Viện khoa học và công nghệ Busan (BIST) được thành lập năm 1976 với tên Sungji Technical Professional School. Đến năm 1998, trường được đổi tên chính thức thành Busan Institute of Science and Technology như hiện nay.
Tổng quan về trường Viện khoa học và công nghệ Busan
Trường Viện khoa học và công nghệ Busan nằm tại thành phố Busan, Hàn Quốc. Là môt trong những trường có nhiều thành tích nổi bật và được tin tưởng cao. Trường Viện khoa học và công nghệ Busan có đa dạng ngành đào tạo như Động cơ ô tô, Điện tử, Sư phạm mầm non, Quản trị kinh doanh, Điều dưỡng, Chế biến ẩm thực khách sạn,…
Nếu có niềm đam mê với khoa học kỷ thuật và mong muốn được học trong một môi trường đào tạo hàng đầu thì trường Viện khoa học và công nghệ Busan là một lựa chọn chính xác nhất.
Ngoài ra, BIST còn được chọn là dự án trung tâm đào tạo liên kết kép cho hệ thống song song vừa học vừa làm.
- Tên tiếng Anh: Busan Institute of Sciene and Technology (BIST)
- Tên tiếng Hàn: 부산과학기술대학교
- Năm thành lập: 1976
- Website: www.bist.ac.kr
- Địa chỉ: 88 Sirang-ro 132 (bealsamsibi) beon, Buk-gu, Busan, Korea


Điều kiện du học trường Viện khoa học và công nghệ Busan
Điều kiện hệ tiếng Hàn (visa D4-1)
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.0 trở lên (có nhận GDTX)
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
Điều kiện hệ chuyên ngành (visa D2)
Chương trình tiếng Hàn:
- Đạt TOPIK cấp 2 trở lên.
- Hoàn thành chương trình Hội nhập xã hội (KIIP) Lớp 2 hoặc đạt từ 41 điểm trở lên trong bài đánh giá xếp lớp.
- Hoàn thành khóa học tiếng Hàn Sơ cấp 2 trở lên tại Học viện Sejong (chỉ chấp nhận chứng nhận do Học viện Sejong tại sở tại cấp).
- Đạt kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Hàn BIST.
Chương trình tiếng Anh: Đạt IELTS 5.5 trở lên, TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71) trở lên, CEFR B2 trở lên, TEPS 600 điểm (New TEPS 326 điểm) trở lên.
Chương trình học tiếng Viện khoa học và công nghệ Busan
- Học phí: 4.400.000 won/năm
- Kỳ nhập học: Tháng 3-6-9-12
- Thông tin khoá học: Mỗi kỳ 10 tuần
- KTX: 700.000 won/4 tháng
- Phí nhập học: 50.000 won
- Bảo hiểm: 100.000 won/năm

Monday gởi bạn biểu phí chi tiết và giai đoạn đóng tiền khi các bạn chọn trường Viện khoa học và công nghệ Busan cùng Dịch vụ du học Hàn Quốc tại Monday nhé!

| Giai đoạn | Thành tiền | Ghi chú |
| Khi ký hợp đồng | 15.000.000 VNĐ | Chi phí dịch vụ đợt 1 của Monday Sẽ được hoàn 100% nếu không đậu Visa |
| Khi nhận được thư đóng học phí của trường Viện khoa học và công nghệ Busan | 4.450.000 Won | ~85.000.000 VNĐ (có thể thay đổi theo tỷ giá ngoại tệ) Chi phí này bao gồm: 1 năm học phí và phí nhập học |
| Khi nhận được Visa | 37.000.000 VNĐ | Chi phí dịch vụ đợt 2 của Monday |
| Tổng | 137.000.000 VNĐ* | (Chi phí có thể thay đổi theo tỷ giá ngoại tệ) |

