Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế là “chìa khóa vàng” để bạn tự tin bước vào môi trường học thuật và làm việc tại Hàn Quốc. Dù bạn đang theo học ngành tài chính, thương mại quốc tế hay quản trị kinh doanh, việc nắm chắc hệ thống từ vựng này sẽ giúp bạn rút ngắn đáng kể thời gian hòa nhập. Monday đã tổng hợp bộ từ điển kinh tế tiếng Hàn toàn diện nhất, kèm ví dụ thực tế, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu,dùng đúng ngay từ ngày đầu.

Tại sao bạn cần học từ vựng tiếng hàn chuyên ngành kinh tế?
Hàn Quốc hiện là nền kinh tế lớn thứ 4 châu Á và thuộc top 15 nền kinh tế lớn nhất thế giới (theo IMF 2026). Hàng chục nghìn sinh viên quốc tế chọn Hàn Quốc để học các ngành kinh tế, quản trị và tài chính mỗi năm. Tuy nhiên, tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế có hệ thống từ ngữ riêng, khác xa tiếng Hàn giao tiếp hàng ngày.
Nếu bạn chỉ học tiếng Hàn thông thường mà không nắm từ vựng kinh tế tiếng Hàn, bạn có thể không hiểu bài giảng dù đã đạt TOPIK 4–5, gặp khó khăn khi đọc giáo trình, thiếu tự tin khi thuyết trình và bỡ ngỡ trong môi trường thực tập tại Hàn Quốc.
Đó là lý do Monday luôn khuyến nghị sinh viên song song học từ vựng chuyên ngành ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ du học.
Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành kinh tế vĩ mô (거시경제)
Kinh tế vĩ mô (거시경제학) nghiên cứu các vấn đề tổng thể của nền kinh tế như tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp và chính sách tiền tệ. Đây là nền tảng bắt buộc trong mọi chương trình kinh tế tại Hàn Quốc.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 거시경제 | geo-si-gyeong-je | Kinh tế vĩ mô |
| 2 | 국내총생산 (GDP) | gung-nae-chong-saeng-san | Tổng sản phẩm quốc nội |
| 3 | 국민총생산 (GNP) | gung-min-chong-saeng-san | Tổng sản phẩm quốc dân |
| 4 | 경제성장률 | gyeong-je-seong-jang-nyul | Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế |
| 5 | 인플레이션 | in-peul-le-i-syeon | Lạm phát |
| 6 | 디플레이션 | di-peul-le-i-syeon | Giảm phát |
| 7 | 실업률 | sil-eob-nyul | Tỷ lệ thất nghiệp |
| 8 | 고용률 | go-yong-nyul | Tỷ lệ việc làm |
| 9 | 경기침체 | gyeong-gi-chim-che | Suy thoái kinh tế |
| 10 | 경기회복 | gyeong-gi-hoe-bok | Phục hồi kinh tế |
| 11 | 경기순환 | gyeong-gi-sun-hwan | Chu kỳ kinh tế |
| 12 | 재정정책 | jae-jeong-jeong-chaek | Chính sách tài khóa |
| 13 | 통화정책 | tong-hwa-jeong-chaek | Chính sách tiền tệ |
| 14 | 금리 | geum-ni | Lãi suất |
| 15 | 기준금리 | gi-jun-geum-ni | Lãi suất cơ bản |
| 16 | 환율 | hwan-nyul | Tỷ giá hối đoái |
| 17 | 물가 | mul-ga | Mức giá cả |
| 18 | 소비자물가지수 (CPI) | so-bi-ja-mul-ga-ji-su | Chỉ số giá tiêu dùng |
| 19 | 생산자물가지수 (PPI) | saeng-san-ja-mul-ga-ji-su | Chỉ số giá sản xuất |
| 20 | 무역수지 | mu-yeok-su-ji | Cán cân thương mại |
| 21 | 경상수지 | gyeong-sang-su-ji | Cán cân vãng lai |
| 22 | 국제수지 | guk-je-su-ji | Cán cân thanh toán quốc tế |
| 23 | 재정적자 | jae-jeong-jeok-ja | Thâm hụt ngân sách |
| 24 | 재정흑자 | jae-jeong-heuk-ja | Thặng dư ngân sách |
| 25 | 국가부채 | guk-ga-bu-chae | Nợ quốc gia |
| 26 | 세금 | se-geum | Thuế |
| 27 | 조세 | jo-se | Thuế (học thuật) |
| 28 | 보조금 | bo-jo-geum | Trợ cấp / Subsidies |
| 29 | 공공지출 | gong-gong-ji-chul | Chi tiêu công |
| 30 | 총수요 | chong-su-yo | Tổng cầu |
| 31 | 총공급 | chong-gong-geup | Tổng cung |
Ví dụ câu:
- 한국의 GDP 성장률이 올해 2.5%로 예상됩니다. (Tốc độ tăng trưởng GDP của Hàn Quốc năm nay được dự báo đạt 2,5%.)
