Bạn đang chuẩn bị đi xuất khẩu lao động Hàn Quốc ngành xây dựng nhưng chưa biết bắt đầu học từ đâu? Hay bạn đã đặt chân đến công trường nhưng vẫn còn lúng túng khi nghe lệnh từ quản lý người Hàn? Dù bạn đang ở giai đoạn nào, việc nắm chắc từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng chính là chìa khóa giúp bạn làm việc tự tin, an toàn và được đánh giá cao hơn tại công trường.
Trong bài viết này, Monday tổng hợp hơn 300+ từ vựng tiếng Hàn xây dựng được phân loại theo từng nhóm chủ đề rõ ràng từ vật liệu, công cụ, quy trình thi công cho đến an toàn lao động và giao tiếp hàng ngày kèm phiên âm chi tiết và ví dụ thực tế để bạn học nhanh, nhớ lâu và ứng dụng được ngay.

1. Tại sao cần học từ vựng tiếng hàn chuyên ngành xây dựng?
Ngành xây dựng Hàn Quốc là một trong những lĩnh vực thu hút đông đảo lao động Việt Nam nhất, đặc biệt qua chương trình EPS (Employment Permit System). Theo thống kê, có hàng chục nghìn lao động Việt Nam đang làm việc trong ngành xây dựng tại Hàn Quốc mỗi năm.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Giao tiếp hiệu quả với quản lý, đồng nghiệp người Hàn tại công trường
- Đảm bảo an toàn lao động khi hiểu đúng các chỉ dẫn, cảnh báo
- Tăng năng suất làm việc nhờ hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật
- Cơ hội thăng tiến lên vị trí tổ trưởng, giám sát
- Tự tin trong kỳ thi EPS-TOPIK với phần thi chuyên ngành
Tại Monday, chúng tôi tổng hợp bộ từ vựng tiếng Hàn xây dựng đầy đủ và có hệ thống nhất, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và ứng dụng ngay vào thực tế.
2. Từ vựng tiếng hàn về vật liệu xây dựng
Vật liệu xây dựng (건축 자재 / 건자재) là nhóm từ vựng quan trọng bậc nhất mà bất kỳ ai làm trong ngành xây dựng tại Hàn Quốc cũng cần thuộc lòng.
2.1. Vật liệu cơ bản
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 시멘트 | si-men-teu | Xi măng |
| 2 | 콘크리트 | kon-keu-ri-teu | Bê tông |
| 3 | 모래 | mo-rae | Cát |
| 4 | 자갈 | ja-gal | Sỏi, đá dăm |
| 5 | 벽돌 | byeok-dol | Gạch |
| 6 | 블록 | beul-lok | Khối gạch block |
| 7 | 철근 | cheol-geun | Thép cốt, sắt thép |
| 8 | 강철 | gang-cheol | Thép |
| 9 | 목재 | mok-jae | Gỗ, vật liệu gỗ |
| 10 | 합판 | hap-pan | Ván ép |
| 11 | 유리 | yu-ri | Kính |
| 12 | 타일 | ta-il | Gạch men, gạch lát |
| 13 | 페인트 | pe-in-teu | Sơn |
| 14 | 방수제 | bang-su-je | Chất chống thấm |
| 15 | 단열재 | dan-yeol-jae | Vật liệu cách nhiệt |
| 16 | 방음재 | bang-eum-jae | Vật liệu cách âm |
| 17 | 석고보드 | seok-go-bo-deu | Tấm thạch cao |
| 18 | 아스팔트 | a-seu-pal-teu | Nhựa đường |
| 19 | 석재 | seok-jae | Đá (vật liệu) |
| 20 | 대리석 | dae-ri-seok | Đá cẩm thạch |
| 21 | 화강암 | hwa-gang-am | Đá granit |
| 22 | 슬래브 | seul-lae-beu | Sàn bê tông (slab) |
| 23 | 모르타르 | mo-reu-ta-reu | Vữa xi măng (mortar) |
| 24 | 방화재 | bang-hwa-jae | Vật liệu chống cháy |
| 25 | 플라스틱 | peul-la-seu-tik | Nhựa |
Ví dụ:
- 시멘트와 모래를 섞어서 모르타르를 만들어 주세요. (Hãy trộn xi măng và cát để làm vữa.)
- 이 벽은 벽돌로 쌓아야 합니다. (Bức tường này phải được xây bằng gạch.)

