TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ TÌNH YÊU

 

Tiếng Hàn được biết đến như ngôn ngữ của Tình yêu. Tình yêu luôn là một chủ đề hot và thường gặp nhất trong cuộc sống. Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến "Saranghae"- "Anh yêu em" . Ngoài từ này, còn có rất nhiều từ vựng khác khi nói về Tình yêu.

 

Cùng Monday học 40 từ vựng về tình yêu dưới đây và áp dụng nó vào cuộc sống nhé:

 

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu

Từ vựng tiếng Hàn về Âm nhạc - xem thêm
Từ vựng tiếng Hàn về Tính cách - xem thêm

 

  1. 사랑: tình yêu
  2. 심장 : trái tim
  3. 마음: tấm long, tâm hồn
  4. 세상: thế gian
  5. 인생: nhân sinh, kiếp sống
  6. 운명: vận mệnh
  7. 애인: người yêu
  8. 남자 친구=남친: bạn trai
  9. 여자친구=여친: bạn gái
  10. 인연: nhân duyên
  11. 첫사랑: tình đầu
  12. 여보: mình ơi ( vợ chồng gọi nhau)
  13. 옛사랑: tình cũ
  14. 바보: đồ ngốc
  15. 항상: luôn luôn
  16. 첫눈: cái nhìn đầu tiên
  17. 그사람: người ấy
  18. 사랑하다: yêu
  19. 키스하다: hôn
  20. 뽀뽀하다: thơm, hôn
  21. 사귀다: làm quen, kết thân
  22. 결혼하다: kết hôn
  23. 이혼하다: ly hôn
  24. 사랑에 빠지다: phải long ai đó, rơi vào lưới tình
  25. 고백하다: tỏ tình
  26. 헤어지다: chia tay
  27. 싫어하다: ghét
  28. ….곁에 있다: bên cạnh ai đó
  29. 그립다: nhớ nhung
  30. 보고싶다: nhớ nhung
  31. 행복하다: hạnh phúc
  32. 데이트하다: hẹn hò
  33. 질투하다: ghen tuông
  34. 혼자: một mình
  35. 함께 : cùng nhau
  36. 미혼: Trạng thái chưa kết hôn
  37. 외롭다 : cô đơn
  38. 입맞추다: hôn môi
  39. 화내다 / 성내다 giận hờn
  40. 설레다: rung động, nôn nao, bồi hồi

 

✌️ Bài viết được biên soạn bởi : Du học Hàn Quốc Monday
👉 Vui lòng trích nguồn khi sử dụng