Từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện
Từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bệnh Viện – Y Tế

Từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện là nhóm từ quan trọng bậc nhất mà bất kỳ ai đang sinh sống, du học hay du lịch tại Hàn Quốc đều cần nắm vững. Bạn đang lo lắng không biết phải nói gì khi đến khám bệnh? Hay đơn giản chỉ muốn chuẩn bị vốn từ trước khi đặt chân đến Hàn Quốc? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hơn 100 từ vựng theo từng nhóm chủ đề, kèm ví dụ thực tế giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống y tế. Monday đã tổng hợp đầy đủ, chi tiết nhất để bạn không cần tìm đâu thêm!

Tại sao cần học từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện?

Theo thống kê của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, có hơn 100.000 du học sinh Việt Nam đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc mỗi năm. Không ít trong số đó từng gặp khó khăn khi cần đến cơ sở y tế vì thiếu vốn từ về lĩnh vực này.

Việc trang bị trước các từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện sẽ giúp bạn:

  • Diễn đạt chính xác triệu chứng, tình trạng sức khỏe cho bác sĩ
  • Hiểu hướng dẫn và đơn thuốc từ nhân viên y tế
  • Làm thủ tục nhập viện, xuất viện nhanh chóng không bị sai sót
  • Tự tin xử lý các tình huống cấp cứu khẩn cấp
  • Tiết kiệm chi phí phiên dịch không cần thiết

Trung tâm tiếng Hàn Monday khuyên bạn nên học thuộc ít nhất các từ vựng cơ bản trước khi xuất cảnh. Chỉ 30 phút mỗi ngày trong 1 tuần là đủ để bạn nắm chắc toàn bộ từ vựng trong bài viết này!

Tại sao cần học từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện

1. Từ vựng tiếng Hàn về các loại bệnh viện và cơ sở y tế

Hệ thống y tế Hàn Quốc được tổ chức theo nhiều cấp bậc. Biết đúng loại cơ sở y tế tiếng Hàn giúp bạn đến đúng nơi cần thiết, tránh mất thời gian và chi phí không cần thiết.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1병원Bệnh viện
2대학병원Bệnh viện đại học
3종합병원Bệnh viện đa khoa
4의원Phòng khám tư
5보건소Trạm y tế công cộng
6응급실Phòng cấp cứu
7약국Nhà thuốc
8한의원Phòng khám Đông y Hàn Quốc
9치과Nha khoa
10안과Phòng khám mắt
11산부인과Sản phụ khoa
12소아과Nhi khoa
13정신건강의학과Tâm thần kinh
14피부과Da liễu
15이비인후과Tai mũi họng
  • Ví dụ 1: 저는 병원에 가야 해요. (Tôi cần đến bệnh viện.) 
  • Ví dụ 2: 가까운 약국이 어디예요? (Nhà thuốc gần nhất ở đâu?)

2. Từ vựng về bộ phận và nhân viên trong bệnh viện

2.1. Các phòng ban và khu vực trong bệnh viện

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1접수처Quầy lễ tân / Đăng ký
2대기실Phòng chờ
3진료실Phòng khám
4수술실Phòng phẫu thuật
5입원실Phòng nội trú
6중환자실Phòng hồi sức tích cực (ICU)
7검사실Phòng xét nghiệm
8방사선실Phòng chụp X-quang
9약 처방전 창구Quầy nhận đơn thuốc
10화장실Nhà vệ sinh
11엘리베이터Thang máy
12원무과Phòng hành chính bệnh viện
  • Ví dụ 1: 접수처가 어디 있어요?  (Quầy đăng ký ở đâu?)
  • Ví dụ 2: 대기실에서 기다려 주세요. (Vui lòng chờ ở phòng chờ.)

2.2. Các chức danh nhân viên y tế

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1의사Bác sĩ
2간호사Y tá / Điều dưỡng
3약사Dược sĩ
4전문의Bác sĩ chuyên khoa
5인턴Bác sĩ thực tập
6레지던트Bác sĩ nội trú
7접수원Nhân viên lễ tân
8응급 대원Nhân viên cấp cứu
9물리치료사Vật lý trị liệu
10영양사Chuyên gia dinh dưỡng
  • Ví dụ 1: 의사 선생님께 진료를 받고 싶어요.  (Tôi muốn được bác sĩ khám.) 
  • Ví dụ 2: 간호사를 불러 주세요.  (Vui lòng gọi y tá giúp tôi.)

