Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành xây dựng

Bạn đang chuẩn bị đi xuất khẩu lao động Hàn Quốc ngành xây dựng nhưng chưa biết bắt đầu học từ đâu? Hay bạn đã đặt chân đến công trường nhưng vẫn còn lúng túng khi nghe lệnh từ quản lý người Hàn? Dù bạn đang ở giai đoạn nào, việc nắm chắc từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng chính là chìa khóa giúp bạn làm việc tự tin, an toàn và được đánh giá cao hơn tại công trường.

Trong bài viết này, Monday tổng hợp hơn 300+ từ vựng tiếng Hàn xây dựng được phân loại theo từng nhóm chủ đề rõ ràng từ vật liệu, công cụ, quy trình thi công cho đến an toàn lao động và giao tiếp hàng ngày kèm phiên âm chi tiết và ví dụ thực tế để bạn học nhanh, nhớ lâu và ứng dụng được ngay.

300+ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng
300+ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng

1. Tại sao cần học từ vựng tiếng hàn chuyên ngành xây dựng? 

Ngành xây dựng Hàn Quốc là một trong những lĩnh vực thu hút đông đảo lao động Việt Nam nhất, đặc biệt qua chương trình EPS (Employment Permit System). Theo thống kê, có hàng chục nghìn lao động Việt Nam đang làm việc trong ngành xây dựng tại Hàn Quốc mỗi năm.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Giao tiếp hiệu quả với quản lý, đồng nghiệp người Hàn tại công trường
  • Đảm bảo an toàn lao động khi hiểu đúng các chỉ dẫn, cảnh báo
  • Tăng năng suất làm việc nhờ hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật
  • Cơ hội thăng tiến lên vị trí tổ trưởng, giám sát
  • Tự tin trong kỳ thi EPS-TOPIK với phần thi chuyên ngành

Tại Monday, chúng tôi tổng hợp bộ từ vựng tiếng Hàn xây dựng đầy đủ và có hệ thống nhất, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và ứng dụng ngay vào thực tế.

2. Từ vựng tiếng hàn về vật liệu xây dựng

Vật liệu xây dựng (건축 자재 / 건자재) là nhóm từ vựng quan trọng bậc nhất mà bất kỳ ai làm trong ngành xây dựng tại Hàn Quốc cũng cần thuộc lòng.

2.1. Vật liệu cơ bản

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1시멘트si-men-teuXi măng
2콘크리트kon-keu-ri-teuBê tông
3모래mo-raeCát
4자갈ja-galSỏi, đá dăm
5벽돌byeok-dolGạch
6블록beul-lokKhối gạch block
7철근cheol-geunThép cốt, sắt thép
8강철gang-cheolThép
9목재mok-jaeGỗ, vật liệu gỗ
10합판hap-panVán ép
11유리yu-riKính
12타일ta-ilGạch men, gạch lát
13페인트pe-in-teuSơn
14방수제bang-su-jeChất chống thấm
15단열재dan-yeol-jaeVật liệu cách nhiệt
16방음재bang-eum-jaeVật liệu cách âm
17석고보드seok-go-bo-deuTấm thạch cao
18아스팔트a-seu-pal-teuNhựa đường
19석재seok-jaeĐá (vật liệu)
20대리석dae-ri-seokĐá cẩm thạch
21화강암hwa-gang-amĐá granit
22슬래브seul-lae-beuSàn bê tông (slab)
23모르타르mo-reu-ta-reuVữa xi măng (mortar)
24방화재bang-hwa-jaeVật liệu chống cháy
25플라스틱peul-la-seu-tikNhựa

Ví dụ:

  1. 시멘트와 모래를 섞어서 모르타르를 만들어 주세요. (Hãy trộn xi măng và cát để làm vữa.)
  2. 이 벽은 벽돌로 쌓아야 합니다. (Bức tường này phải được xây bằng gạch.)
Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng
Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng

2.2. Vật liệu hoàn thiện

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1마루ma-ruSàn gỗ
2장판jang-panSàn nhựa (linoleum)
3카펫ka-petThảm
4벽지byeok-jiGiấy dán tường
5도배지do-bae-jiGiấy dán tường (thông thường)
6실리콘sil-li-konSilicon (chất bịt khe)
7코킹ko-kingChất trám khe (caulking)
8접착제jeop-chak-jeKeo dán
9에폭시e-pok-siEpoxy
10우레탄u-re-tanUrethane (sơn lót/phủ)
11석고seok-goThạch cao
12퍼티peo-tiBột trám (putty)
13몰딩mol-dingPhào chỉ
14걸레받이geol-le-bat-iLen chân tường
15천장재cheon-jang-jaeVật liệu trần nhà
16루핑ru-pingGiấy dầu lợp mái
17지붕재ji-bung-jaeVật liệu mái
18슁글shing-geulNgói shingle
19기와gi-waNgói
20알루미늄al-lu-mi-nyumNhôm

Ví dụ:

  1. 욕실 바닥에 타일을 붙이기 전에 방수제를 먼저 발라야 해요. (Trước khi dán gạch men sàn nhà vệ sinh, phải quét chất chống thấm trước.)
  2. 벽지를 바르기 전에 퍼티 작업을 완료해야 합니다.  (Phải hoàn thành công việc bả bột trước khi dán giấy tường.)

3. Từ vựng tiếng hàn về công cụ và thiết bị xây dựng

3.1. Công cụ cầm tay

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1망치mang-chiBúa
2드라이버deu-ra-i-beoTua vít
3렌치ren-chiCờ lê
4스패너seu-pae-neoMỏ lết
5펜치pen-chiKìm
6니퍼ni-peoKìm cắt
7topCưa
8줄자jul-jaThước dây
9수평기su-pyeong-giNi vô (thước thủy)
10직각자jik-gak-jaThước góc vuông
11sapXẻng
12곡괭이gok-gwaeng-iCuốc chim
13빗자루bit-ja-ruChổi quét
14롤러rol-leoCon lăn sơn
15butCọ sơn
16흙손heuk-sonBay thợ hồ
17주걱ju-geokBay nhỏ (spatula)
18jeongĐục
19대패dae-paeBào gỗ
20kkeulĐục gỗ
21리벳건ri-bet-geonSúng tán đinh
22타카ta-kaSúng bắn đinh ghim
23코킹건ko-king-geonSúng bắn silicon
24장갑jang-gapGăng tay
25안전모an-jeon-moMũ bảo hộ

Ví dụ:

  1. 줄자로 벽의 길이를 재 주세요. (Hãy dùng thước dây đo chiều dài bức tường.)
  2. 수평기를 사용해서 선이 수평인지 확인하세요. (Hãy dùng ni vô để kiểm tra đường có thẳng bằng không.)
Từ vựng tiếng Hàn về công cụ và thiết bị xây dựng
Từ vựng tiếng Hàn về công cụ và thiết bị xây dựng

3.2. Máy móc và thiết bị

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1굴착기gul-chak-giMáy đào
2포크레인po-keu-re-inXe đào (máy xúc)
3불도저bul-do-jeoXe ủi (bulldozer)
4크레인keu-re-inCần cẩu
5타워크레인ta-wo-keu-re-inCần cẩu tháp
6콘크리트 믹서kon-keu-ri-teu mik-seoMáy trộn bê tông
7펌프카peom-peu-kaXe bơm bê tông
8덤프트럭deom-peu-teu-reokXe ben
9지게차ji-ge-chaXe nâng
10롤러 (도로)rol-leoMáy lu
11그라인더geu-ra-in-deoMáy mài
12절단기jeol-dan-giMáy cắt
13용접기yong-jeop-giMáy hàn
14드릴deu-rilMáy khoan
15해머드릴hae-meo-deu-rilMáy khoan búa
16착암기chak-am-giMáy khoan đá
17컴프레셔keom-peu-re-syeoMáy nén khí
18발전기bal-jeon-giMáy phát điện
19리프트ri-peu-teuThang máy công trường
20비계bi-gyeGiàn giáo
21동바리dong-ba-riCây chống (cột chống)
22거푸집geo-pu-jipVán khuôn
23레미콘re-mi-konXe trộn bê tông (remicon)
24진동기jin-dong-giMáy đầm rung
25천공기cheon-gong-giMáy khoan cọc

Ví dụ:

  1. 타워크레인으로 철근을 위층에 올려 주세요. (Hãy dùng cần cẩu tháp đưa thép cốt lên tầng trên.)
  2. 콘크리트를 타설하기 전에 거푸집을 단단히 고정해야 합니다.  (Trước khi đổ bê tông phải cố định ván khuôn chắc chắn.)