- 인플레이션이 높아지면 한국은행은 기준금리를 올립니다. (Khi lạm phát tăng cao, Ngân hàng Hàn Quốc sẽ tăng lãi suất cơ bản.)

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành kinh tế vi mô (미시경제)
Kinh tế vi mô (미시경제학) tập trung vào hành vi của người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ chế thị trường.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 미시경제 | mi-si-gyeong-je | Kinh tế vi mô |
| 2 | 수요 | su-yo | Cầu (nhu cầu) |
| 3 | 공급 | gong-geup | Cung |
| 4 | 수요곡선 | su-yo-gok-seon | Đường cầu |
| 5 | 공급곡선 | gong-geup-gok-seon | Đường cung |
| 6 | 균형가격 | gyun-hyeong-ga-gyeok | Giá cân bằng |
| 7 | 균형점 | gyun-hyeong-jeom | Điểm cân bằng |
| 8 | 탄력성 | tal-lyeok-seong | Độ co giãn |
| 9 | 가격탄력성 | ga-gyeok-tal-lyeok-seong | Độ co giãn giá |
| 10 | 소득탄력성 | so-deuk-tal-lyeok-seong | Độ co giãn thu nhập |
| 11 | 소비자잉여 | so-bi-ja-ing-yeo | Thặng dư tiêu dùng |
| 12 | 생산자잉여 | saeng-san-ja-ing-yeo | Thặng dư sản xuất |
| 13 | 한계비용 | han-gye-bi-yong | Chi phí cận biên |
| 14 | 한계수입 | han-gye-su-ip | Doanh thu cận biên |
| 15 | 한계효용 | han-gye-hyo-yong | Lợi ích cận biên |
| 16 | 기회비용 | gi-hoe-bi-yong | Chi phí cơ hội |
| 17 | 매몰비용 | mae-mol-bi-yong | Chi phí chìm |
| 18 | 고정비용 | go-jeong-bi-yong | Chi phí cố định |
| 19 | 변동비용 | byeon-dong-bi-yong | Chi phí biến đổi |
| 20 | 총비용 | chong-bi-yong | Tổng chi phí |
| 21 | 완전경쟁 | wan-jeon-gyeong-jaeng | Cạnh tranh hoàn hảo |
| 22 | 독점 | dok-jeom | Độc quyền |
| 23 | 과점 | gwa-jeom | Độc quyền nhóm (Oligopoly) |
| 24 | 독점적 경쟁 | dok-jeom-jeok-gyeong-jaeng | Cạnh tranh độc quyền |
| 25 | 시장실패 | si-jang-sil-pae | Thất bại thị trường |
| 26 | 외부효과 | oe-bu-hyo-gwa | Ngoại tác (Externality) |
| 27 | 공공재 | gong-gong-jae | Hàng hóa công cộng |
| 28 | 정보비대칭 | jeong-bo-bi-dae-chim | Bất cân xứng thông tin |
| 29 | 도덕적 해이 | do-deok-jeok-hae-i | Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) |
| 30 | 역선택 | yeok-seon-taek | Lựa chọn bất lợi (Adverse Selection) |
| 31 | 가격차별 | ga-gyeok-cha-byeol | Phân biệt giá |
| 32 | 자연독점 | ja-yeon-dok-jeom | Độc quyền tự nhiên |
Ví dụ câu:
- 수요가 증가하면 균형가격도 올라갑니다. (Khi cầu tăng, giá cân bằng cũng sẽ tăng theo.)
- 독점 기업은 한계비용보다 높은 가격을 설정할 수 있습니다. (Doanh nghiệp độc quyền có thể đặt giá cao hơn chi phí cận biên.)
