Bạn đang tìm kiếm từ vựng tiếng Hàn về rau củ quả để học tập hoặc sử dụng trong cuộc sống hàng ngày? Bài viết này của Monday sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng đầy đủ nhất, được phân loại chi tiết và ví dụ thực tế. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có nền tảng tiếng Hàn, những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi chợ, nấu ăn hay giao tiếp bằng tiếng Hàn.
Việc nắm vững từ vựng về thực phẩm, đặc biệt là rau củ quả, không chỉ giúp bạn trong việc học tiếng Hàn mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa ẩm thực Hàn Quốc. Hãy cùng Monday khám phá ngay nhé!
Từ Vựng Chung Về Rau Củ Quả
Trước khi đi vào chi tiết, chúng ta cần biết những từ vựng cơ bản và chung nhất về rau củ quả trong tiếng Hàn.
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Rau | 채소 |
| 2 | Trái cây | 과일 |
| 3 | Củ | 뿌리채소 |
| 4 | Rau xanh | 푸성귀 |
| 5 | Rau sống | 생채소 |
| 6 | Rau luộc | 데친 채소 |
| 7 | Rau muối | 절인 채소 |
| 8 | Rau hữu cơ | 유기농 채소 |
Ví dụ:
- 저는 채소를 좋아해요. (Tôi thích ăn rau)
- 과일을 많이 먹어야 해요. (Bạn nên ăn nhiều trái cây)
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Rau Củ
Rau Lá Xanh
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Bắp cải | 양배추 |
| 2 | Xà lách | 상추 |
| 3 | Rau chân vịt | 시금치 |
| 4 | Cải bó xôi | 청경채 |
| 5 | Rau diếp | 치커리 |
| 6 | Cải thảo | 배추 |
| 7 | Cải xoong | 물냉이 |
| 8 | Rau cải | 겨자채 |
| 9 | Cải xanh | 청채 |
| 10 | Rau cần | 셀러리 |
| 11 | Cải broccoli | 브로콜리 |
| 12 | Súp lơ trắng | 콜리플라워 |
| 13 | Rau diếp xoăn | 양상추 |
| 14 | Rau mùng tơi | 근대 |
| 15 | Rau dền | 비름 |
Ví dụ:
- 상추에 고기를 싸서 먹어요. (Tôi cuộn thịt bằng rau xà lách để ăn)
- 배추로 김치를 만들어요. (Tôi làm kim chi từ cải thảo)
Củ
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Khoai tây | 감자 |
| 2 | Khoai lang | 고구마 |
| 3 | Cà rốt | 당근 |
| 4 | Củ cải trắng | 무 |
| 5 | Hành tây | 양파 |
| 6 | Tỏi | 마늘 |
| 7 | Gừng | 생강 |
| 8 | Củ sen | 연근 |
| 9 | Củ cải đỏ | 비트 |
| 10 | Củ đậu | 칡 |
| 11 | Khoai môn | 토란 |
| 12 | Sắn dây | 마 |
| 13 | Củ nghệ | 강황 |
| 14 | Hành tím | 샬롯 |
| 15 | Củ cải đường | 순무 |
Ví dụ:
- 감자를 삶아서 먹어요. (Tôi luộc khoai tây để ăn)
- 마늘은 건강에 좋아요. (Tỏi tốt cho sức khỏe)

Rau Quả & Họ Đậu
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Cà chua | 토마토 |
| 2 | Dưa chuột | 오이 |
| 3 | Ớt | 고추 |
| 4 | Ớt chuông | 파프리카 |
| 5 | Đậu đũa | 콩나물 |
| 6 | Đậu Hà Lan | 완두콩 |
| 7 | Hành lá | 파 |
| 8 | Cà tím | 가지 |
| 9 | Bí đao | 동아 |
| 10 | Bí ngô | 호박 |
| 11 | Bí xanh/Zucchini | 애호박 |
| 12 | Bầu | 표박 |
| 13 | Mướp đắng | 여주 |
| 14 | Đậu que | 강낭콩 |
| 15 | Đậu cove | 완두 |
| 16 | Đậu xanh | 녹두 |
| 17 | Đậu đen | 검은콩 |
| 18 | Đậu phộng | 땅콩 |
| 19 | Mướp hương | 수세미 |
| 20 | Bắp ngô | 옥수수 |
Ví dụ:
- 오이를 썰어서 샐러드를 만들어요. (Tôi thái dưa chuột để làm salad)
- 토마토는 빨간색이에요. (Cà chua có màu đỏ)
Rau Thơm & Gia Vị
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Rau mùi | 고수 |
| 2 | Húng quế | 바질 |
| 3 | Bạc hà | 민트 |
| 4 | Rau ngải | 쑥 |
| 5 | Rau mùi tây | 파슬리 |
| 6 | Húng lủi | 딜 |
| 7 | Rau thì là | 회향 |
| 8 | Lá nguyệt quế | 월계수 잎 |
| 9 | Hành tây khô | 말린 양파 |
| 10 | Tỏi băm | 다진 마늘 |
| 11 | Rau răm | 베트남 고수 |
| 12 | Rau kinh giới | 차조기 |
| 13 | Húng tây | 오레가노 |
| 14 | Húng chanh | 레몬그라스 |
Ví dụ:
- 쌈에 고수를 넣어요. (Tôi thêm rau mùi vào món cuốn)
- 민트차가 상쾌해요. (Trà bạc hà rất sảng khoái)
Nấm
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Nấm | 버섯 |
| 2 | Nấm hương | 표고버섯 |
| 3 | Nấm rơm | 양송이버섯 |
| 4 | Nấm kim châm | 팽이버섯 |
| 5 | Nấm mỡ | 느타리버섯 |
| 6 | Nấm linh chi | 영지버섯 |
| 7 | Nấm đông cô | 동고버섯 |
| 8 | Nấm bào ngư | 느타리 |
Ví dụ:
- 버섯을 볶아서 먹어요. (Tôi xào nấm để ăn)
- 표고버섯은 영양이 많아요. (Nấm hương có nhiều dinh dưỡng)
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trái Cây
Trái Cây Phổ Biến
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Táo | 사과 |
| 2 | Chuối | 바나나 |
| 3 | Cam | 오렌지 |
| 4 | Quýt | 귤 |
| 5 | Nho | 포도 |
| 6 | Dâu tây | 딸기 |
| 7 | Dưa hấu | 수박 |
| 8 | Dưa gang | 참외 |
| 9 | Lê Hàn Quốc | 배 |
| 10 | Thanh long | 용과 |
| 11 | Bưởi | 자몽 |
Ví dụ:
- 사과가 맛있어요. (Táo ngon lắm)
- 여름에 수박을 먹어요. (Tôi ăn dưa hấu vào mùa hè)

