Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu
Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu

140 từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu thường gặp nhất

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu là một chủ đề cần thiết, bởi vì các từ vựng này rất hữu ích khi các bạn muốn miêu tả thời tiết bằng tiếng Hàn. Thế nên, Monday đã giúp bạn tổng hợp trọn bộ từ vựng thời tiết tiếng Hàn đầy đủ nhất để các bạn có thể nghe hiểu được dự báo thời tiếng bằng tiếng Hàn.

Trong bài viết này, các bạn sẽ được tìm hiểu các từ vựng về thời tiết tiếng Hàn, các hiện tượng tự nhiên và các từ vựng để diễn tả sự nóng, lạnh do thời tiết. Sau khi học từ vựng, bạn cũng có thể miêu tả thời tiết bằng tiếng Hàn theo các mẫu câu của Monday. Chúc các bạn học tập thật tốt!

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu
Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu: Các hiện tượng tự nhiên

Đầu tiên các bạn hãy cùng Monday tìm hiểu các hiện tượng tự nhiên như mây, mưa, gió, sương, tuyết trong tiếng Hàn được gọi là gì. Ghi chú lại các từ vựng về thời tiết tiếng Hàn bên dưới và hãy miêu tả thời tiết nơi bạn đang sống mỗi ngày để có thể ghi nhớ được các từ vựng này, bạn nhé!

구름: Mây

  • 구름이 끼다: Mây che, mây giăng
  • 구름이 흩어지다: Mây tan
  • 구름이 많다: Nhiều mây
  • 구름 한 점 없다: Không một gợn mây
  • 먹구름: Mây đen
  • 비구름: Mây mưa
  • 뭉게구름: Mây tích (đám mây lớn trông như bông tích tụ)
  • 새털구름: Mây lông chim (đám mây hình lông chim)
Mây trong tiếng Hàn
Mây trong tiếng Hàn

비: Mưa

  • 비가 오다 = 비가 내리다: Mưa xuống, mưa rơi
  • 비가 그치다: Mưa tạnh
  • 비가 억수같이 내리다: Mưa như trút nước
  • 장마가 지다: Mưa liên tục nhiều ngày (trong mùa mưa)
  • 가랑비: Mưa phùn
  • 안개비: Mưa bụi (mưa rơi như sương)
  • 이슬비: Mưa lâm râm
  • 보슬비: Mưa lất phất (mưa nhè nhẹ và không có tiếng gió) 
  • 소나기: Mưa rào (mưa bỗng nhiên ào đến rồi tạnh ngay)
  • 여우비: Mưa nắng, mưa bóng mây (mưa trong lúc trời đang nắng)
  • 단비: Mưa đúng lúc, mưa đúng thời điểm
  • 폭우: Trận mưa to, mưa tầm tã
  • 폭풍우: Mưa bão, giông tố
  • 호우: Mưa xối xả
  • 산성비: Mưa axit (mưa rơi xuống có lẫn các chất ô nhiễm)
  • 장마철: Mùa mưa dầm
  • 빗방울: Giọt mưa, hạt mưa
  • 빗줄기: Dòng nước mưa, mưa nặng hạt
Mưa trong tiếng Hàn
Mưa trong tiếng Hàn

바람: Gió

  • 바람이 불다: Gió thổi
  • 태풍이 불다 = 태풍이 오다: Cơn bão đến
  • 태풍이 지나가다: Cơn bão đi qua
  • 미풍 = 산들바람: Làn gió nhẹ, cơn gió thoảng, gió hiu hiu
  • 선들바람: Làn gió mát (mang lại cảm giác to hơn 산들바람)
  • 회오리바람 = 돌개바람: Gió xoáy, lốc xoáy
  • 돌풍: Gió mạnh, gió giật (gió thổi mạnh bất chợt)
  • 광풍: Cuồng phong
  • 비바람: Mưa gió, mưa giông 
  • 계절풍: Gió mùa (gió đổi hướng và thổi theo mùa)
  • 가을바람 (갈바람): Gió mùa thu
  • 겨울바람: Gió mùa đông
  • 봄바람: Gió mùa xuân
  • 북풍: Gió bắc
  • 서풍 = 하늬바람: Gió tây
  • 동풍 = 샛바람: Gió đông (샛바람 được dùng nhiều bởi những người đi tàu thuyền)
  • 남풍 = 마파람: Gió nam (마바람 được dùng nhiều bởi những người đi tàu thuyền)
  • 편동풍: Gió thổi từ hướng đông sang hướng tây
  • 편서풍: Gió thổi từ hướng tây sang hướng đông
  • 강바람: Gió sông (gió thổi từ xung quanh sông)
  • 산바람: Gió núi, gió rừng
  • 해풍 = 바닷바람: Gió biển (gió thổi từ biển vào đất liền)
Gió trong tiếng Hàn
Gió trong tiếng Hàn