Từ vựng tiếng hàn về tài chính – ngân hàng (금융·은행)
Nếu bạn theo học ngành tài chính tiếng Hàn hoặc muốn làm việc trong lĩnh vực ngân hàng tại Hàn Quốc, đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất bạn cần thành thạo.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 금융 | geum-nyung | Tài chính |
| 2 | 은행 | eun-haeng | Ngân hàng |
| 3 | 중앙은행 | jung-ang-eun-haeng | Ngân hàng trung ương |
| 4 | 시중은행 | si-jung-eun-haeng | Ngân hàng thương mại |
| 5 | 예금 | ye-geum | Tiền gửi |
| 6 | 적금 | jeok-geum | Tiết kiệm định kỳ |
| 7 | 대출 | dae-chul | Khoản vay |
| 8 | 담보대출 | dam-bo-dae-chul | Vay thế chấp |
| 9 | 신용대출 | sin-yong-dae-chul | Vay tín chấp |
| 10 | 이자 | i-ja | Tiền lãi |
| 11 | 원금 | won-geum | Gốc vốn |
| 12 | 신용카드 | sin-yong-ka-deu | Thẻ tín dụng |
| 13 | 체크카드 | che-keu-ka-deu | Thẻ thanh toán (debit) |
| 14 | 환전 | hwan-jeon | Đổi tiền |
| 15 | 송금 | song-geum | Chuyển khoản |
| 16 | 주식 | ju-sik | Cổ phiếu |
| 17 | 채권 | chae-gwon | Trái phiếu |
| 18 | 펀드 | peon-deu | Quỹ đầu tư |
| 19 | 증권 | jeung-gwon | Chứng khoán |
| 20 | 주식시장 | ju-sik-si-jang | Thị trường chứng khoán |
| 21 | 코스피 (KOSPI) | ko-seu-pi | Chỉ số chứng khoán Hàn Quốc |
| 22 | 코스닥 (KOSDAQ) | ko-seu-dak | Thị trường chứng khoán công nghệ |
| 23 | 배당금 | bae-dang-geum | Cổ tức |
| 24 | 시가총액 | si-ga-chong-aek | Vốn hóa thị trường |
| 25 | 포트폴리오 | po-teu-pol-li-o | Danh mục đầu tư |
| 26 | 리스크 | li-seu-keu | Rủi ro |
| 27 | 헤지 | he-ji | Phòng ngừa rủi ro (Hedge) |
| 28 | 파생상품 | pa-saeng-sang-pum | Sản phẩm phái sinh |
| 29 | 선물 | seon-mul | Hợp đồng tương lai (Futures) |
| 30 | 옵션 | op-syeon | Quyền chọn (Options) |
| 31 | 유동성 | yu-dong-seong | Tính thanh khoản |
| 32 | 지급준비율 | ji-geup-jun-bi-nyul | Tỷ lệ dự trữ bắt buộc |
| 33 | 부실채권 | bu-sil-chae-gwon | Nợ xấu |
| 34 | 파산 | pa-san | Phá sản |
| 35 | 신용등급 | sin-yong-deung-geup | Xếp hạng tín dụng |
Ví dụ câu:
- 저는 매달 은행에 적금을 넣고 있습니다. (Tôi gửi tiết kiệm định kỳ vào ngân hàng mỗi tháng.)
- 주식시장에서 삼성전자의 시가총액이 가장 높습니다. (Trên thị trường chứng khoán, vốn hóa thị trường của Samsung là cao nhất.)
