Ôn TOPIK 3 không khó chỉ vì có nhiều ngữ pháp, mà khó ở chỗ nhiều cấu trúc mang ý nghĩa gần giống nhau nên rất dễ nhầm khi làm bài. Có những mẫu bạn từng học qua, nhưng đến lúc gặp trong đề lại không nhận ra hoặc không biết nên chọn cấu trúc nào cho đúng ngữ cảnh.
Vì vậy, thay vì học ngữ pháp theo từng mẫu rời rạc, bạn nên hệ thống ngữ pháp tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3 theo từng nhóm chức năng như nguyên nhân, mục đích, điều kiện, suy đoán, đối lập… Đồng thời, đặt các cấu trúc gần nghĩa cạnh nhau để so sánh cách dùng, sắc thái và điểm khác biệt. Cách học này giúp việc ghi nhớ rõ ràng hơn và hạn chế nhầm lẫn khi luyện đề.
Trong bài viết dưới đây, Trung tâm Tiếng Hàn Monday sẽ tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm theo từng nhóm chức năng, kèm ý nghĩa, cách dùng, ví dụ và phần phân biệt những mẫu dễ nhầm để bạn thuận tiện ôn tập và tra cứu.
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3
Nhóm Nguyên nhân – Kết quả
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -아/어서 | Nguyên nhân dẫn đến kết quả tương đối tự nhiên | 비가 와서 집에 있었어요. Vì trời mưa nên tôi ở nhà. |
| 2 | -(으)니까 | Đưa ra lý do; thường có thể đi với lời đề nghị hoặc yêu cầu | 늦었으니까 택시를 타세요. Vì muộn rồi nên hãy đi taxi. |
| 3 | -기 때문에 | Giải thích hoặc nhấn mạnh nguyên nhân | 시험이 있기 때문에 열심히 공부해요. Vì có kỳ thi nên tôi học chăm chỉ. |
| 4 | -느라고 | Mải thực hiện một hành động khiến kết quả phía sau thường không tốt | 숙제를 하느라고 늦게 잤어요. Vì mải làm bài nên tôi ngủ muộn. |
| 5 | -는 바람에 | Một sự việc ngoài dự kiến gây kết quả tiêu cực | 버스를 놓치는 바람에 지각했어요. Vì lỡ xe buýt nên tôi đến muộn. |
| 6 | -(는) 탓에 | Quy nguyên nhân cho một kết quả thường không tốt | 교통 체증 탓에 늦었어요. Vì tắc đường nên tôi đến muộn. |
| 7 | -덕분에 | Nguyên nhân mang lại kết quả tích cực | 선생님 덕분에 시험에 합격했어요. Nhờ giáo viên nên tôi đã thi đậu. |
Nhóm Mục đích, Ý định và Kế hoạch
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -(으)려고 | Thực hiện hành động nhằm một mục đích | 한국어를 배우려고 한국에 왔어요. Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn. |
| 2 | -(으)려고 하다 | Thể hiện ý định của chủ thể | 이번 주말에 여행을 가려고 해요. Cuối tuần này tôi định đi du lịch. |
| 3 | -(으)ㄹ 생각이다 | Nói về suy nghĩ hoặc kế hoạch của người nói | 졸업 후에 한국에서 일할 생각이에요. Sau khi tốt nghiệp tôi có ý định làm việc tại Hàn Quốc. |
| 4 | -(으)ㄹ 예정이다 | Kế hoạch hoặc lịch trình đã được dự tính | 회의는 두 시에 시작할 예정입니다. Cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 2 giờ. |
| 5 | -(으)ㄹ까 하다 | Ý định còn mang tính cân nhắc | 방학에 고향에 갈까 해요. Tôi đang tính kỳ nghỉ sẽ về quê. |
| 6 | -도록 | Hành động hướng đến một mục đích hoặc trạng thái | 잊지 않도록 메모하세요. Hãy ghi chú để không quên. |
Nhóm Điều kiện và Giả định
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -(으)면 | Điều kiện hoặc giả định thông thường | 시간이 있으면 같이 영화 봐요. Nếu có thời gian thì cùng xem phim nhé. |
| 2 | -거든 | Đặt điều kiện, vế sau thường có lời khuyên, yêu cầu… | 한국에 가거든 연락하세요. Nếu đi Hàn Quốc thì hãy liên lạc nhé. |
