Bạn đang học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành du lịch nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Dù là để đi du lịch Hàn Quốc tự túc, làm hướng dẫn viên, hay chuẩn bị hồ sơ du học ngành dịch vụ – lữ hành, việc nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống. Monday đã tổng hợp toàn bộ từ vựng theo từng nhóm chủ đề thực tế nhất, kèm ví dụ minh họa dễ nhớ để bạn áp dụng ngay!
Tại sao cần học từ vựng tiếng hàn chuyên ngành du lịch?
Tiếng Hàn đang là một trong những ngôn ngữ được học nhiều nhất tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và dịch vụ. Theo thống kê năm 2023, Hàn Quốc đón hơn 10 triệu lượt khách quốc tế, trong đó người Việt Nam chiếm tỷ lệ đáng kể. Với nhu cầu nhân lực ngành du lịch tăng mạnh, việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành sẽ là lợi thế cực lớn cho bạn.
Dù bạn là sinh viên ngành du lịch – khách sạn, nhân viên phục vụ người Hàn, hay đơn giản là một du khách muốn tự mình khám phá xứ sở kim chi, bộ từ vựng dưới đây sẽ là “vũ khí” không thể thiếu.

1. Từ vựng tiếng hàn về phương tiện di chuyển (교통 수단)
Đây là nhóm từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành du lịch cơ bản nhất mà bạn cần học đầu tiên. Khi đặt chân đến Hàn Quốc, bạn sẽ cần dùng đến các từ này ngay tại sân bay hay bến xe.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 비행기 | Máy bay |
| 2 | 공항 | Sân bay |
| 3 | 기차 | Tàu hỏa |
| 4 | 지하철 | Tàu điện ngầm (Metro) |
| 5 | 버스 | Xe buýt |
| 6 | 택시 | Taxi |
| 7 | 기차역 | Ga tàu hỏa |
| 8 | 버스 정류장 | Bến xe buýt |
| 9 | 출발 | |
| 10 | 도착 | Đến nơi |
| 11 | 승차권 | Vé |
| 12 | 편도 | Một chiều |
| 13 | 왕복 | Khứ hồi |
| 14 | 환승 | Trung chuyển / Đổi tuyến |
| 15 | 운전기사 | Tài xế |
| 16 | 렌터카 | Thuê xe ô tô |
| 17 | 자전거 | Xe đạp |
| 18 | 오토바이 | Xe máy |
| 19 | 페리 | Phà |
| 20 | 크루즈 | Du thuyền |
Ví dụ:
- 비행기 표를 예매했어요. – Tôi đã đặt vé máy bay rồi.
- 지하철역이 어디에 있어요? – Ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?
2. Từ vựng tiếng hàn về khách sạn và lưu trú (숙박)
Nhóm từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành khách sạn này rất quan trọng nếu bạn làm việc trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú hoặc đơn giản là đang tìm chỗ nghỉ.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 호텔 | Khách sạn |
| 2 | 게스트하우스 | Nhà khách (Guesthouse) |
| 3 | 펜션 | Nhà nghỉ dưỡng (Pension) |
| 4 | 모텔 | Nhà nghỉ (Motel) |
| 5 | 체크인 | Nhận phòng (Check-in) |
| 6 | 체크아웃 | Trả phòng (Check-out) |
| 7 | 예약 | Đặt phòng / Đặt chỗ |
| 8 | 객실 | Phòng khách sạn |
| 9 | 1인실 | Phòng đơn |
| 10 | 2인실 | Phòng đôi |
| 11 | 스위트룸 | Phòng Suite |
| 12 | Lễ tân | |
| 13 | 조식 | Bữa sáng |
| 14 | Dịch vụ phòng | |
| 15 | 수영장 | Hồ bơi |
| 16 | 사우나 | Phòng xông hơi |
| 17 | 짐 보관 | Gửi hành lý |
| 18 | 엘리베이터 | Thang máy |
| 19 | 금연실 | Phòng không hút thuốc |
| 20 | 환불 | Hoàn tiền |
Ví dụ:
- 체크인은 몇 시부터예요? – Nhận phòng từ mấy giờ vậy?
- 예약을 취소하고 싶어요. – Tôi muốn hủy đặt phòng.
