Đại học ChungAng là đơn vị liên kết trực tiếp cùng Du học Hàn Quốc Monday.
Học tại Đại học Chung-Ang (Chung Ang University) – Top trường tư thục 100 năm lịch sử, học bổng 100% học phí, chi phí trọn gói chỉ từ 197 triệu – Monday đã hỗ trợ thành công rất nhiều cho du học sinh Việt Nam. Cùng du học Monday sẽ chia sẻ toàn bộ thông tin từ điều kiện nhập học, học phí, học bổng đến kinh nghiệm thực tế để bạn có cái nhìn toàn diện nhất trước khi quyết định nộp hồ sơ!
Lý do nên chọn du học Hàn Quốc trường Đại học Chung Ang
Đại học Chung-Ang là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh Việt Nam nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Trường tư thục danh tiếng hơn 100 năm lịch sử – Thành lập từ năm 1916, bằng cấp được công nhận rộng rãi cả trong nước lẫn quốc tế, giúp bạn tự tin xin việc ở bất kỳ đâu.
- Học bổng lên đến 100% học phí – Sinh viên có TOPIK 5 được giảm 100% học phí kỳ đầu; TOPIK 6 giảm 50%; học bổng thành tích duy trì đến hết chương trình nếu GPA từ 3.2 trở lên.
- Chi phí học tập & sinh hoạt hợp lý – Học phí tiếng Hàn từ 6–6.8 triệu KRW/năm; ký túc xá từ 900.000 KRW/kỳ; khả năng làm thêm giúp trang trải một phần chi phí.
- Ngành học đa dạng, thế mạnh nổi bật – Hơn 100 chuyên ngành trải dài từ Y khoa, Quản trị Kinh doanh đến Điện ảnh – Sân khấu; đặc biệt là “cái nôi” đào tạo ngôi sao Kpop hàng đầu Hàn Quốc.
- Mạng lưới quốc tế rộng lớn – Liên kết với 620 trường đại học tại 73 quốc gia, xếp thứ 4 toàn quốc về trao đổi sinh viên quốc tế.
Tổng quan về trường Chung Ang University
Đại học Chung-Ang có 10 trường đại học và 16 trường cao học trực thuộc, phân bố tại hai cơ sở chính: Seoul và Gyeonggi. Trong đó, các ngành Y, Quản trị Kinh doanh và Sân khấu – Điện ảnh là những lĩnh vực nổi bật nhất.
Bên cạnh đó, Đại học Chung Ang có rất nhiều chương trình trao đổi quốc tế, trường đứng thứ 4 cả nước về trao đổi sinh viên, liên kết với 620 trường thuộc 73 Quốc gia khác nhau trên thế giới. Hiện trường đang có hơn 29.000 sinh viên đang theo học tại đây.
Đặc biệt, toạ lạc tại thủ đô Seoul và thành phố Anseong (Gyeonggi), đều là những địa điểm vô cùng thuận lợi cho việc sinh hoạt, sinh viên khi học tập tại Đại học Chung Ang sẽ rất dễ dàng di chuyển đến các khu vui chơi & tìm việc làm thêm.
- Tên tiếng Anh: Chung Ang University
- Tên tiếng Hàn: 중앙대학교
- Năm thành lập: 1916
- Số lượng sinh viên: 33600 sinh viên đại học
- Giảng viên: 700 giáo sư và hơn 500 cán bộ giảng dạy
- Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 – 6,800,000 KRW/ năm
- Học phí chuyên ngành: 4,000,000 – 7,000,000 KRW/ kỳ
- Ký túc xá: 900,000 – 1,500,000 KRW
- Địa chỉ Seoul Campus: 84 Heukseok-ro, Heukseok-dong, Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc
- Địa chỉ Anseong Campus: 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Website: www.cau.ac.kr



Điều kiện du học trường Đại học Chung Ang
Điệu kiện du học hệ tiếng trường đại học Chung Ang
- Điều kiện trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA ≥ 7.0
- Điều kiện trình độ ngoại ngữ: Không yêu cầu
- Điều kiện tài chính: Mở sổ ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Woori / Shinhan ) 10.000 USD trở lên (thời hạn gửi phải 1 năm không kể ngày mở sổ)

Điều kiện du học hệ Đại học trường đại học ChungAng
- Điều kiện trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA ≥ 7.0
- Điều kiện trình độ ngoại ngữ: TOPIK 4 trở lên (TOPIK 3 trở lên đối với khoa Thiết kế, Nghệ thuật toàn cầu), IELTS 5.5 (đối với chương trình dạy bằng tiếng Anh). Hoặc thi đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại CAU.