Từ vựng tiếng hàn về thương mại quốc tế (국제무역)
Thương mại quốc tế tiếng Hàn là lĩnh vực cực kỳ sôi động vì Hàn Quốc là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 무역 | mu-yeok | Thương mại |
| 2 | 수출 | su-chul | Xuất khẩu |
| 3 | 수입 | su-ip | Nhập khẩu |
| 4 | 자유무역 | ja-yu-mu-yeok | Tự do thương mại |
| 5 | 보호무역 | bo-ho-mu-yeok | Bảo hộ mậu dịch |
| 6 | 관세 | gwan-se | Thuế quan |
| 7 | 비관세장벽 | bi-gwan-se-jang-byeok | Rào cản phi thuế quan |
| 8 | 자유무역협정 (FTA) | ja-yu-mu-yeok-hyeop-jeong | Hiệp định thương mại tự do |
| 9 | 세계무역기구 (WTO) | se-gye-mu-yeok-gi-gu | Tổ chức thương mại thế giới |
| 10 | 무역적자 | mu-yeok-jeok-ja | Thâm hụt thương mại |
| 11 | 무역흑자 | mu-yeok-heuk-ja | Thặng dư thương mại |
| 12 | 비교우위 | bi-gyo-u-wi | Lợi thế so sánh |
| 13 | 절대우위 | jeol-dae-u-wi | Lợi thế tuyệt đối |
| 14 | 원산지 | won-san-ji | Xuất xứ hàng hóa |
| 15 | 통관 | tong-gwan | Thông quan hải quan |
| 16 | 수출입신고 | su-chul-ip-sin-go | Khai báo xuất nhập khẩu |
| 17 | 인코텀즈 (Incoterms) | in-ko-teom-jeu | Điều khoản thương mại quốc tế |
| 18 | 선하증권 (B/L) | seon-ha-jeung-gwon | Vận đơn đường biển |
| 19 | 신용장 (L/C) | sin-yong-jang | Thư tín dụng |
| 20 | 환어음 | hwan-eo-eum | Hối phiếu |
| 21 | 수출보험 | su-chul-bo-heom | Bảo hiểm xuất khẩu |
| 22 | 반덤핑 | ban-deom-ping | Chống bán phá giá |
| 23 | 쿼터 | kwo-teo | Hạn ngạch |
| 24 | 수출주도성장 | su-chul-ju-do-seong-jang | Tăng trưởng dựa vào xuất khẩu |
| 25 | 다국적기업 | da-guk-jeok-gi-eop | Tập đoàn đa quốc gia |
| 26 | 해외직접투자 (FDI) | hae-oe-jik-jeop-tu-ja | Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 27 | 글로벌공급망 | geul-lo-beol-gong-geup-mang | Chuỗi cung ứng toàn cầu |
Ví dụ câu:
- 한국은 반도체 수출로 무역흑자를 기록하고 있습니다. (Hàn Quốc đang ghi nhận thặng dư thương mại nhờ xuất khẩu chất bán dẫn.)
- FTA 체결 후 관세가 낮아져서 수입품 가격이 내려갔습니다. (Sau khi ký FTA, thuế quan giảm nên giá hàng nhập khẩu cũng giảm.)
Từ vựng tiếng hàn về quản trị doanh nghiệp (경영학)
Từ vựng kinh doanh tiếng Hàn trong lĩnh vực quản trị là nền tảng để bạn hiểu bài giảng, làm bài luận và thực tập tại các công ty Hàn Quốc.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 경영 | gyeong-yeong | Quản trị / Kinh doanh |
| 2 | 경영학 | gyeong-yeong-hak | Khoa học quản trị |
| 3 | 기업 | gi-eop | Doanh nghiệp |
| 4 | 대기업 | dae-gi-eop | Doanh nghiệp lớn |
| 5 | 중소기업 | jung-so-gi-eop | Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| 6 | 스타트업 | seu-ta-teu-eop | Khởi nghiệp (Startup) |
| 7 | 재벌 | jae-beol | Tập đoàn gia đình (Chaebol) |
| 8 | 주주 | ju-ju | Cổ đông |
| 9 | 이사회 | i-sa-hoe | Hội đồng quản trị |
| 10 | 최고경영자 (CEO) | choe-go-gyeong-yeong-ja | Giám đốc điều hành |
| 11 | 마케팅 | ma-ke-ting | Marketing |
| 12 | 브랜드 | beu-raen-deu | Thương hiệu |
| 13 | 시장점유율 | si-jang-jeom-yu-nyul | Thị phần |
| 14 | 경쟁우위 | gyeong-jaeng-u-wi | Lợi thế cạnh tranh |
| 15 | 핵심역량 | haek-sim-yeong-nyang | Năng lực cốt lõi |
| 16 | 전략 | jeol-lyak | Chiến lược |
| 17 | 비즈니스모델 | bi-jeu-ni-seu-mo-del | Mô hình kinh doanh |
| 18 | 수익 | su-ik | Lợi nhuận / Doanh thu |
| 19 | 매출 | mae-chul | Doanh thu |
| 20 | 영업이익 | yeong-eob-i-ik | Lợi nhuận hoạt động |
| 21 | 순이익 | sun-i-ik | Lợi nhuận ròng |
| 22 | 원가 | won-ga | Giá vốn |
| 23 | 손익계산서 | son-ik-gye-san-seo | Báo cáo thu nhập |
| 24 | 대차대조표 | dae-cha-dae-jo-pyo | Bảng cân đối kế toán |
| 25 | 현금흐름표 | hyeon-geum-heu-reum-pyo | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| 26 | 자산 | ja-san | Tài sản |
| 27 | 부채 | bu-chae | Nợ phải trả |
| 28 | 자본 | ja-bon | Vốn chủ sở hữu |
| 29 | 합병 (M&A) | hap-byeong | Sáp nhập |
| 30 | 인수 | in-su | Mua lại |
| 31 | 구조조정 | gu-jo-jo-jeong | Tái cơ cấu |
| 32 | 아웃소싱 | a-ut-so-sing | Thuê ngoài (Outsourcing) |
| 33 | 공급망관리 (SCM) | gong-geup-mang-gwan-li | Quản lý chuỗi cung ứng |
| 34 | 고객관계관리 (CRM) | go-gaek-gwan-gye-gwan-li | Quản lý quan hệ khách hàng |
Ví dụ câu:
- 삼성전자는 한국에서 가장 높은 시장점유율을 가진 대기업입니다. (Samsung Electronics là tập đoàn lớn có thị phần cao nhất tại Hàn Quốc.)
