Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng

Bạn đang tìm kiếm từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng để phục vụ học tập hoặc công việc? Bài viết này của Monday sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng đầy đủ, được phân loại rõ ràng kèm theo ví dụ thực tế.

Dù bạn là sinh viên ngành tài chính – ngân hàng hay đang làm việc trong môi trường liên quan đến giao dịch, những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi công việc, đọc tài liệu và giao tiếp với đối tác Hàn Quốc.

Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp bạn nâng cao năng lực tiếng Hàn mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về hệ thống tài chính và văn hóa kinh doanh của Hàn Quốc. Hãy cùng Monday khám phá ngay nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chung về ngân hàng

    Trước tiên, chúng ta cần nắm các từ vựng cơ bản nhất trong lĩnh vực ngân hàng.

    STTTiếng HànTiếng Việt
    1은행Ngân hàng
    2고객Khách hàng
    3계좌Tài khoản
    4계좌번호Số tài khoản
    5거래Giao dịch
    6Tiền
    7현금Tiền mặt
    8이체/ 송금Chuyển khoản
    9출금Rút tiền
    10입금Gửi tiền
    11잔액Số dư
    12이자율Lãi suất
    13대출Khoản vay

    Ví dụ:

    • 저는 은행 계좌를 만들었어요. (Tôi đã mở tài khoản ngân hàng)
    • 잔액을 확인해 주세요. (Hãy kiểm tra số dư giúp tôi)
    Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng thông dụng

    Từ vựng tiếng Hàn về tài khoản và giao dịch

    STTTiếng HànTiếng Việt
    1계좌 개설Mở tài khoản
    계좌 해지Đóng tài khoản
    3저축 계좌Tài khoản tiết kiệm
    4당좌 계좌Tài khoản thanh toán
    5거래 내역Sao kê
    6수수료Phí giao dịch
    7해외 송금/ 국제 송금Chuyển tiền quốc tế
    8거래 확인Xác nhận giao dịch
    9비밀번호Mã PIN
    10은행 카드Thẻ ngân hàng
    11자동이체Chuyển khoản tự động
    12즉시 이체Chuyển khoản nhanh
    13송금 받다Nhận tiền chuyển khoản
    14영수증Hóa đơn
    15재무 보고Kê khai tài chính
    16일회용 비밀번호Mật khẩu OTP

      Ví dụ:

      • 계좌를 개설하려고 합니다. (Tôi muốn mở tài khoản)
      • 수수료가 얼마예요? (Phí giao dịch là bao nhiêu?)

      Từ vựng tiếng Hàn về tín dụng và khoản vay

      STTTiếng HànTiếng Việt
      1신용카드Thẻ tín dụng
      2체크카드Thẻ ghi nợ
      3신용 한도Hạn mức tín dụng
      4개인 대출Khoản vay cá nhân
      5담보Thế chấp
      6할부Trả góp
      7부채Nợ
      8결제Thanh toán
      9연체Trễ hạn
      10고정 금리Lãi suất cố định
      11변동 금리Lãi suất thả nổi

        Ví dụ:

        • 신용카드를 사용해요. (Tôi sử dụng thẻ tín dụng)
        • 대출을 신청했습니다. (Tôi đã đăng ký khoản vay)

        Từ vựng tiếng Hàn về nhân viên và dịch vụ ngân hàng

        STTTiếng HànTiếng Việt
        1은행원Nhân viên ngân hàng
        2금융 상담Tư vấn tài chính
        3고객 서비스Dịch vụ khách hàng
        4지점Chi nhánh
        5본점Trụ sở chính
        6창구Quầy giao dịch
        7ATMMáy ATM
        8온라인 서비스Dịch vụ trực tuyến

          Ví dụ:

          • 은행원에게 물어봤어요. (Tôi đã hỏi nhân viên ngân hàng)
          • ATM에서 돈을 찾았어요. (Tôi đã rút tiền ở ATM)
          Từ vựng tiếng Hàn về nhân viên và dịch vụ ngân hàng
          Từ vựng tiếng Hàn về nhân viên và dịch vụ ngân hàng

          Từ vựng tiếng Hàn về đầu tư và tài chính

          STTTiếng HànTiếng Việt
          1투자Đầu tư
          2주식Cổ phiếu
          3채권Trái phiếu
          4펀드Quỹ đầu tư
          5수익Lợi nhuận
          6위험Rủi ro
          7금융 시장Thị trường tài chính
          8환율Tỷ giá
          9외화Ngoại tệ
          10만기Đáo hạn
          11유학 경비 보금통장 Sổ đóng băng
          12예금 통장 Sổ tiết kiệm

            Ví dụ:

            • 주식에 투자하고 있어요. (Tôi đang đầu tư cổ phiếu)
            • 환율이 올랐어요. (Tỷ giá đã tăng)

            Một số cụm từ tiếng Hàn thường dùng trong ngân hàng

            STTTiếng HànTiếng Việt
            1계좌를 개설하고 싶어요Tôi muốn mở tài khoản
            2돈을 인출하고 싶어요Tôi muốn rút tiền
            3비밀번호를 잊어버렸어요Tôi quên mật khẩu
            4잔액이 얼마나 남았어요?Số dư còn bao nhiêu?
            5환전하고 싶어요Tôi muốn đổi tiền
            6수수료가 얼마예요?Phí giao dịch là bao nhiêu?
            7인터넷 뱅킹을 신청하고 싶어요Tôi muốn đăng ký internet banking
            8카드가 정지됐어요Thẻ của tôi bị khóa
            9대출을 받고 싶어요Tôi muốn vay tiền
            Một số cụm từ tiếng Hàn thường dùng trong ngân hàng
            Một số cụm từ tiếng Hàn thường dùng trong ngân hàng

              Mẹo học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng hiệu quả

              • Học theo tình huống: Ví dụ: mở tài khoản, vay tiền, chuyển khoản.
              • Thực hành thực tế: Khi ra ngân hàng hoặc dùng app banking, hãy thử nghĩ bằng tiếng Hàn.
              • Tạo flashcard: Học theo cặp Việt – Hàn để ghi nhớ nhanh.
              • Xem video tài chính Hàn Quốc: Giúp làm quen cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
              • Kết hợp chuyên ngành: Nếu bạn học tài chính, hãy đọc tài liệu song ngữ.

              Kết Luận

              Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong môi trường học tập và làm việc chuyên nghiệp.

              Monday hy vọng rằng bộ từ vựng này sẽ là tài liệu hữu ích cho bạn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn. Chỉ cần mỗi ngày dành 10–15 phút ôn tập và áp dụng vào thực tế, bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.

              Nếu bạn đang có định hướng học tiếng Hàn chuyên sâu hoặc du học Hàn Quốc, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các khóa học phù hợp tại Monday nhé!

              Team Monday với hơn 6+ kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, hỗ trợ hàng trăm sinh viên thành công du học tại các trường đại học Hàn Quốc. Có chuyên môn sâu rộng về tiếng Hàn, các chương trình du học, thủ tục làm hồ sơ và xin visa đi du học Hàn Quốc. Team Monday luôn cập nhật những thông tin mới nhất về du học và sẵn sàng chia sẻ những kinh nghiệm quý báu với các bạn học sinh sinh viên.
              Photo of author

              Team Monday

              Tư vấn miễn phí

              Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

              *Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

              Viết một bình luận