Điều kiện du học hệ cao học trường đại học Chung Ang
- Điều kiện trình độ học vấn: Tốt nghiệp Đại học/Thạc sĩ với GPA ≥ 7.5
- Điều kiện trình độ ngoại ngữ: TOPIK 4 (hệ tiếng Hàn) hoặc IELTS 5.5/ TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71)/ TOEIC 800/ TEPS 600/ CEFR B2 trở lên (hệ tiếng Anh)
Chương trình học tiếng trường Đại học Chung Ang
- Học phí 1 năm:
- Cơ sở Seoul: 6.800.000 KRW (~129.000.000 VNĐ)
- Cơ sở Anseong: 6.000.000 KRW (~114.000.000 VNĐ)
- Phí xét tuyển: 100.000 KRW
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12
- Thông tin khoá học: 1 kỳ 10 tuần
- Các chương trình đi kèm:
- Lớp luyện thi TOPIK
- Chương trình trao đổi ngôn ngữ
- Chương trình Mentoring
- Chương trình trao đổi văn hóa
| Cấp độ | Kỹ năng đạt được |
| Sơ cấp 1 | – Học cách phát âm và hiểu các cấu trúc câu cơ bản – Có thể thực hiện các giao tiếp cơ bản |
| Sơ cấp 2 | – Đọc hiểu và viết được các cấu trúc câu đơn giản – Có thể thực hiện các giao tiếp cơ bản cho sinh hoạt hàng ngày |
| Trung cấp 1 | – Học ngữ pháp trung cấp và các cấu trúc trong câu giao tiếp – Vận dụng các từ vựng để giao tiếp cơ bản hàng ngày |
| Trung cấp 2 | – Vận dụng các ngữ pháp trung cấp và các kỹ năng viết nâng cao – Thực hiện giao tiếp với các chủ đề khác nhau |
| Cao cấp 1 | – Học các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết nâng cao phục vụ cho chương trình học chuyên ngành – Hoàn thiện kỹ năng giao tiếp nâng cao với các chủ đề khác nhau |
| Cao cấp 2 | – Học tiếng Hàn cao cấp trong lĩnh vực học thuật – Có khả năng thuyết trình bằng tiếng Hàn một cách thuần thục |
Monday gửi bạn chi phí du học hệ tiếng trường Đại học Chung Ang cùng Dịch vụ du học Hàn Quốc tại Monday nhé!




Chuyên ngành đại học trường Đại học Chung Ang
Với bề dày lịch sử như vậy, bạn có tò mò Đại học Chung Ang đào tạo những ngành nào và học phí ra sao không? Cùng Monday tìm hiểu nhé!
- Phí xét tuyển:
- Khối ngành Nghệ thuật – Thể thao: 200.000 KRW
- Các khối ngành còn lại: 150.000 KRW
| Khoa và ngành đào tạo | Cơ sở | ||
| Khối | Khoa/Ngành | ||
| Nhân văn | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | Seoul | |
| Khoa Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | ||
| Ngành Sư phạm tiếng Hàn-Văn hóa Hàn Quốc | |||
| Khoa Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Khoa Văn hóa Châu Âu | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Đức | ||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Pháp | |||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Nga | |||
| Khoa Đông phương học | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản | ||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc | |||
| Khoa Triết học | |||
| Khoa Lịch sử | |||
| Khoa học Xã hội | Khoa Chính trị & Quan hệ Quốc tế | ||
| Khoa Hành chính công | |||
| Khoa Tâm lý học | |||
| Khoa học Thông tin & Thư viện | |||
| Khoa Phúc lợi Xã hội | |||
| Khoa Truyền thông | |||
| Khoa Xã hội học | |||
| Khoa Quy hoạch Đô thị & Bất động sản | |||
| Kinh doanh – Kinh tế | Khoa Quản trị Kinh doanh | Ngành Quản trị Kinh doanh | |
| Khoa Kinh tế | |||
| Khoa Thống kê Ứng dụng | |||