안개: Sương mù

  • 안개가 끼다: Sương giăng, sương bao phủ
  • 안개가 걷히다: Sương tan
  • 밤안개: Sương mù ban đêm
  • 새벽안개: Sương sớm, sương ban mai
  • 물안개: Sương mù (xuất hiện nhiều ở những nơi gần hồ, sông, biển,…)
  • 산안개: Sương mù (xuất hiện trên vùng núi)
Sương mù trong tiếng Hàn
Sương mù trong tiếng Hàn

눈: Tuyết

  • 눈이 오다 = 눈이 내리다: Tuyết rơi
  • 눈이 그치다: Tuyết ngừng rơi
  • 눈이 쌓이다: Tuyết chất thành đống
  • 눈송이가 떨어지다: Bông tuyết rơi xuống
  • 첫눈: Tuyết đầu mùa
  • 적설: Tuyết chất đống trên mặt đất, mặt đường
  • 만년설: Tuyết vạn năm (tuyết luôn phủ đầy và không tan trên đỉnh núi cao hoặc ở những vùng rất lạnh)
  • 싸락눈: Tuyết hạt, tuyết bột (tuyết sinh ra do nước mưa gặp không khí lạnh nên đóng băng và rơi xuống)
  • 함박눈: Tảng tuyết, hoa tuyết, bông tuyết
  • 진눈깨비: Mưa tuyết
  • 폭설: Trận bão tuyết (tuyết đột ngột rơi nhiều)
Tuyết trong tiếng Hàn
Tuyết trong tiếng Hàn

날씨: Thời tiết

  • 날씨가 맑다: Thời tiết trong lành
  • 날씨가 쾌청하다: Thời tiết quang đãng, trong xanh
  • 날씨가 흐리다: Thời tiết âm u
  • 날씨가 변덕스럽다: Thời tiết thay đổi thất thường
  • 날씨가 좋다 / 안 좋다: Thời tiết tốt / không tốt

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu: Nhiệt độ

Ngoài các từ vựng tiếng Hàn thời tiết liên quan đến các hiện tượng tự nhiên như bên trên, các bạn cũng cần nắm một số từ vựng liên quan đến nhiệt độ để có thể diễn tả sự nóng, lạnh do thời tiết, bạn nhé!

기온: Nhiệt độ không khí

  • 체감 온도: Nhiệt độ nóng hoặc lạnh mà con người có thể cảm nhận bằng cơ thể
  • 기온 변화: Sự thay đổi nhiệt độ
  • 기온 차이: Sự chênh lệch nhiệt độ
  • 일교차: Sự chênh lệch nhiệt độ trong ngày
  • 평균 기온: Nhiệt độ trung bình
  • 최저 기온 / 최고 기온: Nhiệt độ thấp nhất / nhiệt độ cao nhất
  • 기온이 …도 올라가다 / 내려가다: Nhiệt độ tăng / giảm … độ
  • 영상: Độ dương (ví dụ: 영상 5도: 5 độ)
  • 영하: Độ âm (ví dụ: 영하 5도: âm 5 độ)
Từ vựng tiếng Hàn về nhiệt độ không khí
Từ vựng tiếng Hàn về nhiệt độ không khí

더위: Thời tiết nóng

  • 덥다: Nóng
  • 무덥다: Oi bức, nóng bức
  • 후덥다: Nóng nực, nực nội (cảm giác nóng đến khó chịu)
  • 찌는 듯이 덥다: Nóng như thiêu đốt
  • 따뜻하다: Ấm áp
  • 더위를 먹다: Bị say nắng
  • 더위를 피하다: Tránh cái nóng
  • 여름더위: Cái nóng mùa hè 
  • 늦더위: Cái nóng cuối hè
  • 한낮더위: Cái nóng giữa trưa
  • 찜통더위: Cái nóng hừng hực, nắng nóng gay gắt, nóng như lửa đốt
  • 불볕더위: Sự nắng nóng gay gắt, nắng nóng cháy da
  • 푹염: Sự nóng bức, oi ả
  • 열대야: Đêm nhiệt đới (hiện tượng nóng nực vào ban đêm, nhiệt độ bên ngoài xấp xỉ trên 25 độ)
Thời tiết nóng trong tiếng Hàn
Thời tiết nóng trong tiếng Hàn

