Đại học Chung Ang là đơn vị liên kết trực tiếp cùng Du học Hàn Quốc Monday.

Bạn đang thắc mắc: “Với khoảng 200 triệu, du học Hàn Quốc trường tư thục danh tiếng có thực sự khả thi?” Câu trả lời là CÓ và Đại học Chung-Ang chính là lựa chọn mà Du học Monday muốn giới thiệu đến bạn. Trường tư thục hơn 100 năm lịch sử, nằm ngay tại Seoul, với học bổng lên đến 100% học phí và chi phí trọn gói chỉ từ 185 triệu VNĐ – tất cả sẽ được Monday phân tích chi tiết trong bài viết này để bạn có cơ sở quyết định tự tin nhất.
Chi phí dịch vụ du học Hàn Quốc tại Monday
Khi đăng ký hồ sơ qua Du học Hàn Quốc Monday – đối tác tuyển sinh trực tiếp của Đại học Chung-Ang tại Việt Nam, bạn sẽ được hỗ trợ trọn gói với phí dịch vụ 52.000.000 VNĐ.
Gói dịch vụ bao gồm:
- Phí dịch thuật và công chứng hồ sơ
- Phí chứng thực hồ sơ tại Sở Ngoại vụ
- Phí chứng thực hồ sơ tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán
- Phí gửi hồ sơ sang trường tại Hàn Quốc
- Chi phí khóa học tiếng Hàn phục vụ phỏng vấn trường và xin visa
- Phí khám sức khỏe
- Phí xin visa
- Vé máy bay từ Việt Nam sang Hàn Quốc
- Phí dịch vụ làm hồ sơ của Trung tâm

Tổng chi phí du học hệ tiếng đại học Chung-Ang cùng Monday
Dưới đây là bảng chi phí trọn gói du học hệ tiếng (D4-1) tại Đại học Chung-Ang khi đăng ký qua Monday.
Lưu ý: chi phí có thể thay đổi theo tỷ giá ngoại tệ. Và Monday đang tính tỷ giá cao nhất là 19. Cho nên chi phí trên còn có thể THẤP HƠN nữa.
| Nội dung | Chi phí | Ghi chú |
| Học phí 1 năm (cơ sở Seoul) | 6.800.000 KRW | ~129.000.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (cơ sở Anseong) | 6.000.000 KRW | ~114.000.000 VNĐ |
| Phí nhập học | 100.000 KRW | Đóng 1 lần – học kỳ đầu tiên |
| Bảo hiểm 6 tháng | 70.000 KRW | Đóng khi nhập học bên Hàn |
| Chi phí dịch vụ Monday | 52.000.000 VNĐ | Trọn gói hồ sơ + Visa + quà tặng |
| Tổng | 184.430.000 VNĐ | Seoul |
| 169.230.000 VNĐ | Anseong |
Với tiêu chí RÕ RÀNG, MINH BẠCH, CÔNG KHAI. Monday luôn chia sẻ cho gia đình cụ thể phần phí nào đã bao gồm trong phần phí dịch vụ và phần phí nào chưa bao gồm trong phí dịch vụ. Để gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất về phần tài chính
Ngoài ra, việc “bóc tách” chi phí như vậy sẽ giúp gia đình TIẾT KIỆM TỐI ĐA chi phí đi du học Hàn Quốc. Và sau đây là phần liệt kê thêm các khoản phí có thể phát sinh thêm.
