Từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện là nhóm từ quan trọng bậc nhất mà bất kỳ ai đang sinh sống, du học hay du lịch tại Hàn Quốc đều cần nắm vững. Bạn đang lo lắng không biết phải nói gì khi đến khám bệnh? Hay đơn giản chỉ muốn chuẩn bị vốn từ trước khi đặt chân đến Hàn Quốc? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hơn 100 từ vựng theo từng nhóm chủ đề, kèm ví dụ thực tế giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống y tế. Monday đã tổng hợp đầy đủ, chi tiết nhất để bạn không cần tìm đâu thêm!
Tại sao cần học từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện?
Theo thống kê của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, có hơn 100.000 du học sinh Việt Nam đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc mỗi năm. Không ít trong số đó từng gặp khó khăn khi cần đến cơ sở y tế vì thiếu vốn từ về lĩnh vực này.
Việc trang bị trước các từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện sẽ giúp bạn:
- Diễn đạt chính xác triệu chứng, tình trạng sức khỏe cho bác sĩ
- Hiểu hướng dẫn và đơn thuốc từ nhân viên y tế
- Làm thủ tục nhập viện, xuất viện nhanh chóng không bị sai sót
- Tự tin xử lý các tình huống cấp cứu khẩn cấp
- Tiết kiệm chi phí phiên dịch không cần thiết
Trung tâm tiếng Hàn Monday khuyên bạn nên học thuộc ít nhất các từ vựng cơ bản trước khi xuất cảnh. Chỉ 30 phút mỗi ngày trong 1 tuần là đủ để bạn nắm chắc toàn bộ từ vựng trong bài viết này!

1. Từ vựng tiếng Hàn về các loại bệnh viện và cơ sở y tế
Hệ thống y tế Hàn Quốc được tổ chức theo nhiều cấp bậc. Biết đúng loại cơ sở y tế tiếng Hàn giúp bạn đến đúng nơi cần thiết, tránh mất thời gian và chi phí không cần thiết.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 병원 | Bệnh viện |
| 2 | 대학병원 | Bệnh viện đại học |
| 3 | 종합병원 | Bệnh viện đa khoa |
| 4 | 의원 | Phòng khám tư |
| 5 | 보건소 | Trạm y tế công cộng |
| 6 | 응급실 | Phòng cấp cứu |
| 7 | 약국 | Nhà thuốc |
| 8 | 한의원 | Phòng khám Đông y Hàn Quốc |
| 9 | 치과 | Nha khoa |
| 10 | 안과 | Phòng khám mắt |
| 11 | 산부인과 | Sản phụ khoa |
| 12 | 소아과 | Nhi khoa |
| 13 | 정신건강의학과 | Tâm thần kinh |
| 14 | 피부과 | Da liễu |
| 15 | 이비인후과 | Tai mũi họng |
- Ví dụ 1: 저는 병원에 가야 해요. (Tôi cần đến bệnh viện.)
- Ví dụ 2: 가까운 약국이 어디예요? (Nhà thuốc gần nhất ở đâu?)
2. Từ vựng về bộ phận và nhân viên trong bệnh viện
2.1. Các phòng ban và khu vực trong bệnh viện
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 접수처 | Quầy lễ tân / Đăng ký |
| 2 | 대기실 | Phòng chờ |
| 3 | 진료실 | Phòng khám |
| 4 | 수술실 | Phòng phẫu thuật |
| 5 | 입원실 | Phòng nội trú |
| 6 | 중환자실 | Phòng hồi sức tích cực (ICU) |
| 7 | 검사실 | Phòng xét nghiệm |
| 8 | 방사선실 | Phòng chụp X-quang |
| 9 | 약 처방전 창구 | Quầy nhận đơn thuốc |
| 10 | 화장실 | Nhà vệ sinh |
| 11 | 엘리베이터 | Thang máy |
| 12 | 원무과 | Phòng hành chính bệnh viện |
- Ví dụ 1: 접수처가 어디 있어요? (Quầy đăng ký ở đâu?)
- Ví dụ 2: 대기실에서 기다려 주세요. (Vui lòng chờ ở phòng chờ.)