4. Từ vựng tiếng hàn về các bộ phận công trình

4.1. Kết cấu cơ bản

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1기초gi-choMóng (nền móng)
2기둥gi-dungCột
3boDầm
4슬래브seul-lae-beuSàn (bản sàn)
5byeokTường
6지붕ji-bungMái
7계단gye-danCầu thang
8엘리베이터el-li-be-i-teoThang máy
9바닥ba-dakSàn nhà
10천장cheon-jangTrần nhà
11창문chang-munCửa sổ
12munCửa ra vào
13현관hyeon-gwanCổng vào, sảnh
14복도bok-doHành lang
15베란다be-ran-daBan công, veranda
16발코니bal-ko-niBan công (balcony)
17지하실ji-ha-silTầng hầm
18옥상ok-sangSân thượng
19주차장ju-cha-jangBãi đỗ xe
20창고chang-goNhà kho
21파일pa-ilCọc móng (pile)
22말뚝mal-ttukCọc
23앵커aeng-keoNeo, anchor
24이음매i-eum-maeMối nối
25신축이음sin-chuk-i-eumKhe co giãn

Ví dụ:

  1. 기둥과 보를 연결하는 접합부를 꼼꼼히 확인하세요. (Hãy kiểm tra kỹ mối nối giữa cột và dầm.)
  2. 지하실 바닥에 방수 작업을 먼저 완료해야 합니다. (Phải hoàn thành công việc chống thấm sàn tầng hầm trước.)

4.2. Hệ thống cửa và cửa sổ

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1미닫이문mi-dat-i-munCửa kéo
2여닫이문yeo-dat-i-munCửa mở
3자동문ja-dong-munCửa tự động
4방화문bang-hwa-munCửa chống cháy
5방충망bang-chung-mangLưới chắn côn trùng
6셔터syeo-teoCửa cuốn
7창틀chang-teulKhung cửa sổ
8문틀mun-teulKhung cửa
9손잡이son-jab-iTay nắm cửa
10잠금장치jam-geum-jang-chiKhóa cửa
11경첩gyeong-cheopBản lề
12유리창yu-ri-changKính cửa
13블라인드beul-la-in-deuRèm mành
14커튼keo-teunRèm cửa
15커튼월keo-teun-wolVách kính curtain wall

Ví dụ:

  1. 방화문은 항상 닫힌 상태를 유지해야 합니다. (Cửa chống cháy phải luôn được giữ trong trạng thái đóng.)
  2. 창틀을 설치하기 전에 크기를 다시 한번 확인하세요. (Hãy kiểm tra lại kích thước trước khi lắp khung cửa sổ.)

5. Từ vựng tiếng hàn về quy trình thi công

5.1. Các giai đoạn thi công

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1착공chak-gongKhởi công
2준공jun-gongHoàn công
3기초 공사gi-cho gong-saThi công móng
4골조 공사gol-jo gong-saThi công khung kết cấu
5마감 공사ma-gam gong-saThi công hoàn thiện
6토공사to-gong-saCông tác đất
7굴토gul-toĐào đất
8되메우기doe-me-u-giĐắp đất lại
9다짐da-jimĐầm nén
10철근 배근cheol-geun bae-geunĐặt thép cốt
11콘크리트 타설kon-keu-ri-teu ta-seolĐổ bê tông
12양생yang-saengBảo dưỡng bê tông
13거푸집 해체geo-pu-jip hae-cheTháo ván khuôn
14방수 공사bang-su gong-saThi công chống thấm
15조적 공사jo-jeok gong-saThi công xây gạch
16미장 공사mi-jang gong-saThi công trát vữa
17타일 공사ta-il gong-saThi công ốp lát
18도장 공사do-jang gong-saThi công sơn
19철골 공사cheol-gol gong-saThi công kết cấu thép
20비계 공사bi-gye gong-saThi công giàn giáo
21해체 공사hae-che gong-saCông tác phá dỡ
22보수 공사bo-su gong-saCông tác sửa chữa
23보강 공사bo-gang gong-saCông tác gia cố
24토목 공사to-mok gong-saCông trình dân dụng/đất
25도로 공사do-ro gong-saThi công đường

Ví dụ:

  1. 콘크리트 타설 후 최소 28일간 양생 기간이 필요합니다. (Sau khi đổ bê tông cần ít nhất 28 ngày bảo dưỡng.)
  2. 골조 공사가 완료된 후 마감 공사를 시작할 예정입니다. (Sau khi hoàn thành thi công khung kết cấu sẽ bắt đầu thi công hoàn thiện.)