2.2. Vật liệu hoàn thiện
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 마루 | ma-ru | Sàn gỗ |
| 2 | 장판 | jang-pan | Sàn nhựa (linoleum) |
| 3 | 카펫 | ka-pet | Thảm |
| 4 | 벽지 | byeok-ji | Giấy dán tường |
| 5 | 도배지 | do-bae-ji | Giấy dán tường (thông thường) |
| 6 | 실리콘 | sil-li-kon | Silicon (chất bịt khe) |
| 7 | 코킹 | ko-king | Chất trám khe (caulking) |
| 8 | 접착제 | jeop-chak-je | Keo dán |
| 9 | 에폭시 | e-pok-si | Epoxy |
| 10 | 우레탄 | u-re-tan | Urethane (sơn lót/phủ) |
| 11 | 석고 | seok-go | Thạch cao |
| 12 | 퍼티 | peo-ti | Bột trám (putty) |
| 13 | 몰딩 | mol-ding | Phào chỉ |
| 14 | 걸레받이 | geol-le-bat-i | Len chân tường |
| 15 | 천장재 | cheon-jang-jae | Vật liệu trần nhà |
| 16 | 루핑 | ru-ping | Giấy dầu lợp mái |
| 17 | 지붕재 | ji-bung-jae | Vật liệu mái |
| 18 | 슁글 | shing-geul | Ngói shingle |
| 19 | 기와 | gi-wa | Ngói |
| 20 | 알루미늄 | al-lu-mi-nyum | Nhôm |
Ví dụ:
- 욕실 바닥에 타일을 붙이기 전에 방수제를 먼저 발라야 해요. (Trước khi dán gạch men sàn nhà vệ sinh, phải quét chất chống thấm trước.)
- 벽지를 바르기 전에 퍼티 작업을 완료해야 합니다. (Phải hoàn thành công việc bả bột trước khi dán giấy tường.)
3. Từ vựng tiếng hàn về công cụ và thiết bị xây dựng
3.1. Công cụ cầm tay
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 망치 | mang-chi | Búa |
| 2 | 드라이버 | deu-ra-i-beo | Tua vít |
| 3 | 렌치 | ren-chi | Cờ lê |
| 4 | 스패너 | seu-pae-neo | Mỏ lết |
| 5 | 펜치 | pen-chi | Kìm |
| 6 | 니퍼 | ni-peo | Kìm cắt |
| 7 | 톱 | top | Cưa |
| 8 | 줄자 | jul-ja | Thước dây |
| 9 | 수평기 | su-pyeong-gi | Ni vô (thước thủy) |
| 10 | 직각자 | jik-gak-ja | Thước góc vuông |
| 11 | 삽 | sap | Xẻng |
| 12 | 곡괭이 | gok-gwaeng-i | Cuốc chim |
| 13 | 빗자루 | bit-ja-ru | Chổi quét |
| 14 | 롤러 | rol-leo | Con lăn sơn |
| 15 | 붓 | but | Cọ sơn |
| 16 | 흙손 | heuk-son | Bay thợ hồ |
| 17 | 주걱 | ju-geok | Bay nhỏ (spatula) |
| 18 | 정 | jeong | Đục |
| 19 | 대패 | dae-pae | Bào gỗ |
| 20 | 끌 | kkeul | Đục gỗ |
| 21 | 리벳건 | ri-bet-geon | Súng tán đinh |
| 22 | 타카 | ta-ka | Súng bắn đinh ghim |
| 23 | 코킹건 | ko-king-geon | Súng bắn silicon |
| 24 | 장갑 | jang-gap | Găng tay |
| 25 | 안전모 | an-jeon-mo | Mũ bảo hộ |
Ví dụ:
- 줄자로 벽의 길이를 재 주세요. (Hãy dùng thước dây đo chiều dài bức tường.)
- 수평기를 사용해서 선이 수평인지 확인하세요. (Hãy dùng ni vô để kiểm tra đường có thẳng bằng không.)