- 스타트업은 혁신적인 비즈니스모델로 빠르게 성장할 수 있습니다. (Startup có thể tăng trưởng nhanh chóng nhờ mô hình kinh doanh sáng tạo.)

Từ vựng tiếng hàn về kế toán – kiểm toán (회계·감사)
Nếu bạn theo ngành kế toán tiếng Hàn hoặc kiểm toán, đây là bộ từ vựng chuyên biệt không thể bỏ qua khi học tại Hàn Quốc.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 회계 | hoe-gye | Kế toán |
| 2 | 재무회계 | jae-mu-hoe-gye | Kế toán tài chính |
| 3 | 관리회계 | gwan-li-hoe-gye | Kế toán quản trị |
| 4 | 세무회계 | se-mu-hoe-gye | Kế toán thuế |
| 5 | 감사 | gam-sa | Kiểm toán |
| 6 | 내부감사 | nae-bu-gam-sa | Kiểm toán nội bộ |
| 7 | 외부감사 | oe-bu-gam-sa | Kiểm toán độc lập |
| 8 | 분개 | bun-gae | Bút toán định khoản |
| 9 | 차변 | cha-byeon | Bên nợ (Debit) |
| 10 | 대변 | dae-byeon | Bên có (Credit) |
| 11 | 계정 | gye-jeong | Tài khoản kế toán |
| 12 | 원장 | won-jang | Sổ cái |
| 13 | 시산표 | si-san-pyo | Bảng cân đối thử |
| 14 | 감가상각 | gam-ga-sang-gak | Khấu hao tài sản |
| 15 | 재고자산 | jae-go-ja-san | Hàng tồn kho |
| 16 | 유형자산 | yu-hyeong-ja-san | Tài sản hữu hình |
| 17 | 무형자산 | mu-hyeong-ja-san | Tài sản vô hình |
| 18 | 유동자산 | yu-dong-ja-san | Tài sản ngắn hạn |
| 19 | 비유동자산 | bi-yu-dong-ja-san | Tài sản dài hạn |
| 20 | 유동부채 | yu-dong-bu-chae | Nợ ngắn hạn |
| 21 | 비유동부채 | bi-yu-dong-bu-chae | Nợ dài hạn |
| 22 | 이익잉여금 | i-ik-ing-yeo-geum | Lợi nhuận giữ lại |
| 23 | 자본금 | ja-bon-geum | Vốn điều lệ |
| 24 | 공정가치 | gong-jeong-ga-chi | Giá trị hợp lý |
| 25 | 원가법 | won-ga-beop | Phương pháp giá gốc |
| 26 | 국제회계기준 (IFRS) | guk-je-hoe-gye-gi-jun | Chuẩn mực kế toán quốc tế |
| 27 | 한국채택국제회계기준 (K-IFRS) | han-guk-chae-taek-… | Chuẩn mực kế toán Hàn Quốc |
| 28 | 세금계산서 | se-geum-gye-san-seo | Hóa đơn thuế |
| 29 | 부가가치세 (VAT) | bu-ga-ga-chi-se | Thuế giá trị gia tăng |
| 30 | 법인세 | beob-in-se | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 31 | 소득세 | so-deuk-se | Thuế thu nhập cá nhân |
Ví dụ câu:
- 매년 결산 후 외부감사를 통해 재무제표의 정확성을 확인합니다. (Sau khi kết sổ mỗi năm, kiểm toán độc lập sẽ xác nhận tính chính xác của báo cáo tài chính.)