Các chi phí có thể phát sinh ở Việt Nam:
- Học phí học tiếng Hàn dành cho người mới bắt đầu: 6.400.000 VNĐ
- KTX dành cho những bạn ở xa: 1.600.000 – 1.800.000 VNĐ/ tháng
- Phí chứng minh tài chính (tuỳ hồ sơ)
Chi phí có thể phát sinh khi sang Hàn Quốc. (Đóng trực tiếp cho dịch vụ hoặc trường):
- Phí đưa đón từ sân bay – trường Hàn Quốc: 50k won – 120k won ( tùy số lượng người đi)
- KTX hoặc chỗ ở: 300 kwon ~ 900 kwon/ tháng
- Phí giáo trình, thẻ người nước ngoài: ~ 300k won
- Sinh hoạt phí: 600 kwon/tháng



Học bổng đại học Chung-Ang – Cơ hội tiết kiệm đến 100% học phí
Đây là một trong những điểm hút nhất khi chọn Đại học Chung-Ang. Trường có hệ thống học bổng đa dạng cho cả hệ tiếng, hệ đại học và cao học.
Học bổng hệ tiếng Hàn
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| Thành tích học tập xuất sắc | Top 3 mỗi cấp độ, đáp ứng đủ 2 yêu cầu – điểm chuyên cần >90% – điểm thành tích >90 | Giải 1: 300,000 KRW Giải 2: 200,000 KRW Giải 3: 100,000 KRW |
| Thành tích học tập ưu tú | Đủ điều kiện nhưng không lọt Top 3 | Sách giáo trình kỳ tiếp (~60K KRW) |
| Chuyên cần | Điểm danh 100% | Phiếu quà tặng 10.000 KRW |
| Học bổng lớp trưởng | Dành cho lớp trưởng ở mỗi kỳ | 60,000 KRW |
| Học bổng Chung-Ang | Sinh viên theo học chương trình cấp bằng CAU (bao gồm cả sinh viên trao đổi) tham gia khóa học tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ | Giảm 20% học phí mỗi kỳ |
Đánh giá: học bổng hệ tiếng của Chung Ang, mang tính chất khuyến khích các bạn trong quá trình học. Trị giá không quá nhiều. Tuy nhiên bạn cần xác định quá trình học tiếng là bước nền tảng để mình học có TOPIK.
TOPIK càng cao học bổng càng nhiều cho hệ chuyên ngành. Và các bạn có thể tham khảo chương trình học bổng bổng của hệ Đại học và Cao học ở bảng dưới.
Học bổng hệ Đại học
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| TOPIK | TOPIK 6 | Giảm 100% học kỳ đầu |
| TOPIK 5 | Giảm 50% học kỳ đầu | |
| Hoàn thành khóa tiếng Hàn CAU | Cấp 5 trở lên | Giảm 50% học kỳ đầu |
| Cấp 4 trở lên | Giảm 30% học kỳ đầu | |
| Thành tích xuất sắc | GPA ≥ 3.2 | Giảm 20% học kỳ 2 |
| GPA ≥ 3.7 | Giảm 30% học kỳ 2 | |
| GPA ≥ 4.0 | Giảm 50% học kỳ 2 | |
| GPA ≥ 4.3 | Giảm 100% học kỳ 2 |
Học bổng hệ cao học
| Học kỳ | Điều kiện | Giá trị |
| Học kỳ 1 | TOPIK 6 / TOEFL iBT 91+ / IELTS 6.5+ | Giảm 100% học phí |
| TOPIK 5 trở lên | Giảm 70% học phí | |
| Điểm nhập học ≥ 70/100 | Giảm 50–100% học phí | |
| Học kỳ 2 | GPA ≥ 3.3 | Giảm 100% (một số khoa/ngành) |
| Kỳ 3–4 | GPA ≥ 4.3 (≥6 tín chỉ) | Giảm 50% học phí |
| Kỳ 3–4 | 3.3 < GPA < 4.3 (≥6 tín chỉ) | Giảm 30% học phí |
| CAYSS (Nhà khoa học trẻ Chung-Ang) | – Sinh viên quốc tế đăng ký học chuyên ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Y học tại trường Chung Ang. – Được giới thiệu nhận học bổng bởi giảng viên chính thức của trường. – Là sinh viên đến từ các nước ở Châu Á hoặc các nước đang phát triển khác. – Phải duy trì điểm GPA các kỳ học từ 3.5 trở lên. Sau mỗi học kỳ bạn cần phải có chữ ký phê duyệt của cố vấn học tập, như vậy thì học bổng của bạn mới được duy trì. | – Miễn phí toàn bộ học phí trong 4 kỳ học – Miễn phí đăng ký – Phụ cấp ít nhất 500.000 KRW/tháng |