| 3 | -(는)다면 | Nhấn mạnh một tình huống được giả định | 다시 선택할 수 있다면 한국어를 더 일찍 배우고 싶어요. Nếu có thể lựa chọn lại, tôi muốn học tiếng Hàn sớm hơn. |
| 4 | -았/었더라면 | Giả định trái với điều đã xảy ra trong quá khứ | 열심히 공부했더라면 합격했을 거예요. Nếu lúc đó học chăm thì có lẽ đã đậu. |
| 5 | -(으)ㄹ 텐데 | Dự đoán, kỳ vọng hoặc tiếc nuối về một tình huống | 지금 출발하면 늦을 텐데요. Nếu bây giờ mới đi thì có lẽ sẽ muộn. |
Nhóm Suy đoán
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -(으)ㄹ 것 같다 | Suy đoán tương đối rộng | 내일 비가 올 것 같아요. Có vẻ ngày mai sẽ mưa. |
| 2 | -나 보다 | Suy đoán dựa trên dấu hiệu nhận biết | 사람들이 우산을 쓰는 것을 보니 비가 오나 봐요. Thấy mọi người dùng ô, có vẻ trời đang mưa. |
| 3 | -(으)ㄴ/는 모양이다 | Dựa vào tình huống hoặc căn cứ để phán đoán | 불이 꺼진 것을 보니 아무도 없는 모양이에요. Thấy đèn tắt thì có vẻ không có ai ở nhà. |
| 4 | -(으)ㄹ지도 모르다 | Khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn | 오늘 회의가 늦게 끝날지도 몰라요. Cuộc họp có thể kết thúc muộn. |
| 5 | -(으)ㄹ 리가 없다 | Cho rằng khả năng xảy ra gần như không có | 그 사람이 약속을 잊을 리가 없어요. Người đó không thể nào quên cuộc hẹn. |
| 6 | -(으)ㄹ걸요 | Suy đoán/nhận định của người nói | 지금 가면 사람이 많을걸요. → Nếu đi bây giờ chắc sẽ đông người đấy. |
| 7 | -(으)ㄹ까 봐(서) | Lo một việc có thể xảy ra nên thực hiện hành động khác | 늦을까 봐 일찍 출발했어요. Vì sợ muộn nên tôi xuất phát sớm. |
Nhóm Đối lập, Nhượng bộ và So sánh
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -지만 | Đối lập hai thông tin | 비싸지만 품질이 좋아요. Tuy đắt nhưng chất lượng tốt. |
| 2 | -(으)ㄴ/는 반면에 | So sánh hai đặc điểm đối lập | 형은 조용한 반면에 동생은 활발해요. Anh trai trầm tính, trong khi em trai hoạt bát. |
| 3 | -아/어도 | Kết quả không thay đổi dù điều kiện xảy ra | 비가 와도 갈 거예요. Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi. |
| 4 | -(으)ㄴ/는데도 | Kết quả thực tế trái với điều thường được mong đợi | 많이 연습했는데도 실수했어요. Dù đã luyện tập nhiều nhưng tôi vẫn mắc lỗi. |
| 5 | -더라도 | Đưa ra tình huống giả định nhượng bộ | 힘들더라도 끝까지 해 보세요. → Dù khó khăn cũng hãy thử làm đến cùng. |
| 6 | -(으)ㄹ 뿐만 아니라 | Bổ sung thêm một đặc điểm hoặc thông tin | 이 책은 재미있을 뿐만 아니라 유익해요. Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn hữu ích. |
| 7 | -(으)면 -(으)ㄹ수록 | Mức độ của hai yếu tố cùng thay đổi | 공부하면 할수록 재미있어요. Càng học càng thấy thú vị. |
Nhóm chỉ Thời gian, Quá trình và Trình tự
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -다가 | Một hành động đang diễn ra thì chuyển sang hành động khác | 공부하다가 잠이 들었어요. Đang học thì tôi ngủ quên. |
| 2 | -자 | Hành động sau xảy ra ngay sau hành động trước | 집에 도착하자 비가 내렸어요. Ngay khi tôi về đến nhà thì trời mưa. |
| 3 | -(으)면서 | Hai hành động cùng diễn ra | 음악을 들으면서 공부해요. Tôi vừa nghe nhạc vừa học. |
| 4 | -는 동안 | Một hành động diễn ra trong khoảng thời gian của hành động khác | 한국에 있는 동안 여러 곳을 여행했어요. Trong thời gian ở Hàn Quốc tôi đã đi nhiều nơi. |
| 5 | -는 대로 | Một việc diễn ra ngay sau việc khác hoặc làm theo cách đã nêu | 도착하는 대로 연락하세요. Ngay khi đến hãy liên lạc. |
| 6 | -던 | Hồi tưởng một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ | 제가 자주 가던 카페예요. Đây là quán cà phê tôi từng thường đến. |
