Nếu bạn đang học tiếng Hàn để làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, xuất khẩu nông sản, hoặc đơn giản muốn mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành, bài viết này Monday đã tổng hợp bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nông nghiệp đầy đủ nhất, được phân chia theo từng chủ đề rõ ràng và ví dụ thực tế giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và tự tin giao tiếp ngay tại nơi làm việc.

1. Từ vựng tiếng hàn về cây trồng và hoa màu
Đây là nhóm từ vựng nền tảng nhất trong tiếng Hàn chuyên ngành nông nghiệp, liên quan đến các loại cây lương thực, rau củ và cây ăn quả phổ biến.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 농업 | Nong-eop | Nông nghiệp |
| 2 | 농작물 | Nong-jang-mul | Cây trồng / Hoa màu |
| 3 | 쌀 | Ssal | Gạo / Lúa gạo |
| 4 | 벼 | Byeo | Lúa (cây) |
| 5 | 밀 | Mil | Lúa mì |
| 6 | 옥수수 | Ok-su-su | Ngô / Bắp |
| 7 | 콩 | Kong | Đậu nành |
| 8 | 감자 | Gam-ja | Khoai tây |
| 9 | 고구마 | Go-gu-ma | Khoai lang |
| 10 | 채소 | Chae-so | Rau xanh |
| 11 | 배추 | Bae-chu | Cải thảo |
| 12 | 시금치 | Si-geum-chi | Rau chân vịt |
| 13 | 상추 | Sang-chu | Xà lách |
| 14 | 오이 | O-i | Dưa chuột |
| 15 | 고추 | Go-chu | Ớt |
| 16 | 토마토 | To-ma-to | Cà chua |
| 17 | 마늘 | Ma-neul | Tỏi |
| 18 | 양파 | Yang-pa | Hành tây |
| 19 | 파 | Pa | Hành lá |
| 20 | 과일 | Gwa-il | Trái cây |
| 21 | 사과 | Sa-gwa | Táo |
| 22 | 배 | Bae | Lê |
| 23 | 포도 | Po-do | Nho |
| 24 | 딸기 | Ddal-gi | Dâu tây |
| 25 | 수박 | Su-bak | Dưa hấu |
| 26 | 참외 | Cham-oe | Dưa vàng Hàn Quốc |
| 27 | 씨앗 | Ssi-at | Hạt giống |
| 28 | 뿌리 | Ppu-ri | Rễ cây |
| 29 | 줄기 | Jul-gi | Thân cây |
| 30 | 잎 | Ip | Lá cây |
Ví dụ:
- 이 밭에는 배추와 고추를 심었어요. (Ở ruộng này, chúng tôi đã trồng cải thảo và ớt.)
- 농작물에 씨앗을 뿌리는 계절이 왔어요. (Mùa gieo hạt giống cho cây trồng đã đến.)

2. Từ vựng tiếng hàn về đất đai và địa hình nông nghiệp
Hiểu từ vựng về đất đai giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc nông trại hoặc khi làm việc với các chuyên gia nông học Hàn Quốc.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 토지 | To-ji | Đất đai |
| 2 | 농지 | Nong-ji | Đất nông nghiệp |
| 3 | 논 | Non | Ruộng lúa (có nước) |
| 4 | 밭 | Bat | Ruộng / Rẫy (khô) |
| 5 | 과수원 | Gwa-su-won | Vườn cây ăn quả |
| 6 | 온실 | On-sil | Nhà kính |
| 7 | 비닐하우스 | Bi-nil-ha-u-seu | Nhà màng / Nhà nilon |
| 8 | 흙 | Heuk | Đất / Thổ nhưỡng |
| 9 | 토양 | To-yang | Thổ nhưỡng / Đất trồng |
| 10 | 경작지 | Gyeong-jak-ji | Đất canh tác |
| 11 | 수로 | Su-ro | Kênh mương |
| 12 | 저수지 | Jeo-su-ji | Hồ chứa nước |
| 13 | 농장 | Nong-jang | Trang trại / Nông trại |
| 14 | 목장 | Mok-jang | Đồng cỏ / Trang trại chăn nuôi |
| 15 | 경사지 | Gyeong-sa-ji | Đất dốc / Đất đồi |
| 16 | 평야 | Pyeong-ya | Đồng bằng |
Ví dụ:
- 이 농장에는 넓은 논과 밭이 있습니다. (Trang trại này có ruộng lúa và rẫy rộng lớn.)