| BK21 | Hệ Thạc sĩ | 700.000 KRW/tháng |
| Hệ Tiến sĩ | 130.000 KRW/tháng |
Thông qua bảng học bổng này, mình có thể có những nhận xét như sau:
- Học bổng chuyên ngành của ChungAng dành cho sinh viên quốc tế áp dụng từ Cấp 4 trở lên. Điều này có thể ngầm hiểu, ChungAng sẽ ưu tiên SV có trình độ TOPIK 4 trở lên ứng tuyển vào trường, những bạn có trình độ TOPIK thấp hơn, thì khả năng đậu trường sẽ không cao
- TOPIK 6 các bạn có thể nhận được 100% học bổng học kỳ đầu tiên.Là 1 sự hào phóng của trường dành cho sinh viên quốc tế
- Học bổng học kỳ sau có quy định rõ ràng, để các bạn cố gắng trong học tập duy trì điểm số của mình.
Cuối cùng, nếu bạn thật sự thích học ChungAng thì nên bắt đầu từ hệ tiếng vì Chỉ cần hoàn thành trình độ lớp 5, chưa cần topik bạn có thể nhận được học bổng 50%.

Muốn biết bạn đủ điều kiện nhận học bổng nào? Liên hệ Monday để được tư vấn cụ thể!
Tổng quan về đại học Chung-Ang Hàn Quốc
Đại học Chung-Ang (중앙대학교 – Chung Ang University) có 10 trường đại học và 16 trường cao học trực thuộc, phân bố tại hai cơ sở chính: Seoul và Gyeonggi. Trong đó, các ngành Y, Quản trị Kinh doanh và Sân khấu – Điện ảnh là những lĩnh vực nổi bật nhất.
Bên cạnh đó, Đại học Chung Ang có rất nhiều chương trình trao đổi quốc tế, trường đứng thứ 4 cả nước về trao đổi sinh viên, liên kết với 620 trường thuộc 73 Quốc gia khác nhau trên thế giới. Hiện trường đang có hơn 29.000 sinh viên đang theo học tại đây.
Đặc biệt, tọa lạc tại thủ đô Seoul và thành phố Anseong (Gyeonggi), đều là những địa điểm vô cùng thuận lợi cho việc sinh hoạt, sinh viên khi học tập tại Đại học Chung Ang sẽ rất dễ dàng di chuyển đến các khu vui chơi & tìm việc làm thêm.
Đại học Chung-Ang là một trong những trường tư thục lâu đời và uy tín hàng đầu Hàn Quốc. Dưới đây là những thông tin cơ bản bạn cần biết:
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên tiếng Anh | Chung Ang University |
| Tên tiếng Hàn | 중앙대학교 |
| Năm thành lập | 1916 (hơn 100 năm lịch sử) |
| Số sinh viên | ~33.600 sinh viên đại học |
| Giảng viên | 700 giáo sư + 500 cán bộ giảng dạy |
| Học phí tiếng Hàn | 6,000,000 – 6,800,000 KRW/ năm |
| Học phí chuyên ngành | 4,000,000 – 7,000,000 KRW/ kỳ |
| Cơ sở Seoul Campus | 84 Heukseok-ro, Heukseok-dong, Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc |
| Cơ sở Anseong Campus | 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc |
| Mạng lưới quốc tế | Liên kết 620 trường tại 73 quốc gia, xếp thứ 4 về trao đổi sinh viên quốc tế |
| Website | www.cau.ac.kr |


Ưu điểm và Nhược điểm trường Đại học Chung-Ang
Ưu điểm trường đại học ChungAng:
- Trường tư thục DANH TIẾNG : hơn 100 năm lịch sử (Thành lập từ 1916) Top 10 đại học tốt nhất Hàn Quốc và Seoul, đặc biệt là Top 1 về đào tạo sân khấu – điện ảnh – cái nôi của nhiều ngôi sao Kpop.