| 7 | -았/었던 | Hồi tưởng việc đã xảy ra và thường đã hoàn tất | 지난해 살았던 집이에요. Đây là căn nhà tôi từng sống năm ngoái. |
Nhóm Kinh nghiệm và Hồi tưởng
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -아/어 보다 | Trải nghiệm thử một hành động | 한국 음식을 만들어 봤어요. Tôi đã thử làm món ăn Hàn Quốc. |
| 2 | -(으)ㄴ 적이 있다/없다 | Diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ | 제주도에 간 적이 있어요. Tôi đã từng đến Jeju. |
| 3 | -더라 | Người nói hồi tưởng điều mình trực tiếp trải nghiệm | 그 식당 음식이 정말 맛있더라고요. Tôi thấy đồ ăn ở nhà hàng đó rất ngon. |
| 4 | -던데요 | Nhắc lại điều quan sát hoặc trải nghiệm trong quá khứ, thường kèm sắc thái cung cấp thông tin | 오늘 날씨가 춥던데요. Tôi thấy hôm nay trời khá lạnh đấy. |
Nhóm chỉ sự Thay đổi và Kết quả
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -아/어지다 | Trạng thái hoặc tính chất thay đổi | 날씨가 따뜻해졌어요. Thời tiết đã trở nên ấm hơn. |
| 2 | -게 되다 | Một tình huống mới hình thành do hoàn cảnh hoặc quá trình thay đổi | 회사에서 한국으로 발령이 나서 한국에서 일하게 되었어요. Vì được công ty điều động sang Hàn Quốc nên tôi đã bắt đầu làm việc tại Hàn Quốc. |
| 3 | -(으)ㄹ 뻔하다 | Một việc gần xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra | 버스를 놓칠 뻔했어요. Tôi suýt lỡ xe buýt. |
| 4 | -(으)ㄴ 나머지 | Một trạng thái quá mức dẫn đến kết quả phía sau | 너무 긴장한 나머지 아무 말도 못 했어요. Vì quá căng thẳng nên tôi không nói được gì. |
| 5 | -(으)ㄹ 정도로 | Diễn tả mức độ cao của trạng thái hoặc hành động | 눈을 뜰 수 없을 정도로 햇빛이 강했어요. Nắng mạnh đến mức không thể mở mắt. |
Nhóm Trích dẫn gián tiếp
| STT | Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | -다고 하다 | Trích dẫn câu trần thuật | 민수 씨가 내일 온다고 했어요. Minsu nói rằng ngày mai sẽ đến. |
| 2 | -(으)라고 하다 | Trích dẫn câu mệnh lệnh/yêu cầu | 선생님이 책을 읽으라고 했어요. Giáo viên bảo đọc sách. |
| 3 | -냐고 하다 | Trích dẫn câu hỏi | 친구가 어디에 가냐고 물었어요. Bạn tôi hỏi tôi đi đâu. |
| 4 | -자고 하다 | Trích dẫn lời đề nghị/rủ rê | 친구가 같이 여행을 가자고 했어요. Bạn tôi rủ cùng đi du lịch. |
Xem thêm: Từ vựng Tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3
Những ngữ pháp dễ nhầm cần phân biệt
Phần bảng giúp bạn biết một cấu trúc có nghĩa gì. Tuy nhiên, khi làm TOPIK, khi gặp hai cấu trúc đều dịch gần giống nhau, vậy tại sao câu này lại dùng A mà không dùng B? Đó là lý do nên dành thêm thời gian cho việc tìm hiểu sự khác nhau giữa các ngữ pháp gần nghĩa.
-아/어서 và -(으)니까
-아/어서: Thường diễn tả quan hệ nguyên nhân – kết quả tương đối tự nhiên.
비가 와서 길이 미끄러워요.
→ Vì trời mưa nên đường trơn.
“Đường trơn” là kết quả tự nhiên từ việc trời mưa.
-(으)니까: Người nói lấy một nguyên nhân làm căn cứ để đưa ra nhận định, lời khuyên, đề nghị hoặc yêu cầu.
비가 오니까 우산을 가지고 가세요.
→ Vì trời mưa nên hãy mang ô.
-기 때문에, -느라고 và -는 바람에
-기 때문에: Giải thích nguyên nhân thông thường. Kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực.
교통이 편리하기 때문에 이곳에 살고 싶어요.
→ Vì giao thông thuận tiện nên tôi muốn sống ở đây.
-느라고: Vì mải làm A nên xảy ra B. Người nói hoặc chủ thể đang thực hiện một hành động, và việc đó khiến kết quả phía sau không thuận lợi.