3.2. Máy móc và thiết bị
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 굴착기 | gul-chak-gi | Máy đào |
| 2 | 포크레인 | po-keu-re-in | Xe đào (máy xúc) |
| 3 | 불도저 | bul-do-jeo | Xe ủi (bulldozer) |
| 4 | 크레인 | keu-re-in | Cần cẩu |
| 5 | 타워크레인 | ta-wo-keu-re-in | Cần cẩu tháp |
| 6 | 콘크리트 믹서 | kon-keu-ri-teu mik-seo | Máy trộn bê tông |
| 7 | 펌프카 | peom-peu-ka | Xe bơm bê tông |
| 8 | 덤프트럭 | deom-peu-teu-reok | Xe ben |
| 9 | 지게차 | ji-ge-cha | Xe nâng |
| 10 | 롤러 (도로) | rol-leo | Máy lu |
| 11 | 그라인더 | geu-ra-in-deo | Máy mài |
| 12 | 절단기 | jeol-dan-gi | Máy cắt |
| 13 | 용접기 | yong-jeop-gi | Máy hàn |
| 14 | 드릴 | deu-ril | Máy khoan |
| 15 | 해머드릴 | hae-meo-deu-ril | Máy khoan búa |
| 16 | 착암기 | chak-am-gi | Máy khoan đá |
| 17 | 컴프레셔 | keom-peu-re-syeo | Máy nén khí |
| 18 | 발전기 | bal-jeon-gi | Máy phát điện |
| 19 | 리프트 | ri-peu-teu | Thang máy công trường |
| 20 | 비계 | bi-gye | Giàn giáo |
| 21 | 동바리 | dong-ba-ri | Cây chống (cột chống) |
| 22 | 거푸집 | geo-pu-jip | Ván khuôn |
| 23 | 레미콘 | re-mi-kon | Xe trộn bê tông (remicon) |
| 24 | 진동기 | jin-dong-gi | Máy đầm rung |
| 25 | 천공기 | cheon-gong-gi | Máy khoan cọc |
Ví dụ:
- 타워크레인으로 철근을 위층에 올려 주세요. (Hãy dùng cần cẩu tháp đưa thép cốt lên tầng trên.)
- 콘크리트를 타설하기 전에 거푸집을 단단히 고정해야 합니다. (Trước khi đổ bê tông phải cố định ván khuôn chắc chắn.)
4. Từ vựng tiếng hàn về các bộ phận công trình
4.1. Kết cấu cơ bản
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 기초 | gi-cho | Móng (nền móng) |
| 2 | 기둥 | gi-dung | Cột |
| 3 | 보 | bo | Dầm |
| 4 | 슬래브 | seul-lae-beu | Sàn (bản sàn) |
| 5 | 벽 | byeok | Tường |
| 6 | 지붕 | ji-bung | Mái |
| 7 | 계단 | gye-dan | Cầu thang |
| 8 | 엘리베이터 | el-li-be-i-teo | Thang máy |
| 9 | 바닥 | ba-dak | Sàn nhà |
| 10 | 천장 | cheon-jang | Trần nhà |
| 11 | 창문 | chang-mun | Cửa sổ |
| 12 | 문 | mun | Cửa ra vào |
| 13 | 현관 | hyeon-gwan | Cổng vào, sảnh |
| 14 | 복도 | bok-do | Hành lang |
| 15 | 베란다 | be-ran-da | Ban công, veranda |
| 16 | 발코니 | bal-ko-ni | Ban công (balcony) |
| 17 | 지하실 | ji-ha-sil | Tầng hầm |
| 18 | 옥상 | ok-sang | Sân thượng |
| 19 | 주차장 | ju-cha-jang | Bãi đỗ xe |
| 20 | 창고 | chang-go | Nhà kho |
| 21 | 파일 | pa-il | Cọc móng (pile) |
| 22 | 말뚝 | mal-ttuk | Cọc |
| 23 | 앵커 | aeng-keo | Neo, anchor |
| 24 | 이음매 | i-eum-mae | Mối nối |
| 25 | 신축이음 | sin-chuk-i-eum | Khe co giãn |
Ví dụ:
- 기둥과 보를 연결하는 접합부를 꼼꼼히 확인하세요. (Hãy kiểm tra kỹ mối nối giữa cột và dầm.)
- 지하실 바닥에 방수 작업을 먼저 완료해야 합니다. (Phải hoàn thành công việc chống thấm sàn tầng hầm trước.)
4.2. Hệ thống cửa và cửa sổ
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 미닫이문 | mi-dat-i-mun | Cửa kéo |
| 2 | 여닫이문 | yeo-dat-i-mun | Cửa mở |
| 3 | 자동문 | ja-dong-mun | Cửa tự động |
| 4 | 방화문 | bang-hwa-mun | Cửa chống cháy |
| 5 | 방충망 | bang-chung-mang | Lưới chắn côn trùng |
| 6 | 셔터 | syeo-teo | Cửa cuốn |
| 7 | 창틀 | chang-teul | Khung cửa sổ |
| 8 | 문틀 | mun-teul | Khung cửa |
| 9 | 손잡이 | son-jab-i | Tay nắm cửa |
| 10 | 잠금장치 | jam-geum-jang-chi | Khóa cửa |
| 11 | 경첩 | gyeong-cheop | Bản lề |
| 12 | 유리창 | yu-ri-chang | Kính cửa |
| 13 | 블라인드 | beul-la-in-deu | Rèm mành |
| 14 | 커튼 | keo-teun | Rèm cửa |
| 15 | 커튼월 | keo-teun-wol | Vách kính curtain wall |
Ví dụ:
- 방화문은 항상 닫힌 상태를 유지해야 합니다. (Cửa chống cháy phải luôn được giữ trong trạng thái đóng.)