| Khoa Quảng cáo & Quan hệ Công chúng | Quảng cáo & PR Toàn cầu | ||
| Khoa Logistics Quốc tế | |||
| Hội tụ ảo | Global Interactive Convergence Content (ENG) | ||
| Khoa học Tự nhiên | Khoa Vật lý | ||
| Khoa Hóa học | |||
| Khoa Sinh học | |||
| Khoa Toán học | |||
| Bách khoa | Khoa Kiến trúc | Ngành Kiến trúc công nghiệp (4 năm) | |
| Ngành Kiến trúc (5 năm) | |||
| Khoa Kỹ thuật Cơ khí | |||
| Khoa Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng Xây dựng & Môi trường | Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường | ||
| Ngành Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | |||
| Kỹ thuật Hóa học | |||
| Kỹ thuật Sáng tạo ICT | Kỹ thuật Điện & Điện tử | ||
| Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | ||
| Y khoa | Khoa Y | ||
| Công nghệ sinh học | Khoa Công nghệ Tài nguyên Sinh học | Ngành Công nghệ Sinh học Động vật | Da Vinci (Anseong) |
| Ngành Công nghệ Sinh học Thực vật | |||
| Khoa Công nghệ thực phẩm | Ngành Công nghệ thực phẩm | ||
| Ngành Thực phẩm dinh dưỡng | |||
| Nghệ thuật | Khoa Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo | Diễn xuất | Seoul |
| Điện ảnh | |||
| Nhiếp ảnh | Da Vinci (Anseong) | ||
| Múa (Múa Hàn Quốc/ Múa Hiện đại/Ballet) | |||
| Khoa Thiết kế | Thủ công mỹ nghệ | ||
| Thiết kế Công nghiệp | |||
| Thiết kế Trực quan | |||
| Thiết kế Nhà ở & Nội thất | |||
| Thời trang | |||
| Khoa Âm nhạc | Sáng tác | ||
| Thanh nhạc | |||
| Piano | |||
| Giao hưởng | |||
| Khoa Nghệ thuật Truyền thống | Nghệ thuật Âm nhạc | ||
| Nghệ thuật Biểu diễn | |||
| Khoa Nghệ thuật Toàn cầu | Phát thanh Truyền hình & Giải trí | ||
| Âm nhạc Ứng dụng | |||
| Game Contents & Animations | |||
| Thể thao Thể dục | Khoa học Thể dục | Thể thao & Giải trí/ Công nghiệp Thể thao | |
| Nghệ thuật & Công nghệ | Nghệ thuật & Công nghệ | ||
Chi phí trường Đại học Chung Ang theo hệ chuyên ngành Đại học:
| Khối ngành/Khoa | Học phí kỳ đầu | Học phí từ kỳ 2 | |
| Nhân văn I Khoa học Xã hội I Kinh doanh-Kinh tế | 5,076,000 won | 4,880,000 won | |
| Khoa học Tự nhiên I Công nghệ Sinh học | 5,882,000 won | 5,686,000 won | |
| Y khoa | 8,075,000 won | 7,879,000 won | |
| Bách khoa I Kỹ thuật Công nghệ ICT Công nghệ thông tin I Nghệ thuật & Công nghệ | 6,670,000 won | 6,474,000 won | |
| Khối Nghệ thuật | Thiết kế I Nghệ thuật Toàn cầu Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo (Nhiếp ảnh, Múa) | 6,714,000 won | 6,518,000 won |
| Âm nhạc I Nghệ thuật Truyền thống | 6,923,000 won | 6,727,000 won | |
| Khoa Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo (Diễn xuất, Điện ảnh, Đạo diễn Sân khấu và Điện ảnh) | 6,775,000 won | 6,579,000 won | |
| Thể dục Thể thao | 6,043,000 won | 5,847,000 won | |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.


👉 Bạn đang cần thêm thông tin về các Chuyên ngành trường Đại học Chung-Ang? Đăng ký tư vấn ngay để được Monday hỗ trợ và định hướng tốt nhất nhé!
Chuyên ngành cao học trường Đại học Chung Ang
Bên cạnh đó, chương trình cao học tại trường Chung Ang University cũng rất đa dạng – đặc biệt nổi bật là hệ Thạc sĩ tại Đại học Chung Ang. Cùng Monday tìm hiểu nhé!
