Đại học Chodang (Chodang University) là trường tư thục đặt tại huyện Muan, tỉnh Jeollanam-do, nổi bật với các khối ngành hàng không, thể thao, làm đẹp, ẩm thực khách sạn và phúc lợi xã hội – y tế. Với du học sinh Việt Nam, trường có lợi thế ở mức học phí khá mềm, chính sách học bổng theo TOPIK và ký túc xá có sẵn trong khuôn viên.
Tổng quan về trường Đại học Chodang
Trường được thành lập năm 1994 và đặt tại Muan, trung tâm hành chính của tỉnh Jeollanam-do. Đây là nơi giao thoa giữa nông nghiệp, ngư nghiệp và quá trình đô thị hóa, với cảnh quan thiên nhiên đẹp và môi trường sống yên tĩnh. Chodang tự định vị là trường đào tạo thiên về thực hành, gắn chặt với nhu cầu tuyển dụng.
Trường quảng bá một lộ trình trọn vẹn cho du học sinh: học đại học (D-2), học tiếp cao học 2 năm, chuyển sang visa tìm việc D-10, visa lao động E-1 ~ E-7 rồi tiến tới F-2, hoặc rút ngắn qua diện F-2-R. Trường cũng cam kết tốt nghiệp trong 4 năm và cho phép học song ngành để tốt nghiệp với 2 chuyên ngành.
Về vị trí, Muan có sân bay quốc tế, bến xe khách và ga KTX sân bay Muan (đang trong kế hoạch), đồng thời kết nối thuận tiện với Gwangju và Mokpo. Sau tốt nghiệp, sinh viên có thể tìm việc tại các tập đoàn lớn trong bán kính khoảng 40 phút đi ô tô, tiêu biểu như nhà máy đóng tàu Hyundai ở Samho và Kia Motors. Khuôn viên còn có thư viện, sân bóng, nhà thi đấu, phòng gym, khu tập golf trong nhà cùng các phòng học và khu sinh hoạt sinh viên.
Thông tin cơ bản:
- Tên tiếng Việt: Đại học Chodang
- Tên tiếng Anh / tiếng Hàn: Chodang University / 초당대학교
- Năm thành lập: 1994 (theo tài liệu tuyển sinh của trường)
- Loại hình: Tư thục
- Địa chỉ: 380 Muan-ro, Muan-eup, Muan-gun, Jeollanam-do 58530, Hàn Quốc
- Đơn vị tuyển sinh quốc tế: Viện Đào tạo Trao đổi Quốc tế (Phòng 501, Academic Information Center)
- Website: www.chodang.ac.kr
- Quy mô ký túc xá: 1.045 chỗ ở

Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Chodang
Điều kiện hệ tiếng Hàn:
- Đã tốt nghiệp THPT trở lên và GPA từ 6.5 trở lên
- Thời gian năm trống không quá 3 năm
- Mang quốc tịch nước ngoài và đủ điều kiện cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh
Điều kiện tuyển sinh hệ đại học:
- Tốt nghiệp THPT, cao đẳng hoặc đại học
- Mang quốc tịch nước ngoài và đủ điều kiện cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh
- TOPIK cấp 3 trở lên
- Hoặc chứng chỉ tiếng Anh: TOEFL PBT 530 / CBT 197 / iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 601, NEW TEPS 327
Chương trình học tiếng trường Đại học Chodang
Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn của trường xây dựng giáo trình theo từng cấp độ, xếp lớp dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào. Chương trình chia thành ba cấp: sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Điểm đáng chú ý là trường chạy song song tiếng Hàn thực hành và tiếng Hàn học thuật, đồng thời gắn chặt với mục tiêu lấy TOPIK và vào đại học.
