng, cũng đừng chần chừ gì cả.
Hãy không ngừng tiến lên cho đến khi bạn thành công mới thôi.


👉 NGỮ PHÁP
1. V + 지 말다: Đừng
2. V + (으)라: Hãy (Câu mệnh lệnh không có kính ngữ)
3. N1 + 의 + N2: N2 của N1 (Sở hữu)
4. V + 을/ㄹ때: Khi, lúc
5. N + 까지: Đến khi
6. V + 고: Và
7. V + 자: Hãy cùng...(Ngữ pháp rủ rê)


👉 TỪ VỰNG
1. 도중: Giữ chừng, giữa đường
2. 포기하다: Bỏ cuộc
3. 망설이다: Chần chờ, do dự
4. 최후: tận cùng, sau cùng
5. 성공: Thành công
6. 거두다: thu xếp, thu hoạch, gặt hái
7. 밀고 나가다: Tiến lên, xúc tiến, thực hiện

 

2. 네 자신의 불행을 생각하지 않게 되는 가장 좋은 방법은 일에 몰두하는 것이다

Phương pháp tốt nhất để quên đi nỗi bất hạnh của bản thân chính là hãy say mê công việc của mình.

👉 NGỮ PHÁP
1. N1 + 의 + N2: N2 của N1 (Sở hữu)
2. V/A + 지 않다: Không (phủ định)
3. V + 게 되다: Trở thành
4. A + 은 + N: Định ngữ (Tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ)
5. V + 는 것이다: Việc, sự... (Biến động từ thành danh từ - thì hiện tại)

👉 TỪ VỰNG
1. 네: Của tôi
2. 자신: Bản thân
3. 불행: Bất hạnh
4. 생각하다: Suy nghĩ
5. 가장: Nhất
6. 좋다: Tốt
7. 방법: Phương pháp, cách
8. 일: Việc
9. 몰두다: Say mê, đam mê, tập trung


3. 일하여 얻으라. 그러면 운명의 바퀴를 붙들어 잡은 것이다.

Hãy hành động và học hỏi. Vì như thế bạn mới có thể quyết định được vòng quay của số phận.

👉 NGỮ PHÁP
1. 아/어/여(서)
2. V + (으)라: Hãy (Câu mệnh lệnh không có kính ngữ)
3. N1 + 의 + N2: N2 của N1 (Sở hữu)
4. V + 은/ㄴ 것이다: Việc, sự... (Biến động từ thành danh từ - thì quá khứ)

👉 TỪ VỰNG
1. 일하다: Làm việc
2. 얻다: Nhận được, đạt được, học hỏi được
3. 그러면: Nếu vậy thì
4. 운명: Vận mệnh
5. 바퀴: Bánh xe, vòng quay
6. 붙들다: giữ chặt, nắm chặt
7. 잡다: Nắm bắt

 

4. 실패는 잊어라. 그러나 그것이 준 교훈은 절대 잊으면 안 된다.

Hãy quên đi thất bại nhưng tuyệt đối đừng quên đi bài học từ thất bại đó.

👉 NGỮ PHÁP
1. V + 아/어/여라: Hãy (Câu mệnh lệnh không kính ngữ)
2. V + 은/ㄴ + N : Định ngữ (Động từ quá khứ bổ sung ý nghĩa cho danh từ)
3. V + 으면 안 되다: Không được..., Làm việc gì đó thì không được

👉 TỪ VỰNG
1. 실패: Thất bại
2. 잊다: Quên
3. 그러나: Dù vậy, thế nhưng
4. 그것: Cái đó, điều đó
5. 주다: Cho
6. 교훈: Bài học


5. 성공의 비결은 단 한 가지, 잘 할 수 있는 일에 광적으로 집중하는 것이다

Bí quyết của thành công chỉ có một, tập trung hết mức vào việc bạn giỏi.