3. Từ vựng tiếng hàn về tham quan – điểm du lịch (관광지)
Khi dẫn tour hoặc tham quan, từ vựng tiếng Hàn về địa điểm du lịch sẽ giúp bạn giao tiếp trơn tru hơn rất nhiều.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 관광지 | Điểm du lịch |
| 2 | 명소 | Địa danh nổi tiếng |
| 3 | 박물관 | Bảo tàng |
| 4 | 미술관 | Bảo tàng nghệ thuật |
| 5 | 궁궐 | Cung điện |
| 6 | 절 | Chùa |
| 7 | 공원 | Công viên |
| 8 | 해수욕장 | Bãi biển |
| 9 | 산 | Núi |
| 10 | 폭포 | Thác nước |
| 11 | 섬 | Đảo |
| 12 | 전망대 | Đài quan sát |
| 13 | 테마파크 | Công viên giải trí |
| 14 | 야시장 | Chợ đêm |
| 15 | 전통 시장 | Chợ truyền thống |
| 16 | 유적지 | Di tích lịch sử |
| 17 | 사찰 | Ngôi chùa (trang trọng) |
| 18 | 한옥마을 | Làng nhà truyền thống Hàn |
| 19 | 케이블카 | Cáp treo |
| 20 | 투어 | Chuyến tham quan |
Ví dụ:
- 경복궁에 가 본 적 있어요? – Bạn đã đến Cung Gyeongbokgung chưa?
- 이 근처에 박물관이 있나요? – Gần đây có bảo tàng không?
4. Từ vựng tiếng hàn về nhà hàng và ẩm thực (음식점 & 음식)
Ẩm thực là một phần không thể tách rời khi du lịch. Bộ từ vựng tiếng Hàn về nhà hàng dưới đây sẽ giúp bạn gọi món, thanh toán và xử lý mọi tình huống tại quán ăn.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 식당 | Nhà hàng / Quán ăn |
| 2 | 메뉴 | Thực đơn |
| 3 | 주문 | Đặt món |
| 4 | 계산서 | Hóa đơn |
| 5 | 계산 | Thanh toán |
| 6 | 종업원 | Nhân viên phục vụ |
| 7 | 예약 | Đặt bàn |
| 8 | 포장 | Mang về (take away) |
| 9 | 배달 | Giao hàng (delivery) |
| 10 | 한식 | Ẩm thực Hàn Quốc |
| 11 | 불고기 | Thịt nướng Hàn Quốc |
| 12 | 비빔밥 | Cơm trộn |
| 13 | 삼겹살 | Thịt ba chỉ nướng |
| 14 | 김치 | Kim chi |
| 15 | 냉면 | Mì lạnh |
| 16 | 음료 | Đồ uống |
| 17 | 맥주 | Bia |
| 18 | 소주 | Soju |
| 19 | 디저트 | Tráng miệng |
| 20 | 알레르기 | Dị ứng (thực phẩm) |
Ví dụ:
- 메뉴판을 보여 주세요. – Cho tôi xem thực đơn với.
- 계산서 주세요. – Cho tôi hóa đơn.
5. Từ vựng tiếng hàn về mua sắm (쇼핑)
Hàn Quốc nổi tiếng với thiên đường mua sắm. Nắm được từ vựng tiếng Hàn khi mua sắm sẽ giúp bạn “săn deal” hiệu quả hơn và tránh bị hiểu lầm.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 쇼핑몰 | Trung tâm thương mại |
| 2 | 면세점 | Cửa hàng miễn thuế |
| 3 | 시장 | Chợ |
| 4 | 편의점 | Cửa hàng tiện lợi |
| 5 | 가격 | Giá tiền |
| 6 | 할인 | Giảm giá |
| 7 | 세일 | Sale / Khuyến mãi |
| 8 | 영수증 | Hóa đơn / Biên lai |
| 9 | 환불 | Hoàn tiền |
| 10 | 교환 | Đổi hàng |
| 11 | 카드 결제 | Thanh toán thẻ |
| 12 | 현금 | Tiền mặt |
| 13 | 사이즈 | Kích cỡ |
| 14 | 색깔 | Màu sắc |
| 15 | 품질 | Chất lượng |
| 16 | 원산지 | Xuất xứ hàng hóa |
| 17 | 배송 | Giao hàng |
| 18 | 포장지 | Giấy gói / Bao bì |
| 19 | 재고 | Hàng tồn kho |
| 20 | 한정판 | Phiên bản giới hạn |
Ví dụ:
- 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?
- 할인해 드릴 수 있어요? – Có thể giảm giá được không?