2.2. Các chức danh nhân viên y tế
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 의사 | Bác sĩ |
| 2 | 간호사 | Y tá / Điều dưỡng |
| 3 | 약사 | Dược sĩ |
| 4 | 전문의 | Bác sĩ chuyên khoa |
| 5 | 인턴 | Bác sĩ thực tập |
| 6 | 레지던트 | Bác sĩ nội trú |
| 7 | 접수원 | Nhân viên lễ tân |
| 8 | 응급 대원 | Nhân viên cấp cứu |
| 9 | 물리치료사 | Vật lý trị liệu |
| 10 | 영양사 | Chuyên gia dinh dưỡng |
- Ví dụ 1: 의사 선생님께 진료를 받고 싶어요. (Tôi muốn được bác sĩ khám.)
- Ví dụ 2: 간호사를 불러 주세요. (Vui lòng gọi y tá giúp tôi.)
3. Từ vựng về triệu chứng và bệnh tật
3.1. Các triệu chứng thông thường
Đây là nhóm từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện quan trọng nhất — bạn cần biết cách mô tả đúng triệu chứng để bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 아프다 | Đau / bị đau |
| 2 | 열이 있다 | Bị sốt |
| 3 | 기침 | Ho |
| 4 | 콧물 | Chảy nước mũi |
| 5 | 두통 | Đau đầu |
| 6 | 복통 | Đau bụng |
| 7 | 구역질 | Buồn nôn |
| 8 | 구토 | Nôn mửa |
| 9 | 설사 | Tiêu chảy |
| 10 | 변비 | Táo bón |
| 11 | 어지럽다 | Chóng mặt |
| 12 | 피로 | Mệt mỏi |
| 13 | 숨이 차다 | Khó thở |
| 14 | 가슴 통증 | Đau ngực |
| 15 | 발진 | Phát ban |
| 16 | 가렵다 | Ngứa |
| 17 | 붓다 | Sưng |
| 18 | 출혈 | Chảy máu |
| 19 | 골절 | Gãy xương |
| 20 | 현기증 | Chóng mặt / hoa mắt |
| 21 | 불면증 | Mất ngủ |
| 22 | 식욕 부진 | Chán ăn |
- Ví dụ 1: 머리가 너무 아파요. (Tôi đau đầu dữ lắm.)
- Ví dụ 2: 어젯밤부터 열이 있어요. (Tôi bị sốt từ tối hôm qua.)
3.2. Tên các bệnh phổ biến
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 감기 | Cảm lạnh |
| 2 | 독감 | Cúm (influenza) |
| 3 | 코로나 | Covid-19 |
| 4 | 폐렴 | Viêm phổi |
| 5 | 위염 | Viêm dạ dày |
| 6 | 장염 | Viêm ruột |
| 7 | 당뇨병 | Tiểu đường |
| 8 | 고혈압 | Huyết áp cao |
| 9 | 저혈압 | Huyết áp thấp |
| 10 | 빈혈 | Thiếu máu |
| 11 | 알레르기 | Dị ứng |
| 12 | 천식 | Hen suyễn |
| 13 | 피부염 | Viêm da |
| 14 | 골다공증 | Loãng xương |
| 15 | 암 | Ung thư |
| 16 | 뇌졸중 | Đột quỵ |
| 17 | 심장병 | Bệnh tim |
| 18 | 간염 | Viêm gan |
| 19 | 요로감염 | Nhiễm trùng đường tiết niệu |
| 20 | 충치 | Sâu răng |
- Ví dụ 1: 저는 알레르기가 있어요. (Tôi bị dị ứng.)
- Ví dụ 2: 감기 증상이 있는 것 같아요. (Tôi nghĩ tôi đang bị cảm.)