시험 공부를 하느라고 친구를 만나지 못했어요.
→ Vì mải ôn thi nên tôi không gặp được bạn.
-는 바람에: A ngoài dự kiến xảy ra → B không tốt. Thường là yếu tố ngoài dự kiến.
갑자기 비가 오는 바람에 소풍을 못 갔어요.
→ Vì đột nhiên trời mưa nên tôi không thể đi dã ngoại.
-것 같다, 나 보다 và 모양이다
-(으)ㄹ 것 같다: Suy đoán tương đối chung. Không nhất thiết phải có một dấu hiệu cụ thể được nhắc ngay trước đó.
내일 날씨가 추울 것 같아요.
→ Có vẻ ngày mai trời sẽ lạnh.
-나 보다: Suy đoán sau khi người nói quan sát hoặc biết một dấu hiệu.
사람들이 줄을 서 있는 것을 보니 맛집인가 봐요.
→ Thấy mọi người xếp hàng, có vẻ đây là quán nổi tiếng.
-(으)ㄴ/는 모양이다: Cũng dựa trên căn cứ, nhưng mang sắc thái xem xét tình hình rồi đưa ra phán đoán.
집에 불이 모두 꺼진 것을 보니 아무도 없는 모양이에요.
→ Thấy đèn trong nhà đều tắt thì có vẻ không có ai.
-(으)면 và -(는)다면
-(으)면: Dùng với điều kiện thông thường.
시간이 있으면 연락하세요.
→ Nếu có thời gian thì hãy liên lạc.
-(는)다면: Nhấn mạnh một tình huống được giả định.
한국에서 살 수 있다면 어느 도시에 살고 싶어요?
→ Nếu có thể sống ở Hàn Quốc thì bạn muốn sống ở thành phố nào?
-(으)려고 하다, -(으)ㄹ 생각이다 và -(으)ㄹ 예정이다
-(으)려고 하다: Nhấn mạnh ý định.
주말에 운동을 하려고 해요.
→ Cuối tuần tôi định tập thể dục.
-(으)ㄹ 생각이다: Nhấn mạnh suy nghĩ hoặc kế hoạch cá nhân.
졸업 후에 취업할 생각이에요.
→ Sau khi tốt nghiệp tôi có ý định đi làm.
-(으)ㄹ 예정이다: Một kế hoạch, lịch trình hoặc sự việc đã được dự tính tương đối rõ.
행사는 다음 주에 열릴 예정입니다.
→ Sự kiện dự kiến sẽ diễn ra vào tuần sau.
-아/어도, -(으)ㄴ/는데도 và -더라도
-아/어도: Dù điều kiện A xảy ra thì B vẫn không thay đổi.
비가 와도 갈 거예요.
→ Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi.
-(으)ㄴ/는데도: Một sự việc thực tế đã xảy ra, nhưng kết quả lại trái với điều người ta thường mong đợi.
열심히 공부했는데도 시험에 떨어졌어요.
→ Mặc dù đã học chăm nhưng tôi vẫn trượt kỳ thi.
-더라도: Đưa ra một tình huống giả định mạnh hơn – “dù cho A xảy ra đi nữa”.
어렵더라도 포기하지 마세요.
→ Dù có khó khăn cũng đừng bỏ cuộc.
-던 và -았/었던
-던: Thường gợi lại hành động đang diễn ra trong quá khứ. Việc từng lặp lại hoặc trải nghiệm mà người nói đang hồi tưởng.
제가 자주 가던 카페예요.
→ Đây là quán cà phê tôi từng thường xuyên đến.
Việc “đến quán” từng lặp lại nhiều lần.
-았/었던: Nhấn mạnh hơn vào sự việc đã từng xảy ra và đã hoàn thành.
제가 작년에 살았던 집이에요.
→ Đây là căn nhà tôi đã từng sống năm ngoái.
-아/어지다 và -게 되다
-아/어지다: Dùng khi tính chất hoặc trạng thái trở nên khác trước.
날씨가 추워졌어요.
→ Thời tiết đã trở lạnh.
한국어가 재미있어졌어요.
→ Tiếng Hàn đã trở nên thú vị hơn với tôi.
-게 되다: Dùng khi hoàn cảnh hoặc quá trình dẫn đến một tình huống mới.
한국에서 일하게 되었어요.
→ Tôi đã có dịp làm việc tại Hàn Quốc.
한국 친구를 알게 되었어요.
→ Tôi đã quen được một người bạn Hàn Quốc.