6. Từ vựng tiếng hàn về thủ tục xuất nhập cảnh (출입국)
Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng, đặc biệt với những bạn đang chuẩn bị Monday hoặc đi du lịch lần đầu. Trung tâm tiếng Hàn luôn nhắc nhở học viên phải thành thạo nhóm từ này trước khi lên máy bay.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 여권 | Hộ chiếu (Passport) |
| 2 | Thị thực (Visa) | |
| 3 | 출국 | Xuất cảnh |
| 4 | 입국 | Nhập cảnh |
| 5 | 세관 | Hải quan |
| 6 | 입국심사 | Kiểm tra xuất nhập cảnh |
| 7 | 수하물 | Hành lý ký gửi |
| 8 | 기내수하물 | Hành lý xách tay |
| 9 | Thẻ lên máy bay (Boarding pass) | |
| 10 | 탑승 | Lên máy bay |
| 11 | 출발 게이트 | Cửa khởi hành |
| 12 | 면세 | Miễn thuế |
| 13 | 입국 신고서 | Tờ khai nhập cảnh |
| 14 | 검역 | Kiểm dịch |
| 15 | 공항버스 | Xe buýt sân bay |
| 16 | 환전 | Đổi tiền |
| 17 | 환율 | Tỷ giá hối đoái |
| 18 | 보험 | Bảo hiểm |
| 19 | 분실신고 | Khai báo mất đồ |
| 20 | 긴급 | Khẩn cấp |
Ví dụ:
- 여권을 보여 주세요. – Cho tôi xem hộ chiếu.
- 수하물은 어디서 찾아요?– Nhận hành lý ở đâu vậy?
7. Từ vựng tiếng hàn về thời tiết và mùa du lịch (날씨 & 계절)
Biết cách nói về thời tiết sẽ giúp bạn lên kế hoạch chuyến đi hợp lý hơn và giao tiếp tự nhiên hơn với người Hàn.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Thời tiết | |
| 2 | 봄 | Mùa xuân |
| 3 | 여름 | Mùa hè |
| 4 | 가을 | Mùa thu |
| 5 | 겨울 | Mùa đông |
| 6 | 맑다 | Trời nắng đẹp |
| 7 | 흐리다 | Trời âm u |
| 8 | 비가 오다 | Trời mưa |
| 9 | 눈이 오다 | Trời tuyết rơi |
| 10 | 바람이 불다 | Có gió |
| 11 | 춥다 | Lạnh |
| 12 | 덥다 | Nóng |
| 13 | Ấm áp | |
| 14 | 습하다 | Ẩm ướt |
| 15 | 태풍 | Bão (Typhoon) |
| 16 | 안개 | Sương mù |
| 17 | 기온 | Nhiệt độ |
| 18 | 예보 | Dự báo (thời tiết) |
| 19 | 우산 | Ô dù |
| 20 | 자외선 차단제 | Kem chống nắng |
Ví dụ:
- 오늘 날씨가 어때요? – Hôm nay thời tiết thế nào?
- 내일 비가 올 것 같아요. – Ngày mai có vẻ sẽ mưa.
8. Từ vựng tiếng hàn về dịch vụ hỗ trợ du khách (관광 서비스)
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 안내소 | Trung tâm thông tin du lịch |
| 2 | 지도 | Bản đồ |
| 3 | 관광 안내원 | Hướng dẫn viên du lịch |
| 4 | 통역사 | Phiên dịch viên |
| 5 | 투어 가이드 | Hướng dẫn viên tour |
| 6 | 여행사 | Công ty du lịch |
| 7 | 여행 패키지 | Gói du lịch trọn gói |
| 8 | 자유여행 | Du lịch tự túc |
| 9 | 단체여행 | Du lịch đoàn |
| 10 | 비상구 | Lối thoát hiểm |
| 11 | 경찰서 | Đồn cảnh sát |
| 12 | 병원 | Bệnh viện |
| 13 | 약국 | Nhà thuốc |
| 14 | 분실물 센터 | Trung tâm đồ thất lạc |
| 15 | 무료 와이파이 | Wifi miễn phí |
| 16 | 충전기 | Bộ sạc điện |
| 17 | 화장실 | Nhà vệ sinh |
| 18 | 엘리베이터 | Thang máy |
| 19 | 주차장 | Bãi đỗ xe |
| 20 | 응급처치 | Sơ cứu |
Ví dụ:
- 여행 안내소가 어디 있어요? – Trung tâm thông tin du lịch ở đâu?
- 지도 한 장 주세요. – Cho tôi một tờ bản đồ.
