20 TỪ TƯỢNG THANH TIẾNG HÀN

20 từ tượng thanh tiếng Hàn

Từ tượng thanh là những từ mô phỏng âm thanh của tự nhiên, con người như xào xạc, tí rách... Tương tự với tiếng Việt, tiếng Hàn cũng có rất nhiều từ tượng thanh thú vị.

Những từ tượng thanh này bạn sẽ bắt gặp rất nhiều trong giao tiếp, văn bản, đề thi TOPIK... Khi biết và hiểu nghĩa nhiều từ tượng thanh, vốn từ vựng của bạn sẽ trở nên phong phú hơn. Đồng thời cách nói chuyện của bạn cũng thú vị và đa màu sắc hơn.

Bên cạnh đó, những từ này cũng rất thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOPIK hay các bài tập tiếng Hàn nâng cao. Chính vì thế, biết càng nhiều từ tượng thanh, bạn sẽ có kết quả học tốt hơn.

Du học Hàn Quốc Monday gửi đến bạn 20 từ tượng thanh thường gặp nhất. Chúc bạn học tiếng Hàn thật hiệu quả.


1. 냠냠: Nhăm nhăm (Tiếng nhai)
2. 꿀꺽꿀꺽: Ừng ực (Tiếng uống nước)
3. 따르릉따르릉: Reng reng (Tiếng chuông điện thoại)
4. 칙칙폭폭: Bí bo xình xịch (Tiếng tàu hoả)
5. 부글부글: Sùng sục (Tiếng nước sôi)
6. 뚝뚝: Tí tách (Tiếng nước/mưa rơi)
7. 졸졸: Róc rách (Tiếng suối)
8. 두근두근: Thình thịch (Tiếng tim đập nhanh)
9. 똑똑똑: Cốc cốc cốc (Tiếng gõ cửa)
10. 쾅쾅: Ầm ầm, rầm rầm, đùng đùng (Tiếng va chạm lớn, tiếng nổ)
11. 쓱싹쓱싹: Xoèn xoẹt (Tiếng kéo cưa)
12. 찰칵찰칵: Tách tách (Tiếng chụp hình)
13. 딩동딩동: Ting toong ting toong (Tiếng chuông cửa)
14. 쨍그랑: Xoảng (Tiếng đồ rơi vỡ)
15. 땡땡: coong coong, leng keng. (Tiếng gõ liên tục những đồ vật kim loại như chuông hoặc chén bát)
16. 똑딱똑딱: Lộp cà lộp cộp (Tiếng gõ nhẹ liên tục vào vật cứng), Tích tắc tích tắc, ro ro (Tiếng đồng hồ, mô tơ chạy liên tục)
17. 뚜벅뚜벅: Lộp cộp (Tiếng bước chân liên tục)
18. 삐걱삐걱: Cót két cót két
19. 소곤소곤: Thì thà thì thào (Tiếng nói chuyện to nhỏ)
20. 딸랑딸랑: Lengkheng (Tiếng chuông hoặc vật nhỏ treo cao)
 
 
 

✌️ Được biên soạn, thiết kế bởi : Du học Hàn Quốc Monday 

👉 Vui lòng trích nguồn khi sử dụng