3. Từ vựng về triệu chứng và bệnh tật

3.1. Các triệu chứng thông thường

Đây là nhóm từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện quan trọng nhất — bạn cần biết cách mô tả đúng triệu chứng để bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1아프다Đau / bị đau
2열이 있다Bị sốt
3기침Ho
4콧물Chảy nước mũi
5두통Đau đầu
6복통Đau bụng
7구역질Buồn nôn
8구토Nôn mửa
9설사Tiêu chảy
10변비Táo bón
11어지럽다Chóng mặt
12피로Mệt mỏi
13숨이 차다Khó thở
14가슴 통증Đau ngực
15발진Phát ban
16가렵다Ngứa
17붓다Sưng
18출혈Chảy máu
19골절Gãy xương
20현기증Chóng mặt / hoa mắt
21불면증Mất ngủ
22식욕 부진Chán ăn
  • Ví dụ 1: 머리가 너무 아파요.  (Tôi đau đầu dữ lắm.) 
  • Ví dụ 2: 어젯밤부터 열이 있어요. (Tôi bị sốt từ tối hôm qua.)

3.2. Tên các bệnh phổ biến

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1감기Cảm lạnh
2독감Cúm (influenza)
3코로나Covid-19
4폐렴Viêm phổi
5위염Viêm dạ dày
6장염Viêm ruột
7당뇨병Tiểu đường
8고혈압Huyết áp cao
9저혈압Huyết áp thấp
10빈혈Thiếu máu
11알레르기Dị ứng
12천식Hen suyễn
13피부염Viêm da
14골다공증Loãng xương
15Ung thư
16뇌졸중Đột quỵ
17심장병Bệnh tim
18간염Viêm gan
19요로감염Nhiễm trùng đường tiết niệu
20충치Sâu răng
  • Ví dụ 1: 저는 알레르기가 있어요.  (Tôi bị dị ứng.) 
  • Ví dụ 2: 감기 증상이 있는 것 같아요. (Tôi nghĩ tôi đang bị cảm.)

4. Từ vựng về khám bệnh và điều trị

4.1. Quy trình khám bệnh

Nắm vững các từ vựng liên quan đến quy trình khám bệnh sẽ giúp bạn tự tin làm thủ tục tại bất kỳ bệnh viện nào ở Hàn Quốc. Monday đặc biệt lưu ý bạn về nhóm từ này vì đây là phần bạn sẽ nghe và nói nhiều nhất khi đến khám.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1예약Đặt lịch hẹn
2접수Đăng ký khám
3진료Khám bệnh
4진단Chẩn đoán
5검사Xét nghiệm / kiểm tra
6혈액 검사Xét nghiệm máu
7소변 검사Xét nghiệm nước tiểu
8엑스레이Chụp X-quang
9초음파Siêu âm
10MRIChụp MRI
11CT 스캔Chụp CT
12처방Kê đơn thuốc
13처방전Đơn thuốc
14수술Phẫu thuật
15입원Nhập viện
16퇴원Xuất viện
17통원 치료Điều trị ngoại trú
18재활 치료Điều trị phục hồi
19주사Tiêm
20링거Truyền dịch
21붕대Băng
22봉합Khâu vết thương
  • Ví dụ 1: 내일 예약을 하고 싶어요. (Tôi muốn đặt lịch hẹn cho ngày mai.) 
  • Ví dụ 2: 혈액 검사가 필요한가요?  (Tôi có cần xét nghiệm máu không?)

4.2. Từ vựng về thuốc

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1Thuốc
2약을 먹다Uống thuốc
3진통제Thuốc giảm đau
4해열제Thuốc hạ sốt
5항생제Kháng sinh
6소화제Thuốc tiêu hóa
7항히스타민제Thuốc kháng histamine (dị ứng)
8비타민Vitamin
9연고Thuốc mỡ / kem bôi
10안약Thuốc nhỏ mắt
11코 스프레이Thuốc xịt mũi
12시럽Thuốc dạng siro
13캡슐Viên nang
14정제Viên nén
15하루 세 번Ba lần mỗi ngày
16식후에Sau bữa ăn
17식전에Trước bữa ăn
부작용Tác dụng phụ
  • Ví dụ 1: 이 약은 하루에 몇 번 먹어야 해요? (Thuốc này uống mấy lần mỗi ngày?) 
  • Ví dụ 2: 진통제 있어요? (Có thuốc giảm đau không?)