- 창틀을 설치하기 전에 크기를 다시 한번 확인하세요. (Hãy kiểm tra lại kích thước trước khi lắp khung cửa sổ.)
5. Từ vựng tiếng hàn về quy trình thi công
5.1. Các giai đoạn thi công
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 착공 | chak-gong | Khởi công |
| 2 | 준공 | jun-gong | Hoàn công |
| 3 | 기초 공사 | gi-cho gong-sa | Thi công móng |
| 4 | 골조 공사 | gol-jo gong-sa | Thi công khung kết cấu |
| 5 | 마감 공사 | ma-gam gong-sa | Thi công hoàn thiện |
| 6 | 토공사 | to-gong-sa | Công tác đất |
| 7 | 굴토 | gul-to | Đào đất |
| 8 | 되메우기 | doe-me-u-gi | Đắp đất lại |
| 9 | 다짐 | da-jim | Đầm nén |
| 10 | 철근 배근 | cheol-geun bae-geun | Đặt thép cốt |
| 11 | 콘크리트 타설 | kon-keu-ri-teu ta-seol | Đổ bê tông |
| 12 | 양생 | yang-saeng | Bảo dưỡng bê tông |
| 13 | 거푸집 해체 | geo-pu-jip hae-che | Tháo ván khuôn |
| 14 | 방수 공사 | bang-su gong-sa | Thi công chống thấm |
| 15 | 조적 공사 | jo-jeok gong-sa | Thi công xây gạch |
| 16 | 미장 공사 | mi-jang gong-sa | Thi công trát vữa |
| 17 | 타일 공사 | ta-il gong-sa | Thi công ốp lát |
| 18 | 도장 공사 | do-jang gong-sa | Thi công sơn |
| 19 | 철골 공사 | cheol-gol gong-sa | Thi công kết cấu thép |
| 20 | 비계 공사 | bi-gye gong-sa | Thi công giàn giáo |
| 21 | 해체 공사 | hae-che gong-sa | Công tác phá dỡ |
| 22 | 보수 공사 | bo-su gong-sa | Công tác sửa chữa |
| 23 | 보강 공사 | bo-gang gong-sa | Công tác gia cố |
| 24 | 토목 공사 | to-mok gong-sa | Công trình dân dụng/đất |
| 25 | 도로 공사 | do-ro gong-sa | Thi công đường |
Ví dụ:
- 콘크리트 타설 후 최소 28일간 양생 기간이 필요합니다. (Sau khi đổ bê tông cần ít nhất 28 ngày bảo dưỡng.)
- 골조 공사가 완료된 후 마감 공사를 시작할 예정입니다. (Sau khi hoàn thành thi công khung kết cấu sẽ bắt đầu thi công hoàn thiện.)
5.2. Các động từ thông dụng trong thi công
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 설치하다 | seol-chi-ha-da | Lắp đặt |
| 2 | 해체하다 | hae-che-ha-da | Tháo dỡ |
| 3 | 용접하다 | yong-jeop-ha-da | Hàn |
| 4 | 절단하다 | jeol-dan-ha-da | Cắt |
| 5 | 굴착하다 | gul-chak-ha-da | Đào |
| 6 | 타설하다 | ta-seol-ha-da | Đổ (bê tông) |
| 7 | 양생하다 | yang-saeng-ha-da | Bảo dưỡng |
| 8 | 다지다 | da-ji-da | Đầm, nện |
| 9 | 붓다 | but-da | Đổ, rót |
| 10 | 바르다 | ba-reu-da | Trát, phết |
| 11 | 붙이다 | but-chi-da | Dán, gắn |
| 12 | 고정하다 | go-jeong-ha-da | Cố định |
| 13 | 연결하다 | yeon-gyeol-ha-da | Kết nối |
| 14 | 측정하다 | cheuk-jeong-ha-da | Đo lường |
| 15 | 검사하다 | geom-sa-ha-da | Kiểm tra |
| 16 | 확인하다 | hwak-in-ha-da | Xác nhận |
| 17 | 운반하다 | un-ban-ha-da | Vận chuyển |
| 18 | 적재하다 | jeok-jae-ha-da | Chất tải, xếp hàng |
| 19 | 보관하다 | bo-gwan-ha-da | Bảo quản |
| 20 | 청소하다 | cheong-so-ha-da | Dọn dẹp |
Ví dụ:
- 이 파이프를 벽에 고정하기 위해 앵커 볼트를 사용하세요. (Hãy dùng bu lông neo để cố định ống này vào tường.)
- 작업 전에 반드시 안전 장비를 착용하고 확인하세요. (Trước khi làm việc nhất định phải mặc trang bị bảo hộ và kiểm tra.)