- Hơn 100 chuyên ngành đa dạng: từ Y khoa, Kỹ thuật, Kinh doanh đến Nghệ thuật, Âm nhạc, Thể thao . Giúp sinh viên quốc tế có nhiều lựa chọn phù hợp với định hướng nghề nghiệp của bản thân. Đồng thời, việc sở hữu nhiều khoa và ngành học cũng giúp sinh viên dễ dàng chuyển đổi hoặc học song ngành nếu có nhu cầu phát triển thêm chuyên môn.
- Campus Seoul của Đại học Chung-Ang nằm ngay khu vực Heukseok-dong bên sông Hàn, một trong những vị trí được đánh giá cao về khả năng kết nối giao thông và nhiều việc làm thêm cho sinh viên. Từ trường, sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến các khu vực trọng điểm như Gangnam, Yongsan, Yeouido và Myeongdong chỉ trong thời gian ngắn.
- Mạng lưới quốc tế mạnh mẽ: Liên kết với 620 trường đại học tại 73 quốc gia, xếp thứ 4 toàn quốc về trao đổi sinh viên. Môi trường quốc tế, sinh viên quốc tế nhiều, giúp bạn mở rộng kết nối quan hệ, không dừng lại Việt – Hàn. Nếu các bạn muốn học 1 trường không quá nhiều DHS Việt Nam, thì ChungAng là 1 lựa chọn hoàn hảo.
- Cơ sở vật chất hiện đại: Giảng đường, thư viện, phòng thí nghiệm tiên tiến; ký túc xá tiện nghi với sân thể thao, nhà ăn, ngân hàng, ATM trong khuôn viên thuận tiện cho học tập và sinh hoạt.
Nhược điểm trường đại học ChungAng:
- Điều kiện tuyển sinh khá chặt chẽ:
- GPA >7.0
- Bắt buộc mở sổ đóng băng
Là trường TOP 1 thư mời ở khu vực Seoul, tỉ lệ Visa cao, thì điều kiện tuyển sinh của trường như vậy cũng dễ hiểu.
- Số lượng suất ký túc xá có hạn: Mỗi cơ sở chỉ khoảng ~900 sinh viên, không đảm bảo tất cả đều vào được KTX, đặc biệt học kỳ đầu. Sinh viên cần đăng ký sớm hoặc tự tìm nhà thuê ngoài.
Điều kiện du học trường Đại học Chung-Ang
Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
Đối với trường Đại học Chung-Ang, lợi thế lớn nhất khi trường nằm trong nhóm Top 1 ra Thư mời nên giúp tỷ lệ đậu visa cao và thường sẽ được miễn phỏng vấn tại Lãnh sự quán. Ngoài ra, cần đáp ứng đủ các điều kiện cơ bản sau:
- Học vấn: Tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 7.0
- Tài chính: Yêu cầu sổ K-study 10 triệu Won
- Kỳ nhập học: Tháng 3 – 6 – 9 – 12; mỗi kỳ 10 tuần
Hệ Đại Học
- Học vấn: Tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 7.0
- Ngoại ngữ:
- Korean Track: TOPIK 4 trở lên (TOPIK 3 với Thiết kế, Nghệ thuật toàn cầu). Hoặc thi đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại CAU => Những bạn chưa có thể thi kịp TOPIK có thể sắp xếp thi bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại CAU. Đây là được xem là 1 giải pháp tuyệt vời, với những bạn chưa có topik.
- English Track: IELTS 5.5 trở lên cho chương trình tiếng Anh.