Cách học 52 ngữ pháp TOPIK 3 hiệu quả hơn
Học ngữ pháp theo nhóm ý nghĩa
Một lỗi khá phổ biến khi ôn ngữ pháp là học theo thứ tự trong giáo trình hoặc danh sách như:
Ngữ pháp 1 → học nghĩa → đặt câu → chuyển sang ngữ pháp 2 → ngữ pháp 3…
Cách này giúp bạn nhớ từng cấu trúc riêng lẻ, nhưng khi làm bài TOPIK, vấn đề thường không phải là bạn có biết ngữ pháp này hay không mà là trong những cấu trúc có nghĩa gần giống nhau, cấu trúc nào phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu đề bài.
Vì vậy, thay vì học theo số thứ tự, hãy gom những ngữ pháp có cùng chức năng vào một nhóm.
Ví dụ, với nhóm nguyên nhân – kết quả, có thể học cùng lúc:
-아/어서 → -(으)니까 → -기 때문에 → -느라고 → -는 바람에 → -(는) 탓에 → -덕분에
Sau đó, hãy đặt ví du cho từng ngữ pháp và ngẫm lại câu hỏi cho từng cấu trúc:
- -아/어서: nguyên nhân – kết quả khách quan?
- -(으)니까: có lời khuyên, yêu cầu hoặc lý do chủ quan của người nói?
- -기 때문에: chỉ cần giải thích nguyên nhân nói chung?
- -느라고: chủ thể mải làm một việc nên dẫn đến kết quả không tốt?
- -는 바람에: có tình huống ngoài dự kiến gây ra kết quả tiêu cực?
- -(는) 탓에: đang quy nguyên nhân cho một kết quả không tốt?
- -덕분에: nguyên nhân mang lại kết quả tích cực?
Như vậy, thay vì ghi nhớ 7 cấu trúc riêng biệt, bạn tạo được một sơ đồ cho nhóm ngữ pháp chỉ Nguyên nhân – Kết quả.
Tương tự, với nhóm suy đoán, có thể học cùng:
-(으)ㄹ 것 같다 → -나 보다 → -(으)ㄴ/는 모양이다 → -(으)ㄹ지도 모르다
Lúc này bạn sẽ dễ nhìn thấy:
- Cấu trúc nào dùng để suy đoán chung.
- Cấu trúc nào thường cần căn cứ hoặc dấu hiệu.
- Cấu trúc nào thể hiện khả năng chưa chắc chắn.
Cách học theo nhóm giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa của ngữ pháp, mà còn hiểu vị trí của nó trong một nhóm cấu trúc gần nghĩa. Đây là điều đặc biệt hữu ích khi làm các câu TOPIK có nhiều đáp án đều trông có vẻ đúng.
Mỗi cấu trúc tự đặt ít nhất 2 câu
Khi ôn tập lại các ngữ pháp đã học, việc tự tạo câu ví dụ giúp chuyển ngữ pháp từ kiến thức thụ động sang chủ động. Người học có thể tạo cho mình thói quen đặt câu ví dụ với ngữ pháp đã học như sau:
- Một câu liên quan đến cuộc sống của bạn.
- Một câu theo phong cách thường gặp trong bài học hoặc TOPIK.
Ví dụ với ngữ pháp -(으)ㄹ까 봐:
늦을까 봐 택시를 탔어요.
→ Vì sợ muộn nên tôi đi taxi.
환경 문제가 심각해질까 봐 많은 사람들이 걱정하고 있다.
→ Nhiều người đang lo rằng vấn đề môi trường sẽ trở nên nghiêm trọng.
Tổng kết
Việc học ngữ pháp tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3 không phải cuộc đua xem ai thuộc nhiều cấu trúc hơn. Điều quan trọng hơn là bạn có thể:
- Nhận ra và hiểu được cấu trúc ngữ pháp khi gặp trong câu.
- Phân biệt được những mẫu có nghĩa gần nhau.
- Sử dụng đúng trong ngữ cảnh.
Với 52 ngữ pháp trọng tâm trên, hãy chia thành từng nhóm ý nghĩa nhỏ và đặc biệt dành thêm thời gian xem kỹ các cặp dễ nhầm. Khi đã hiểu được “vì sao câu này dùng cấu trúc A mà không dùng cấu trúc B”, việc học ngữ pháp sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với chỉ ghi nhớ ý nghĩa tiếng Việt.
Nếu chưa biết nên bắt đầu ôn TOPIK từ đâu hoặc cần hệ thống lại kiến thức theo trình độ hiện tại, bạn có thể liên hệ Trung tâm Tiếng Hàn Monday để được tư vấn lộ trình học miễn phí.