- 온실에서 채소를 재배하면 날씨 영향을 덜 받아요. (Trồng rau trong nhà kính thì ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết hơn)
3. Từ vựng tiếng hàn về chăn nuôi và vật nuôi
Lĩnh vực chăn nuôi chiếm một phần không nhỏ trong nông nghiệp Hàn Quốc. Nắm vững nhóm từ vựng này giúp bạn làm việc hiệu quả tại các trang trại chăn nuôi.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 축산업 | Chuk-san-eop | Ngành chăn nuôi |
| 2 | 가축 | Ga-chuk | Gia súc / Vật nuôi |
| 3 | 소 | So | Bò |
| 4 | 돼지 | Dwae-ji | Lợn / Heo |
| 5 | 닭 | Dak | Gà |
| 6 | 오리 | O-ri | Vịt |
| 7 | 양 | Yang | Cừu |
| 8 | 말 | Mal | Ngựa |
| 9 | 염소 | Yeom-so | Dê |
| 10 | 우유 | U-yu | Sữa bò |
| 11 | 달걀 | Dal-gyal | Trứng gà |
| 12 | 사료 | Sa-ryo | Thức ăn chăn nuôi |
| 13 | 축사 | Chuk-sa | Chuồng trại |
| 14 | 도축 | Do-chuk | Giết mổ |
| 15 | 번식 | Beon-sik | Sinh sản / Nhân giống |
| 16 | 수의사 | Su-ui-sa | Bác sĩ thú y |
| 17 | 예방접종 | Ye-bang-jeop-jong | Tiêm phòng |
| 18 | 방역 | Bang-yeok | Phòng dịch |
Ví dụ:
- 이 목장에서는 소와 양을 함께 키웁니다. (Trang trại này nuôi cả bò lẫn cừu.)
- 가축에게 매일 사료를 충분히 줘야 해요. (Cần cho gia súc ăn đủ thức ăn mỗi ngày.)
4. Từ vựng tiếng hàn về nông cụ và thiết bị
Khi làm việc trong môi trường nông nghiệp Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên cần đến nhóm từ vựng về dụng cụ và máy móc nông nghiệp dưới đây.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 농기구 | Nong-gi-gu | Nông cụ |
| 2 | 트랙터 | Teu-raek-teo | Máy cày / Xe kéo |
| 3 | 이앙기 | I-ang-gi | Máy cấy lúa |
| 4 | 콤바인 | Kom-ba-in | Máy gặt đập liên hợp |
| 5 | 경운기 | Gyeong-un-gi | Máy làm đất |
| 6 | 분무기 | Bun-mu-g | Máy phun thuốc |
| 7 | 호미 | Ho-mi | Cuốc tay / Dào |
| 8 | 낫 | Nat | Liềm |
| 9 | 삽 | Sap | Xẻng |
| 10 | 괭이 | Gwaeng-i | Cuốc |
| 11 | 물뿌리개 | Mul-ppu-ri-gae | Bình tưới nước |
| 12 | 창고 | Chang-go | Nhà kho |
| 13 | 관개시설 | Gwan-gae-si-seol | Hệ thống tưới tiêu |
| 14 | 양수기 | Yang-su-gi | Máy bơm nước |
| 15 | 비료 살포기 | Bi-ryo sal-po-gi | Máy bón phân |
Ví dụ:
- 트랙터로 밭을 갈면 시간이 많이 절약돼요. (Dùng máy cày để cày ruộng sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian.)
- 분무기로 농약을 골고루 뿌려야 해요. (Cần phun thuốc đều khắp bằng máy phun thuốc.)