- Phí nhập học: 980.000 KRW
| KHỐI NGÀNH | KHOA/CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | Ngôn ngữ & văn học Hàn / Anh / Châu Âu (Pháp, Đức, Nga) / Châu Á (Trung, Nhật) | 6.727.000 KRW (~127.800.000 VNĐ) |
| Tâm lý học | ||
| Triết học | ||
| Lịch sử | ||
| Giáo dục | ||
| Luật | ||
| Sư phạm mầm non | ||
| Sư phạm tiếng Anh | ||
| Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế | ||
| Khoa học thông tin & thư viện | ||
| Hành chính công | ||
| Kinh tế | ||
| Quản trị kinh doanh | ||
| Thương mại quốc tế & Logistics | ||
| Kế toán | ||
| Phúc lợi xã hội | ||
| Truyền thông | ||
| Xã hội học | ||
| Thống kê | ||
| Quảng cáo & Quan hệ công chúng | ||
| Quy hoạch đô thị và Bất động sản | ||
| Khoa học thể thao | ||
| Giáo dục thể chất | ||
| Khoa học tự nhiên | Vật lý | 8.062.000 KRW (~153.100.000 VNĐ) |
| Hóa học | ||
| Khoa học đời sống | ||
| Toán học | ||
| Global Innovative Drugs | ||
| Điều dưỡng | ||
| Dược | Dược | 9.137.000 KRW (~173.600.000 VNĐ) |
| Y | Y | 10.717.000 KRW (~203.600.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật dân dụng | 9.159.000 KRW (~174.000.000 VNĐ) |
| Kiến trúc | ||
| Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu | ||
| Kỹ thuật cơ khí | ||
| Kỹ thuật điện & điện tử | ||
| Kỹ thuật & Khoa học máy tính | ||
| Kỹ thuật kiến trúc | ||
| Kỹ thuật tích hợp | ||
| Kỹ thuật hệ thống năng lượng | ||
| Công nghiệp & năng lượng thông minh | ||
| Trí tuệ nhân tạo | ||
| Nghệ thuật | Âm nhạc | 9.034.000 KRW (~171.600.000 VNĐ) |
| Âm nhạc Hàn Quốc | ||
| Nghệ thuật nhựa & Nhiếp ảnh | ||
| Thiết kế | ||
| Thời trang | ||
| Nghệ thuật trình diễn | ||
| Âm nhạc học (Tiến sĩ) | ||
| Sáng tác văn học nghệ thuật | 7.882.000 KRW (~149.700.000 VNĐ) |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.


Học bổng trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc
Không chỉ là sự hỗ trợ tài chính, học bổng tại Đại học Chung-Ang còn là động lực quý giá để sinh viên quốc tế vững bước và toả sáng trong môi trường học tập quốc tế.
Học bổng hệ tiếng Hàn trường Đại học Chung Ang
| LOẠI HỌC BỔNG | ĐỐI TƯỢNG/ĐIỀU KIỆN | GIÁ TRỊ HỌC BỔNG |
| Học bổng thành tích học tập xuất sắc | Chọn 3 học viên ở mỗi cấp độ trong những học viên có điểm điểm danh trên 90% và trung bình điểm học tập trên 90 điểm | Giải 1: 300,000 KRW Giải 2: 200,000 KRW Giải 3: 100,000 KRW |
| Học bổng thành tích học tập ưu tú | Những học viên đủ điều kiện đạt Học bổng thành tích học tập nhưng không được chọn là 1 trong 3 người nhận trên | Giáo trình cho cấp học tiếp theo (khoảng 60,000 KRW) |
| Học bổng chuyên cần | Điểm chuyên cần đạt 100% | Phiếu quà tặng văn hóa (10,000 KRW) |
| Học bổng lớp trưởng | Dành cho lớp trưởng ở mỗi kỳ | 60,000 KRW |
| Học bổng Chungang | Sinh viên theo học chương trình cấp bằng của trường (bao gồm cả sinh viên trao đổi) tham gia khóa học tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ | Giảm 20% học phí mỗi kỳ |
Học bổng hệ Đại học trường Đại học Chung Ang
| LOẠI HỌC BỔNG | ĐỐI TƯỢNG/ĐIỀU KIỆN | GIÁ TRỊ HỌC BỔNG |
| Học bổng TOPIK | TOPIK 6 | Giảm 100% học kỳ đầu |
| TOPIK 5 | Giảm 50% học kỳ đầu | |
| Học bổng cho quá trình học tiếng tại Viện giáo dục Ngôn ngữ Đại học Chung Ang | Hoàn thành cấp 4 trở lên | Giảm 30% học kỳ đầu |
| Hoàn thành cấp 5 trở lên | Giảm 50% học kỳ đầu | |
| Học bổng Viện ngôn ngữ của một trong những trường Đại học chứng nhận | Hoàn thành cấp 5 trở lên | Giảm 30% học kỳ đầu |
| Học bổng Thành tích xuất sắc | GPA từ 3.2 trở lên | Giảm 20% học phí học kỳ 2 |
| GPA từ 3.7 trở lên | Giảm 30% học phí học kỳ 2 | |
| GPA từ 4.0 trở lên | Giảm 50% học phí học kỳ 2 | |
| GPA từ 4.3 trở lên | Giảm 100% học phí học kỳ 2 |
*Lưu ý: Điểm GPA phải dựa trên thang điểm 4.5 và nếu sinh viên không duy trì được GPA tối thiểu 3.0 trở lên thì học bổng sẽ không được nhận học bổng.