5.2. Các động từ thông dụng trong thi công

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1설치하다seol-chi-ha-daLắp đặt
2해체하다hae-che-ha-daTháo dỡ
3용접하다yong-jeop-ha-daHàn
4절단하다jeol-dan-ha-daCắt
5굴착하다gul-chak-ha-daĐào
6타설하다ta-seol-ha-daĐổ (bê tông)
7양생하다yang-saeng-ha-daBảo dưỡng
8다지다da-ji-daĐầm, nện
9붓다but-daĐổ, rót
10바르다ba-reu-daTrát, phết
11붙이다but-chi-daDán, gắn
12고정하다go-jeong-ha-daCố định
13연결하다yeon-gyeol-ha-daKết nối
14측정하다cheuk-jeong-ha-daĐo lường
15검사하다geom-sa-ha-daKiểm tra
16확인하다hwak-in-ha-daXác nhận
17운반하다un-ban-ha-daVận chuyển
18적재하다jeok-jae-ha-daChất tải, xếp hàng
19보관하다bo-gwan-ha-daBảo quản
20청소하다cheong-so-ha-daDọn dẹp

Ví dụ:

  1. 이 파이프를 벽에 고정하기 위해 앵커 볼트를 사용하세요. (Hãy dùng bu lông neo để cố định ống này vào tường.)
  2. 작업 전에 반드시 안전 장비를 착용하고 확인하세요. (Trước khi làm việc nhất định phải mặc trang bị bảo hộ và kiểm tra.)

6. Từ vựng tiếng Hàn về hồ sơ và hợp đồng xây dựng

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1설계도seol-gye-doBản vẽ thiết kế
2도면do-myeonBản vẽ
3평면도pyeong-myeon-doMặt bằng
4입면도im-myeon-doMặt đứng
5단면도dan-myeon-doMặt cắt
6구조도gu-jo-doBản vẽ kết cấu
7시공도si-gong-doBản vẽ thi công
8준공도jun-gong-doBản vẽ hoàn công
9시방서si-bang-seoChỉ dẫn kỹ thuật
10견적서gyeon-jeok-seoBảng dự toán
11계약서gye-yak-seoHợp đồng
12공사계획서gong-sa-gye-hoek-seoKế hoạch thi công
13공정표gong-jeong-pyoTiến độ thi công
14작업일보jak-eop-il-boNhật ký thi công
15검사보고서geom-sa-bo-go-seoBáo cáo kiểm tra
16품질관리pum-jil-gwan-riQuản lý chất lượng
17안전관리an-jeon-gwan-riQuản lý an toàn
18하도급ha-do-geupThầu phụ
19원도급won-do-geupThầu chính
20발주처bal-ju-cheoChủ đầu tư
21시공사si-gong-saNhà thầu thi công
22감리gam-riGiám sát
23허가heo-gaGiấy phép
24승인seung-inPhê duyệt
25준공검사jun-gong-geom-saKiểm tra nghiệm thu

Ví dụ:

  1. 공사를 시작하기 전에 도면을 꼼꼼히 확인하는 것이 중요합니다. (Trước khi bắt đầu thi công, việc kiểm tra kỹ bản vẽ là rất quan trọng.)
  2. 공정표에 따라 작업 일정을 관리해 주세요. (Hãy quản lý lịch làm việc theo tiến độ thi công.)

7. Từ vựng tiếng Hàn về các chức danh trong ngành xây dựng

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1현장소장hyeon-jang-so-jangChỉ huy trưởng công trường
2현장감독hyeon-jang-gam-dokGiám sát công trường
3공사감리gong-sa-gam-riGiám sát thi công
4반장ban-jangTổ trưởng
5조장jo-jangTrưởng nhóm
6기능공gi-neung-gongThợ lành nghề
7일용직il-yong-jikLao động thời vụ
8용접사yong-jeop-saThợ hàn
9전기기사jeon-gi-gi-saKỹ sư điện
10배관공bae-gwan-gongThợ ống nước
11목수mok-suThợ mộc
12미장공mi-jang-gongThợ trát
13철근공cheol-geun-gongThợ buộc thép
14도장공do-jang-gongThợ sơn
15타일공ta-il-gongThợ lát gạch
16중장비 기사jung-jang-bi gi-saLái xe máy công trình
17건축사geon-chuk-saKiến trúc sư
18건축기사geon-chuk-gi-saKỹ sư xây dựng
19토목기사to-mok-gi-saKỹ sư địa chất/dân dụng
20안전관리자an-jeon-gwan-ri-jaCán bộ an toàn

