Đại học Quốc gia Kunsan (Kunsan National University – KSNU) đang là lựa chọn ngày càng được nhiều bạn trẻ Việt Nam quan tâm khi nhắc đến du học Hàn Quốc hệ công lập. Nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường uy tín, chi phí hợp lý, lại có cơ hội nhận học bổng miễn 100% học phí thì bài viết này của Du học Monday chính là thứ bạn cần đọc trước khi đưa ra quyết định.
Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Kunsan
Đại học Quốc gia Kunsan được thành lập từ năm 1947, tiền thân là Đại học Sư phạm Kusan, một trong những cơ sở giáo dục có bề dày lịch sử lâu đời tại tỉnh Jeollabuk, Hàn Quốc. Sứ mệnh mà nhà trường hướng tới là đào tạo những con người tài năng, sáng tạo, đủ sức dẫn dắt xã hội trong tương lai.
Trường tọa lạc tại thành phố biển Gunsan — cách thủ đô Seoul khoảng 2 tiếng di chuyển bằng xe. Gunsan là thành phố yên bình, còn lưu giữ nhiều nét văn hóa đặc trưng của Hàn Quốc thời kỳ thập niên 80–90, nổi tiếng với Căn cứ không quân Hoa Kỳ và các công trình kiến trúc cận đại độc đáo. Đây là môi trường lý tưởng để bạn vừa học, vừa khám phá văn hóa xứ Kim Chi một cách chân thực nhất.
Điều đặc biệt khiến KSNU thu hút đông đảo du học sinh Hàn Quốc là nhờ được Bộ Giáo dục Hàn Quốc và các doanh nghiệp địa phương hỗ trợ đầu tư mạnh mẽ. Chính vì vậy, đây là một trong những trường có học phí và chi phí sinh hoạt thuộc hàng thấp nhất Hàn Quốc — lợi thế rõ ràng so với các trường tư thục hay trường tập trung ở Seoul.
- Tên tiếng Anh: Kunsan National University (KSNU)
- Tên tiếng Hàn: 군산대학교
- Loại hình: Công lập
- Số lượng giảng viên: 415
- Số lượng sinh viên: 7.988
- Địa chỉ: 558 Daehak-ro, Gunsan-si, Jeollabuk, Hàn Quốc
- Website: https://www.kunsan.ac.kr/

Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Quốc gia Kunsan
Tùy theo hệ học mà điều kiện đầu vào sẽ có sự khác biệt. Dưới đây là tổng hợp ngắn gọn để bạn dễ đối chiếu:
Hệ đào tạo tiếng Hàn:
- Điểm trung bình tốt nghiệp THPT 3 năm đạt từ 7.0 trở lên
- Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK
Hệ đại học:
- Đã hoàn thành chương trình THPT (cấp 3) hoặc bậc học tương đương
- Tiếng Hàn đạt tối thiểu TOPIK 3
Hệ sau đại học (cao học):
- Đã tốt nghiệp đại học hoặc bậc học tương đương
- Tiếng Hàn đạt tối thiểu TOPIK 3
Chương trình học tiếng Hàn tại trường Đại học Quốc gia Kunsan
Dành cho bạn chưa có nền tảng tiếng Hàn hoặc chưa đạt chuẩn TOPIK, KSNU cung cấp chương trình đào tạo ngôn ngữ bài bản ngay tại trường một bước đệm vững chắc trước khi bước vào hành trình học đại học chính thức tại Hàn Quốc.
| Hạng mục | Nội dung |
| Lịch học | Thứ 2 – Thứ 6, 10 tuần/kỳ, khoảng 200 giờ/kỳ |
| Nội dung chính khóa | Học từ cấp độ 1 đến 6, bao gồm: Nghe – Nói – Đọc – Viết và luyện thi TOPIK |
| Lớp ngoại khóa | Thư pháp, Taekwondo, phát âm, hội thoại thường nhật, luyện viết… |
| Hoạt động văn hóa | Mỗi kỳ học đều có các chuyến trải nghiệm văn hóa thực tế |
| Học phí | 5.200.000 won/năm (~91.300.000 VNĐ) |
| Ký túc xá (KTX) | 1.300.000 won/6 tháng (~22.800.000 VNĐ) |
| Bảo hiểm | 300.000 won/năm (~5.300.000 VNĐ) |
Điểm nổi bật của chương trình là tính thực hành cao bên cạnh giờ học ngôn ngữ chính thức, sinh viên còn được tham gia các lớp văn hóa phong phú, giúp hòa nhập nhanh hơn với đời sống người Hàn ngay từ những ngày đầu đặt chân đến Gunsan.