5. Từ vựng về bảo hiểm y tế và chi phí

Là du học sinh, bạn bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc (국민건강보험). Hiểu các từ vựng liên quan sẽ giúp bạn sử dụng quyền lợi đúng cách và tránh các chi phí phát sinh không mong muốn.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1보험Bảo hiểm
2건강보험Bảo hiểm y tế
3국민건강보험Bảo hiểm y tế quốc gia
4보험증Thẻ bảo hiểm
5본인 부담금Chi phí tự chi trả
6급여Các dịch vụ được bảo hiểm chi trả
7비급여Dịch vụ không được bảo hiểm chi trả
8진료비Phí khám bệnh
9입원비Phí nằm viện
10청구서Hóa đơn
11영수증Biên lai thanh toán
12환급Hoàn tiền
13카드 결제Thanh toán bằng thẻ
14현금Tiền mặt
  • Ví dụ 1: 건강보험증이 있어요.  (Tôi có thẻ bảo hiểm y tế.)
  • Ví dụ 2: 총 진료비가 얼마예요? (Tổng chi phí khám bệnh là bao nhiêu?)

💡 Lưu ý từ Trung tâm tiếng Hàn Monday: Du học sinh tại Hàn Quốc đang học trên 6 tháng sẽ được tham gia bảo hiểm y tế quốc gia với mức phí khoảng 30.000-40.000 won/tháng. Bảo hiểm này chi trả từ 60-80% phí khám chữa bệnh tại hầu hết các cơ sở y tế.

6. Các câu giao tiếp thực tế tại bệnh viện

6.1. Câu hỏi thường gặp khi đến bệnh viện

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1어디가 아프세요?Bạn đau ở đâu?
2언제부터 아팠어요?Bạn đau từ khi nào?
3알레르기가 있어요?Bạn có bị dị ứng không?
4현재 복용 중인 약이 있나요?Bạn có đang uống thuốc gì không?
5보험증 있으세요?Bạn có thẻ bảo hiểm không?
주민등록번호가 어떻게 되세요?Số CMND/ARC của bạn là gì?
7다음 진료 예약을 하시겠어요?Bạn có muốn đặt lịch tái khám không?
8통증이 얼마나 심해요? (1-10)Mức độ đau bao nhiêu? (thang 1-10)
  • Ví dụ 1: 어디가 아프세요?  배가 아파요. (Đau ở đâu? Tôi đau bụng.) 
  • Ví dụ 2: 언제부터 아팠어요?  어제부터요. (Đau từ khi nào? Từ hôm qua.)
Câu hỏi thường gặp khi đến bệnh viện

6.2. Câu bạn có thể nói với bác sĩ

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1여기가 아파요.Tôi đau ở đây.
2숨쉬기가 힘들어요.Tôi khó thở.
3가슴이 답답해요.Ngực tôi tức.
4머리가 어지러워요.Tôi bị chóng mặt.
5잘 못 자고 있어요.Tôi đang ngủ không ngon.
6식욕이 없어요Tôi không có cảm giác muốn ăn.
7베트남 사람인데 통역사가 필요해요.Tôi là người Việt Nam, tôi cần phiên dịch.
8다시 한번 말씀해 주세요.Vui lòng nói lại một lần nữa.
9천천히 말씀해 주세요.Vui lòng nói chậm hơn.
10잘 이해 못 했어요.Tôi không hiểu rõ.
  • Ví dụ 1: 천천히 말씀해 주세요. 저는 한국어를 잘 못해요. (Nói chậm giúp tôi. Tiếng Hàn của tôi chưa tốt.)
  • Ví dụ 2: 여기가 아파요.  (Tôi đau ở đây.) (Chỉ vào vị trí đau)