Ví dụ:

  1. 반장님, 오늘 작업 지시를 내려 주세요. (Anh/chị tổ trưởng ơi, hãy giao việc hôm nay cho chúng tôi.)
  2. 용접 작업은 반드시 자격증이 있는 용접사가 해야 합니다. (Công việc hàn nhất định phải do thợ hàn có chứng chỉ thực hiện.)

8. Từ vựng tiếng Hàn về an toàn lao động

Nhóm từ vựng này cực kỳ quan trọng – hiểu đúng các lệnh an toàn có thể bảo vệ tính mạng của bạn tại công trường.

8.1. Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE)

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1안전모an-jeon-momũ bảo hộ
2안전화an-jeon-hwagiày bảo hộ
3안전조끼an-jeon-jo-kkiáo phản quang bảo hộ
4안전벨트an-jeon-bel-teuđai an toàn
5안전고리an-jeon-go-rimóc an toàn
6보호안경bo-ho-an-gyeongkính bảo hộ
7방진마스크bang-jin-ma-seu-keukhẩu trang bụi
8방독마스크bang-dok-ma-seu-keumặt nạ phòng độc
9귀마개gwi-ma-gaenút tai chống ồn
10작업장갑jak-eop-jang-gapgăng tay lao động

8.2. Biển báo và tình huống an toàn

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1위험wi-heomNguy hiểm
2주의ju-uiChú ý, cảnh báo
3출입금지chul-ip-geum-jiCấm vào
4추락주의chu-rak-ju-uiCảnh báo ngã cao
5낙하물주의nak-ha-mul-ju-uiCảnh báo vật rơi
6화재주의hwa-jae-ju-uiCảnh báo hỏa hoạn
7감전주의gam-jeon-ju-uiCảnh báo điện giật
8비상구bi-sang-guLối thoát hiểm
9소화기so-hwa-giBình chữa cháy
10구급함gu-geup-hamHộp sơ cứu
11대피로dae-pi-roĐường thoát nạn
12안전난간an-jeon-nan-ganLan can an toàn
13안전망an-jeon-mangLưới an toàn
14안전교육an-jeon-gyo-yukHuấn luyện an toàn
15산업재해san-eop-jae-haeTai nạn lao động
16응급처치eung-geup-cheo-chiSơ cứu
17119 신고il-il-gu sin-goGọi cấp cứu 119
18작업중지jak-eop-jung-jiDừng công việc
19안전점검an-jeon-jeom-geomKiểm tra an toàn
20위험구역wi-heom-gu-yeokKhu vực nguy hiểm

Ví dụ:

  1. 고소 작업 시에는 반드시 안전벨트를 착용해야 합니다. (Khi làm việc trên cao nhất định phải đeo đai an toàn.)
  2. 위험 구역에는 안전모를 쓰지 않으면 출입할 수 없습니다. (Khu vực nguy hiểm không được vào nếu không đội mũ bảo hộ.)

9. Từ vựng tiếng Hàn về kiến trúc và thiết kế

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1건축물geon-chung-mulCông trình, tòa nhà
2주거용ju-geo-yongNhà ở
3상업용sang-eop-yongThương mại
4공업용gong-eop-yongCông nghiệp
5아파트a-pa-teuChung cư
6단독주택dan-dok-ju-taekNhà riêng
7오피스텔o-pi-seu-telOfficetel (nhà kết hợp VP)
8상가sang-gaKhu thương mại
9공장gong-jangNhà máy
10창고chang-goNhà kho
11cheungTầng
12지상ji-sangTrên mặt đất
13지하ji-haDưới mặt đất
14연면적yeon-myeon-jeokTổng diện tích sàn
15건축면적geon-chung-myeon-jeokDiện tích xây dựng
16용적률yong-jeong-nyulHệ số sử dụng đất (FAR)
17건폐율geon-pye-yulMật độ xây dựng
18공간gong-ganKhông gian
19내부nae-buNội thất, bên trong
20외부oe-buNgoại thất, bên ngoài
21구조gu-joKết cấu
22내력벽nae-ryeok-byeokTường chịu lực
23칸막이벽kan-mak-i-byeokTường ngăn
24마감재ma-gam-jaeVật liệu hoàn thiện
25인테리어in-te-ri-eoNội thất