- 유형자산은 매년 감가상각을 통해 장부가액이 줄어듭니다. (Tài sản hữu hình giảm dần giá trị ghi sổ qua khấu hao hàng năm.)
Từ vựng tiếng hàn về đầu tư và thị trường vốn (투자·자본시장)
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 투자 | tu-ja | Đầu tư |
| 2 | 투자자 | tu-ja-ja | Nhà đầu tư |
| 3 | 기관투자자 | gi-gwan-tu-ja-ja | Nhà đầu tư tổ chức |
| 4 | 개인투자자 | gae-in-tu-ja-ja | Nhà đầu tư cá nhân |
| 5 | 자본시장 | ja-bon-si-jang | Thị trường vốn |
| 6 | 단기금융시장 | dan-gi-geum-nyung-si-jang | Thị trường tiền tệ |
| 7 | 장기금융시장 | jang-gi-geum-nyung-si-jang | Thị trường vốn dài hạn |
| 8 | 수익률 | su-ik-nyul | Tỷ suất lợi nhuận |
| 9 | 분산투자 | bun-san-tu-ja | Đầu tư đa dạng hóa |
| 10 | 자산배분 | ja-san-bae-bun | Phân bổ tài sản |
| 11 | 가치투자 | ga-chi-tu-ja | Đầu tư giá trị |
| 12 | 성장주 | seong-jang-ju | Cổ phiếu tăng trưởng |
| 13 | 배당주 | bae-dang-ju | Cổ phiếu chi trả cổ tức |
| 14 | 우선주 | u-seon-ju | Cổ phiếu ưu đãi |
| 15 | 보통주 | bo-tong-ju | Cổ phiếu phổ thông |
| 16 | 공모 (IPO) | gong-mo | Phát hành cổ phiếu lần đầu |
| 17 | 유상증자 | yu-sang-jeung-ja | Phát hành cổ phiếu tăng vốn |
| 18 | 무상증자 | mu-sang-jeung-ja | Phát hành cổ phiếu thưởng |
| 19 | 자사주매입 | ja-sa-ju-mae-ip | Mua lại cổ phiếu quỹ |
| 20 | 공매도 | gong-mae-do | Bán khống (Short selling) |
| 21 | 레버리지 | le-beo-li-ji | Đòn bẩy tài chính |
| 22 | 벤처캐피탈 | ben-cheo-kae-pi-tal | Vốn đầu tư mạo hiểm (VC) |
| 23 | 사모펀드 (PE) | sa-mo-peon-deu | Quỹ cổ phần tư nhân |
| 24 | 부동산투자신탁 (REITs) | bu-dong-san-tu-ja-sin-tak | Quỹ tín thác đầu tư BĐS |
| 25 | 가상자산 | ga-sang-ja-san | Tài sản ảo / Tiền điện tử |
| 26 | 암호화폐 | am-ho-hwa-pye | Tiền mã hóa (Cryptocurrency) |
Ví dụ câu:
- 분산투자를 통해 포트폴리오의 위험을 줄일 수 있습니다. (Thông qua đa dạng hóa đầu tư, bạn có thể giảm thiểu rủi ro của danh mục.)
- 이 회사는 올해 IPO를 통해 자본시장에서 자금을 조달했습니다. (Công ty này đã huy động vốn từ thị trường vốn thông qua IPO năm nay.)