👉 NGỮ PHÁP
1. N1 + 의 + N2: N2 của N1 (Sở hữu)
2. V + 을/ㄹ 수 있다 : Có thể
3. V + 는 + N : Đinh ngữ (V bổ sung ý nghĩa cho N)
4. N + 으로: Bằng, với (Cách thức)
5. N + 는 것이다 : Sự..., việc... (Biến động từ thành danh từ)

👉 TỪ VỰNG
1. 성공: Thành công
2. 비결: Bí quyết
3. 단: Chỉ duy nhất
4. 가지: Loại
5. 잘: Giỏi
6. 일: Việc
7. 광적: Mù quáng, điên rồ
8. 집중하다: Tập trung

 

6. 성공에 대해서 서두르지 않고, 교만하지 않고, 쉽지 않고, 포기하지 않는다.

Thành công là không gấp gáp, không kiêu căng, không dễ dàng, và không bỏ cuộc.

👉 NGỮ PHÁP
1. N + 에 대해서: Về điều gì đó (about)
2. V + 지 않다: Không (phủ định)
3. V + 고: Và, rồi

👉 TỪ VỰNG
1. 성공: Thành công
2. 서두르다: Gấp gáp, vội vàng
3. 교만하다: Kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn
4. 쉽다: Dễ dàng
5. 포기하다: Bỏ cuộc

 

7. 위대한 것으로 향하기 위해 좋은 것을 포기하는 걸 두려워하지 마라.

Muốn làm được việc lớn, bạn phải dám bỏ đi những thứ dễ dàng.

👉 NGỮ PHÁP
1. N + (으)로: Bằng, với (Cách thức)
2. V + 기 워하다: Để đạt được gì đó (mục đích, mục tiêu)
3. A + 은/ㄴ + N : Đinh ngữ (Abổ sung ý nghĩa cho N)
4. N + 는 것 : Sự..., việc... (Biến động từ thành danh từ)
5. V + 지 말다: Đừng
6. V + (으)라: Hãy (câu mệnh lệnh)

👉 TỪ VỰNG
1. 위대하다: Vĩ đại
2. 향하다: Hướng tới
3. 쉽다 : Dễ dàng
4. 포기하다: Bỏ cuộc
5. 두려워하다: Sợ hãi, e ngại, lo sợ

 

8. 성공을 갈망할 때만 성공할 수 있다.

Chỉ khi bạn khao khát thành công bạn mới có thể thành công

👉 NGỮ PHÁP
1. V + 을/ㄹ 때: Khi, lúc
2. N + 만: Chỉ
3. V + 을/ㄹ 수 있다: Có thể

👉 TỪ VỰNG
1. 성공: Thành công
2. 갈망하다: Khao khát

 

9. 최고의 선택은 없고, 후회하지 않을 선택만 있을 뿐이다.

Không có lựa chọn nào là tốt nhất, chỉ có lựa chọn mà bạn sẽ không hối hận mà thôi

👉 NGỮ PHÁP
1.N1 + 의 + N2: N2 của N1 (Sở hữu)
2.V + 고: Và, rồi
3.V + 지 않다: Không (Phủ định)
4.V + 을/ㄹ + N: Định ngữ (tương lai)
5.N + 만: Chỉ
6.V + 을/ㄹ 뿐이다: Duy chỉ, duy nhất

👉 TỪ VỰNG
1.최고: Nhất, tốt nhất
2.선택: Lựa chọn
3.후회하다: Hối hận
4.없다: Không có
5.있다: Có

 

10. 망설이기보다 차라리 실패를 선택한다

So với chần chừ do dự tôi thà rằng chọn thất bại còn hơn

👉 NGỮ PHÁP
1.V + 기: Việc, sự…(Biến động từ thành danh từ)
2.N + 보다: Hơn, so với
3.V + 은/ㄴ다: Đuôi câu không kính ngữ dùng trong văn bản

👉 TỪ VỰNG
1.망설: do dự, chần chờ
2.차라리: Thà rằng, thà
3.실패: Thất bạn
4.선택하다: Chọn, lựa chọn

 

✌️ Bài viết được biên soạn bởi : Du học Hàn Quốc Monday
👉 Vui lòng trích nguồn khi sử dụng

 

ĐIỀN FORM THÔNG TIN TƯ VẤN TIẾNG HÀN NHẬN NGAY 100.000 VND