4. Từ vựng về khám bệnh và điều trị
4.1. Quy trình khám bệnh
Nắm vững các từ vựng liên quan đến quy trình khám bệnh sẽ giúp bạn tự tin làm thủ tục tại bất kỳ bệnh viện nào ở Hàn Quốc. Monday đặc biệt lưu ý bạn về nhóm từ này vì đây là phần bạn sẽ nghe và nói nhiều nhất khi đến khám.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 예약 | Đặt lịch hẹn |
| 2 | 접수 | Đăng ký khám |
| 3 | 진료 | Khám bệnh |
| 4 | 진단 | Chẩn đoán |
| 5 | 검사 | Xét nghiệm / kiểm tra |
| 6 | 혈액 검사 | Xét nghiệm máu |
| 7 | 소변 검사 | Xét nghiệm nước tiểu |
| 8 | 엑스레이 | Chụp X-quang |
| 9 | 초음파 | Siêu âm |
| 10 | MRI | Chụp MRI |
| 11 | CT 스캔 | Chụp CT |
| 12 | 처방 | Kê đơn thuốc |
| 13 | 처방전 | Đơn thuốc |
| 14 | 수술 | Phẫu thuật |
| 15 | 입원 | Nhập viện |
| 16 | 퇴원 | Xuất viện |
| 17 | 통원 치료 | Điều trị ngoại trú |
| 18 | 재활 치료 | Điều trị phục hồi |
| 19 | 주사 | Tiêm |
| 20 | 링거 | Truyền dịch |
| 21 | 붕대 | Băng |
| 22 | 봉합 | Khâu vết thương |
- Ví dụ 1: 내일 예약을 하고 싶어요. (Tôi muốn đặt lịch hẹn cho ngày mai.)
- Ví dụ 2: 혈액 검사가 필요한가요? (Tôi có cần xét nghiệm máu không?)
4.2. Từ vựng về thuốc
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 약 | Thuốc |
| 2 | 약을 먹다 | Uống thuốc |
| 3 | 진통제 | Thuốc giảm đau |
| 4 | 해열제 | Thuốc hạ sốt |
| 5 | 항생제 | Kháng sinh |
| 6 | 소화제 | Thuốc tiêu hóa |
| 7 | 항히스타민제 | Thuốc kháng histamine (dị ứng) |
| 8 | 비타민 | Vitamin |
| 9 | 연고 | Thuốc mỡ / kem bôi |
| 10 | 안약 | Thuốc nhỏ mắt |
| 11 | 코 스프레이 | Thuốc xịt mũi |
| 12 | 시럽 | Thuốc dạng siro |
| 13 | 캡슐 | Viên nang |
| 14 | 정제 | Viên nén |
| 15 | 하루 세 번 | Ba lần mỗi ngày |
| 16 | 식후에 | Sau bữa ăn |
| 17 | 식전에 | Trước bữa ăn |
| 부작용 | Tác dụng phụ |
- Ví dụ 1: 이 약은 하루에 몇 번 먹어야 해요? (Thuốc này uống mấy lần mỗi ngày?)
- Ví dụ 2: 진통제 있어요? (Có thuốc giảm đau không?)
5. Từ vựng về bảo hiểm y tế và chi phí
Là du học sinh, bạn bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc (국민건강보험). Hiểu các từ vựng liên quan sẽ giúp bạn sử dụng quyền lợi đúng cách và tránh các chi phí phát sinh không mong muốn.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 보험 | Bảo hiểm |
| 2 | 건강보험 | Bảo hiểm y tế |
| 3 | 국민건강보험 | Bảo hiểm y tế quốc gia |
| 4 | 보험증 | Thẻ bảo hiểm |
| 5 | 본인 부담금 | Chi phí tự chi trả |
| 6 | 급여 | Các dịch vụ được bảo hiểm chi trả |
| 7 | 비급여 | Dịch vụ không được bảo hiểm chi trả |
| 8 | 진료비 | Phí khám bệnh |
| 9 | 입원비 | Phí nằm viện |
| 10 | 청구서 | Hóa đơn |
| 11 | 영수증 | Biên lai thanh toán |
| 12 | 환급 | Hoàn tiền |
| 13 | 카드 결제 | Thanh toán bằng thẻ |
| 14 | 현금 | Tiền mặt |
- Ví dụ 1: 건강보험증이 있어요. (Tôi có thẻ bảo hiểm y tế.)
- Ví dụ 2: 총 진료비가 얼마예요? (Tổng chi phí khám bệnh là bao nhiêu?)
💡 Lưu ý từ Trung tâm tiếng Hàn Monday: Du học sinh tại Hàn Quốc đang học trên 6 tháng sẽ được tham gia bảo hiểm y tế quốc gia với mức phí khoảng 30.000-40.000 won/tháng. Bảo hiểm này chi trả từ 60-80% phí khám chữa bệnh tại hầu hết các cơ sở y tế.