Hệ Cao Học
- Học vấn: Tốt nghiệp đại học/thạc sĩ, GPA ≥ 7.5
- Ngoại ngữ:
- Korean Track: TOPIK 4 trở lên
- English Track: IELTS 5.5 / TOEFL PBT 530 / TOEIC 800 / TEPS 600 / CEFR B2 trở lên

Chuyên ngành Đại học trường Đại học ChungAng
Đại học Chung-Ang có 10 trường đại học trực thuộc với hơn 100 chuyên ngành, phân bố tại 2 cơ sở Seoul và Anseong.
Phí xét tuyển: 200.000 KRW (Nghệ thuật – Thể thao) và 150.000 KRW (các khối còn lại).
| Khoa và ngành đào tạo | Cơ sở | ||
| Khối | Khoa/Ngành | ||
| Nhân văn | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | Seoul | |
| Khoa Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | ||
| Ngành Sư phạm tiếng Hàn-Văn hóa Hàn Quốc | |||
| Khoa Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Khoa Văn hóa Châu Âu | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Đức | ||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Pháp | |||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Nga | |||
| Khoa Đông phương học | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản | ||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc | |||
| Khoa Triết học | |||
| Khoa Lịch sử | |||
| Khoa học Xã hội | Khoa Chính trị & Quan hệ Quốc tế | ||
| Khoa Hành chính công | |||
| Khoa Tâm lý học | |||
| Khoa học Thông tin & Thư viện | |||
| Khoa Phúc lợi Xã hội | |||
| Khoa Truyền thông | |||
| Khoa Xã hội học | |||
| Khoa Quy hoạch Đô thị & Bất động sản | |||
| Kinh doanh – Kinh tế | Khoa Quản trị Kinh doanh | Ngành Quản trị Kinh doanh | |
| Khoa Kinh tế | |||
| Khoa Thống kê Ứng dụng | |||
| Khoa Quảng cáo & Quan hệ Công chúng | Quảng cáo & PR Toàn cầu | ||
| Khoa Logistics Quốc tế | |||
| Hội tụ ảo | Global Interactive Convergence Content (ENG) | ||
| Khoa học Tự nhiên | Khoa Vật lý | ||
| Khoa Hóa học | |||
| Khoa Sinh học | |||
| Khoa Toán học | |||
| Bách khoa | Khoa Kiến trúc | Ngành Kiến trúc công nghiệp (4 năm) | |
| Ngành Kiến trúc (5 năm) | |||
| Khoa Kỹ thuật Cơ khí | |||
| Khoa Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng Xây dựng & Môi trường | Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường | ||
| Ngành Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | |||
| Kỹ thuật Hóa học | |||
| Kỹ thuật Sáng tạo ICT | Kỹ thuật Điện & Điện tử | ||
| Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | ||
| Y khoa | Khoa Y | ||
| Công nghệ sinh học | Khoa Công nghệ Tài nguyên Sinh học | Ngành Công nghệ Sinh học Động vật | Da Vinci (Anseong) |
| Ngành Công nghệ Sinh học Thực vật | |||
| Khoa Công nghệ thực phẩm | Ngành Công nghệ thực phẩm | ||
| Ngành Thực phẩm dinh dưỡng | |||
| Nghệ thuật | Khoa Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo | Diễn xuất | Seoul |
| Điện ảnh | |||
| Nhiếp ảnh | Da Vinci (Anseong) | ||
| Múa (Múa Hàn Quốc/ Múa Hiện đại/Ballet) | |||
| Khoa Thiết kế | Thủ công mỹ nghệ | ||
| Thiết kế Công nghiệp | |||
| Thiết kế Trực quan | |||
| Thiết kế Nhà ở & Nội thất | |||
| Thời trang | |||
| Khoa Âm nhạc | Sáng tác | ||
| Thanh nhạc | |||
| Piano | |||
| Giao hưởng | |||
| Khoa Nghệ thuật Truyền thống | Nghệ thuật Âm nhạc | ||
| Nghệ thuật Biểu diễn | |||
| Khoa Nghệ thuật Toàn cầu | Phát thanh Truyền hình & Giải trí | ||
| Âm nhạc Ứng dụng | |||