Học bổng hệ cao học trường Đại học Chung Ang
| HỌC KỲ | ĐỐI TƯỢNG/ĐIỀU KIỆN | GIÁ TRỊ HỌC BỔNG |
| Học kỳ 1 | TOPIK 6, TOEFL 91 (iBT) / TOEIC 780 / IELTS 6.5 trở lên | Giảm 100% học phí |
| TOPIK 5 trở lên | Giảm 70% học phí | |
| Sinh viên được lựa chọn dựa trên điểm nhập học (70/100 điểm trở lên) | Giảm từ 50% – 100% học phí) | |
| Học kỳ 2 | GPA ≥ 3.3 | Giảm 100% học phí (Đối với một số khoa/ngành) |
| Học kỳ 3-4 | GPA ≥ 4.3 (Đạt tối thiểu 6 tín chỉ) | Giảm 50% học phí |
| 3.3 < GPA < 4.3 (Đạt tối thiểu 6 tín chỉ) | Giảm 30% học phí | |
| Học bổng CAYSS (Nhà khoa học trẻ Chung-Ang) | – Sinh viên quốc tế đăng ký học chuyên ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Y học tại trường Chung Ang. – Được giới thiệu nhận học bổng bởi giảng viên chính thức của trường. – Là sinh viên đến từ các nước ở Châu Á hoặc các nước đang phát triển khác. – Phải duy trì điểm GPA các kỳ học từ 3.5 trở lên. Sau mỗi học kỳ bạn cần phải có chữ ký phê duyệt của cố vấn học tập, như vậy thì học bổng của bạn mới được duy trì. | – Miễn phí toàn bộ học phí trong 4 kỳ học – Miễn phí đăng ký – Phụ cấp ít nhất 500.000 KRW/tháng |
| Học bổng BK21 | – Hệ Thạc sĩ | 700.000 KRW/tháng |
| – Hệ Tiến sĩ | 130.000 KRW/tháng |
*BK21(Brain Korea 21) là một dự án lớn của Chính phủ Hàn Quốc nhằm hỗ trợ đào tạo nhân lực trình độ cao trong các chương trình sau đại học.

👉 Bạn đang vướng mắc hay băn khoăn về Học bổng nào tại Đại học Chung-Ang? Đăng ký tư vấn ngay để Monday giải đáp và hỗ trợ nhanh nhất nhé!
Ký túc xá trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc
Ký túc xá Chung Ang University là 1 trong những kỹ túc xá có số lượng sinh viên trao đổi quốc tế lớn thứ 4 Hàn Quốc, Đại học Chung-Ang đã trang bị ký túc xá vô cùng khang trang, rộng rãi và tiện nghi ở cả 2 cơ sở. Sinh viên & du học sinh quốc tế được tạo điều kiện sinh hoạt & học tập tốt nhất tại 2 cơ sở này.
Tại mỗi cơ sở đều có có diện tích hơn 10,000m2, mỗi kí túc xá đều có khả năng tiếp nhận gần 900 sinh viên với đầy đủ tiên nghi như internet, máy bán hàng tự động, điện thoại… Bên cạnh đó trong khuôn viên còn có các ngân hàng, bưu điện với các dịch vụ ATM, chuyển tiền, đổi tiền, gửi thư/ bưu phẩm, quán cafe, nhà hàng để phục vụ cho đời sống sinh viên.
| CAMPUS SEOUL | |
| Tòa nhà | GLOBAL HOUSE |
| Số lượng phòng | 1.116 |
| Loại phòng | 2-4 người/ phòng |
| Chi phí | 900.000 – 1.947.000 KRW |
| CAMPUS ANSEONG | |
| Tòa nhà | 701 – 706 |
| Số lượng phòng | 970 |
| Loại phòng | 2 người/ phòng |
| Chi phí | 938.000 – 1.600.000 KRW |

Du học Monday hy vọng qua bài viết “Đại học Chung-Ang – Ngôi trường nổi tiếng về lĩnh vực sân khấu điện ảnh” sẽ giúp các bạn có thêm một số thông tin tổng quan về trường. Nếu bạn quan tâm đến việc du học Hàn Quốc và muốn theo học tại trường này hoặc đang có vấn đề thắc mắc gì thì hãy để lại thông tin phía dưới cho Monday để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ tốt nhất.
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Cao Đẳng Nghệ Thuật Chung Ang – Trường Nghệ Thuật Ưu Tú Hàn Quốc
- Đại học Quốc gia Chonnam – Ngôi trường hàng đầu Gwangju
- Đại học Dong-A – Ngôi trường danh tiếng ở Busan
- Điều kiện du học Hàn Quốc
- Chi phí du học Hàn Quốc