6. Các câu giao tiếp thực tế tại bệnh viện
6.1. Câu hỏi thường gặp khi đến bệnh viện
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 어디가 아프세요? | Bạn đau ở đâu? |
| 2 | 언제부터 아팠어요? | Bạn đau từ khi nào? |
| 3 | 알레르기가 있어요? | Bạn có bị dị ứng không? |
| 4 | 현재 복용 중인 약이 있나요? | Bạn có đang uống thuốc gì không? |
| 5 | 보험증 있으세요? | Bạn có thẻ bảo hiểm không? |
| 주민등록번호가 어떻게 되세요? | Số CMND/ARC của bạn là gì? | |
| 7 | 다음 진료 예약을 하시겠어요? | Bạn có muốn đặt lịch tái khám không? |
| 8 | 통증이 얼마나 심해요? (1-10) | Mức độ đau bao nhiêu? (thang 1-10) |
- Ví dụ 1: 어디가 아프세요? 배가 아파요. (Đau ở đâu? Tôi đau bụng.)
- Ví dụ 2: 언제부터 아팠어요? 어제부터요. (Đau từ khi nào? Từ hôm qua.)

6.2. Câu bạn có thể nói với bác sĩ
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 여기가 아파요. | Tôi đau ở đây. |
| 2 | 숨쉬기가 힘들어요. | Tôi khó thở. |
| 3 | 가슴이 답답해요. | Ngực tôi tức. |
| 4 | 머리가 어지러워요. | Tôi bị chóng mặt. |
| 5 | 잘 못 자고 있어요. | Tôi đang ngủ không ngon. |
| 6 | 식욕이 없어요 | Tôi không có cảm giác muốn ăn. |
| 7 | 베트남 사람인데 통역사가 필요해요. | Tôi là người Việt Nam, tôi cần phiên dịch. |
| 8 | 다시 한번 말씀해 주세요. | Vui lòng nói lại một lần nữa. |
| 9 | 천천히 말씀해 주세요. | Vui lòng nói chậm hơn. |
| 10 | 잘 이해 못 했어요. | Tôi không hiểu rõ. |
- Ví dụ 1: 천천히 말씀해 주세요. 저는 한국어를 잘 못해요. (Nói chậm giúp tôi. Tiếng Hàn của tôi chưa tốt.)
- Ví dụ 2: 여기가 아파요. (Tôi đau ở đây.) (Chỉ vào vị trí đau)
7. Từ vựng về các bộ phận cơ thể
Biết tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn giúp bạn xác định chính xác vị trí đau khi nói chuyện với bác sĩ.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 머리 | Đầu |
| 2 | 눈 | Mắt |
| 3 | 코 | Mũi |
| 4 | 귀 | Tai |
| 5 | 입 | Miệng |
| 6 | 목 | Cổ họng / Cổ |
| 7 | 어깨 | Vai |
| 8 | 팔 | |
| 9 | 손 | |
| 10 | 손가락 | Ngón tay |
| 11 | 가슴 | Ngực |
| 12 | 등 | Lưng |
| 13 | 배 | Bụng |
| 14 | 허리 | Eo / Thắt lưng |
| 15 | 엉덩이 | Mông |
| 16 | 다리 | Chân (cả chân) |
| 17 | 무릎 | Đầu gối |
| 18 | 발 | Bàn chân |
| 19 | 발가락 | Ngón chân |
| 심장 | Tim | |
| 21 | 폐 | Phổi |
| 22 | 간 | Gan |
| 23 | 위 | Dạ dày |
| 24 | 신장 | |
| 25 | 피부 | Da |
| 26 | 뼈 | Xương |
| 27 | 근육 |
- Ví dụ 1: 무릎이 많이 아파요. (Đầu gối tôi đau nhiều lắm.)
- Ví dụ 2: 허리 통증이 있어요. (Tôi bị đau lưng.)