9. Từ vựng tiếng hàn về chụp ảnh và check-in (사진 & 체크인)
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 사진 | Ảnh / Chụp ảnh |
| 2 | 셀카 | Selfie |
| 3 | 배경 | Phông nền |
| 4 | 포즈 | Pose / Tư thế |
| 5 | 카메라 | Máy ảnh |
| 6 | 스마트폰 | Điện thoại thông minh |
| 7 | 인증샷 | Ảnh check-in |
| 8 | 필터 | Bộ lọc ảnh (Filter) |
| 9 | 찍어 주세요 | Chụp giúp tôi với |
| 10 | 같이 찍어요 | Chụp ảnh cùng nhau nào |
| 11 | Cảnh đêm | |
| 12 | 풍경 | Phong cảnh |
| 13 | 인생샷 | Ảnh đẹp nhất đời |
| 14 | 촬영 금지 | Cấm chụp ảnh |
| 15 | 삼각대 | Chân máy ảnh |
Ví dụ:
- 사진 찍어 주시겠어요? – Bạn có thể chụp giúp tôi không?
- 여기서 야경이 정말 예뻐요. – Cảnh đêm ở đây thực sự rất đẹp.
10. Các mẫu câu giao tiếp tiếng hàn thường dùng trong du lịch
Ngoài từ vựng, Monday khuyên bạn nên học thêm các mẫu câu thực tế để có thể sử dụng linh hoạt trong từng tình huống du lịch.
| STT | Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 얼마예요? | Bao nhiêu tiền? |
| 2 | 어디에 있어요? | Ở đâu vậy? |
| 3 | 도와주세요. | Giúp tôi với. |
| 4 | 모르겠어요. | Tôi không biết. |
| 5 | 다시 말해 주세요. | Nói lại cho tôi nghe với. |
| 6 | 길을 잃었어요. | Tôi bị lạc đường. |
| 7 | 예약했어요. | Tôi đã đặt trước rồi. |
| 8 | 추천해 주세요. | Hãy giới thiệu cho tôi. |
| 9 | 천천히 말해 주세요. | Nói chậm lại giúp tôi. |
| 10 | 화장실이 어디예요? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Ví dụ:
- 길을 잃었어요. 도와주세요! – Tôi bị lạc rồi. Giúp tôi với!
- 이 근처 맛집 추천해 주세요. – Hãy giới thiệu quán ngon gần đây cho tôi.

Mẹo học từ vựng tiếng hàn du lịch nhanh và hiệu quả
Học từ vựng mà không có phương pháp thì rất dễ quên. Dưới đây là những mẹo Monday áp dụng trong chương trình giảng dạy thực tế:
1. Học theo chủ đề, không học rải rác – Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm chủ đề như đã trình bày ở trên. Não bộ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi từ vựng có liên kết ngữ cảnh.
2. Luyện nghe qua K-Drama và YouTube – Xem phim Hàn hoặc video du lịch Hàn Quốc giúp bạn nghe phát âm chuẩn và thấy từ vựng được dùng trong tình huống thực tế.
3. Dùng flashcard kỹ thuật số (Anki, Quizlet) – Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) giúp từ vựng “đi vào” trí nhớ dài hạn.
4. Tạo môi trường tiếng Hàn – Dán nhãn tiếng Hàn lên đồ vật xung quanh, đặt điện thoại sang giao diện tiếng Hàn để luyện mỗi ngày.
5. Thực hành với người bản ngữ – Tham gia các nhóm trao đổi ngôn ngữ (language exchange) hoặc học với giáo viên người Hàn để phản xạ nhanh hơn.
Kết Luận
Bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành du lịch trên đây là nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống – từ sân bay, khách sạn, nhà hàng cho đến các điểm tham quan nổi tiếng tại Hàn Quốc. Hãy học đều đặn mỗi ngày, áp dụng vào thực tế và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt chỉ sau vài tuần.
Nếu bạn đang có định hướng Monday ngành du lịch – khách sạn hoặc muốn nâng cao trình độ tiếng Hàn một cách bài bản, Trung tâm tiếng Hàn Monday sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm và chương trình học được thiết kế riêng cho từng học viên, Monday đã giúp hàng nghìn bạn trẻ Việt Nam hiện thực hóa giấc mơ chinh phục xứ sở kim chi.
Liên hệ ngay với Monday để được tư vấn miễn phí về lộ trình học tiếng Hàn và trung tâm tiếng Hàn phù hợp nhất với bạn!
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (20 chủ đề)
- Tổng hợp 91 Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp 125 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
- Lớp tiếng Hàn sơ cấp
- Lớp tiếng Hàn Topik