6. Từ vựng tiếng Hàn về hồ sơ và hợp đồng xây dựng
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 설계도 | seol-gye-do | Bản vẽ thiết kế |
| 2 | 도면 | do-myeon | Bản vẽ |
| 3 | 평면도 | pyeong-myeon-do | Mặt bằng |
| 4 | 입면도 | im-myeon-do | Mặt đứng |
| 5 | 단면도 | dan-myeon-do | Mặt cắt |
| 6 | 구조도 | gu-jo-do | Bản vẽ kết cấu |
| 7 | 시공도 | si-gong-do | Bản vẽ thi công |
| 8 | 준공도 | jun-gong-do | Bản vẽ hoàn công |
| 9 | 시방서 | si-bang-seo | Chỉ dẫn kỹ thuật |
| 10 | 견적서 | gyeon-jeok-seo | Bảng dự toán |
| 11 | 계약서 | gye-yak-seo | Hợp đồng |
| 12 | 공사계획서 | gong-sa-gye-hoek-seo | Kế hoạch thi công |
| 13 | 공정표 | gong-jeong-pyo | Tiến độ thi công |
| 14 | 작업일보 | jak-eop-il-bo | Nhật ký thi công |
| 15 | 검사보고서 | geom-sa-bo-go-seo | Báo cáo kiểm tra |
| 16 | 품질관리 | pum-jil-gwan-ri | Quản lý chất lượng |
| 17 | 안전관리 | an-jeon-gwan-ri | Quản lý an toàn |
| 18 | 하도급 | ha-do-geup | Thầu phụ |
| 19 | 원도급 | won-do-geup | Thầu chính |
| 20 | 발주처 | bal-ju-cheo | Chủ đầu tư |
| 21 | 시공사 | si-gong-sa | Nhà thầu thi công |
| 22 | 감리 | gam-ri | Giám sát |
| 23 | 허가 | heo-ga | Giấy phép |
| 24 | 승인 | seung-in | Phê duyệt |
| 25 | 준공검사 | jun-gong-geom-sa | Kiểm tra nghiệm thu |
Ví dụ:
- 공사를 시작하기 전에 도면을 꼼꼼히 확인하는 것이 중요합니다. (Trước khi bắt đầu thi công, việc kiểm tra kỹ bản vẽ là rất quan trọng.)
- 공정표에 따라 작업 일정을 관리해 주세요. (Hãy quản lý lịch làm việc theo tiến độ thi công.)
7. Từ vựng tiếng Hàn về các chức danh trong ngành xây dựng
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 현장소장 | hyeon-jang-so-jang | Chỉ huy trưởng công trường |
| 2 | 현장감독 | hyeon-jang-gam-dok | Giám sát công trường |
| 3 | 공사감리 | gong-sa-gam-ri | Giám sát thi công |
| 4 | 반장 | ban-jang | Tổ trưởng |
| 5 | 조장 | jo-jang | Trưởng nhóm |
| 6 | 기능공 | gi-neung-gong | Thợ lành nghề |
| 7 | 일용직 | il-yong-jik | Lao động thời vụ |
| 8 | 용접사 | yong-jeop-sa | Thợ hàn |
| 9 | 전기기사 | jeon-gi-gi-sa | Kỹ sư điện |
| 10 | 배관공 | bae-gwan-gong | Thợ ống nước |
| 11 | 목수 | mok-su | Thợ mộc |
| 12 | 미장공 | mi-jang-gong | Thợ trát |
| 13 | 철근공 | cheol-geun-gong | Thợ buộc thép |
| 14 | 도장공 | do-jang-gong | Thợ sơn |
| 15 | 타일공 | ta-il-gong | Thợ lát gạch |
| 16 | 중장비 기사 | jung-jang-bi gi-sa | Lái xe máy công trình |
| 17 | 건축사 | geon-chuk-sa | Kiến trúc sư |
| 18 | 건축기사 | geon-chuk-gi-sa | Kỹ sư xây dựng |
| 19 | 토목기사 | to-mok-gi-sa | Kỹ sư địa chất/dân dụng |
| 20 | 안전관리자 | an-jeon-gwan-ri-ja | Cán bộ an toàn |
Ví dụ:
- 반장님, 오늘 작업 지시를 내려 주세요. (Anh/chị tổ trưởng ơi, hãy giao việc hôm nay cho chúng tôi.)
- 용접 작업은 반드시 자격증이 있는 용접사가 해야 합니다. (Công việc hàn nhất định phải do thợ hàn có chứng chỉ thực hiện.)
8. Từ vựng tiếng Hàn về an toàn lao động
Nhóm từ vựng này cực kỳ quan trọng – hiểu đúng các lệnh an toàn có thể bảo vệ tính mạng của bạn tại công trường.