Trái Cây Nhiệt Đới
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Dứa/Thơm | 파인애플 |
| 2 | Xoài | 망고 |
| 3 | Đu đủ | 파파야 |
| 4 | Dừa | 코코넛 |
| 5 | Vải | 리치 |
| 6 | Chôm chôm | 람부탄 |
| 7 | Sầu riêng | 두리안 |
| 8 | Nhãn | 용안 |
| 9 | Mít | 잭프루트 |
| 10 | Hồng xiêm | 감 |
| 11 | Ổi | 구아바 |
| 12 | Măng cụt | 망고스틴 |
| 13 | Cóc | 스타프루트 |
| 14 | Mãng cầu | 슈가애플 |
Ví dụ:
- 망고가 달아요. (Xoài ngọt)
- 두리안 냄새가 강해요. (Sầu riêng có mùi rất mạnh)
Trái Cây Có Hạt
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Đào | 복숭아 |
| 2 | Mận | 자두 |
| 3 | Anh đào/Cherry | 체리 |
| 4 | Mơ | 살구 |
| 5 | Lê | 배 |
| 6 | Hồng | 감 |
| 7 | Mâm xôi | 라즈베리 |
| 8 | Dâu đen | 블랙베리 |
| 9 | Nho khô | 건포도 |
| 10 | Mơ khô | 말린 살구 |
| 11 | Mận khô | 건자두 |
| 12 | Dâu tằm | 오디 |
Ví dụ:
- 복숭아가 부드러워요. (Đào mềm)
- 한국 배는 아삭아삭해요. (Lê Hàn Quốc giòn)
Các Loại Quả Mọng & Trái Cây Khác
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
| 1 | Việt quất | 블루베리 |
| 2 | Kiwi | 키위 |
| 3 | Bơ | 아보카도 |
| 4 | Lựu | 석류 |
| 5 | Chanh | 레몬 |
| 6 | Chanh vàng | 라임 |
| 7 | Dứa dại | 아나나스 |
| 8 | Sung | 무화과 |
| 9 | Chà là | 대추 |
| 10 | Dâu cranberry | 크랜베리 |
| 11 | Mận tây | 푸룬 |
| 12 | Dưa lưới | 멜론 |
| 13 | Nho không hạt | 씨없는 포도 |
| 14 | Quả mọng | 베리류 |
| 15 | Hoa quả khô | 건과일 |
Ví dụ:
- 블루베리는 눈에 좋아요. (Việt quất tốt cho mắt)
- 레몬차를 마셔요. (Tôi uống trà chanh)
Mẹo học từ vựng hiệu quả Từ Monday
- Học theo chủ đề: Phân loại rau củ quả theo nhóm như Monday đã làm ở trên sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn.
- Thực hành hàng ngày: Mỗi khi đi chợ hoặc nấu ăn, hãy thử gọi tên rau củ quả bằng tiếng Hàn.
- Tạo flashcard: Viết từ vựng ra thẻ học để ôn tập mọi lúc mọi nơi.
- Xem video nấu ăn Hàn Quốc: Cách tuyệt vời để nghe phát âm chuẩn và học thêm từ vựng liên quan.
- Kết hợp với văn hóa: Tìm hiểu về các món ăn Hàn Quốc để hiểu cách sử dụng rau củ quả trong ẩm thực.

Kết Luận
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về rau củ quả không chỉ giúp bạn trong việc học ngôn ngữ mà còn mở ra cánh cửa để hiểu sâu hơn về văn hóa ẩm thực Hàn Quốc. Monday hy vọng rằng bộ từ vựng chi tiết này sẽ là tài liệu hữu ích cho hành trình học tiếng Hàn của bạn.
Hãy nhớ rằng, chìa khóa để học tốt tiếng Hàn là sự kiên trì và thực hành đều đặn. Mỗi ngày dành 10-15 phút để ôn tập từ vựng, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt. Đừng quên áp dụng những từ vựng này vào thực tế cuộc sống, dù là khi đi chợ, nấu ăn hay trò chuyện với bạn bè người Hàn.
Ngoài ra, Monday là nơi chia sẻ kiến thức về ngôn ngữ, văn hóa, xã hội Hàn Quốc, Du học Hàn Quốc Monday còn thường xuyên mở các lớp Tiếng Hàn du học Hàn Quốc và Tiếng Hàn xuất khẩu lao động. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng mình để nhận thông tin về khóa học phù hợp và được tư vấn tất tần tật về lộ trình du học Hàn Quốc ngay từ bây giờ nhé!
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (20 chủ đề)
- Tổng hợp 91 Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp 125 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
- Lớp tiếng Hàn sơ cấp
- Lớp tiếng Hàn Topik


