Từ vựng tiếng Hàn về điện thoại
Từ vựng tiếng Hàn về điện thoại

Từ vựng tiếng Hàn về điện thoại: 140+ từ thông dụng kèm ví dụ

Trong tiếng Hàn, điện thoại được gọi là 전화, còn điện thoại di động thường được gọi là 휴대폰 hoặc 핸드폰. Ngoài tên gọi thiết bị, người học cũng cần biết những từ vựng liên quan đến cuộc gọi, tin nhắn, ứng dụng và các thao tác sử dụng điện thoại.

Trong bài viết này, Trung tâm Tiếng Hàn Monday tổng hợp hơn 140 từ và cụm từ vựng tiếng Hàn về điện thoại, được phân chia theo từng nhóm chủ đề. Mỗi nhóm đều có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và những ví dụ thực tế, giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày.

Điện thoại tiếng Hàn là gì?

Điện thoại tiếng Hàn là 전화 (jeonhwa) hoặc 전화기 (jeonhwagi) khi nói về chiếc máy. Với điện thoại di động, bạn sẽ gặp ba cách gọi gần như đồng nghĩa là 휴대폰, 핸드폰 và 휴대전화. Riêng điện thoại thông minh là 스마트폰.

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtSắc thái thường gặp
1전화기jeon-hwa-giĐiện thoại nói chungChỉ thiết bị điện thoại, kể cả điện thoại bàn
2휴대폰hyu-dae-ponĐiện thoại di độngDùng rộng rãi cả khi nói lẫn khi viết
3핸드폰haen-deu-ponĐiện thoại di độngRất quen thuộc trong lời nói hằng ngày; là từ ghép kiểu “Konglish” (hand + phone)
4휴대전화hyu-dae-jeon-hwaĐiện thoại di độngDạng đầy đủ, thường gặp trong văn bản chính thức
5스마트폰seu-ma-teu-ponĐiện thoại thông minhChỉ riêng smartphone
6폰ponĐiện thoại (cách nói gọn)Khẩu ngữ, dùng khi nói chuyện thân mật

Nên dùng các từ như thế nào cho đúng?

  • Nói chuyện hằng ngày dùng 휴대폰 hoặc 핸드폰 đều tự nhiên.
  • Văn bản chính thức, giấy tờ hãy ưu tiên dùng 휴대전화.
  • Nói riêng về smartphone hãy dùng 스마트폰.

Ví dụ trong câu:

  • 제 휴대폰은 삼성 갤럭시예요. (Điện thoại của tôi là Samsung Galaxy.)
  • 핸드폰 번호가 어떻게 되세요? (Số điện thoại di động của bạn là bao nhiêu ạ? )
  • 이 스마트폰은 화면이 커요. (Chiếc smartphone này có màn hình lớn.)

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về điện thoại theo chủ đề

Từ vựng về các loại điện thoại và thương hiệu

Các loại máy thường gặp gồm smartphone, điện thoại gập, điện thoại cơ bản và điện thoại công cộng. Bảng dưới đây cũng kèm một số thương hiệu phổ biến.

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1폴더블폰pol-deo-beul-ponĐiện thoại màn hình gập
2일반폰il-ban-ponĐiện thoại thường (không phải smartphone)
3공중전화gong-jung-jeon-hwaĐiện thoại công cộng
4탁상전화tak-sang-jeon-hwaĐiện thoại để bàn
5중고폰jung-go-ponĐiện thoại cũ (đã qua sử dụng)
6공기계gong-gi-gyeMáy không gắn gói cước hay SIM, chỉ có thiết bị
7태블릿tae-beul-litMáy tính bảng
8스마트워치seu-ma-teu-wo-chiĐồng hồ thông minh
9삼성sam-seongSamsung
10갤럭시gael-leok-siGalaxy (dòng điện thoại của Samsung)
11애플ae-peulApple
12아이폰ai-poniPhone

Ví dụ trong câu:

  • 중고폰을 사고 싶어요. (Tôi muốn mua điện thoại cũ.)
  • 요즘 공중전화는 거의 없어요. (Dạo này hầu như không còn điện thoại công cộng.)
  • 아이폰과 갤럭시 중에 어떤 게 더 좋아요? (Giữa iPhone và Galaxy, cái nào tốt hơn? )

Từ vựng về bộ phận và linh kiện điện thoại

Hai từ dễ nhầm là 화면 (màn hình nói chung) và 액정 (cách nói đời thường, thường xuất hiện khi nói về màn hình hỏng hoặc cần sửa).