8.1. Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE)
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 안전모 | an-jeon-mo | mũ bảo hộ |
| 2 | 안전화 | an-jeon-hwa | giày bảo hộ |
| 3 | 안전조끼 | an-jeon-jo-kki | áo phản quang bảo hộ |
| 4 | 안전벨트 | an-jeon-bel-teu | đai an toàn |
| 5 | 안전고리 | an-jeon-go-ri | móc an toàn |
| 6 | 보호안경 | bo-ho-an-gyeong | kính bảo hộ |
| 7 | 방진마스크 | bang-jin-ma-seu-keu | khẩu trang bụi |
| 8 | 방독마스크 | bang-dok-ma-seu-keu | mặt nạ phòng độc |
| 9 | 귀마개 | gwi-ma-gae | nút tai chống ồn |
| 10 | 작업장갑 | jak-eop-jang-gap | găng tay lao động |
8.2. Biển báo và tình huống an toàn
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 위험 | wi-heom | Nguy hiểm |
| 2 | 주의 | ju-ui | Chú ý, cảnh báo |
| 3 | 출입금지 | chul-ip-geum-ji | Cấm vào |
| 4 | 추락주의 | chu-rak-ju-ui | Cảnh báo ngã cao |
| 5 | 낙하물주의 | nak-ha-mul-ju-ui | Cảnh báo vật rơi |
| 6 | 화재주의 | hwa-jae-ju-ui | Cảnh báo hỏa hoạn |
| 7 | 감전주의 | gam-jeon-ju-ui | Cảnh báo điện giật |
| 8 | 비상구 | bi-sang-gu | Lối thoát hiểm |
| 9 | 소화기 | so-hwa-gi | Bình chữa cháy |
| 10 | 구급함 | gu-geup-ham | Hộp sơ cứu |
| 11 | 대피로 | dae-pi-ro | Đường thoát nạn |
| 12 | 안전난간 | an-jeon-nan-gan | Lan can an toàn |
| 13 | 안전망 | an-jeon-mang | Lưới an toàn |
| 14 | 안전교육 | an-jeon-gyo-yuk | Huấn luyện an toàn |
| 15 | 산업재해 | san-eop-jae-hae | Tai nạn lao động |
| 16 | 응급처치 | eung-geup-cheo-chi | Sơ cứu |
| 17 | 119 신고 | il-il-gu sin-go | Gọi cấp cứu 119 |
| 18 | 작업중지 | jak-eop-jung-ji | Dừng công việc |
| 19 | 안전점검 | an-jeon-jeom-geom | Kiểm tra an toàn |
| 20 | 위험구역 | wi-heom-gu-yeok | Khu vực nguy hiểm |
Ví dụ:
- 고소 작업 시에는 반드시 안전벨트를 착용해야 합니다. (Khi làm việc trên cao nhất định phải đeo đai an toàn.)
- 위험 구역에는 안전모를 쓰지 않으면 출입할 수 없습니다. (Khu vực nguy hiểm không được vào nếu không đội mũ bảo hộ.)
9. Từ vựng tiếng Hàn về kiến trúc và thiết kế
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 건축물 | geon-chung-mul | Công trình, tòa nhà |
| 2 | 주거용 | ju-geo-yong | Nhà ở |
| 3 | 상업용 | sang-eop-yong | Thương mại |
| 4 | 공업용 | gong-eop-yong | Công nghiệp |
| 5 | 아파트 | a-pa-teu | Chung cư |
| 6 | 단독주택 | dan-dok-ju-taek | Nhà riêng |
| 7 | 오피스텔 | o-pi-seu-tel | Officetel (nhà kết hợp VP) |
| 8 | 상가 | sang-ga | Khu thương mại |
| 9 | 공장 | gong-jang | Nhà máy |
| 10 | 창고 | chang-go | Nhà kho |
| 11 | 층 | cheung | Tầng |
| 12 | 지상 | ji-sang | Trên mặt đất |
| 13 | 지하 | ji-ha | Dưới mặt đất |
| 14 | 연면적 | yeon-myeon-jeok | Tổng diện tích sàn |
| 15 | 건축면적 | geon-chung-myeon-jeok | Diện tích xây dựng |
| 16 | 용적률 | yong-jeong-nyul | Hệ số sử dụng đất (FAR) |
| 17 | 건폐율 | geon-pye-yul | Mật độ xây dựng |
| 18 | 공간 | gong-gan | Không gian |
| 19 | 내부 | nae-bu | Nội thất, bên trong |
| 20 | 외부 | oe-bu | Ngoại thất, bên ngoài |
| 21 | 구조 | gu-jo | Kết cấu |
| 22 | 내력벽 | nae-ryeok-byeok | Tường chịu lực |
| 23 | 칸막이벽 | kan-mak-i-byeok | Tường ngăn |
| 24 | 마감재 | ma-gam-jae | Vật liệu hoàn thiện |
| 25 | 인테리어 | in-te-ri-eo | Nội thất |
Ví dụ:
- 이 건물은 지하 2층, 지상 15층으로 설계되었습니다. (Tòa nhà này được thiết kế 2 tầng hầm, 15 tầng nổi.)
- 내력벽은 함부로 철거하면 안 됩니다. (Không được tùy tiện phá dỡ tường chịu lực.)
10. Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống điện – nước – cơ điện
10.1. Hệ thống điện
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 전기 | jeon-gi | Điện |
| 2 | 배선 | bae-seon | Dây điện, đường dây |
| 3 | 전선 | jeon-seon | Dây điện |
| 4 | 케이블 | ke-i-beul | Cáp điện |
| 5 | 콘센트 | kon-sen-teu | Ổ cắm điện |
| 6 | 스위치 | seu-wi-chi | Công tắc |
| 7 | 차단기 | cha-dan-gi | Aptomat |
| 8 | 분전반 | bun-jeon-ban | Tủ điện phân phối |
| 9 | 접지 | jeop-ji | Nối đất |
| 10 | 조명 | jo-myeong | Chiếu sáng |
| 11 | 형광등 | hyeong-gwang-deung | Đèn huỳnh quang |
| 12 | LED조명 | el-i-di jo-myeong | Đèn LED |
| 13 | 콘딧 | kon-dit | Ống luồn dây điện (conduit) |
| 14 | 전력량계 | jeol-lyeong-nyang-gye | Đồng hồ điện |
| 15 | 변압기 | byeon-ap-gi | Máy biến áp |
10.2. Hệ thống nước
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 배관 | bae-gwan | Hệ thống ống, đường ống |
| 2 | 수도관 | su-do-gwan | Ống nước |
| 3 | 하수관 | ha-su-gwan | Ống thoát nước |
| 4 | 오수관 | o-su-gwan | Ống nước thải |
| 5 | 밸브 | bael-beu | Van |
| 6 | 수도꼭지 | su-do-kkok-ji | Vòi nước |
| 7 | 펌프 | peom-peu | Máy bơm |
| 8 | 저수조 | jeo-su-jo | Bể chứa nước |
| 9 | 정화조 | jeong-hwa-jo | Bể tự hoại |
| 10 | 트랩 | teu-raep | Bẫy nước (trap) |
| 11 | 드레인 | deu-re-in | Miệng thoát nước (drain) |
| 12 | 급수 | geup-su | Cấp nước |
| 13 | 배수 | bae-su | Thoát nước |
| 14 | 온수 | on-su | Nước nóng |
| 15 | 냉수 | naeng-su | Nước lạnh |
10.3. Hệ thống điều hòa và thông gió
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 에어컨 | e-eo-kon | Máy điều hòa |
| 2 | 환기 | hwan-gi | Thông gió |
| 3 | 덕트 | deok-teu | Ống gió (duct) |
| 4 | 팬코일 | paen-ko-il | Fan coil |
| 5 | 보일러 | bo-il-leo | Lò hơi, nồi hơi |
| 6 | 난방 | nan-bang | Sưởi ấm |
| 7 | 냉방 | naeng-bang | Làm mát |
| 8 | 스프링클러 | seu-peu-ring-keul-leo | Vòi phun chữa cháy |
| 9 | 소방 | so-bang | Phòng cháy chữa cháy |
| 10 | 방재 | bang-jae | Phòng ngừa thảm họa |
Ví dụ:
- 배관 작업 전에 수도 밸브를 잠가 주세요. (Trước khi làm việc đường ống hãy khóa van nước lại.)
- 분전반에 손대기 전에 반드시 전원을 차단하세요. (Trước khi chạm vào tủ điện nhất định phải cắt nguồn điện.)