Ngoài giờ học, du học sinh được hỗ trợ qua tư vấn, gia sư (tutoring) và các hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc. Mỗi lớp có giảng viên chủ nhiệm phụ trách quản lý.
| Hạng mục | Nội dung |
| Số kỳ học trong năm | 4 kỳ: xuân (tháng 3–5), hè (tháng 6–8), thu (tháng 9–11), đông (tháng 12–2) |
| Thời lượng mỗi kỳ | 10 tuần (200 tiếng) |
| Ngày học | Thứ Hai đến thứ Sáu |
| Giờ học | 9:00 – 13:00 |
| Học kỳ đầu tiên | Sáng học tiếng Hàn chính quy, chiều học chương trình Hội nhập Xã hội |
Chi phí hệ tiếng trường Đại học Chodang:
| Khoản phí | Ghi chú | |
| Học phí 1 năm | 4.000.000 KRW (~76.000.000 VNĐ) | 1.000.000 KRW × 4 học kỳ |
| Phí ký túc xá | 1.300.000 KRW (~24.700.000 VNĐ) | 6 tháng, phòng 2 người, đã gồm ăn uống |
| Phí nhập học | 100.000 KRW (~1.900.000 VNĐ) | Chỉ đóng ở học kỳ đầu tiên |
| Tổng | 5.400.000 KRW (~102.600.000 VNĐ) |
Lưu ý: sinh viên hệ tiếng (visa D-4) bắt buộc đóng học phí trọn 1 năm.
Nếu bạn đang cân nhắc học tiếng trước rồi lên chuyên ngành, Du học Monday có thể giúp so sánh lộ trình học tiếng tại Chodang với các trường khác ngay từ đầu để bạn không phải đổi hướng giữa chừng.

Chuyên ngành đại học trường Đại học Chodang
Hiện nay, trường Đại học Chodang mở nhiều khối ngành, trong đó khối Quốc tế được thiết kế riêng cho sinh viên nước ngoài. Danh sách các ngành dưới đây:
| Khối ngành | Chuyên ngành |
| Quốc tế (dành riêng cho sinh viên quốc tế) | Ngôn ngữ Hàn Quốc |
| Văn hóa Du lịch Quốc tế | |
| Nghệ thuật Thiết kế | |
| Cơ khí Hóa học Toàn cầu | |
| Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (đào tạo bằng tiếng Anh) | |
| Hàng không | Sửa chữa Hàng không |
| Máy bay Không người lái | |
| Chế tác Máy bay | |
| Di động Hàng không Đô thị | |
| Thể thao | Huấn luyện Thi đấu Thể thao |
| Thể thao Đời sống | |
| Thiết kế Làm đẹp | Tạo mẫu tóc |
| Trang điểm Nghệ thuật | |
| Chăm sóc Da & Mỹ phẩm | |
| Phúc lợi Xã hội – Y tế Dược | Phúc lợi Xã hội |
| Giáo dục & Tư vấn Thanh thiếu niên | |
| Chăm sóc Phục hồi Sức khỏe | |
| Phân phối Dược phẩm | |
| Nấu ăn Khách sạn | Nấu ăn Khách sạn |
| Làm bánh | |
| K-Food (Ẩm thực Hàn Quốc) | |
| Nấu ăn Khách sạn và Du lịch | Chế biến món Âu Quốc tế |
| Làm bánh & Pha chế Cà phê | |
| Văn hóa Ẩm thực & Du lịch Biển | |
| Khoa riêng | Vận hành Hàng không |
| Y tá (Điều dưỡng) |
Ghi chú: trường cho biết đảm bảo tốt nghiệp trong 4 năm, có chế độ học song ngành để tốt nghiệp với 2 chuyên ngành.
Học phí trường Đại học Chodang
Bảng dưới đây theo thông tin học phí của Khoa Quốc tế trong Admission Guideline 2026 (quy đổi tham khảo 1 KRW ≈ 19 VNĐ).
| Khối ngành | Học phí (1 năm) |
| Xã hội và Nhân văn | 5,618,000 won (107,000,000 đồng) |
| Nghệ thuật – Thể thao | 5,618,000 won (107,000,000 đồng) |
| Khoa học tự nhiên và Kỹ thuật | 6,664,000 won (127,000,000 đồng) |
| Hành chính công | 5,618,000 won (107,000,000 đồng) |
| Y tế và Sức khỏe | 6,664,000 won (133,280,000 đồng) |
| Hàng không | 7,540,000 won (143,000,000 đồng) |
Ghi chú: học phí sẽ có sự thay đổi ở từng kỳ hoặc từng năm bạn nhắn Du học Monday để được báo mức học phí cụ thể theo ngành mới nhất bạn chọn.