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1화면hwa-myeonMàn hình
2액정aek-jeongMàn hình (cách nói đời thường)
3터치스크린teo-chi-seu-keu-rinMàn hình cảm ứng
4디스플레이di-seu-peul-leiMàn hình (thuật ngữ kỹ thuật)
5배터리bae-teo-riPin
6전면 카메라jeon-myeon ka-me-raCamera trước
7후면 카메라hu-myeon ka-me-raCamera sau
8렌즈ren-jeuỐng kính
9버튼beo-teunNút bấm
10전원 버튼jeon-won beo-teunNút nguồn
11음량 버튼eum-nyang beo-teunNút âm lượng
12스피커seu-pi-keoLoa
13마이크ma-i-keuMicro
14센서sen-seoCảm biến
15유심yu-simSIM (thẻ USIM)
16충전 단자chung-jeon dan-jaCổng sạc
17프로세서peu-ro-se-seoBộ vi xử lý
18저장 공간jeo-jang gong-ganBộ nhớ lưu trữ
19용량yong-nyangDung lượng
20램raemRAM

Ví dụ trong câu:

  • 배터리가 빨리 닳아요. (Pin hao rất nhanh.)
  • 액정이 깨졌어요. (Màn hình bị vỡ.)
  • 후면 카메라 화질이 좋아요. (Camera sau có chất lượng hình ảnh tốt.)
  • 저장 공간이 부족해요. (Bộ nhớ không đủ.)

Từ vựng về phụ kiện điện thoại

Phụ kiện điện thoại trong tiếng Hàn phần lớn là từ mượn tiếng Anh, nên bạn chỉ cần đọc theo âm là nhớ được nhiều từ.

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1케이스kei-seuỐp lưng, vỏ điện thoại
2보호 필름bo-ho pil-leumMiếng dán bảo vệ màn hình
3강화유리gang-hwa-yu-riKính cường lực
4충전기chung-jeon-giCủ sạc, bộ sạc
5충전 케이블chung-jeon kei-beulCáp sạc
6보조 배터리bo-jo bae-teo-riSạc dự phòng
7무선 충전기mu-seon chung-jeon-giBộ sạc không dây
8이어폰i-eo-ponTai nghe nhét tai
9무선 이어폰mu-seon i-eo-ponTai nghe không dây
10헤드폰he-deu-ponTai nghe chụp tai
11거치대geo-chi-daeGiá đỡ điện thoại
12셀카봉sel-ka-bongGậy selfie

Ví dụ trong câu:

  • 휴대폰 케이스를 샀어요. (Tôi đã mua ốp lưng điện thoại.)
  • 보조 배터리 있어요? (Bạn có sạc dự phòng không?)
  • 충전 케이블 좀 빌려 주세요. (Cho tôi mượn cáp sạc với.)
Từ vựng về phụ kiện điện thoại
Từ vựng về phụ kiện điện thoại

Từ vựng về cài đặt, tính năng và ứng dụng

Đây là nhóm từ bạn gặp nhiều nhất khi dùng điện thoại ở chế độ tiếng Hàn. Nhiều từ ở đây cũng là từ mượn tiếng Anh.

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1설정seol-jeongCài đặt
2언어eo-neoNgôn ngữ
3와이파이wai-paiWi-Fi
4블루투스beul-lu-teu-seuBluetooth
5모바일 데이터mo-ba-il dei-teoDữ liệu di động
6핫스팟hat-seu-patĐiểm phát sóng (hotspot)
7비행기 모드bi-haeng-gi mo-deuChế độ máy bay
8무음 모드mu-eum mo-deuChế độ im lặng
9진동 모드jin-dong mo-deuChế độ rung
10벨소리bel-so-riNhạc chuông
11볼륨bol-lyumÂm lượng
12밝기bal-giĐộ sáng
13글자 크기geul-ja keu-giCỡ chữ
14자동 회전ja-dong hoe-jeonTự động xoay màn hình
15잠금 화면jam-geum hwa-myeonMàn hình khóa
16비밀번호bi-mil-beon-hoMật khẩu
17지문 인식ji-mun in-sikNhận dạng vân tay
18얼굴 인식eol-gul in-sikNhận diện khuôn mặt
19알림al-limThông báo
20방해 금지 모드bang-hae geum-ji mo-deuChế độ không làm phiền
21절전 모드jeol-jeon mo-deuChế độ tiết kiệm pin
22배경화면bae-gyeong-hwa-myeonMàn hình nền, hình nền
23업데이트eop-dei-teuBản cập nhật
24앱 / 어플aep / eo-peulỨng dụng
25스크린샷seu-keu-rin-syatẢnh chụp màn hình

Ví dụ trong câu:

  • 와이파이 비밀번호가 뭐예요? (Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy? )
  • 비행기 모드를 켜 주세요. (Hãy bật chế độ máy bay.)
  • 휴대폰을 무음 모드로 바꿨어요. (Tôi đã chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.)
  • 알림이 너무 많이 와요. (Có quá nhiều thông báo.)

Mẹo học nhanh: đổi ngôn ngữ giao diện điện thoại sang tiếng Hàn trong mục 언어 của 설정. Tên menu có thể khác nhau tùy hệ điều hành, nhưng các từ trong bảng trên sẽ lặp lại mỗi ngày và bạn sẽ nhớ rất nhanh. Hãy nhớ vị trí menu ngôn ngữ để đổi lại khi cần.

Động từ thường dùng khi sử dụng điện thoại

Nhiều thao tác trên điện thoại dùng cấu trúc danh từ + 하다 (làm), ví dụ 충전하다 (sạc), 설치하다 (cài đặt). Lưu ý 충전하다 còn dùng cho việc nạp tiền vào thẻ hoặc tài khoản.

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1켜다kyeo-daBật
2끄다kkeu-daTắt
3충전하다chung-jeon-ha-daSạc pin
4연결하다yeon-gyeol-ha-daKết nối
5설치하다seol-chi-ha-daCài đặt (ứng dụng)
6삭제하다sak-je-ha-daXóa
7다운로드하다da-un-ro-deu-ha-daTải xuống
8업데이트하다eop-de-i-teu-ha-daCập nhật
9잠금을 해제하다jam-geu-meul hae-je-ha-daMở khóa
10재부팅하다jae-bu-ting-ha-daKhởi động lại
11초기화하다cho-gi-hwa-ha-daKhôi phục cài đặt gốc
12백업하다bae-geo-pa-daSao lưu
13저장하다jeo-jang-ha-daLưu
14검색하다geom-sae-ka-daTìm kiếm
15사진을 찍다sa-jin-eul jjik-daChụp ảnh

Ví dụ trong câu:

  • 휴대폰을 충전해야 해요. (Tôi phải sạc điện thoại.)
  • 앱을 설치했는데 안 열려요. (Tôi đã cài ứng dụng nhưng không mở được.)
  • 휴대폰을 껐다가 다시 켜 보세요. (Hãy thử tắt điện thoại rồi bật lại.)
  • 사진을 백업했어요. (Tôi đã sao lưu ảnh.)

Từ vựng về cuộc gọi, tin nhắn

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1전화를 걸다jeon-hwa-reul geol-daGọi điện thoại
2전화를 받다jeon-hwa-reul bat-daNghe, nhận cuộc gọi
3전화를 끊다jeon-hwa-reul kkeun-taCúp máy
4전화번호jeon-hwa-beon-hoSố điện thoại
5통화tong-hwaCuộc gọi, việc nói chuyện qua điện thoại
6통화 중tong-hwa jungĐang trong cuộc gọi, máy bận
7부재중 전화bu-jae-jung jeon-hwaCuộc gọi nhỡ
8수신su-sinCuộc gọi đến, nhận
9발신bal-sinCuộc gọi đi, gửi
10국제 전화guk-je jeon-hwaGọi quốc tế
11수신su-sinCuộc gọi đến, nhận
12발신bal-sinCuộc gọi đi, gửi
13국제 전화guk-je jeon-hwaGọi quốc tế
14스팸 전화seu-paem jeon-hwaCuộc gọi rác
15컬러링keol-leo-ringNhạc chờ
16여보세요yeo-bo-se-yoAlo (khi nghe máy)
17문자 메시지mun-ja me-si-jiTin nhắn văn bản (SMS)
18문자를 보내다mun-ja-reul bo-nae-daGửi tin nhắn
19음성 메시지eum-seong me-si-jiTin nhắn thoại
20영상 통화yeong-sang tong-hwaGọi video
21연락처yeol-lak-cheoDanh bạ, thông tin liên lạc
22신호sin-hoSóng, tín hiệu

Ví dụ trong câu:

  • 부재중 전화가 세 통 왔어요. (Có ba cuộc gọi nhỡ.)
  • 지금 통화 중이에요. (Bây giờ tôi đang trong cuộc gọi.)
  • 이 번호를 차단했어요. (Tôi đã chặn số này.)
  • 카카오톡으로 연락할게요. (Tôi sẽ liên lạc qua KakaoTalk.)
  • 여기는 신호가 약해요. (Ở đây sóng yếu.)

Từ vựng về nhà mạng, SIM và gói cước

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1통신사tong-sin-saNhà mạng
2SK텔레콤e-seu-kei
tel-le-kom
SK Telecom (SKT)
3KTkei-tiKT
4LG U+el-ji
yu-peul-leo-seu
LG U+ (LG유플러스)
5알뜰폰al-tteul-ponNhà mạng ảo (MVNO), thuê hạ tầng của các nhà mạng lớn
6요금제yo-geum-jeGói cước
7요금yo-geumCước phí, tiền cước
8개통하다gae-tongKích hoạt, mở dịch vụ
9해지하다hae-ji-ha-daHủy dịch vụ
10선불seon-bulTrả trước
11후불hu-bulTrả sau
12약정yak-jeongHợp đồng cam kết dùng trong một thời hạn
13데이터 무제한dei-teo
mu-je-han
Data không giới hạn
14로밍ro-mingChuyển vùng quốc tế (roaming)
15이심 (eSIM)i-simSIM điện tử (eSIM)
16할부hal-buTrả góp
17기기 변경gi-gi
byeon-gyeong
Đổi máy
18회선hoe-seonĐường dây, thuê bao
19납부하다nap-bu-ha-daĐóng (tiền cước)

Lưu ý: Thủ tục mở SIM tại Hàn Quốc có thể khác nhau tùy nhà mạng và tình trạng cư trú. Người nước ngoài thường cần hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증). Xem chi tiết tại bài viết Hướng dẫn cách làm SIM điện thoại ở Hàn Quốc.

Ví dụ trong câu:

  • 유심 개통하고 싶어요. (Tôi muốn kích hoạt SIM.)
  • 데이터 무제한 요금제로 바꾸고 싶어요. (Tôi muốn đổi sang gói data không giới hạn.)
  • 해외여행 전에 로밍을 신청했어요. (Trước chuyến du lịch nước ngoài, tôi đã đăng ký roaming.)

Từ vựng về mua, sửa và bảo hành điện thoại

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1수리su-riSửa chữa
2수리비su-ri-biPhí sửa chữa
3서비스센터seo-bi-seu sen-teoTrung tâm bảo hành, dịch vụ
4고장 나다go-jang na-daBị hỏng
5액정 수리aek-jeong su-riSửa màn hình
6배터리 교체bae-teo-ri gyo-cheThay pin
7보증 기간bo-jeung gi-ganThời hạn bảo hành
8무상 수리mu-sang su-riSửa chữa miễn phí
9분실bun-silMất, thất lạc
10분실 신고bun-sil sin-goTrình báo bị thất lạc
11침수chim-suVào nước, bị ngấm nước
12방수bang-suChống nước
13중고jung-goĐồ cũ, hàng đã qua sử dụng
14신제품sin-je-pumSản phẩm mới
15영수증yeong-su-jeungHóa đơn, biên lai
16기종gi-jongDòng máy, mẫu máy

Ví dụ trong câu:

  • 충전이 안 돼요. (Máy không sạc được.)
  • 전원이 안 켜져요. (Máy không bật nguồn được.)
  • 보증 기간이 언제까지예요? (Thời hạn bảo hành đến khi nào? )
  • 이 휴대폰은 방수가 돼요? (Điện thoại này có chống nước không? )

Một số mẫu câu giao tiếp về điện thoại thường dùng

Câu tiếng HànNghĩa tiếng Việt
핸드폰 번호가 어떻게 되세요?Số điện thoại của bạn là gì?
와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì?
충전 케이블 좀 빌려 주세요.Cho tôi mượn cáp sạc với.
충전이 안 돼요.Điện thoại không sạc được.
수리비가 얼마예요?Phí sửa chữa bao nhiêu?
분실 신고를 하고 싶어요.Tôi muốn trình báo thất lạc ạ.

Kết luận

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học từ vựng theo từng nhóm chủ đề, kết hợp luyện phát âm và đặt câu theo các tình huống thực tế như gọi điện, nhắn tin, mua SIM hoặc sửa chữa điện thoại.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Hàn bài bản, phù hợp với trình độ và mục tiêu cá nhân, hãy liên hệ Trung tâm Tiếng Hàn Monday để được tư vấn và lựa chọn khóa học phù hợp nhé!

Team Monday là đội ngũ chuyên gia với hơn 6+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc và đào tạo tiếng Hàn. Chúng tôi đồng hành cùng hàng trăm học viên trên hành trình học tiếng Hàn, chinh phục TOPIK, EPS và hiện thực hóa ước mơ du học tại Hàn Quốc. Với kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và sự tận tâm trong từng giai đoạn tư vấn, Team Monday luôn mang đến những thông tin chính xác, giải pháp phù hợp và hỗ trợ toàn diện để học viên tự tin đạt được mục tiêu của mình.
Photo of author

Team Monday

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

*Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

Viết một bình luận