Chương trình chuyên ngành Đại học trường Đại học Quốc gia Kunsan
Hệ đại học tại KSNU phân chia theo nhiều khoa với danh mục ngành học đa dạng. Học phí được tính theo từng kỳ học, tham khảo bảng dưới đây:
| Khoa đào tạo | Các ngành học | Học phí/kỳ |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Quản trị kinh doanh | 2.104.000 won (~40.000.000 VNĐ) |
| Logistics và chuỗi cung ứng | ||
| Thương mại quốc tế | ||
| Kế toán | ||
| Tài chính và bất động sản | ||
| Quốc tế học (Văn hóa Đông Bắc Á – Kinh doanh quốc tế) | ||
| Ngôn ngữ & văn học Hàn | ||
| Ngôn ngữ & văn học Trung | ||
| Ngôn ngữ & văn học Nhật | ||
| Ngôn ngữ & văn học Anh | ||
| Lịch sử | ||
| Triết học | ||
| Văn hóa và truyền thông | ||
| Nghiên cứu trẻ em | ||
| Luật | ||
| Quản trị công và cảnh sát | ||
| Nghệ thuật | Mỹ thuật | 2.753.000 won (~52.000.000 VNĐ) |
| Thiết kế công nghiệp | ||
| Âm nhạc | Âm nhạc | 2.879.000 won (~50.600.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật | Khởi nghiệp liên doanh | 2.639.000 won (~55.000.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật hệ thống tàu thuyền | ||
| Khoa học thực phẩm & công nghệ sinh học | ||
| Khoa học máy tính & kỹ thuật thông tin | ||
| AI | ||
| Kỹ thuật phần mềm nhúng | ||
| Khoa học phần mềm & kỹ thuật | ||
| Truyền thông và IT | ||
| Kỹ thuật biển & kiến trúc hàng hải | ||
| IT toàn cầu | ||
| Kỹ thuật điện | ||
| Kỹ thuật điện tử | ||
| Kỹ thuật môi trường | ||
| Kỹ thuật vật liệu mới | ||
| Kỹ thuật hóa học | ||
| Kỹ thuật dân dụng | ||
| Thi công ven biển | ||
| Kỹ thuật cơ khí | ||
| Kỹ thuật xây dựng & kiến trúc | ||
| Công nghệ tổng hợp & thiết kế không gian | ||
| Năng lượng và pin sạc | ||
| Khoa học tự nhiên | Toán học | 2.571.000 – 3.012.000 won (~49.000.000 – 58.000.000 VNĐ) |
| Khoa học sinh học | ||
| Ngư nghiệp & dịch vụ công đại dương | ||
| Khoa học biển & thủy hải sản | ||
| Sinh học đại dương | ||
| Y học biển | ||
| Thực phẩm & dinh dưỡng | ||
| Khoa học tiên tiến & công nghệ (Vật lý bán dẫn – Hóa học vật liệu) | ||
| Điều dưỡng | ||
| Dệt may | ||
| Cảnh sát biển | ||
| Khoa học thể thao |

Chương trình chuyên ngành Cao học trường Đại học Quốc gia Kunsan
KSNU cũng có chương trình sau đại học dành cho những bạn muốn nâng cao trình độ chuyên môn tại Hàn Quốc. Phí nhập học là 178.000 won.