Chuyên ngành cao học trường Đại học Chodang
| Chuyên ngành | Bậc đào tạo | Học phí (1 kỳ) |
| Điều dưỡng | Thạc sĩ | 3.530.100 KRW (~67.071.900 VNĐ) |
| Phúc lợi Xã hội & Tư vấn | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 3.530.100 KRW (~67.071.900 VNĐ) |
| Thể dục Thể thao Xã hội | Thạc sĩ | 3.530.100 KRW (~67.071.900 VNĐ) |
| Khoa học Ẩm thực | Thạc sĩ | 3.530.100 KRW (~67.071.900 VNĐ) |
| Quản trị Văn hóa Quốc tế | Tiến sĩ | 3.530.100 KRW (~67.071.900 VNĐ) |
| Giáo dục Văn hóa Quốc tế | Tiến sĩ | 3.530.100 KRW (~67.071.900 VNĐ) |

Học bổng trường Đại học Chodang
Học bổng hệ tiếng Hàn
- TOPIK cấp 1: giảm 30% học phí
- TOPIK cấp 2: giảm 50% học phí
Học bổng hệ đại học
Theo tờ rơi tuyển sinh năm học 2027, sinh viên được miễn giảm 100% học phí học kỳ đầu, sau đó từ học kỳ thứ hai áp dụng mức giảm theo chứng chỉ:
| Điều kiện | Mức giảm học phí (từ học kỳ 2) |
| TOPIK cấp 3 | 30% |
| TOPIK cấp 4 | 50% |
| TOPIK cấp 5 | 60% |
| TOPIK cấp 6 | 70% |
| Chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL PBT 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 601, NEW TEPS 327) | 50% |
Một số chính sách học bổng khác của trường:
- Sinh viên hoàn thành chương trình Hội nhập Xã hội được hưởng học bổng tương ứng với TOPIK cấp 3–6
- Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc được giảm một phần học phí; theo tờ rơi 2027, mức thưởng sau nhập học từ 200.000 đến 1.000.000 KRW (~3.800.000 – 19.000.000 VNĐ)
- Làm thêm tại văn phòng Đào tạo Trao đổi Quốc tế, hưởng mức lương cơ bản: 20 giờ/tuần trong học kỳ, 40 giờ/tuần trong kỳ nghỉ hè và đông
- Hỗ trợ 50% lệ phí thi TOPIK khi đạt TOPIK IBT
Ký túc xá trường Đại học Chodang
Ký túc xá của trường có sức chứa 1.045 người, được trang bị khá đầy đủ cho đời sống du học sinh. Mỗi phòng có hệ thống sưởi, máy điều hòa và Wi-Fi riêng, kèm bàn học, tủ quần áo, giường và tủ đồ cá nhân.
Các tiện ích chung gồm phòng gym, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê học tập, quán cà phê tự động, phòng giặt là, phòng tắm, phòng sinh hoạt chung và phòng đọc sách. Tòa nhà có khu nhận bưu phẩm tự động và khu để đồ giao ăn, riêng sinh viên quốc tế còn có khu nấu ăn riêng và được hỗ trợ kho lưu trữ đồ dùng cá nhân trong kỳ nghỉ.
| Hạng mục | Chi phí |
| Phòng 2 người, 6 tháng (đã gồm ăn uống) | 1.300.000 KRW (~24.700.000 VNĐ) |
Ghi chú: chi phí ký túc xá có thể thay đổi theo chính sách của trường.
Kết luận
Đại học Chodang phù hợp với bạn muốn học ngành thiên về thực hành như hàng không, làm đẹp, ẩm thực khách sạn hay phúc lợi xã hội, trong môi trường thành phố nhỏ, chi phí sinh hoạt vừa phải và có ký túc xá ngay trong trường. Điểm cần cân nhắc là khu vực Muan nằm ngoài các đô thị lớn, nên bạn cần xem kỹ lộ trình đi lại, việc làm thêm và phương án thực tập.
Nếu bạn muốn được xem hồ sơ, chọn ngành và tính tổng chi phí du học Chodang trước khi quyết định, hãy liên hệ Du học Monday để được tư vấn riêng theo năng lực tiếng Hàn và ngân sách của bạn.