Từ vựng tiếng hàn về kinh tế lao động (노동경제)
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 노동 | no-dong | Lao động |
| 2 | 노동시장 | no-dong-si-jang | Thị trường lao động |
| 3 | 임금 | im-geum | Tiền lương |
| 4 | 최저임금 | choe-jeo-im-geum | Lương tối thiểu |
| 5 | 연봉 | yeon-bong | Lương năm |
| 6 | 월급 | wol-geup | Lương tháng |
| 7 | 수당 | su-dang | Phụ cấp |
| 8 | 성과급 | seong-gwa-geup | Thưởng hiệu suất |
| 9 | 퇴직금 | toe-jik-geum | Trợ cấp thôi việc |
| 10 | 4대보험 | sa-dae-bo-heom | 4 loại bảo hiểm bắt buộc |
| 11 | 국민연금 | gung-min-yeon-geum | Lương hưu quốc gia |
| 12 | 건강보험 | geon-gang-bo-heom | Bảo hiểm y tế |
| 13 | 고용보험 | go-yong-bo-heom | Bảo hiểm thất nghiệp |
| 14 | 산재보험 | san-jae-bo-heom | Bảo hiểm tai nạn lao động |
| 15 | 취업률 | chwi-eob-nyul | Tỷ lệ có việc làm |
| 16 | 청년실업 | cheong-nyeon-sil-eob | Thất nghiệp thanh niên |
| 17 | 비정규직 | bi-jeong-gyu-jik | Lao động hợp đồng ngắn hạn |
| 18 | 정규직 | jeong-gyu-jik | Lao động chính thức |
| 19 | 노동조합 | no-dong-jo-hap | Công đoàn |
| 20 | 단체협약 | dan-che-hyeob-yak | Thỏa ước tập thể |
| 21 | 파업 | pa-eob | Đình công |
| 22 | 생산성 | saeng-san-seong | Năng suất lao động |
| 23 | 인적자본 | in-jeok-ja-bon | Vốn nhân lực |
| 24 | 직업훈련 | jig-eob-hun-lyeon | Đào tạo nghề |
| 25 | 경력개발 | gyeong-nyeok-gae-bal | Phát triển sự nghiệp |
| 26 | 고령화 사회 | go-ryeong-hwa-sa-hoe | Xã hội già hóa |
| 27 | 저출산 | jeo-chul-san | Tỷ lệ sinh thấp |
Ví dụ câu:
- 한국의 최저임금은 매년 노사 협의를 통해 결정됩니다. (Mức lương tối thiểu của Hàn Quốc được quyết định hàng năm qua đàm phán lao động-chủ.)
- 정규직과 비정규직 간의 임금 격차가 사회 문제로 부각되고 있습니다. (Khoảng cách lương giữa lao động chính thức và ngắn hạn đang nổi lên như một vấn đề xã hội.)
Từ vựng tiếng hàn về kinh tế phát triển và chính sách (경제개발·정책)
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 경제개발 | gyeong-je-gae-bal | Phát triển kinh tế |
| 2 | 경제협력개발기구 (OECD) | gyeong-je-hyeob-lyeok-… | Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế |
| 3 | 개발도상국 | gae-bal-do-sang-guk | Nước đang phát triển |
| 4 | 선진국 | seon-jin-guk | Nước phát triển |
| 5 | 신흥시장 | sin-heung-si-jang | Thị trường mới nổi |
| 6 | 지속가능발전 | ji-sok-ga-neung-bal-jeon | Phát triển bền vững |
| 7 | 녹색경제 | nok-saek-gyeong-je | Kinh tế xanh |
| 8 | 탄소중립 | tan-so-jung-nip | Trung hòa carbon |
| 9 | 기후변화 | gi-hu-byeon-hwa | Biến đổi khí hậu |
| 10 | 사회간접자본 (SOC) | sa-hoe-gan-jeop-ja-bon | Cơ sở hạ tầng |
| 11 | 산업정책 | san-eob-jeong-chaek | Chính sách công nghiệp |
| 12 | 규제 | gyu-je | Quy định / Điều tiết |
| 13 | 민영화 | min-yeong-hwa | Tư nhân hóa |
| 14 | 국유화 | gug-yu-hwa | Quốc hữu hóa |
| 15 | 복지 | bok-ji | Phúc lợi xã hội |
| 16 | 사회보장 | sa-hoe-bo-jang | An sinh xã hội |
| 17 | 소득분배 | so-deuk-bun-bae | Phân phối thu nhập |
| 18 | bin-bu-gyeok-cha | Khoảng cách giàu nghèo | |
| 19 | 지니계수 | ji-ni-gye-su | Hệ số Gini |
| 20 | 빈곤율 | bin-gon-nyul | Tỷ lệ nghèo |
| 21 | 경제특구 | gyeong-je-teuk-gu | Khu kinh tế đặc biệt |
| 22 | 디지털경제 | di-ji-teol-gyeong-je | Kinh tế số |
| 23 | 플랫폼경제 | peul-lat-pom-gyeong-je | Kinh tế nền tảng |
| 24 | 공유경제 | gong-yu-gyeong-je | Kinh tế chia sẻ |
| 25 | 4차산업혁명 | sa-cha-san-eob-hyeong-myeong | Cách mạng công nghiệp 4.0 |
Ví dụ câu:
- 한국은 4차 산업혁명에 대응하기 위해 디지털경제 정책을 강화하고 있습니다. (Hàn Quốc đang tăng cường chính sách kinh tế số để ứng phó với Cách mạng công nghiệp 4.0.)