| Khoa đào tạo | Các ngành học | Học phí/kỳ |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn | 2.557.000 won (~49.000.000 VNĐ) |
| Ngôn ngữ & văn học Trung | ||
| Ngôn ngữ & văn học Nhật | ||
| Ngôn ngữ & văn học Anh | ||
| Lịch sử | ||
| Văn hóa và truyền thông | ||
| Luật | ||
| Quản trị kinh doanh | ||
| Kế toán | ||
| Thương mại quốc tế | ||
| Quản trị công | ||
| Kinh tế | ||
| Tư vấn tâm lý học | ||
| Giáo dục mầm non | ||
| Nghiên cứu đa văn hóa | ||
| Khởi nghiệp toàn cầu | ||
| Logistics quốc tế | ||
| Kinh tế xã hội | ||
| Tư vấn giáo dục | ||
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất | Khoa học thể thao | 3.297.000 – 3.433.000 won (~62.000.000 – 65.300.000 VNĐ) |
| Thiết kế & nghệ thuật tạo hình | ||
| Âm nhạc | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật thông tin & điện tử | 3.162.000 won (~60.000.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật cơ khí | ||
| Kỹ thuật & công nghiệp biển | ||
| Kỹ thuật môi trường & dân dụng | ||
| Kỹ thuật hóa học | ||
| Kỹ thuật xây dựng & kiến trúc | ||
| Kỹ thuật vật liệu mới | ||
| Kỹ thuật thông tin & khoa học máy tính | ||
| Kỹ thuật lắp ráp tàu thuyền | ||
| Kỹ thuật & khoa học địa chất | ||
| Kỹ thuật phần mềm | ||
| Khoa học thực phẩm & công nghệ sinh học | ||
| Năng lượng gió | ||
| Thiết kế không gian | ||
| Khoa học tự nhiên | Toán học | 2.571.000 – 3.012.000 won (~49.000.000 – 58.000.000 VNĐ) |
| Vật lý | ||
| Hóa học | ||
| Khoa học sinh học | ||
| Hải dương học | ||
| Khoa học ngư nghiệp | ||
| Trẻ em & gia đình | ||
| Thực phẩm & dinh dưỡng | ||
| Điều dưỡng | ||
Học bổng trường Đại học Quốc gia Kunsan
Đây có lẽ là phần được nhiều du học sinh Hàn Quốc quan tâm nhất. KSNU có chính sách học bổng khá cởi mở và thực tế cả cho tân sinh viên lẫn sinh viên đang theo học.
Học bổng hệ Đại học
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| Học bổng tân sinh viên | Sinh viên quốc tế có TOPIK 3 | 500.000 won |
| Học bổng tân sinh viên | Sinh viên quốc tế có TOPIK 4 trở lên | Miễn 100% học phí |
| Học bổng sinh viên đang học | TOPIK 4 trở lên, đã học tối đa 1 năm tại trường | Giảm một phần học phí HOẶC nhận 300.000 won |
| GPA từ 3.0 – 3.49 | 400.000 won | |
| GPA từ 3.50 – 3.99 | 500.000 won | |
| GPA từ 4.0 trở lên | 800.000 won |
Học bổng hệ Sau đại học
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| Học bổng tân sinh viên | Sinh viên quốc tế có TOPIK 3 | 500.000 won |
| Học bổng tân sinh viên | Sinh viên quốc tế có TOPIK 4 trở lên | Miễn 100% học phí |
| Học bổng sinh viên đang học | Tốt nghiệp hệ đại học tại KSNU và tiếp tục học cao học tại trường | 600.000 won |
| TOPIK 4 trở lên, đã học tối đa 1 năm tại trường | Giảm một phần học phí HOẶC nhận 300.000 won | |
| GPA từ 3.50 – 3.99 | 250.000 won |
Gợi ý từ Monday: Nếu bạn đầu tư ôn TOPIK lên mức 4 trước khi nhập học, bạn có thể tiết kiệm toàn bộ học phí ngay từ kỳ đầu tiên — một khoản không nhỏ khi du học Hàn Quốc.
Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Kunsan
KSNU có hệ thống ký túc xá hiện đại, đáp ứng nhu cầu chỗ ở cho cả sinh viên đại học lẫn sau đại học với mức chi phí rất phải chăng:
| Phân loại | Chi phí (won/kỳ) | Chi phí (VNĐ/kỳ) |
| KTX hệ đại học | 1.200.000 – 1.400.000 won | ~21.100.000 – 24.600.000 VNĐ |
| KTX hệ sau đại học | 1.161.000 – 1.303.000 won | ~20.400.000 – 22.900.000 VNĐ |
Với mức chi phí này, sinh viên hoàn toàn có thể an tâm về chỗ ở ngay trong khuôn viên trường — vừa tiện lợi, vừa an toàn, vừa có cơ hội kết nối với cộng đồng sinh viên quốc tế đa dạng tại Kunsan National University.
Đại học Quốc gia Kunsan là sự lựa chọn thông minh nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường công lập Hàn Quốc có chất lượng đào tạo ổn định, học phí hợp lý, chính sách học bổng rõ ràng và môi trường sống yên bình, an toàn. Dù bạn muốn theo hệ tiếng, đại học hay cao học KSNU đều có lộ trình phù hợp.
Nếu bạn còn băn khoăn không biết mình có đủ điều kiện không, nên chọn ngành nào, hay cần chuẩn bị hồ sơ ra sao Du học Hàn Quốc Monday sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ bước đầu tiên. Monday có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn du học Hàn Quốc, hiểu rõ từng trường, từng ngành và từng thủ tục để bạn không phải mò mẫm một mình.
Liên hệ ngay với Du học Monday để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình du học phù hợp nhất với bạn!