Ví dụ:

  1. 이 건물은 지하 2층, 지상 15층으로 설계되었습니다. (Tòa nhà này được thiết kế 2 tầng hầm, 15 tầng nổi.)
  2. 내력벽은 함부로 철거하면 안 됩니다. (Không được tùy tiện phá dỡ tường chịu lực.)

10. Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống điện – nước – cơ điện

10.1. Hệ thống điện

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1전기jeon-giĐiện
2배선bae-seonDây điện, đường dây
3전선jeon-seonDây điện
4케이블ke-i-beulCáp điện
5콘센트kon-sen-teuỔ cắm điện
6스위치seu-wi-chiCông tắc
7차단기cha-dan-giAptomat
8분전반bun-jeon-banTủ điện phân phối
9접지jeop-jiNối đất
10조명jo-myeongChiếu sáng
11형광등hyeong-gwang-deungĐèn huỳnh quang
12LED조명el-i-di jo-myeongĐèn LED
13콘딧kon-ditỐng luồn dây điện (conduit)
14전력량계jeol-lyeong-nyang-gyeĐồng hồ điện
15변압기byeon-ap-giMáy biến áp

10.2. Hệ thống nước

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1배관bae-gwanHệ thống ống, đường ống
2수도관su-do-gwanỐng nước
3하수관ha-su-gwanỐng thoát nước
4오수관o-su-gwanỐng nước thải
5밸브bael-beuVan
6수도꼭지su-do-kkok-jiVòi nước
7펌프peom-peuMáy bơm
8저수조jeo-su-joBể chứa nước
9정화조jeong-hwa-joBể tự hoại
10트랩teu-raepBẫy nước (trap)
11드레인deu-re-inMiệng thoát nước (drain)
12급수geup-suCấp nước
13배수bae-suThoát nước
14온수on-suNước nóng
15냉수naeng-suNước lạnh

10.3. Hệ thống điều hòa và thông gió

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1에어컨e-eo-konMáy điều hòa
2환기hwan-giThông gió
3덕트deok-teuỐng gió (duct)
4팬코일paen-ko-ilFan coil
5보일러bo-il-leoLò hơi, nồi hơi
6난방nan-bangSưởi ấm
7냉방naeng-bangLàm mát
8스프링클러seu-peu-ring-keul-leoVòi phun chữa cháy
9소방so-bangPhòng cháy chữa cháy
10방재bang-jaePhòng ngừa thảm họa

Ví dụ:

  1. 배관 작업 전에 수도 밸브를 잠가 주세요. (Trước khi làm việc đường ống hãy khóa van nước lại.)
  2. 분전반에 손대기 전에 반드시 전원을 차단하세요. (Trước khi chạm vào tủ điện nhất định phải cắt nguồn điện.)

11. Mẫu câu giao tiếp thông dụng tại công trường Hàn Quốc

11.1. Hỏi và nhận lệnh

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1오늘 작업이 뭐예요?o-neul jak-eop-i mwo-ye-yo?Hôm nay làm việc gì?
2어디서 작업해요?eo-di-seo jak-eop-hae-yo?Làm việc ở đâu?
3어떻게 하면 돼요?eo-tteo-ke ha-myeon dwae-yo?Làm như thế nào?
4다시 한번 설명해 주세요.da-si han-beon seol-myeong-hae ju-se-yo.Hãy giải thích lại một lần nữa.
5잘 모르겠어요.jal mo-reu-ge-sseo-yo.Tôi không hiểu rõ.
6몇 시에 시작해요?myeot si-e si-jak-hae-yo?Mấy giờ bắt đầu?
7몇 시에 끝나요?myeot si-e kkeut-na-yo?Mấy giờ kết thúc?
8점심시간이 언제예요?jeom-sim-si-gan-i eon-je-ye-yo?Giờ nghỉ trưa là khi nào?
Mẫu câu giao tiếp thông dụng tiếng Hàn về công trường xây dựng
Mẫu câu giao tiếp thông dụng tiếng Hàn về công trường xây dựng