8. Từ vựng tình huống khẩn cấp cần biết
Trong những trường hợp khẩn cấp, chỉ vài từ vựng đúng lúc có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn. Trung tâm tiếng Hàn Monday đặc biệt nhấn mạnh bạn cần ghi nhớ các từ và câu trong mục này trước khi đến Hàn Quốc.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | ||
| 2 | 119에 전화해 주세요! | Gọi 119 giúp tôi! (SĐT cấp cứu) |
| 응급상황이에요! | ||
| 4 | 숨을 못 쉬어요. | Tôi không thở được. |
| 5 | 의식을 잃었어요. | |
| 6 | 많이 다쳤어요. | |
| 7 | 심한 출혈이 있어요. | Đang chảy máu nhiều. |
| 8 | 알레르기 쇼크예요. | Sốc phản vệ. |
| 9 | 빨리요! | Nhanh lên! |
| 10 | 구급차 불러 주세요. | Gọi xe cấp cứu giúp tôi. |
- Ví dụ 1: 119에 전화해 주세요! 응급상황이에요! (Gọi 119 giúp tôi! Đây là tình huống khẩn cấp!)
- Ví dụ 2: 도와주세요! 숨을 못 쉬어요. (Giúp tôi với! Tôi không thở được.)
9. Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ y tế
Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ y tế là nhóm từ bạn sẽ gặp thường xuyên trong phòng khám, phòng cấp cứu lẫn phòng phẫu thuật. Khi y tá chuẩn bị dụng cụ hoặc bác sĩ giải thích quy trình điều trị, hiểu được tên thiết bị giúp bạn nắm rõ mình đang được làm gì — từ đó bình tĩnh hơn và phối hợp tốt hơn với đội ngũ y tế.
9.1. Dụng cụ khám bệnh cơ bản
Đây là những thiết bị bạn sẽ thấy ngay trong phòng khám thông thường tại bất kỳ bệnh viện nào ở Hàn Quốc — từ phòng khám đa khoa đến chuyên khoa.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 청진기 | Ống nghe (stethoscope) |
| 2 | Máy đo huyết áp | |
| 3 | 체온계 | Nhiệt kế |
| 4 | 주사기 | Bơm tiêm / Kim tiêm |
| 5 | 주사 바늘 | Kim tiêm |
| 6 | 수액 (링거) | Dịch truyền (ringer) |
| 7 | 수액 줄 | Dây truyền dịch |
| 8 | 카테터 | |
| 9 | 산소 마스크 | Mặt nạ oxy |
| 10 | 산소통 | Bình oxy |
| 11 | 혈당 측정기 | Máy đo đường huyết |
| 12 | 맥박 측정기 | Máy đo nhịp tim |
| 13 | 산소포화도 측정기 | Máy đo SpO2 (kẹp ngón tay) |
| 14 | 이경 | Đèn soi tai |
| 15 | 설압자 | Que đè lưỡi |
| 16 | 소독솜 | Bông cồn / Bông khử trùng |
| 17 | 장갑 | Găng tay y tế |
| 18 | 마스크 | Khẩu trang y tế |
- Ví dụ 1: 혈압을 측정해 드릴게요. (Tôi sẽ đo huyết áp cho bạn.)
- Ví dụ 2: 체온계로 열을 재겠습니다. (Tôi sẽ đo nhiệt độ cho bạn bằng nhiệt kế.)
9.2. Thiết bị chẩn đoán hình ảnh
Khi bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm hình ảnh, biết tên từng thiết bị giúp bạn hiểu mình cần làm gì và chuẩn bị tâm lý đúng cách — đặc biệt là khi đối mặt với những máy móc lớn và ồn như MRI.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 엑스레이 기계 | Máy chụp X-quang |
| 2 | Máy chụp CT | |
| 3 | MRI 기계 | Máy chụp MRI |
| 4 | 초음파 기계 | Máy siêu âm |
| 5 | 내시경 | |
| 6 | 위내시경 | |
| 7 | 대장내시경 | Nội soi đại tràng |
| 8 | 형광 투시경 | Máy soi huỳnh quang |
| 9 | 심전도 기계 (ECG) | Máy điện tâm đồ |
| 10 | 뇌파 검사기 (EEG) |
- Ví dụ 1: MRI 검사를 받아야 해요. (Tôi cần chụp MRI.)
- Ví dụ 2: 초음파 검사를 하겠습니다. (Chúng tôi sẽ tiến hành siêu âm cho bạn.)