| Game Contents & Animations | |||
| Thể thao Thể dục | Khoa học Thể dục | Thể thao & Giải trí/ Công nghiệp Thể thao | |
| Nghệ thuật & Công nghệ | Nghệ thuật & Công nghệ | ||
Học phí đại học theo khối ngành:
| Khối ngành/Khoa | Học phí kỳ đầu | Học phí từ kỳ 2 | |
| Nhân văn I Khoa học Xã hội I Kinh doanh-Kinh tế | 5,076,000 won | 4,880,000 won | |
| Khoa học Tự nhiên I Công nghệ Sinh học | 5,882,000 won | 5,686,000 won | |
| Y khoa | 8,075,000 won | 7,879,000 won | |
| Bách khoa I Kỹ thuật Công nghệ ICT Công nghệ thông tin I Nghệ thuật & Công nghệ | 6,670,000 won | 6,474,000 won | |
| Khối Nghệ thuật | Thiết kế I Nghệ thuật Toàn cầu Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo (Nhiếp ảnh, Múa) | 6,714,000 won | 6,518,000 won |
| Âm nhạc I Nghệ thuật Truyền thống | 6,923,000 won | 6,727,000 won | |
| Khoa Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo (Diễn xuất, Điện ảnh, Đạo diễn Sân khấu và Điện ảnh) | 6,775,000 won | 6,579,000 won | |
| Thể dục Thể thao | 6,043,000 won | 5,847,000 won | |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.

👉 Bạn đang cần thêm thông tin về các Chuyên ngành trường Đại học Chung-Ang? Đăng ký tư vấn ngay để được Monday hỗ trợ và định hướng tốt nhất nhé!
Chuyên ngành Cao học trường Đại học Chung Ang
Bên cạnh đó, chương trình cao học tại trường Chung Ang University cũng rất đa dạng – đặc biệt nổi bật là hệ Thạc sĩ tại Đại học Chung Ang. Cùng Monday tìm hiểu nhé!
- Phí nhập học: 980.000 KRW
| KHỐI NGÀNH | KHOA/CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | Ngôn ngữ & văn học Hàn / Anh / Châu Âu (Pháp, Đức, Nga) / Châu Á (Trung, Nhật) | 6.727.000 KRW (~127.800.000 VNĐ) |
| Tâm lý học | ||
| Triết học | ||
| Lịch sử | ||
| Giáo dục | ||
| Luật | ||
| Sư phạm mầm non | ||
| Sư phạm tiếng Anh | ||
| Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế | ||
| Khoa học thông tin & thư viện | ||
| Hành chính công | ||
| Kinh tế | ||
| Quản trị kinh doanh | ||
| Thương mại quốc tế & Logistics | ||
| Kế toán | ||
| Phúc lợi xã hội | ||
| Truyền thông | ||
| Xã hội học | ||
| Thống kê | ||
| Quảng cáo & Quan hệ công chúng | ||
| Quy hoạch đô thị và Bất động sản | ||
| Khoa học thể thao | ||
| Giáo dục thể chất | ||
| Khoa học tự nhiên | Vật lý | 8.062.000 KRW (~153.100.000 VNĐ) |
| Hóa học | ||
| Khoa học đời sống | ||
| Toán học | ||
| Global Innovative Drugs | ||
| Điều dưỡng | ||
| Dược | Dược | 9.137.000 KRW (~173.600.000 VNĐ) |
| Y | Y | 10.717.000 KRW (~203.600.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật dân dụng | 9.159.000 KRW (~174.000.000 VNĐ) |
| Kiến trúc | ||
| Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu | ||
| Kỹ thuật cơ khí | ||
| Kỹ thuật điện & điện tử | ||
| Kỹ thuật & Khoa học máy tính | ||
| Kỹ thuật kiến trúc | ||
| Kỹ thuật tích hợp | ||
| Kỹ thuật hệ thống năng lượng | ||
| Công nghiệp & năng lượng thông minh | ||
| Trí tuệ nhân tạo | ||
| Nghệ thuật | Âm nhạc | 9.034.000 KRW (~171.600.000 VNĐ) |
| Âm nhạc Hàn Quốc | ||
| Nghệ thuật nhựa & Nhiếp ảnh | ||
| Thiết kế | ||
| Thời trang | ||
| Nghệ thuật trình diễn | ||
| Âm nhạc học (Tiến sĩ) | ||
| Sáng tác văn học nghệ thuật | 7.882.000 KRW (~149.700.000 VNĐ) |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.