5. Từ vựng về phân bón và thuốc bảo vệ thực vật
Nhóm từ vựng này rất quan trọng trong công việc hàng ngày tại nông trại, đặc biệt khi trao đổi với kỹ sư nông nghiệp hoặc nhân viên kỹ thuật.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 비료 | Bi-ryo | Phân bón |
| 2 | 유기질 비료 | Yu-gi-jil bi-ryo | Phân hữu cơ |
| 3 | 화학 비료 | Hwa-hak bi-ryo | Phân hóa học |
| 4 | 퇴비 | Toe-bi | Phân ủ / Compost |
| 5 | 액비 | Aek-bi | Phân bón lỏng |
| 6 | 농약 | Nong-yak | Thuốc trừ sâu / Thuốc BVTV |
| 7 | 살충제 | Sal-chung-je | Thuốc diệt côn trùng |
| 8 | 살균제 | Sal-gyun-je | Thuốc diệt nấm |
| 9 | 제초제 | Je-cho-je | Thuốc diệt cỏ |
| 10 | 병충해 | Byeong-chung-hae | Sâu bệnh hại |
| 11 | 잡초 | Jap-cho | Cỏ dại |
| 12 | 해충 | Hae-chung | Sâu hại |
| 13 | 친환경 농법 | Chin-hwan-gyeong nong-beop | Phương pháp nông nghiệp thân thiện môi trường |
| 14 | 유기농 | Yu-gi-nong | Nông nghiệp hữu cơ |
Ví dụ:
- 유기질 비료를 쓰면 토양이 더 건강해져요. (Sử dụng phân hữu cơ sẽ giúp đất tốt hơn.)
- 병충해가 생기면 빨리 농약을 뿌려야 해요. (Khi xuất hiện sâu bệnh hại, cần phun thuốc nhanh chóng.)
6. Từ vựng tiếng hàn về thời tiết và mùa vụ
Thời tiết và mùa vụ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nông nghiệp. Đây là nhóm từ không thể thiếu khi giao tiếp hàng ngày tại nông trại.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 계절 | Gye-jeol | Mùa / Tiết |
| 2 | 봄 | Bom | Mùa xuân |
| 3 | 여름 | Yeo-reum | Mùa hè |
| 4 | 가을 | Ga-eul | Mùa thu |
| 5 | 겨울 | Gyeo-ul | Mùa đông |
| 6 | 파종기 | Pa-jong-gi | Mùa gieo hạt |
| 7 | 수확기 | Su-hwak-gi | Mùa thu hoạch |
| 8 | 모내기철 | Mo-nae-gi-cheol | Mùa cấy lúa |
| 9 | 강수량 | Gang-su-ryang | Lượng mưa |
| 10 | 가뭄 | Ga-mum | Hạn hán |
| 11 | 홍수 | Hong-su | Lũ lụt |
| 12 | 서리 | Seo-ri | Sương giá |
| 13 | 태풍 | Tae-pung | Bão / Typhoon |
| 14 | 기후 변화 | Gi-hu byeon-hwa | Biến đổi khí hậu |
| 15 | 일조량 | Il-jo-ryang | Lượng ánh nắng |
| 16 | 온도 | On-do | Nhiệt độ |
| 17 | 습도 | Seup-do | Độ ẩm |
Ví dụ:
- 올해는 가뭄이 심해서 농작물이 피해를 입었어요. (Năm nay hạn hán nặng nề nên cây trồng bị thiệt hại.)
- 봄 파종기에는 온도와 습도가 중요해요. (Trong mùa gieo hạt mùa xuân, nhiệt độ và độ ẩm rất quan trọng.)