7. Từ vựng về các bộ phận cơ thể

Biết tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn giúp bạn xác định chính xác vị trí đau khi nói chuyện với bác sĩ.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1머리Đầu
2Mắt
3Mũi
4Tai
5Miệng
6Cổ họng / Cổ
7어깨Vai
8
9
10손가락Ngón tay
11가슴Ngực
12Lưng
13Bụng
14허리Eo / Thắt lưng
15엉덩이Mông
16다리Chân (cả chân)
17무릎Đầu gối
18Bàn chân
19발가락Ngón chân
심장Tim
21Phổi
22Gan
23Dạ dày
24신장
25피부Da
26Xương
27근육
  • Ví dụ 1: 무릎이 많이 아파요. (Đầu gối tôi đau nhiều lắm.) 
  • Ví dụ 2: 허리 통증이 있어요. (Tôi bị đau lưng.)

8. Từ vựng tình huống khẩn cấp cần biết

Trong những trường hợp khẩn cấp, chỉ vài từ vựng đúng lúc có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn. Trung tâm tiếng Hàn Monday đặc biệt nhấn mạnh bạn cần ghi nhớ các từ và câu trong mục này trước khi đến Hàn Quốc.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1
2119에 전화해 주세요!Gọi 119 giúp tôi! (SĐT cấp cứu)
응급상황이에요!
4숨을 못 쉬어요.Tôi không thở được.
5의식을 잃었어요.
6많이 다쳤어요.
7심한 출혈이 있어요.Đang chảy máu nhiều.
8알레르기 쇼크예요.Sốc phản vệ.
9빨리요!Nhanh lên!
10구급차 불러 주세요.Gọi xe cấp cứu giúp tôi.
  • Ví dụ 1: 119에 전화해 주세요! 응급상황이에요!  (Gọi 119 giúp tôi! Đây là tình huống khẩn cấp!)
  • Ví dụ 2: 도와주세요! 숨을 못 쉬어요. (Giúp tôi với! Tôi không thở được.)

9. Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ y tế

Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ y tế là nhóm từ bạn sẽ gặp thường xuyên trong phòng khám, phòng cấp cứu lẫn phòng phẫu thuật. Khi y tá chuẩn bị dụng cụ hoặc bác sĩ giải thích quy trình điều trị, hiểu được tên thiết bị giúp bạn nắm rõ mình đang được làm gì — từ đó bình tĩnh hơn và phối hợp tốt hơn với đội ngũ y tế.

9.1. Dụng cụ khám bệnh cơ bản

Đây là những thiết bị bạn sẽ thấy ngay trong phòng khám thông thường tại bất kỳ bệnh viện nào ở Hàn Quốc — từ phòng khám đa khoa đến chuyên khoa.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1청진기Ống nghe (stethoscope)
2Máy đo huyết áp
3체온계Nhiệt kế
4주사기Bơm tiêm / Kim tiêm
5주사 바늘Kim tiêm
6수액 (링거)Dịch truyền (ringer)
7수액 줄Dây truyền dịch
8카테터
9산소 마스크Mặt nạ oxy
10산소통Bình oxy
11혈당 측정기Máy đo đường huyết
12맥박 측정기Máy đo nhịp tim
13산소포화도 측정기Máy đo SpO2 (kẹp ngón tay)
14이경Đèn soi tai
15설압자Que đè lưỡi
16소독솜Bông cồn / Bông khử trùng
17장갑Găng tay y tế
18마스크Khẩu trang y tế
  • Ví dụ 1: 혈압을 측정해 드릴게요.  (Tôi sẽ đo huyết áp cho bạn.) 
  • Ví dụ 2: 체온계로 열을 재겠습니다.  (Tôi sẽ đo nhiệt độ cho bạn bằng nhiệt kế.)

9.2. Thiết bị chẩn đoán hình ảnh

Khi bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm hình ảnh, biết tên từng thiết bị giúp bạn hiểu mình cần làm gì và chuẩn bị tâm lý đúng cách — đặc biệt là khi đối mặt với những máy móc lớn và ồn như MRI.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1엑스레이 기계Máy chụp X-quang
2Máy chụp CT
3MRI 기계Máy chụp MRI
4초음파 기계Máy siêu âm
5내시경
6위내시경
7대장내시경Nội soi đại tràng
8형광 투시경Máy soi huỳnh quang
9심전도 기계 (ECG)Máy điện tâm đồ
10뇌파 검사기 (EEG)
  • Ví dụ 1: MRI 검사를 받아야 해요. (Tôi cần chụp MRI.) 
  • Ví dụ 2: 초음파 검사를 하겠습니다. (Chúng tôi sẽ tiến hành siêu âm cho bạn.)