9.3. Dụng cụ phẫu thuật và can thiệp
Nếu bạn cần phẫu thuật hoặc thủ thuật, các từ vựng dưới đây giúp bạn hiểu những gì bác sĩ đang giải thích trong tờ đồng ý phẫu thuật (수술 동의서) hoặc trong cuộc trao đổi trước mổ.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Dao mổ (scalpel) | |
| 2 | 봉합사 | Chỉ khâu |
| 지혈대 | Garô (dây cầm máu) | |
| 4 | 겸자 | Kẹp phẫu thuật (forceps) |
| 5 | 수술 가위 | Kéo phẫu thuật |
| 6 | 드레인 | Ống dẫn lưu (drain) |
| 복강경 | Nội soi ổ bụng (laparoscope) | |
| 8 | 전기 소작기 | Dao điện đốt cầm máu |
| 9 | 마취제 | Thuốc gây mê / tê |
| 10 | 전신 마취 | Gây mê toàn thân |
| 11 | 국소 마취 | Gây tê cục bộ |
| 12 | 수술포 | Khăn phủ vô trùng |
| 13 | 수혈 |
- Ví dụ 1: 전신 마취를 할 거예요. (Bạn sẽ được gây mê toàn thân.)
- Ví dụ 2: 수술 후 드레인을 달아 드릴게요. (Sau phẫu thuật, chúng tôi sẽ đặt ống dẫn lưu cho bạn.)
9.4. Dụng cụ băng bó và sơ cứu
Nhóm từ vựng này cực kỳ thực tế — bạn có thể cần đến ngay cả khi chỉ bị thương nhẹ hoặc đi mua đồ sơ cứu tại nhà thuốc (약국).
| STT | Tiếng Hàn | |
| 1 | 붕대 | Băng cuộn |
| 2 | 거즈 | Gạc y tế |
| 3 | 반창고 | Băng dán (Band-aid) |
| 4 | 탄력 붕대 | |
| 삼각건 | Băng tam giác (đỡ tay) | |
| 6 | 부목 | Nẹp cố định xương |
| 7 | 깁스 | Bó bột (cast) |
| 8 | 소독약 | Thuốc sát trùng |
| 9 | 과산화수소 | Oxy già (H₂O₂) |
| 10 | 포비돈 요오드 | Dung dịch Povidone-iodine |
| 11 | 얼음 팩 | Túi chườm lạnh |
| 12 | 온찜질 팩 | Túi chườm nóng |
| 13 | 핀셋 | Nhíp y tế |
| 14 | 가위 | Kéo |
| 15 | 구급상자 |
- Ví dụ 1: 반창고 있어요? (Có băng dán không?)
- Ví dụ 2: 부목을 대어 드릴게요. (Tôi sẽ nẹp lại cho bạn.)
9.5. Thiết bị hỗ trợ và phục hồi chức năng
Sau điều trị, bạn có thể cần dùng một số thiết bị hỗ trợ phục hồi. Biết tên các dụng cụ này bằng tiếng Hàn giúp bạn trao đổi dễ dàng với vật lý trị liệu sĩ (물리치료사) hoặc khi mua tại cửa hàng thiết bị y tế.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Nạng (crutch) | |
| 휠체어 | Xe lăn | |
| 3 | 보행기 | Khung tập đi (walker) |
| 4 | ||
| 5 | 허리 보호대 | Đai lưng hỗ trợ |
| 6 | 무릎 보호대 | Đai bảo vệ đầu gối |
| 7 | 손목 보호대 | |
| Đai cổ (nẹp cổ) | ||
| 압박 스타킹 | ||
| 12 | 초음파 치료기 | |
| 13 | 전기 자극기 (TENS) | Máy kích thích điện TENS |
| 14 | Máy trị liệu laser |
- Ví dụ 1: 목발 사용법을 알려 주세요. (Vui lòng hướng dẫn tôi cách dùng nạng.)
- Ví dụ 2: 허리 보호대를 착용해야 해요. (Tôi cần đeo đai lưng hỗ trợ.)
💡 Mẹo từ Trung tâm tiếng Hàn Monday: Khi được bác sĩ hoặc y tá giới thiệu một dụng cụ y tế mà bạn chưa biết, hãy hỏi ngay: “이게 뭐예요?— Cái này là gì?” hoặc “어떻게 사용해요? — Dùng như thế nào?” Bác sĩ Hàn Quốc rất kiên nhẫn và sẵn lòng giải thích khi bạn hỏi lịch sự.