7. Từ vựng về sản phẩm nông nghiệp và thị trường
Nhóm từ vựng này giúp bạn trao đổi chuyên nghiệp trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản, mua bán và phân phối sản phẩm nông nghiệp tại Hàn Quốc.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 수확 | Su-hwak | Thu hoạch |
| 2 | 생산량 | Saeng-san-ryang | Sản lượng |
| 3 | 농산물 | Nong-san-mul | Nông sản |
| 4 | 품질 | Pum-jil | Chất lượng |
| 5 | 등급 | Deung-geup | Cấp / Hạng chất lượng |
| 6 | 선별 | Seon-byeol | Phân loại |
| 7 | 포장 | Po-jang | Đóng gói |
| 8 | 저장 | Jeo-jang | Bảo quản / Lưu kho |
| 9 | 냉동 | Naeng-dong | Đông lạnh |
| 10 | 냉장 | Naeng-jang | Làm lạnh / Refrigerate |
| 11 | 유통 | Yu-tong | Lưu thông / Phân phối |
| 12 | 수출 | Su-chul | Xuất khẩu |
| 13 | 수입 | Su-ip | Nhập khẩu |
| 14 | 시장 | Si-jang | Thị trường |
| 15 | 도매 | Do-mae | Bán buôn / Bán sỉ |
| 16 | 소매 | So-mae | Bán lẻ |
| 17 | 가격 | Ga-gyeok | Giá cả |
| 18 | 계약 재배 | Gye-yak jae-bae | Canh tác theo hợp đồng |
Ví dụ:
- 수확한 농산물을 선별해서 포장해야 해요. (Cần phân loại và đóng gói nông sản đã thu hoạch.)
- 이 농장의 사과는 품질이 좋아서 수출도 합니다. (Táo của trang trại này có chất lượng tốt nên còn được xuất khẩu.)

MẸO HỌC TỪ VỰNG TỪ MONDAY: Hãy nhóm từ vựng theo chủ đề và học kèm ảnh minh họa. Ví dụ khi học từ “벼” (lúa), hãy kết hợp với hình ảnh ruộng lúa Hàn Quốc để ghi nhớ lâu hơn. Luyện tập các câu ví dụ thực tế hàng ngày sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn.
8. Một số câu hỏi thường gặp
Học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nông nghiệp có khó không?
Không quá khó nếu bạn học theo chủ đề. Nhiều từ vựng nông nghiệp tiếng Hàn có gốc Hán (Hán-Hàn), khá tương đồng với tiếng Việt, giúp người học dễ ghi nhớ hơn. Ví dụ 농업 (nong-eop) và “nông nghiệp” trong tiếng Việt đều có nghĩa tương tự.
Tôi cần biết bao nhiêu từ vựng để làm việc tại nông trại Hàn Quốc?
Khoảng 300–500 từ vựng cơ bản là đủ để giao tiếp hàng ngày tại nông trại. Ưu tiên học các từ về cây trồng, nông cụ, lệnh hướng dẫn công việc và từ về thời tiết.
Có sách hoặc tài liệu nào học tiếng Hàn chuyên ngành nông nghiệp không?
Hiện tại chưa có nhiều sách chuyên biệt. Bạn có thể tham khảo tài liệu từ các trung tâm nông nghiệp Hàn Quốc (농촌진흥청), hoặc theo dõi các bài viết chuyên ngành từ Monday để cập nhật từ vựng thực tế nhất.
Kết Luận
Sở hữu nền tảng từ vựng nông nghiệp vững chắc là chìa khóa để bạn giao tiếp hiệu quả và tối ưu hóa hiệu suất làm việc tại các nông trường Hàn Quốc. Hãy biến việc học thành thói quen mỗi ngày để thấy sự tiến bộ vượt bậc chỉ trong thời gian ngắn.
Đừng để rào cản ngôn ngữ giới hạn tiềm năng của bạn! Nếu bạn cần một lộ trình học tiếng Hàn chuyên sâu cho ngành nông nghiệp, Monday sẽ là người đồng hành đáng tin cậy. Với chương trình được thiết kế riêng biệt cho từng học viên, chúng tôi cam kết hỗ trợ bạn hiện thực hóa giấc mơ làm việc và thành công tại Hàn Quốc.
Liên hệ ngay với Monday để được tư vấn miễn phí về lộ trình học tiếng Hàn và trung tâm tiếng Hàn phù hợp nhất với bạn!
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (20 chủ đề)
- Tổng hợp 91 Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp 125 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
- Lớp tiếng Hàn sơ cấp
- Lớp tiếng Hàn Topik