9.3. Dụng cụ phẫu thuật và can thiệp

Nếu bạn cần phẫu thuật hoặc thủ thuật, các từ vựng dưới đây giúp bạn hiểu những gì bác sĩ đang giải thích trong tờ đồng ý phẫu thuật (수술 동의서) hoặc trong cuộc trao đổi trước mổ.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1Dao mổ (scalpel)
2봉합사Chỉ khâu
지혈대Garô (dây cầm máu)
4겸자Kẹp phẫu thuật (forceps)
5수술 가위Kéo phẫu thuật
6드레인Ống dẫn lưu (drain)
복강경Nội soi ổ bụng (laparoscope)
8전기 소작기Dao điện đốt cầm máu
9마취제Thuốc gây mê / tê
10전신 마취Gây mê toàn thân
11국소 마취Gây tê cục bộ
12수술포Khăn phủ vô trùng
13수혈
  • Ví dụ 1: 전신 마취를 할 거예요. (Bạn sẽ được gây mê toàn thân.) 
  • Ví dụ 2: 수술 후 드레인을 달아 드릴게요. (Sau phẫu thuật, chúng tôi sẽ đặt ống dẫn lưu cho bạn.)

9.4. Dụng cụ băng bó và sơ cứu

Nhóm từ vựng này cực kỳ thực tế — bạn có thể cần đến ngay cả khi chỉ bị thương nhẹ hoặc đi mua đồ sơ cứu tại nhà thuốc (약국).

STTTiếng Hàn
1붕대Băng cuộn
2거즈Gạc y tế
3반창고Băng dán (Band-aid)
4탄력 붕대
삼각건Băng tam giác (đỡ tay)
6부목Nẹp cố định xương
7깁스Bó bột (cast)
8소독약Thuốc sát trùng
9과산화수소Oxy già (H₂O₂)
10포비돈 요오드Dung dịch Povidone-iodine
11얼음 팩Túi chườm lạnh
12온찜질 팩Túi chườm nóng
13핀셋Nhíp y tế
14가위Kéo
15구급상자
  • Ví dụ 1: 반창고 있어요?  (Có băng dán không?) 
  • Ví dụ 2: 부목을 대어 드릴게요. (Tôi sẽ nẹp lại cho bạn.)

9.5. Thiết bị hỗ trợ và phục hồi chức năng

Sau điều trị, bạn có thể cần dùng một số thiết bị hỗ trợ phục hồi. Biết tên các dụng cụ này bằng tiếng Hàn giúp bạn trao đổi dễ dàng với vật lý trị liệu sĩ (물리치료사) hoặc khi mua tại cửa hàng thiết bị y tế.

STTTiếng HànNghĩa tiếng Việt
1Nạng (crutch)
휠체어Xe lăn
3보행기Khung tập đi (walker)
4
5허리 보호대Đai lưng hỗ trợ
6무릎 보호대Đai bảo vệ đầu gối
7손목 보호대
Đai cổ (nẹp cổ)
압박 스타킹
12초음파 치료기
13전기 자극기 (TENS)Máy kích thích điện TENS
14Máy trị liệu laser
  • Ví dụ 1: 목발 사용법을 알려 주세요. (Vui lòng hướng dẫn tôi cách dùng nạng.)
  • Ví dụ 2: 허리 보호대를 착용해야 해요. (Tôi cần đeo đai lưng hỗ trợ.)

💡 Mẹo từ Trung tâm tiếng Hàn Monday: Khi được bác sĩ hoặc y tá giới thiệu một dụng cụ y tế mà bạn chưa biết, hãy hỏi ngay: “이게 뭐예요?— Cái này là gì?” hoặc “어떻게 사용해요? — Dùng như thế nào?” Bác sĩ Hàn Quốc rất kiên nhẫn và sẵn lòng giải thích khi bạn hỏi lịch sự.

10. Mẹo học từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện hiệu quả

Học thuộc hơn 100 từ vựng có thể khiến bạn cảm thấy overwhelmed. Nhưng đừng lo — Trung tâm tiếng Hàn Monday có vài mẹo thực tế để bạn ghi nhớ nhanh hơn nhiều:

  • Học theo nhóm chủ đề: Không học lộn xộn mà học theo từng block như đã trình bày trong bài
  • Tạo flashcard Anki: Ứng dụng miễn phí, hệ thống spaced repetition rất hiệu quả cho từ vựng y tế
  • Lưu ảnh chụp màn hình bảng từ vựng vào điện thoại để tra cứu nhanh khi cần
  • Thực hành với bạn bè: Đóng vai bác sĩ-bệnh nhân để vừa học từ vừa luyện hội thoại
  • Học qua phim Hàn: Nhiều drama y khoa như Hospital Playlist, Dr. Romantic có rất nhiều từ vựng bệnh viện tự nhiên
  • Ghi chú trên giấy nhỏ: Viết 5-10 từ mỗi ngày và dán lên gương, bàn học
Mẹo học từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện hiệu quả

11. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện

Học bao nhiêu từ vựng bệnh viện tiếng Hàn là đủ cho du học sinh?

Với mục đích giao tiếp cơ bản tại bệnh viện, bạn cần nắm khoảng 50-70 từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện cốt lõi bao gồm: tên bộ phận cơ thể, triệu chứng phổ biến, và các câu hỏi thường gặp. Bài viết này cung cấp hơn 120 từ để bạn có vốn từ toàn diện hơn.

Du học sinh có cần bảo hiểm y tế tại Hàn Quốc không?

Có, du học sinh tại Hàn Quốc học trên 6 tháng bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế quốc gia (국민건강보험). Phí khoảng 30.000-40.000 won/tháng và được chi trả 60-80% chi phí khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế được chỉ định.

Số điện thoại cấp cứu tại Hàn Quốc là bao nhiêu?

Số cấp cứu y tế tại Hàn Quốc là 119. Số cảnh sát là 112. Nếu cần hỗ trợ bằng tiếng Việt, bạn gọi đường dây hỗ trợ người nước ngoài 1345 — hoạt động 24/7.

Tôi có thể tra cứu từ vựng bệnh viện tiếng Hàn ở đâu nhanh nhất?

Ngoài bài viết này của Tiếng Hàn Monday, bạn có thể dùng ứng dụng Naver Dictionary (사전) — từ điển Hàn-Việt/Anh miễn phí, có phát âm chuẩn. Hoặc ứng dụng Papago của Naver để dịch trực tiếp câu tiếng Việt sang tiếng Hàn.

Kết Luận

Từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện không chỉ là kiến thức học thuật — đây là công cụ bảo vệ sức khỏe của bạn khi sống ở xứ người. Với hơn 120 từ vựng được phân loại chi tiết theo từng nhóm chủ đề trong bài, bạn đã có trong tay một bộ tài liệu tham khảo đầy đủ và thực tế nhất.

Hãy bắt đầu bằng cách học nhóm triệu chứng và câu giao tiếp cơ bản trước, sau đó mở rộng dần sang các nhóm còn lại. Chỉ cần 15-20 phút mỗi ngày trong 2 tuần, bạn có thể tự tin giao tiếp tại bất kỳ bệnh viện nào ở Hàn Quốc.

Bạn đang có kế hoạch du học Hàn Quốc hoặc nâng cao trình độ tiếng Hàn của bản thân? Monday cung cấp lộ trình học tiếng Hàn từ cơ bản đến trung cấp dành riêng cho du học sinh Việt Nam — từ giao tiếp hàng ngày, từ vựng chuyên ngành đến chuẩn bị kỳ thi TOPIK Tiếng Hàn xuất khẩu lao động. Liên hệ Monday ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận tài liệu học tiếng Hàn y tế đặc biệt!

Team Monday với hơn 6+ kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, hỗ trợ hàng trăm sinh viên thành công du học tại các trường đại học Hàn Quốc. Có chuyên môn sâu rộng về tiếng Hàn, các chương trình du học, thủ tục làm hồ sơ và xin visa đi du học Hàn Quốc. Team Monday luôn cập nhật những thông tin mới nhất về du học và sẵn sàng chia sẻ những kinh nghiệm quý báu với các bạn học sinh sinh viên.
Photo of author

Team Monday

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

*Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

Viết một bình luận