추위: Thời tiết lạnh

  • 쌀쌀하다: Se se lạnh
  • 서늘하다: Hơi lành lạnh (sắp xếp mức độ lạnh: 서늘하다 < 쌀쌀하다 < 춥다)
  • 시원하다: Mát mẻ
  • 한파: Đợt rét, đợt lạnh (việc nhiệt độ bỗng nhiên giảm vào mùa đông)
  • 강추위: Đợt rét tăng cường, rét đậm (rét lạnh có tuyết rơi và gió thổi mạnh)
  • 늦추위: Đợt giá rét cuối mùa đông
  • 꽃샘추위: Rét nàng Bân, rét tháng 3 (đợt rét cuối mùa đông, đầu mùa xuân khi hoa nở)
Thời tiết lạnh trong tiếng Hàn
Thời tiết lạnh trong tiếng Hàn

Bổ sung thêm một số từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu

  • 봄 / 여름 / 가을 / 겨울: Xuân / hạ / thu / đông
  • 우기 / 건기: Mùa mưa / mùa khô
  • 하늘: Bầu trời
  • 해 = 태양: Mặt trời
  • 땡볕: Tia nắng gay gắt
  • 자외선: Tia tử ngoại
  • nên thêm từ 햇빛
  • 저기압 / 고기압: Khí áp thấp / khí áp cao
  • 열대성 저기압: Áp thấp nhiệt đới
  • 온화한 기후: Khí hậu ôn hòa
  • 전국: Toàn quốc
  • 북부 / 중부 / 남부 지방: Khu vực miền Bắc / miền Trung / miền Nam
  • 기상청: Trung tâm dự báo khí tượng
  • 일기예보: Dự báo thời tiết
  • 호우 주의보: Cảnh báo (chú ý) có mưa to
  • 천둥이 치다: Có sấm
  • 번개가 치다: Có chớp
Bốn mùa trong tiếng Hàn là gì?
Bốn mùa trong tiếng Hàn là gì?

Các câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề thời tiết

Giờ thì chúng ta hãy cùng áp dụng các từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết vừa học để hỏi và trả lời, miêu tả thời tiết bằng tiếng Hàn. Cho Monday biết hôm nay thời tiết nơi bạn sống như thế nào nhé!

  • 오늘은 날씨가 어때요? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
  • 서울은 날씨가 어때요? (Thời tiết ở Seoul thế nào?)
  • 날씨가 별로 안 좋아요. (Thời tiết không tốt lắm)
  • 내일은 날씨가 어때요? (Ngày mai thời tiết thế nào?)
  • 내일은 날씨가 을 거예요. (Ngày mai thời tiết trong lành)
  • 일기예보를 봤어요? (Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?)
  • 일기예보에서 내일은 눈이 내릴 것이라고 했어요. (Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có tuyết rơi)
  • 다음주에 전국적으로 비가 내릴 거예요. (Tuần sau sẽ có mưa trên toàn quốc)
  • 오늘 날씨가 몇 도예요? (Thời tiết hôm nay bao nhiêu độ thế?)
  • 기온영상 3도지만 체감 온도영하 10도예요. (Tuy nhiệt độ thực tế chỉ là 3 độ C, nhưng nhiệt độ cơ thể cảm nhận được là âm 10 độ C)
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn về thời tiết
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn về thời tiết

Vậy là các bạn đã cùng với Monday tìm hiểu 140 từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu. Với những từ vựng này, Monday tin rằng bạn đã tự tin hơn khi miêu tả thời tiết trong tiếng Hàn. Đặc biệt, khi đã quen với các từ vựng thời tiết tiếng Hàn này, các bạn cũng sẽ dễ dàng hiểu được dự báo thời tiết tiếng Hàn và thoải mái trò chuyện về chủ đề này.

Bên cạnh chủ đề từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và khí hậu, bạn cũng có thể tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp và từ vựng khác tại chuyên mục Từ vựng–Ngữ pháp của Monday.

Không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và Hàn Quốc, Du học Hàn Quốc Monday còn thường xuyên khai giảng các lớp Tiếng Hàn du họcTiếng Hàn xuất khẩu lao động. Vì thế, nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc học tiếng Hàndu học Hàn Quốc, đừng ngại liên hệ ngay để đội ngũ của Monday tư vấn cho bạn chi tiết nhất nhé!

🌟 Có thể bạn quan tâm:

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

*Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

Tôi là Quin (Như Quỳnh), cử nhân khoa Hàn Quốc học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP. HCM. Tôi đã đạt Chứng chỉ năng lực tiếng Hàn TOPIK 5. Với kiến thức và kinh nghiệm của mình, tôi hy vọng những chia sẻ về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc sẽ giúp ích cho quá trình học tập của bạn!
Photo of author

Quin

Viết một bình luận