- 지속가능발전을 위해 탄소중립 목표를 2050년까지 달성해야 합니다. (Để đạt phát triển bền vững, cần đạt mục tiêu trung hòa carbon trước năm 2050.)
Mẹo học từ vựng tiếng hàn chuyên ngành kinh tế hiệu quả
Với hơn 250 từ vựng, bạn cần có chiến lược học thông minh để nhớ lâu và áp dụng đúng lúc. Dưới đây là phương pháp mà Du học Monday khuyên các du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc:
1. Học theo chủ đề (Thematic Learning)
Đừng học từ vựng theo kiểu danh sách dài. Hãy chia thành các nhóm chủ đề – một tuần một nhóm. Não bộ ghi nhớ hiệu quả hơn khi các từ có liên quan với nhau.
2. Kết hợp Hán-Hàn (한자어 Hanja)
Phần lớn từ vựng kinh tế tiếng Hàn có gốc Hán. Ví dụ: 경제 (kinh tế), 무역 (mậu dịch), 자본 (tư bản). Người Việt Nam có lợi thế lớn vì tiếng Việt cũng mượn từ Hán, giúp đoán nghĩa dễ dàng hơn.
3. Luyện đọc báo kinh tế tiếng Hàn
Các nguồn uy tín: 한국경제 (Hankyung), 조선비즈 (Chosunbiz), 머니투데이 (Moneytoday). Đọc mỗi ngày 1 bài, tra từ mới và ghi chú vào notebook.
4. Xem chương trình kinh tế tiếng Hàn
KBS, MBC, SBS đều có chương trình kinh tế buổi sáng và tối. Nghe từ vựng trong ngữ cảnh thực tế giúp bạn nhớ lâu hơn đọc.
5. Ôn tập theo hệ thống Spaced Repetition (SRS)
Dùng ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để tạo flashcard. Ôn theo chu kỳ 1 ngày → 3 ngày → 7 ngày → 30 ngày để chuyển vào bộ nhớ dài hạn.

Những câu hỏi thường gặp khi học từ vựng tiếng Hàn ngành kinh tế
Cần học đến trình độ TOPIK mấy để học ngành kinh tế tại Hàn Quốc?
Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc yêu cầu tối thiểu TOPIK 4 cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn. Để thực sự theo kịp bài giảng chuyên ngành, bạn cần đạt TOPIK 4–6 kèm theo vốn từ vựng chuyên ngành kinh tế vững chắc.
Từ vựng kinh tế tiếng Hàn khó hơn từ vựng thông thường không?
Từ vựng kinh tế tiếng Hàn phần lớn là từ Hán-Hàn (한자어), vừa có tính học thuật vừa có hệ thống rõ ràng. Người học có nền tảng Hán văn hoặc tiếng Việt thường học nhanh hơn vì có thể đoán nghĩa qua âm đọc.
Học ở đâu để có tài liệu từ vựng kinh tế tiếng Hàn chất lượng?
Du học Monday thường xuyên cập nhật tài liệu học thuật, bộ từ vựng chuyên ngành và kết nối học sinh với các chuyên gia tư vấn du học Hàn Quốc có kinh nghiệm thực tế.
Kết Luận
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế không chỉ là công cụ học thuật, đó là “hộ chiếu” để bạn bước vào thế giới kinh tế và kinh doanh tại Hàn Quốc một cách tự tin. Với hơn 250 từ vựng được phân loại theo 9 chủ đề trong bài viết này, bạn đã có một bản đồ rõ ràng để chinh phục ngôn ngữ chuyên ngành. Hành trình du học và sự nghiệp tại Hàn Quốc bắt đầu từ những bước nhỏ và bộ từ vựng này chính là bước đi đầu tiên quan trọng nhất.
Bạn đang có kế hoạch du học Hàn Quốc ngành kinh tế? Hãy để Du học Monday đồng hành cùng bạn, từ tư vấn chọn trường, chuẩn bị hồ sơ đến hỗ trợ học tiếng Hàn chuyên ngành. Liên hệ Monday ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí!
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (20 chủ đề)
- Tổng hợp 91 Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp 125 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
- Lớp tiếng Hàn sơ cấp
- Lớp tiếng Hàn Topik