11.2. Thông báo tình huống

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1작업이 완료됐습니다.jak-eop-i wan-nyo-dwaet-seum-ni-da.Công việc đã hoàn thành.
2문제가 생겼어요.mun-je-ga saeng-gyeo-sseo-yo.Có vấn đề xảy ra.
3도움이 필요해요.do-um-i pil-yo-hae-yo.Tôi cần giúp đỡ.
4다쳤어요.da-chyeo-sseo-yo.Tôi bị thương.
5위험해요!wi-heom-hae-yo!Nguy hiểm!
6멈춰요!meom-chwo-yo!Dừng lại!
7조심하세요!jo-sim-ha-se-yo!Cẩn thận!
8자재가 부족해요.ja-jae-ga bu-jok-hae-yo.Thiếu vật liệu.

11.3. Các câu hữu ích khác

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1수고하셨습니다.su-go-ha-syeot-seum-ni-da.Bạn đã vất vả rồi (cảm ơn).
2알겠습니다.al-ge-sseum-ni-da.Tôi hiểu rồi.
3네, 바로 하겠습니다.ne, ba-ro ha-ge-sseum-ni-da.Vâng, tôi sẽ làm ngay.
4잠시만요.jam-si-man-yo.Chờ một chút.
5천천히 말씀해 주세요.cheon-cheon-hi mal-sseum-hae ju-se-yo.Hãy nói chậm thôi.

12. Tips học từ vựng tiếng Hàn xây dựng hiệu quả 

Tại Monday, chúng tôi gợi ý những phương pháp học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng hiệu quả nhất:

1. Học theo nhóm chủ đề Không nên học từ vựng một cách lộn xộn. Hãy học theo từng nhóm chủ đề như đã trình bày ở trên: vật liệu, công cụ, quy trình… Não bộ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên hệ với nhau.

2. Học cả 3 yếu tố: Chữ Hàn – Phiên âm – Nghĩa Đừng chỉ học phiên âm. Hãy tập nhìn và nhận biết chữ Hàn (Hangul) vì tại công trường Hàn Quốc, biển báo và tài liệu đều viết bằng chữ Hàn thực sự.

3. Học qua thực hành Ngay khi tiếp xúc với vật liệu, dụng cụ tại công trường, hãy nói tên tiếng Hàn của chúng. Phương pháp “nhìn thấy – nói ngay” giúp ghi nhớ cực kỳ hiệu quả.

4. Nghe người Hàn nói Xem video hướng dẫn xây dựng tiếng Hàn trên YouTube để làm quen với cách phát âm tự nhiên.

5. Ôn tập theo chu kỳ (Spaced Repetition) Ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần. Đây là phương pháp khoa học được chứng minh giúp ghi nhớ lâu dài.

6. Luyện tập với đồng nghiệp Nếu có bạn bè cùng học hoặc đồng nghiệp người Hàn, hãy tận dụng cơ hội thực hành hội thoại hàng ngày.

Kết Luận

Nhằm hỗ trợ người học một cách tối ưu, Monday đã tổng hợp hơn 300 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành xây dựng trong bài viết này. Toàn bộ nội dung được sắp xếp mạch lạc theo các chủ đề thiết yếu như: vật liệu, công cụ dụng cụ, quy trình thi công, an toàn lao động và giao tiếp công trường hàng ngày.

Việc làm chủ hệ thống từ vựng này không chỉ nâng cao năng lực làm việc thực tế của bạn tại Hàn Quốc mà còn tạo bước đệm vững chắc để đạt kết quả cao trong kỳ thi EPS-TOPIK. Monday rất hân hạnh được đồng hành cùng bạn trên con đường phát triển sự nghiệp. Đừng quên lưu lại tài liệu này và theo dõi các bài viết chuyên ngành bổ ích tiếp theo từ chúng tôi. 

Team Monday với hơn 6+ kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, hỗ trợ hàng trăm sinh viên thành công du học tại các trường đại học Hàn Quốc. Có chuyên môn sâu rộng về tiếng Hàn, các chương trình du học, thủ tục làm hồ sơ và xin visa đi du học Hàn Quốc. Team Monday luôn cập nhật những thông tin mới nhất về du học và sẵn sàng chia sẻ những kinh nghiệm quý báu với các bạn học sinh sinh viên.
Photo of author

Team Monday

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

*Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

Viết một bình luận