Ký túc xá trường đại học ChungAng
Chung-Ang có ký túc xá tiện nghi tại cả hai cơ sở, với diện tích hơn 10.000m² mỗi cơ sở, sức chứa gần 900 sinh viên/cơ sở. Trong khuôn viên có đầy đủ tiện ích: ngân hàng, ATM, bưu điện, quán cafe, nhà hàng, internet và máy bán hàng tự động. Trung tâm Seoul chỉ cách khoảng 30 phút bằng tàu điện ngầm sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận toàn bộ thành phố để mua sắm, giải trí và làm thêm.
- KTX Seoul: Tòa nhà 307 – Global House, 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul. KTX nằm trong khuôn viên trường từ phòng ra lớp học chỉ vài phút đi bộ. Trung tâm Seoul chỉ cách khoảng 30 phút bằng tàu điện ngầm sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận toàn bộ thành phố để mua sắm, giải trí và làm thêm.
- KTX Anseong: 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do – cách Seoul khoảng 80km. Phù hợp với các ngành thiên về thiết kế, nghệ thuật, công nghệ sinh học và nghệ thuật toàn cầu. Anseong là thành phố yên tĩnh, chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul, nhưng cơ hội việc làm thêm ít đa dạng hơn.
| Campus | Tòa Nhà | Số Phòng | Loại Phòng | Chi Phí/Kỳ |
| Seoul | Global House | 1.116 phòng | 2–4 người/phòng | 900K – 1.947K KRW |
| Anseong | 701 – 706 | 2 người/phòng | 938K – 1.600K KRW |


Kết Luận
Nhìn chung Đại học Chung-Ang là trường tư thục hơn 100 năm lịch sử, top 10 Hàn Quốc, top 1 sân khấu điện ảnh, với hệ thống học bổng thực sự hấp dẫn và chi phí hoàn toàn trong tầm tay. Với tổng chi phí trọn gói từ ~ 185 triệu VNĐ cho hệ tiếng, học phí 1 năm. Bạn có thể thấy khi chọn Du học Hàn Quốc Monday những trường TOP đầu của Hàn Quốc về học phí, cũng có chi phí siêu tiết kiệm, dưới 200 triệu VNĐ.
Du học Monday hy vọng qua bài viết “Đại học Chung-Ang – Ngôi trường nổi tiếng về lĩnh vực sân khấu điện ảnh” sẽ giúp các bạn có thêm một số thông tin tổng quan về trường. Nếu bạn quan tâm đến việc du học Hàn Quốc và muốn theo học tại trường này hoặc đang có vấn đề thắc mắc gì thì hãy để lại thông tin phía dưới cho Monday để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ tốt nhất.
🌟 Có thể bạn quan tâm:
- Cao Đẳng Nghệ Thuật Chung Ang – Trường Nghệ Thuật Ưu Tú Hàn Quốc
- Đại học Quốc gia Chonnam – Ngôi trường hàng đầu Gwangju
- Đại học Dong-A – Ngôi trường danh tiếng ở Busan
- Điều kiện du học Hàn Quốc
- Chi phí du học Hàn Quốc


