Trong thời đại toàn cầu hóa, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí trở thành lợi thế không nhỏ cho kỹ sư, công nhân và sinh viên ngành cơ khí. Bài viết này Monday sẽ cung cấp các thuật ngữ cơ bản và chuyên sâu, giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc cơ khí tại Hàn Quốc hoặc các công ty Hàn Quốc.
Từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí về công cụ và thiết bị
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 공구 (gong-gu) | Công cụ |
| 2 | 망치 (mang-chi) | Búa |
| 3 | 렌치 (ren-chi) | Cờ lê |
| 4 | 드라이버 (deu-ra-i-beo) | Tua vít |
| 5 | 한손 톱 (top) | Cưa |
| 6 | 플라이어 (peul-la-i-eo) | Kìm |
| 7 | 절단기 (jeol-dan-gi) | Máy cắt |
| 8 | 용접기 (yong-jeop-gi) | Máy hàn |
| 9 | 드릴 (deu-ril) | Máy khoan |
| 10 | 그라인더 (geu-ra-in-deo) | Máy mài |
Ví dụ:
- 이 드라이버로 나사를 조이세요. (Hãy dùng tua vít này để vặn chặt ốc vít)
- 용접기를 사용할 때는 안전 장비를 착용해야 합니다. (Khi sử dụng máy hàn, bạn phải mặc thiết bị bảo hộ)

Từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí về vật liệu
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 금속 (geum-sok) | Kim loại |
| 2 | 철강 (cheol-gang) | Thép |
| 3 | 구리 (gu-ri) | Đồng |
| 4 | 플라스틱 (peul-la-seu-tik) | Nhựa |
| 5 | 고무 (go-mu) | Cao su |
| 6 | 합금 (hap-geum) | Hợp kim |
| 7 | 스테인리스 (seu-te-in-ri-seu) | Thép không gỉ |
| 8 | 주철 (ju-cheol) | Gang |
| 9 | 알루미늄 (al-lu-mi-nyum) | Nhôm |
| 10 | 티타늄 (ti-ta-nyum) | Titan |
Ví dụ:
- 이 부품은 알루미늄으로 만들어져 가볍습니다. (Bộ phận này được làm bằng nhôm nên rất nhẹ)
- 스테인리스는 부식에 강한 재료입니다. (Thép không gỉ là vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao)
Từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí về quy trình sản xuất
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 용접 (yong-jeop) | Hàn |
| 2 | 절단 (jeol-dan) | Cắt |
| 3 | 가공 (ga-gong) | Gia công |
| 4 | 조립 (jo-rip) | Lắp ráp |
| 5 | 주조 (ju-jo) | Đúc |
| 6 | 압연 (ap-yeon) | Cán |
| 7 | 연삭 (yeon-sak) | Mài |
| 8 | 굽힘 (gup-him) | Uốn cong |
| 9 | 천공 (cheon-gong) | Khoan lỗ |
| 10 | 열처리 (yeol-cheo-ri) | Xử lý nhiệt |
Ví dụ:
- 금속 부품을 조립하기 전에 연삭 작업을 해야 합니다. (Trước khi lắp ráp các bộ phận kim loại, cần phải thực hiện công đoạn mài)
- 이 부품은 열처리 과정을 거쳐 강도가 향상되었습니다. (Bộ phận này đã trải qua quá trình xử lý nhiệt để tăng độ cứng)

Từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí về máy móc công nghiệp
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 선반 (seon-ban) | Máy tiện |
| 2 | 밀링 머신 (mil-ling meo-shin) | Máy phay |
| 3 | 보링 머신 (bo-ring meo-shin) | Máy doa |
| 4 | 프레스 (peu-re-seu) | Máy ép |
| 5 | 절곡기 (jeol-gok-gi) | Máy uốn |
| 6 | CNC 기계 (CNC gi-gye) | Máy CNC |
| 7 | 사출 성형기 (sa-chul seong-hyeong-gi) | Máy ép phun |
| 8 | 로봇 팔 (ro-bot pal) | Cánh tay robot |
| 9 | 컨베이어 벨트 (keon-be-i-eo bel-teu) | Băng chuyền |
| 10 | 압 프레스 (yu-ap peu-re-seu) | Máy ép thủy lực |
Ví dụ:
- CNC 기계로 정밀한 부품을 제작할 수 있습니다. (Bạn có thể sản xuất các bộ phận chính xác bằng máy CNC)
- 유압 프레스는 강한 압력을 가할 수 있습니다. (Máy ép thủy lực có thể tạo ra áp lực mạnh)
Từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí về thiết kế và kỹ thuật
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 설계 (seol-gye) | Thiết kế |
| 2 | 도면 (do-myeon) | Bản vẽ |
| 3 | 치수 (chi-su) | Kích thước |
| 4 | 공차 (gong-cha) | Dung sai |
| 5 | 단면 (dan-myeon) | Mặt cắt |
| 6 | 3D 모델링 (3D mo-del-ling) | Mô hình 3D |
| 7 | 시뮬레이션 (si-mul-le-i-sheon) | Mô phỏng |
| 8 | 역학 (yeok-hak) | Cơ học |
| 9 | 응력 분석 (eung-lyeok bun-seok) | Phân tích ứng suất |
| 10 | CAD/CAM (CAD/CAM) | CAD/CAM |
Ví dụ:
- 도면을 정확하게 이해하는 것이 중요합니다. (Việc hiểu chính xác bản vẽ là rất quan trọng)
- 3D 모델링을 통해 제품을 시각화할 수 있습니다. (Bạn có thể hình dung sản phẩm thông qua mô hình 3D)
Từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí về bảo trì và an toàn
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 유지보수 (yu-ji-bo-su) | Bảo trì |
| 2 | 고장 (go-jang) | Hỏng hóc |
| 3 | 수리 (su-ri) | Sửa chữa |
| 4 | 안전 장비 (an-jeon jang-bi) | Thiết bị an toàn |
| 5 | 헬멧 (hel-met) | Mũ bảo hiểm |
| 6 | 장갑 (jang-gap) | Găng tay |
| 7 | 안전화 (an-jeon-hwa) | Giày bảo hộ |
| 8 | 보안경 (bo-an-gyeong) | Kính bảo hộ |
| 9 | 비상 정지 (bi-sang jeong-ji) | Dừng khẩn cấp |
| 10 | 위험 물질 (wi-heom mul-jil) | Chất nguy hiểm |
Ví dụ:
- 기계 수리 전에 전원을 차단해야 합니다. (Trước khi sửa chữa máy, phải ngắt nguồn điện)
- 작업장에서는 항상 안전 장비를 착용하세요. (Luôn đeo thiết bị an toàn khi ở trong xưởng)
Từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí về chất lượng và kiểm tra
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 품질 관리 (pum-jil gwan-ri) | Quản lý chất lượng |
| 2 | 검사 (geom-sa) | Kiểm tra |
| 3 | 측정 (cheuk-jeong) | Đo lường |
| 4 | 허용 오차 (heo-yong o-cha) | Sai số cho phép |
| 5 | 결함 (gyeol-ham) | Khuyết điểm |
| 6 | 교정 (gyo-jeong) | Hiệu chuẩn |
| 7 | 샘플링 (saem-peul-ling) | Lấy mẫu |
| 8 | 정밀도 (jeong-mil-do) | Độ chính xác |
| 9 | 내구성 (nae-gu-seong) | Độ bền |
| 10 | 신뢰성 (sin-roe-seong) | Độ tin cậy |
Ví dụ:
- 모든 제품은 품질 검사를 통과해야 합니다. (Tất cả sản phẩm phải vượt qua kiểm tra chất lượng)
- 측정 도구는 정기적으로 교정해야 합니다. (Các dụng cụ đo lường phải được hiệu chuẩn định kỳ)

Kết luận
Nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí là bước đầu quan trọng để thành công trong môi trường làm việc tại các doanh nghiệp Hàn Quốc. Thông qua việc học và sử dụng các thuật ngữ này thường xuyên, bạn sẽ nâng cao không chỉ khả năng giao tiếp mà còn cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực cơ khí.
Tại Monday, chúng tôi luôn cập nhật các khóa học từ vựng chuyên ngành cơ khí tiếng Hàn, giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (20 chủ đề)
- Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành IT
- Tổng hợp 91 Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp 125 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp


