Từ vựng tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3 là nền tảng để người học xử lý nhanh hơn các đoạn hội thoại, thông báo và bài đọc ở trình độ trung cấp thấp. Ở mức này, chỉ nhớ các từ sơ cấp quen thuộc chưa đủ. Bạn cần mở rộng vốn từ theo ngữ cảnh như học tập, công việc, xã hội, sức khỏe, giao thông, cảm xúc và các biểu hiện liên kết câu.
Trong bài viết này, Trung tâm Tiếng Hàn Monday đã mở rộng từ vựng theo từng chủ đề, ưu tiên các từ phù hợp với mục tiêu TOPIK 3 và lược bỏ những từ quá chuyên sâu.
Vì sao cần học từ vựng theo chủ đề khi ôn thi TOPIK 3?
Khi luyện đề TOPIK, người học cần nhận ra nghĩa của một từ riêng lẻ và phải hiểu quan hệ giữa các từ trong một tình huống. Học theo chủ đề giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, tăng tốc độ đọc và dễ đoán nghĩa khi gặp câu có một vài từ chưa biết.
Ví dụ, trong chủ đề công việc, các từ 회사, 업무, 회의, 출근, 보고서 và 경력 thường xuất hiện cùng nhau. Khi đã quen cả cụm chủ đề, bạn sẽ ít phải dịch từng chữ sang tiếng Việt và có thể tập trung vào ý chính của câu.
Từ vựng tiếng Hàn về Sinh hoạt Thường nhật (일상생활)
Sinh hoạt hằng ngày là nền tảng xuất hiện dày đặc trong hội thoại và bài đọc TOPIK. Ngoài những động từ quen thuộc, người học nên mở rộng sang từ chỉ lịch trình, thói quen, việc nhà, mức độ thường xuyên và cách xử lý công việc cá nhân.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 생활 | saeng-hwal | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 2 | 일상 | il-sang | Đời sống thường ngày |
| 3 | 일상생활 | il-sang-saeng-hwal | Sinh hoạt hằng ngày |
| 4 | 습관 | seup-gwan | Thói quen |
| 5 | 약속 | yak-sok | Cuộc hẹn, lời hứa |
| 6 | 준비 | jun-bi | Sự chuẩn bị |
| 7 | 필요 | pil-yo | Sự cần thiết |
| 8 | 일정 | il-jeong | Lịch trình |
| 9 | 외출 | oe-chul | Việc ra ngoài |
| 10 | 귀가 | gwi-ga | Việc trở về nhà |
| 11 | 휴식 | hyu-sik | Sự nghỉ ngơi |
| 12 | 잠 | jam | Giấc ngủ |
| 13 | 집안일 | jip-an-il | Việc nhà |
| 14 | 청소 | cheong-so | Dọn dẹp |
| 15 | 빨래 | ppal-rae | Giặt giũ |
| 16 | 요리 | yo-ri | Nấu ăn |
| 17 | 장보기 | jang-bo-gi | Đi mua đồ, đi chợ |
| 18 | 사용하다 | sa-yong-ha-da | Sử dụng |
| 19 | 이용하다 | i-yong-ha-da | Sử dụng, tận dụng |
| 20 | 선택하다 | seon-taek-ha-da | Lựa chọn |
| 21 | 정리하다 | jeong-ri-ha-da | Sắp xếp, thu dọn |
| 22 | 청소하다 | cheong-so-ha-da | Dọn dẹp |
| 23 | 빨래하다 | ppal-rae-ha-da | Giặt quần áo |
| 24 | 요리하다 | yo-ri-ha-da | jang-eul bo-da |
| 25 | 장을 보다 | jang-eul bo-da | Đi chợ, mua thực phẩm |
| 26 | 씻다 | ssit-da | Rửa, tắm |
| 27 | 갈아입다 | gal-a-ip-da | Thay quần áo |
| 28 | 늦다 | neut-da | Muộn |
| 29 | 서두르다 | seo-du-reu-da | Vội vàng |
| 30 | 챙기다 | chaeng-gi-da | Chuẩn bị, mang theo đầy đủ |
| 31 | 잊어버리다 | it-eo-beo-ri-da | Quên mất |
| 32 | 편리하다 | pyeon-ri-ha-da | Thuận tiện |
| 33 | 불편하다 | bul-pyeon-ha-da | Bất tiện |
| 34 | 자주 | ja-ju | Thường xuyên |
| 35 | 보통 | bo-tong | Thông thường |
| 36 | 가끔 | ga-kkeum | Thỉnh thoảng |
| 37 | 항상 | hang-sang | Luôn luôn |
| 38 | 직접 | jik-jeop | Trực tiếp, tự mình |
| 39 | 미리 | mi-ri | Trước, trước đó |
| 40 | 갑자기 | gap-ja-gi | Đột nhiên |
| 41 | 대부분 | dae-bu-bun | Phần lớn |
| 42 | 계속 | gye-sok | Tiếp tục, liên tục |
| 43 | 충분히 | chung-bun-hi | Đầy đủ, đủ mức |
| 44 | 규칙적이다 | gyu-chik-jeok-i-da | Có tính đều đặn |
| 45 | 평소 | pyeong-so | Thường ngày |
Câu ví dụ:
저는 평소에 아침 일찍 일어나서 집안일을 먼저 정리합니다.
Ngày thường tôi dậy sớm và thu xếp việc nhà trước.
외출하기 전에 필요한 물건을 미리 챙기면 편리합니다.
Nếu chuẩn bị trước những đồ cần thiết trước khi ra ngoài thì sẽ thuận tiện hơn.
Từ vựng tiếng Hàn về Quan hệ Xã Hội (인간관계)
Ở mức TOPIK 3, các tình huống giao tiếp không chỉ dừng ở bạn bè mà còn mở rộng sang đồng nghiệp, hàng xóm, người lớn tuổi và cách giải quyết hiểu lầm. Nhóm từ này giúp bạn theo dõi thái độ, quan hệ và hành động giữa các nhân vật trong bài nghe và đọc.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 관계 | gwan-gye | Mối quan hệ |
| 2 | 인간관계 | in-gan-gwan-gye | Quan hệ giữa người với người |
| 3 | 친구 | chin-gu | Bạn bè |
| 4 | 이웃 | i-ut | Hàng xóm |
| 5 | 동료 | dong-ryo | Đồng nghiệp |
| 6 | 선배 | seon-bae | Tiền bối, người vào trước |
| 7 | 후배 | hu-bae | Hậu bối, người vào sau |
| 8 | 가족 | ga-jok | Gia đình |
| 9 | 친척 | chin-cheok | Họ hàng |
| 10 | 사이 | sa-i | Mối quan hệ, khoảng cách giữa hai bên |
| 11 | 연락 | yeol-lak | Liên lạc |
| 12 | 소식 | so-sik | Tin tức, tin nhắn về ai đó |
| 13 | 초대 | cho-dae | Lời mời, sự mời |
| 14 | 부탁 | bu-tak | Sự nhờ vả |
| 15 | 도움 | do-um | Sự giúp đỡ |
| 16 | 관심 | gwan-sim | Sự quan tâm |
| 17 | 오해 | o-hae | Sự hiểu lầm |
| 18 | 갈등 | gal-deung | Mâu thuẫn |
| 19 | 대화 | dae-hwa | Cuộc trò chuyện |
| 20 | 예의 | ye-ui | Lễ phép, phép lịch sự |
| 21 | 신뢰 | sin-roe | Sự tin tưởng |
| 22 | 소개하다 | so-gae-ha-da | Giới thiệu |
| 23 | 연락하다 | yeon-rak-ha-da | Liên lạc |
| 24 | 초대하다 | cho-dae-ha-da | Mời |
| 25 | 부탁하다 | bu-tak-ha-da | Nhờ, nhờ vả |
| 26 | 도와주다 | do-wa-ju-da | Giúp đỡ |
| 27 | 이해하다 | i-hae-ha-da | Hiểu |
| 28 | 존중하다 | jon-jung-ha-da | Tôn trọng |
| 29 | 믿다 | mit-da | Tin tưởng |
| 30 | 친하다 | chin-ha-da | Thân thiết |
| 31 | 어색하다 | eo-saek-ha-da | Gượng gạo, ngượng ngùng |
| 32 | 가깝다 | ga-kkap-da | Gần gũi, thân |
| 33 | 다투다 | da-tu-da | Cãi nhau |
| 34 | 사과하다 | sa-gwa-ha-da | Xin lỗi |
| 35 | 용서하다 | yong-seo-ha-da | Tha thứ |
| 36 | 축하하다 | chuk-ha-ha-da | Chúc mừng |
| 37 | 고마워하다 | go-ma-wo-ha-da | Biết ơn, cảm kích |
| 38 | 인사하다 | in-sa-ha-da | Chào hỏi |
| 39 | 양보하다 | yang-bo-ha-da | Nhường nhịn |
| 40 | 배려하다 | bae-ryeo-ha-da | Quan tâm, nghĩ cho người khác |
| 41 | 서로 | seo-ro | Lẫn nhau |
| 42 | 함께 | ham-kke | Cùng nhau |
| 43 | 혼자 | hon-ja | Một mình |
| 44 | 자주 만나다 | ja-ju man-na-da | Thường xuyên gặp nhau |
| 45 | 친해지다 | chin-hae-ji-da | Trở nên thân thiết |
Câu ví dụ:
처음에는 동료와 조금 어색했지만 자주 대화하면서 친해졌습니다.
Ban đầu tôi hơi gượng gạo với đồng nghiệp nhưng đã trở nên thân thiết sau khi thường xuyên trò chuyện.
오해가 생겼을 때는 서로의 의견을 듣고 먼저 사과하는 것이 좋습니다.
Khi xảy ra hiểu lầm, nên lắng nghe ý kiến của nhau và chủ động xin lỗi trước.
Từ vựng tiếng Hàn về Học tập và Giáo dục (교육)
Giáo dục, lớp học và kỳ thi là nhóm chủ đề rất quen thuộc trong TOPIK. Bên cạnh từ về học và thi, bạn nên biết cả những từ liên quan đến học kỳ, bài tập, ngành học, kết quả và hoạt động trong lớp.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 교육 | gyo-yuk | Giáo dục |
| 2 | 학교 | hak-gyo | Trường học |
| 3 | 수업 | su-eop | Buổi học, tiết học |
| 4 | 시험 | si-heom | Kỳ thi |
| 5 | 성적 | seong-jeok | Điểm số, thành tích học tập |
| 6 | 문제 | mun-je | Câu hỏi, vấn đề |
| 7 | 답 | dap | Câu trả lời |
| 8 | 정답 | jeong-dap | Đáp án đúng |
| 9 | 복습 | bok-seup | Ôn bài |
| 10 | 예습 | ye-seup | Chuẩn bị bài trước |
| 11 | 과제 | gwa-je | Bài tập, nhiệm vụ học tập |
| 12 | 숙제 | suk-je | Bài tập về nhà |
| 13 | 발표 | bal-pyo | Bài thuyết trình, sự trình bày |
| 14 | 질문 | jil-mun | Câu hỏi |
| 15 | 설명 | seol-myeong | Sự giải thích |
| 16 | 교재 | gyo-jae | Giáo trình |
| 17 | 자료 | ja-ryo | Tài liệu |
| 18 | 학기 | hak-gi | Học kỳ |
| 19 | 방학 | bang-hak | Kỳ nghỉ |
| 20 | 전공 | jeon-gong | Chuyên ngành |
| 21 | 학과 | hak-gwa | Khoa, ngành học |
| 22 | 교수 | gyo-su | Giáo sư |
| 23 | 선생님 | seon-saeng-nim | Giáo viên |
| 24 | 학생 | hak-saeng | Học sinh, sinh viên |
| 25 | 대학생 | dae-hak-saeng | Sinh viên đại học |
| 26 | 졸업 | jol-eop | Tốt nghiệp |
| 27 | 입학 | ip-hak | Nhập học |
| 28 | 합격 | hap-gyeok | Đỗ, đạt |
| 29 | 불합격 | bul-hap-gyeok | Trượt, không đạt |
| 30 | 출석 | chul-seok | Sự có mặt, chuyên cần |
| 31 | 결석 | gyeol-seok | Sự vắng mặt |
| 32 | 공부하다 | gong-bu-ha-da | Học |
| 33 | 배우다 | bae-u-da | Học |
| 34 | 외우다 | oe-u-da | Học thuộc |
| 35 | 이해하다 | i-hae-ha-da | Hiểu |
| 36 | 설명하다 | seol-myeong-ha-da | Giải thích |
| 37 | 질문하다 | jil-mun-ha-da | Đặt câu hỏi |
| 38 | 집중하다 | jip-jung-ha-da | Tập trung |
| 39 | 연습하다 | yeon-seup-ha-da | Luyện tập |
| 40 | 제출하다 | je-chul-ha-da | Nộp |
| 41 | 준비하다 | jun-bi-ha-da | Chuẩn bị |
| 42 | 틀리다 | teul-ri-da | Sai |
| 43 | 맞다 | mat-da | Đúng |
| 44 | 합격하다 | hap-gyeok-ha-da | Thi đỗ |
| 45 | 졸업하다 | jol-eop-ha-da | Tốt nghiệp |
| 46 | 등록하다 | deung-rok-ha-da | Đăng ký |
| 47 | 신청하다 | sin-cheong-ha-da | Đăng ký, nộp đơn |
| 48 | 참석하다 | cham-seok-ha-da | Tham dự |
Câu ví dụ:
시험 전에 교재와 수업 자료를 다시 읽으면서 복습합니다.
Trước kỳ thi, tôi đọc lại giáo trình và tài liệu trên lớp để ôn tập.
발표 과제는 정해진 날짜까지 제출해야 하고 수업에도 빠지지 않아야 합니다.
Bài tập thuyết trình phải được nộp trước ngày quy định và cũng không nên nghỉ học.
Từ vựng tiếng Hàn về Công việc (직장생활)
Các bài TOPIK trung cấp thường mô tả môi trường công sở, tuyển dụng, lịch làm việc hoặc giao tiếp trong công ty. Vì vậy bạn nên học cả danh từ nghề nghiệp lẫn các động từ thường đi với báo cáo, họp, phụ trách và tuyển dụng.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 직장 | jik-jang | Nơi làm việc |
| 2 | 회식 | hoe-sa | Công ty |
| 3 | 업무 | eom-mu | Công việc, nghiệp vụ |
| 4 | 회의 | hoe-ui | Cuộc họp |
| 5 | 출근 | chul-geun | Đi làm |
| 6 | 퇴근 | toe-geun | Tan làm |
| 7 | 야근 | ya-geun | Làm thêm buổi tối |
| 8 | 출장 | chul-jang | Công tác |
| 9 | 휴가 | hyu-ga | Kỳ nghỉ, nghỉ phép |
| 10 | 월급 | wol-geup | Lương tháng |
| 11 | 급여 | geup-yeo | Tiền lương |
| 12 | 사원 | sa-won | Nhân viên công ty |
| 13 | 직원 | jik-won | Nhân viên |
| 14 | 상사 | sang-sa | Cấp trên |
| 15 | 동료 | dong-ryo | Đồng nghiệp |
| 16 | 부장 | bu-jang | Trưởng phòng, trưởng bộ phận |
| 17 | 팀 | tim | Nhóm, đội |
| 18 | 부서 | bu-seo | Bộ phận |
| 19 | 면접 | myeon-jeop | Phỏng vấn |
| 20 | 이력서 | i-ryeok-seo | Sơ yếu lý lịch, CV |
| 21 | 지원 | ji-won | Sự ứng tuyển, hỗ trợ |
| 22 | 채용 | chae-yong | Tuyển dụng |
| 23 | 경력 | gyeong-nyeok | Kinh nghiệm nghề nghiệp |
| 24 | 경험 | gyeong-heom | Kinh nghiệm |
| 25 | 담당 | dam-dang | Phụ trách |
| 26 | 책임 | chaek-im | Trách nhiệm |
| 27 | 일정 | il-jeong | Lịch trình |
| 28 | 보고서 | bo-go-seo | Báo cáo |
| 29 | 계약 | gye-yak | Hợp đồng |
| 30 | 고객 | go-gaek | Khách hàng |
| 31 | 거래처 | geo-rae-cheo | Đối tác, khách hàng giao dịch |
| 32 | 자리 | ja-ri | Vị trí, chỗ ngồi |
| 33 | 근무 | geun-mu | Làm việc, công tác |
| 34 | 휴식 시간 | hyu-sik si-gan | Giờ nghỉ |
| 35 | 지원하다 | ji-won-ha-da | Ứng tuyển, hỗ trợ |
| 36 | 결정하다 | gyeol-jeong-ha-da | Quyết định |
| 37 | 담당하다 | dam-dang-ha-da | Phụ trách |
| 38 | 근무하다 | geun-mu-ha-da | Làm việc, công tác |
| 39 | 일하다 | il-ha-da | Làm việc |
| 40 | 보고하다 | bo-go-ha-da | Báo cáo |
| 41 | 연락하다 | yeon-rak-ha-da | Liên lạc |
| 42 | 회의하다 | hoe-ui-ha-da | Họp |
| 43 | 출근하다 | chul-geun-ha-da | Đi làm |
| 44 | 퇴근하다 | toe-geun-ha-da | Tan làm |
| 45 | 바쁘다 | ba-ppeu-da | Bận rộn |
| 46 | 정확하다 | jeong-hwak-ha-da | Chính xác |
| 47 | 성실하다 | seong-sil-ha-da | Chăm chỉ, nghiêm túc |
| 48 | 익숙하다 | ik-suk-ha-da | Quen thuộc, thành thạo |
Ví dụ câu:
오늘은 오전에 회의가 있고 오후에는 고객에게 보고서를 보내야 합니다.
Hôm nay buổi sáng có cuộc họp và buổi chiều tôi phải gửi báo cáo cho khách hàng.
이 회사에 지원하려면 이력서와 경력 내용을 정확하게 작성해야 합니다.
Nếu muốn ứng tuyển vào công ty này, bạn phải viết chính xác CV và nội dung kinh nghiệm làm việc.
Từ vựng tiếng Hàn về Sức khỏe (건강)
Sức khỏe là chủ đề thường gắn với hội thoại bệnh viện, lời khuyên sinh hoạt và nguyên nhân của một vấn đề. Người học cần nhận ra từ chỉ triệu chứng, điều trị, nghỉ ngơi, kiểm tra sức khỏe và thói quen phòng bệnh.
| STT | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 건강 | geon-gang | Sức khỏe |
| 2 | 운동 | un-dong | Vận động, tập thể dục |
| 3 | 병원 | byeong-won | Bệnh viện |
| 4 | 약 | yak | Thuốc |
| 5 | 증상 | jeung-sang | Triệu chứng |
| 6 | 감기 | gam-gi | Cảm cúm |
| 7 | 치료 | chi-ryo | Điều trị |
| 8 | 예약 | ye-yak | Đặt lịch |
| 9 | 진료 | jil-lyo | Khám, điều trị y tế |
| 10 | 의사 | ui-sa | Bác sĩ |
| 11 | 간호사 | gan-ho-sa | Y tá |
| 12 | 환자 | hwan-ja | Bệnh nhân |
| 13 | 통장 | tong-jeung | Cơn đau |
| 14 | 열 | yeol | Sốt, nhiệt |
| 15 | 기침 | gi-chim | Ho |
| 16 | 두통 | du-tong | Đau đầu |
| 17 | 배탈 | bae-tal | Đau bụng, rối loạn tiêu hóa |
| 18 | 상처 | sang-cheo | Vết thương |
| 19 | 피로 | pi-ro | Mệt mỏi |
| 20 | 스트레스 | seu-teu-re-seu | Căng thẳng |
| 21 | 식사 | sik-sa | Bữa ăn, việc ăn uống |
| 22 | 수면 | su-myeon | Giấc ngủ |
| 23 | 건강검진 | geon-gang-geom-jin | Khám sức khỏe |
| 24 | 체온 | che-on | Nhiệt độ cơ thể |
| 25 | 체중 | che-jung | Cân nặng |
| 26 | 식습관 | sik-seup-gwan | Thói quen ăn uống |
| 27 | 예방 | ye-bang | Phòng ngừa |
| 28 | 회복 | hoe-bok | Hồi phục |
| 29 | 아프다 | a-peu-da | Đau, bị bệnh |
| 30 | 낫다 | nat-da | Khỏi bệnh |
| 31 | 다치다 | da-chi-da | Bị thương |
| 32 | 조심하다 | jo-sim-ha-da | Cẩn thận |
| 33 | 쉬다 | swi-da | Nghỉ ngơi |
| 34 | 치료하다 | chi-ryo-ha-da | Điều trị |
| 35 | 예약하다 | ye-yak-ha-da | Đặt lịch |
| 36 | 운동하다 | un-dong-ha-da | Tập thể dục |
| 37 | 약을 먹다 | yak-eul meok-da | Uống thuốc |
| 38 | 잠을 자다 | jam-eul ja-da | Ngủ |
| 39 | 충분하다 | chung-bun-ha-da | Đầy đủ |
| 40 | 심하다 | sim-ha-da | Nặng, nghiêm trọng |
| 41 | 약하다 | yak-ha-da | Yếu |
| 42 | 규칙적 | gyu-chik-jeok-eu-ro | Một cách đều đặn |
| 43 | 건강하다 | geon-gang-ha-da | Khỏe mạnh |
| 44 | 회복하다 | hoe-bok-ha-da | Hồi phục |
| 45 | 예방하다 | ye-bang-ha-da | Phòng ngừa |
| 46 | 관리하다 | gwan-ri-ha-da | Quản lý, chăm sóc |
| 47 | 줄이다 | jul-i-da | Giảm bớt |
| 48 | 늘리다 | neul-ri-da | Tăng thêm |
Ví dụ câu:
감기 증상이 심하고 열이 나면 병원에서 진료를 받는 것이 좋습니다.
(Nếu triệu chứng cảm nặng và bị sốt, bạn nên đến bệnh viện khám.)
건강을 관리하려면 충분히 자고 규칙적으로 운동하는 습관이 필요합니다.
(Để chăm sóc sức khỏe, cần có thói quen ngủ đủ và tập thể dục đều đặn.)
Từ vựng tiếng Hàn về Giao thông và Du lịch (교통과 여행)
Giao thông và du lịch thường xuất hiện trong thông báo, hội thoại hỏi đường, đặt vé hoặc mô tả một chuyến đi. Hãy học theo cụm tình huống: phương tiện – địa điểm – vé/chi phí – hành động di chuyển – sự cố.
| STT | Phiên âm | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 교통 | gyo-tong | Giao thông |
| 2 | 버스 | beo-seu | Xe buýt |
| 3 | 지하철 | ji-ha-cheol | Tàu điện ngầm |
| 4 | 택시 | taek-si | Taxi |
| 5 | 기차 | gi-cha | Tàu hỏa |
| 6 | 비행기 | bi-haeng-gi | Máy bay |
| 7 | 역 | yeok | Ga |
| 8 | 정류장 | jeong-nyu-jang | Trạm, điểm dừng |
| 9 | 공항 | gong-hang | Sân bay |
| 10 | 길 | gil | Đường |
| 11 | 도로 | do-ro | Đường giao thông |
| 12 | 출발 | chul-bal | Khởi hành |
| 도착 | do-chak | Đến nơi | |
| 14 | 여행 | yeo-haeng | Du lịch |
| 15 | 관광 | gwan-gwang | Tham quan, du lịch |
| 16 | 표 | pyo | Vé |
| 17 | 승차권 | seung-cha-kkwon | Vé đi phương tiện |
| 18 | 교통카드 | gyo-tong-ka-deu | Thẻ giao thông |
| 19 | 환승 | hwan-seung | Chuyển tuyến |
| 20 | 요금 | yo-geum | Cước phí, giá vé |
| 21 | 목적지 | mok-jeok-ji | Điểm đến |
| 22 | 숙소 | suk-so | Nơi lưu trú |
| 23 | 호텔 | ho-tel | Khách sạn |
| 24 | 예약 | ye-yak | Đặt chỗ |
| 25 | 짐 | jim | Hành lý |
| 26 | 지도 | ji-do | Bản đồ |
| 27 | 안내 | an-nae | Hướng dẫn |
| 28 | 운전 | un-jeon | Lái xe |
| 29 | 교통사고 | gyo-tong-sa-go | Tai nạn giao thông |
| 30 | 교통체증 | gyo-tong-che-jeung | Tắc nghẽn giao thông |
| 31 | 여권 | yeo-gwon | Hộ chiếu |
| 32 | 출입국 | chul-ip-guk | Xuất nhập cảnh |
| 33 | 여행지 | yeo-haeng-ji | Địa điểm du lịch |
| 34 | 관광객 | gwan-gwang-gaek | Khách du lịch |
| 35 | 이동하다 | i-dong-ha-da | Di chuyển |
| 36 | 타다 | ta-da | Lên, đi phương tiện |
| 37 | 내리다 | nae-ri-da | Xuống phương tiện |
| 38 | 갈아타다 | gal-a-ta-da | Chuyển phương tiện |
| 39 | 걸리다 | geol-ri-da | Mất, tốn thời gian |
| 40 | 출발하다 | chul-bal-ha-da | Khởi hành |
| 41 | 도착하다 | do-chak-ha-da | Đến nơi |
| 42 | 예약하다 | ye-yak-ha-da | Đặt chỗ |
| 43 | 길을 잃다 | gil-eul il-da | Bị lạc đường |
| 44 | 길을 묻다 | gil-eul mut-da | Hỏi đường |
| 45 | 복잡하다 | bok-jap-ha-da | Đông đúc, phức tạp |
| 46 | 안전하다 | an-jeon-ha-da | An toàn |
| 47 | 편하다 | pyeon-ha-da | Thoải mái, tiện |
| 48 | 늦어지다 | neut-eo-ji-da | Bị trễ |
Ví dụ câu:
출근 시간에는 교통체증이 심해서 지하철로 이동하는 것이 더 편합니다.
(Giờ đi làm thường tắc đường nặng nên di chuyển bằng tàu điện ngầm thuận tiện hơn.)
여행 전에 비행기 표와 숙소를 예약하고 여권도 꼭 챙겨야 합니다.
(Trước chuyến đi, cần đặt vé máy bay và chỗ ở, đồng thời nhớ mang theo hộ chiếu.)
Từ vựng tiếng Hàn về Mua sắm và Tiêu dùng (쇼핑과 소비)
Mua sắm là một chủ đề đời sống nhưng TOPIK thường mở rộng sang giá cả, chất lượng, giao hàng, đổi trả và thói quen tiêu dùng. Những từ sau giúp bạn hiểu cả hội thoại tại cửa hàng lẫn đoạn văn ngắn về mua hàng.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 가격 | ga-gyeok | Giá cả |
| 2 | 비용 | bi-yong | Chi phí |
| 3 | 할인 | hal-in | Giảm giá |
| 4 | 상품 | sang-pum | Sản phẩm, hàng hóa |
| 5 | 제품 | je-pum | Sản phẩm |
| 6 | 서비스 | seo-bi-seu | Dịch vụ |
| 7 | 현금 | hyeon-geum | Tiền mặt |
| 8 | 카드 | ka-deu | Thẻ |
| 9 | 영수증 | yeong-su-jeung | Hóa đơn |
| 10 | 주문 | ju-mun | Đặt hàng |
| 11 | 교환 | gyo-hwan | Đổi hàng |
| 12 | 환불 | hwan-bul | Hoàn tiền |
| 13 | 매장 | mae-jang | Cửa hàng, quầy bán |
| 14 | 시장 | si-jang | Chợ, thị trường |
| 15 | 쇼핑몰 | syo-ping-mol | Trung tâm mua sắm |
| 16 | 고객 | go-gaek | Khách hàng |
| 17 | 판매 | pan-mae | Bán hàng |
| 18 | 구매 | gu-mae | Mua hàng |
| 19 | 소비 | so-bi | Tiêu dùng |
| 20 | 생활비 | saeng-hwal-bi | Chi phí sinh hoạt |
| 21 | 배송 | bae-song | Giao hàng |
| 22 | 택배 | taek-bae | Bưu kiện, dịch vụ giao hàng |
| 23 | 포장 | po-jang | Đóng gói |
| 24 | 사이즈 | sa-i-jeu | Kích cỡ |
| 25 | 색상 | saek-sang | Màu sắc |
| 26 | 품질 | pum-jil | Chất lượng |
| 27 | 고장 | go-jang | Hỏng hóc |
| 28 | 재고 | jae-go | Hàng tồn kho |
| 29 | 세일 | se-il | Đợt giảm giá |
| 30 | 결제 | gyeol-je | Thanh toán |
| 31 | 가격표 | ga-gyeok-pyo | Nhãn giá |
| 32 | 쿠폰 | ku-pon | Phiếu giảm giá |
| 33 | 무료 | mu-ryo | Miễn phí |
| 34 | 유료 | yu-ryo | Có tính phí |
| 35 | 사다 | sa-da | Mua |
| 36 | 팔다 | pal-da | Bán |
| 37 | 주문하다 | ju-mun-ha-da | Đặt hàng |
| 38 | 교환하다 | gyo-hwan-ha-da | Đổi hàng |
| 39 | 환불하다 | hwan-bul-ha-da | Hoàn tiền |
| 40 | 고르다 | go-reu-da | Chọn |
| 41 | 비교하다 | bi-gyo-ha-da | So sánh |
| 42 | 결제하다 | gyeol-je-ha-da | Thanh toán |
| 43 | 배송하다 | bae-song-ha-da | Giao hàng |
| 44 | 비싸다 | bi-ssa-da | Đắt |
| 45 | 저렴하다 | jeo-ryeom-ha-da | Rẻ, giá hợp lý |
| 46 | 부족하다 | bu-jok-ha-da | Thiếu |
| 47 | 만족하다 | man-jok-ha-da | Hài lòng |
| 48 | 품절되다 | pum-jeol-doe-da | Hết hàng |
Ví dụ câu:
이 제품은 품질이 좋고 지금 할인 중이라서 가격도 저렴합니다.
Sản phẩm này có chất lượng tốt và đang giảm giá nên giá cũng khá hợp lý.
배송된 상품에 문제가 있으면 영수증을 확인한 뒤 교환이나 환불을 신청할 수 있습니다.
Nếu hàng được giao có vấn đề, bạn có thể kiểm tra hóa đơn rồi yêu cầu đổi hoặc hoàn tiền.
Xem thêm: 50+ Ngữ pháp tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3
Mẹo học từ vựng tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3 hiệu quả
Học theo cụm thay vì từng từ riêng lẻ
Thay vì chỉ học 시험 là “kỳ thi”, hãy học cùng 시험을 보다 (thi), 시험을 준비하다 (chuẩn bị kỳ thi), 시험에 합격하다 (thi đỗ) và 시험에 떨어지다 (thi trượt). Cách này giúp nhớ cả nghĩa lẫn cách kết hợp từ.
Ôn lại bằng câu ngắn
Sau khi học một nhóm từ, hãy tự đặt câu ngắn bằng tiếng Hàn. Việc đặt câu buộc bạn nhớ chủ động, thay vì chỉ nhận ra từ khi nhìn thấy.
Tách từ chưa chắc khi luyện đề
Mỗi lần làm đề, hãy đánh dấu những từ khiến bạn hiểu sai câu hỏi. Ưu tiên ôn các từ “đã gặp nhưng hay quên” vì đây thường là nhóm cải thiện nhanh nhất.
Học theo cặp đối lập và quan hệ nghĩa
Các cặp như 증가하다–감소하다, 찬성하다–반대하다, 편리하다–불편하다, 성공하다–실패하다 giúp bạn nhận ra nhanh quan hệ đối lập trong đoạn văn.
Dùng lặp lại ngắt quãng
Có thể ôn lại một nhóm từ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày rồi giãn dần. Mỗi lần ôn nên tập trung nhiều hơn vào những từ chưa nhớ chắc.
Tổng kết
Bộ từ vựng tiếng Hàn ôn thi TOPIK 3 nên được học theo từng chủ đề và gắn với câu cụ thể. Khi vốn từ đã đủ rộng ở các nhóm đời sống, học tập, công việc, sức khỏe, xã hội, cảm xúc và liên kết câu, bạn sẽ thuận lợi hơn khi xử lý bài nghe và bài đọc trung cấp.
Bạn không cần ghi nhớ toàn bộ tài liệu trong một lần. Hãy chia nhỏ từng nhóm, ôn lặp lại và bổ sung những từ mới xuất hiện trong đề luyện vào đúng chủ đề tương ứng.