10. Mẹo học từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện hiệu quả
Học thuộc hơn 100 từ vựng có thể khiến bạn cảm thấy overwhelmed. Nhưng đừng lo — Trung tâm tiếng Hàn Monday có vài mẹo thực tế để bạn ghi nhớ nhanh hơn nhiều:
- Học theo nhóm chủ đề: Không học lộn xộn mà học theo từng block như đã trình bày trong bài
- Tạo flashcard Anki: Ứng dụng miễn phí, hệ thống spaced repetition rất hiệu quả cho từ vựng y tế
- Lưu ảnh chụp màn hình bảng từ vựng vào điện thoại để tra cứu nhanh khi cần
- Thực hành với bạn bè: Đóng vai bác sĩ-bệnh nhân để vừa học từ vừa luyện hội thoại
- Học qua phim Hàn: Nhiều drama y khoa như Hospital Playlist, Dr. Romantic có rất nhiều từ vựng bệnh viện tự nhiên
- Ghi chú trên giấy nhỏ: Viết 5-10 từ mỗi ngày và dán lên gương, bàn học

11. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện
Học bao nhiêu từ vựng bệnh viện tiếng Hàn là đủ cho du học sinh?
Với mục đích giao tiếp cơ bản tại bệnh viện, bạn cần nắm khoảng 50-70 từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện cốt lõi bao gồm: tên bộ phận cơ thể, triệu chứng phổ biến, và các câu hỏi thường gặp. Bài viết này cung cấp hơn 120 từ để bạn có vốn từ toàn diện hơn.
Du học sinh có cần bảo hiểm y tế tại Hàn Quốc không?
Có, du học sinh tại Hàn Quốc học trên 6 tháng bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế quốc gia (국민건강보험). Phí khoảng 30.000-40.000 won/tháng và được chi trả 60-80% chi phí khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế được chỉ định.
Số điện thoại cấp cứu tại Hàn Quốc là bao nhiêu?
Số cấp cứu y tế tại Hàn Quốc là 119. Số cảnh sát là 112. Nếu cần hỗ trợ bằng tiếng Việt, bạn gọi đường dây hỗ trợ người nước ngoài 1345 — hoạt động 24/7.
Tôi có thể tra cứu từ vựng bệnh viện tiếng Hàn ở đâu nhanh nhất?
Ngoài bài viết này của Tiếng Hàn Monday, bạn có thể dùng ứng dụng Naver Dictionary (사전) — từ điển Hàn-Việt/Anh miễn phí, có phát âm chuẩn. Hoặc ứng dụng Papago của Naver để dịch trực tiếp câu tiếng Việt sang tiếng Hàn.
Kết Luận
Từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện không chỉ là kiến thức học thuật — đây là công cụ bảo vệ sức khỏe của bạn khi sống ở xứ người. Với hơn 120 từ vựng được phân loại chi tiết theo từng nhóm chủ đề trong bài, bạn đã có trong tay một bộ tài liệu tham khảo đầy đủ và thực tế nhất.
Hãy bắt đầu bằng cách học nhóm triệu chứng và câu giao tiếp cơ bản trước, sau đó mở rộng dần sang các nhóm còn lại. Chỉ cần 15-20 phút mỗi ngày trong 2 tuần, bạn có thể tự tin giao tiếp tại bất kỳ bệnh viện nào ở Hàn Quốc.
Bạn đang có kế hoạch du học Hàn Quốc hoặc nâng cao trình độ tiếng Hàn của bản thân? Monday cung cấp lộ trình học tiếng Hàn từ cơ bản đến trung cấp dành riêng cho du học sinh Việt Nam — từ giao tiếp hàng ngày, từ vựng chuyên ngành đến chuẩn bị kỳ thi TOPIK và Tiếng Hàn xuất khẩu lao động. Liên hệ Monday ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận tài liệu học tiếng Hàn y tế đặc biệt!
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (20 chủ đề)
- Tổng hợp 91 Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp
- Tổng hợp 125 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
- Lớp tiếng Hàn sơ cấp
- Lớp tiếng Hàn Topik