👉 Để học hệ tiếng tại Viện khoa học và công nghệ Busan thì cần phải có những điều kiện gì nhỉ? Đăng ký tư vấn ngay để Monday hỗ trợ và giải đáp giúp bạn nhé!
Các khoa ngành đào tạo Viện khoa học và công nghệ Busan
| Khoa | Ngành | Học phí (won) |
| Khoa học tự nhiên | Điều dưỡng | 3,576,000 won |
| Vệ sinh nha khoa | 3,492,000 won | |
| Khúc xạ nhãn khoa | ||
| Kỹ thuật phục hình răng | ||
| Barista & Sáng tạo món tráng miệng | 3,440,000 won | |
| Kỹ thuật | Cơ khí | 3,364,000 won |
| Ô tô | ||
| Kỹ thuật điện | ||
| Nhân văn & Xã hội | Giáo dục mầm non | 3,111,000 won |
| Quản lý chăm sóc tại nhà | ||
| Hành chính cảnh sát | 3,008,000 won | |
| Công tác xã hội | 3,111,000 won | |
| Quản trị khách sạn quốc tế | ||
| K-Beauty | 3,365,000 won | |
| Nghệ thuật & Thể thao | Thú cưng & Làm đẹp tóc | 3,365,000 won |
| Vận động phục hồi sức khỏe | ||
| Hướng dẫn Park Golf | ||
| Máy tính & Truyền thông kỹ thuật số | ||
| Trang sức & Tạo hình Phật giáo | 3,266,000 won | |
| Nghệ thuật cắm hoa (Florist) | 3,440,000 won | |
| Gốm sứ sinh hoạt | 3,365,000 won |


Học bổng trường Viện khoa học và công nghệ Busan
| Học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| Sinh viên nhập học mới | Đạt TOPIK 2, KIIP Lớp 2, Sejong Sơ cấp 2, Đánh giá năng lực BIST, hoặc IELTS 5.5, TOEFL 530, CEFR B2, TEPS 600 | Khoảng 16% ~ 20% tùy theo từng khoa/ngành |
| Học bổng GSE-7 (Khi nhập học) | TOPIK 2, KIIP Lớp 2, IELTS 5.5 trở lên | 500,000 won |
| TOPIK 3~4, KIIP Lớp 3~4 | 1,000,000 won | |
| TOPIK 5 trở lên | Miễn 100% học phí | |
| Học bổng TOPIK (Điều kiện: Điểm trung bình GPA từ 2.0 trở lên và trừ học kỳ đầu | Đạt TOPIK 3 / KIIP Lớp 3 | 500,000 won |
| Đạt TOPIK 4 / KIIP Lớp 4 | 700,000 won | |
| Đạt TOPIK 5 / KIIP Lớp 5 | 1,000,000 | |
| Các loại học bổng khác | Học bổng xuất sắc | Cấp theo điểm số kỳ trước |
| Học bổng làm thêm (Lam việc tại trường) | Hỗ trợ công việc hành chính, trung bình 600,000 KRW/tháng | |
| Hỗ trợ lệ phí thi TOPIK | Hỗ trợ 100% lệ phí thi |
Ký túc xá trường Viện khoa học và công nghệ Busan
Nhà trường cung cấp nhiều loại hình ký túc xá linh hoạt (kTX trong campus, KTX ngoài campus dạng 원룸 – one room, nhà ở 주택형) phù hợp với nhu cầu và ngân sách của từng du học sinh:
- Ký túc xá trong campus (교내생활관): Chi phí chỉ 700.000 KRW/học kỳ (16 tuần). Phòng ở trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ quần áo, hệ thống điều hòa/sưởi ấm, Wi-Fi và khu vực máy giặt chung.
- Ký túc xá ngoài campus (교외생활관): Chi phí dao động từ 750.000 KRW ~ 920.000 KRW/học kỳ tùy theo loại phòng và mô hình nhà ở. Phòng trang bị sẵn tiện ích sinh hoạt, bếp chung/riêng, tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng…
- Đặc quyền kỳ nghỉ (8 tuần): Du học sinh được ở MIỄN PHÍ hoàn toàn tiền ký túc xá trong các kỳ nghỉ hè/đông!
Hy vọng rằng qua bài viết này của Monday giúp bạn có được cái nhìn tổng quan về Viện khoa học và công nghệ Busan. Với chất lượng giáo dục hàng đầu, chương trình học đa dạng và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, trường Viện khoa học và công nghệ Busan là một lựa chọn đáng xem xét cho những ai muốn du học tại Hàn Quốc trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Bên cạnh việc rèn luyện chuyên môn, bạn còn có cơ hội trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc và làm quen với những người bạn đến từ khắp nơi trên thế giới.