11. Mẫu câu giao tiếp thông dụng tại công trường Hàn Quốc
11.1. Hỏi và nhận lệnh
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 오늘 작업이 뭐예요? | o-neul jak-eop-i mwo-ye-yo? | Hôm nay làm việc gì? |
| 2 | 어디서 작업해요? | eo-di-seo jak-eop-hae-yo? | Làm việc ở đâu? |
| 3 | 어떻게 하면 돼요? | eo-tteo-ke ha-myeon dwae-yo? | Làm như thế nào? |
| 4 | 다시 한번 설명해 주세요. | da-si han-beon seol-myeong-hae ju-se-yo. | Hãy giải thích lại một lần nữa. |
| 5 | 잘 모르겠어요. | jal mo-reu-ge-sseo-yo. | Tôi không hiểu rõ. |
| 6 | 몇 시에 시작해요? | myeot si-e si-jak-hae-yo? | Mấy giờ bắt đầu? |
| 7 | 몇 시에 끝나요? | myeot si-e kkeut-na-yo? | Mấy giờ kết thúc? |
| 8 | 점심시간이 언제예요? | jeom-sim-si-gan-i eon-je-ye-yo? | Giờ nghỉ trưa là khi nào? |

11.2. Thông báo tình huống
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 작업이 완료됐습니다. | jak-eop-i wan-nyo-dwaet-seum-ni-da. | Công việc đã hoàn thành. |
| 2 | 문제가 생겼어요. | mun-je-ga saeng-gyeo-sseo-yo. | Có vấn đề xảy ra. |
| 3 | 도움이 필요해요. | do-um-i pil-yo-hae-yo. | Tôi cần giúp đỡ. |
| 4 | 다쳤어요. | da-chyeo-sseo-yo. | Tôi bị thương. |
| 5 | 위험해요! | wi-heom-hae-yo! | Nguy hiểm! |
| 6 | 멈춰요! | meom-chwo-yo! | Dừng lại! |
| 7 | 조심하세요! | jo-sim-ha-se-yo! | Cẩn thận! |
| 8 | 자재가 부족해요. | ja-jae-ga bu-jok-hae-yo. | Thiếu vật liệu. |
11.3. Các câu hữu ích khác
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 수고하셨습니다. | su-go-ha-syeot-seum-ni-da. | Bạn đã vất vả rồi (cảm ơn). |
| 2 | 알겠습니다. | al-ge-sseum-ni-da. | Tôi hiểu rồi. |
| 3 | 네, 바로 하겠습니다. | ne, ba-ro ha-ge-sseum-ni-da. | Vâng, tôi sẽ làm ngay. |
| 4 | 잠시만요. | jam-si-man-yo. | Chờ một chút. |
| 5 | 천천히 말씀해 주세요. | cheon-cheon-hi mal-sseum-hae ju-se-yo. | Hãy nói chậm thôi. |
12. Tips học từ vựng tiếng Hàn xây dựng hiệu quả
Tại Monday, chúng tôi gợi ý những phương pháp học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng hiệu quả nhất:
1. Học theo nhóm chủ đề Không nên học từ vựng một cách lộn xộn. Hãy học theo từng nhóm chủ đề như đã trình bày ở trên: vật liệu, công cụ, quy trình… Não bộ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên hệ với nhau.
2. Học cả 3 yếu tố: Chữ Hàn – Phiên âm – Nghĩa Đừng chỉ học phiên âm. Hãy tập nhìn và nhận biết chữ Hàn (Hangul) vì tại công trường Hàn Quốc, biển báo và tài liệu đều viết bằng chữ Hàn thực sự.
3. Học qua thực hành Ngay khi tiếp xúc với vật liệu, dụng cụ tại công trường, hãy nói tên tiếng Hàn của chúng. Phương pháp “nhìn thấy – nói ngay” giúp ghi nhớ cực kỳ hiệu quả.
4. Nghe người Hàn nói Xem video hướng dẫn xây dựng tiếng Hàn trên YouTube để làm quen với cách phát âm tự nhiên.
5. Ôn tập theo chu kỳ (Spaced Repetition) Ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần. Đây là phương pháp khoa học được chứng minh giúp ghi nhớ lâu dài.
6. Luyện tập với đồng nghiệp Nếu có bạn bè cùng học hoặc đồng nghiệp người Hàn, hãy tận dụng cơ hội thực hành hội thoại hàng ngày.
Kết Luận
Nhằm hỗ trợ người học một cách tối ưu, Monday đã tổng hợp hơn 300 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành xây dựng trong bài viết này. Toàn bộ nội dung được sắp xếp mạch lạc theo các chủ đề thiết yếu như: vật liệu, công cụ dụng cụ, quy trình thi công, an toàn lao động và giao tiếp công trường hàng ngày.
Việc làm chủ hệ thống từ vựng này không chỉ nâng cao năng lực làm việc thực tế của bạn tại Hàn Quốc mà còn tạo bước đệm vững chắc để đạt kết quả cao trong kỳ thi EPS-TOPIK. Monday rất hân hạnh được đồng hành cùng bạn trên con đường phát triển sự nghiệp. Đừng quên lưu lại tài liệu này và theo dõi các bài viết chuyên ngành bổ ích tiếp theo từ chúng tôi.
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (20 chủ đề)
- Tổng hợp 91 Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp 125 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
- Lớp tiếng Hàn sơ cấp
- Lớp tiếng Hàn Topik


