Từ vựng tiếng Hàn về du lịch
Từ vựng tiếng Hàn về du lịch

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch, các mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch là một chủ đề từ vựng rất cần thiết dành cho những ai có sở thích du lịch, thích đi khám phá đây đó, đặc biệt là du lịch tại Hàn Quốc. Du lịch mang đến cho chúng ta những điều thú vị và bổ ích, giải tỏa căng thẳng sau những ngày bận rộn với công việc, cuộc sống.

Cùng Du học Hàn Quốc Monday tìm hiểu các từ vựng tiếng Hàn về du lịch, bao gồm các địa điểm du lịch, hoạt động du lịch, phương tiện di chuyển khi đi du lịch và một số từ vựng thông dụng khác về chủ đề này nhé!

Từ vựng tiếng Hàn về các địa điểm du lịch (여행지)

Trước hết, hãy cùng khám phá các địa điểm du lịch tiếng Hàn là gì để có thể dễ dàng lên kế hoạch cho những chuyến du lịch của mình, bạn nhé!

Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm du lịch
Từ vựng tiếng Hàn về du lịch: Địa điểm du lịch
  • 관광명소: Danh lam thắng cảnh, thắng cảnh tham quan
  • 관광단지: Khu du lịch
  • 휴양지: Khu nghỉ dưỡng
  • 공원: Công viên
  • 식물원: Vườn bách thảo, vườn thực vật
  • 동물원: Sở thú, vườn bách thú
  • 수족관: Thủy cung, bảo tàng sinh vật biển
  • 박물관: Viện bảo tàng
  • 유적지: Khu di tích lịch sử
  • 한옥마을: Làng Hanok (nhà truyền thống của Hàn Quốc)
  • 섬: Đảo, hòn đảo
  • 폭포: Thác nước
  • 바닷가: Bờ biển, bãi biển
  • 낚시터: Nơi câu cá, bãi câu
  • 해수욕장: Bãi tắm biển
  • 온천: Suối nước nóng

Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động du lịch (여행활동)

Ngoài giới thiệu địa điểm du lịch bằng tiếng Hàn, Monday cũng gợi ý cho bạn các hoạt động thú vị dành cho các kỳ nghỉ, cũng như các chuyến du lịch đáng nhớ. Cùng ghi chép, bổ sung các từ vựng tiếng Hàn về du lịch này vào sổ tay, bạn nhé!

Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động du lịch
Từ vựng tiếng Hàn về du lịch: Các hoạt động du lịch
  • 출발하다 / 도착하다: Xuất phát, khởi hành / đến nơi
  • 쇼핑하다: Mua sắm
  • 사진을 찍다: Chụp ảnh
  • 촬영하다: Quay phim, chụp ảnh
  • 구경하다: Ngắm (달을 구경하다: ngắm trăng) / xem (연극을 구경하다: xem kịch) / tham quan (관광명소를 구경하다: tham quan danh lam thắng cảnh)
  • N (danh từ)을/를 방문하다: Viếng thăm
  • 등산하다: Leo núi
  • 캠핑을 하다: Cắm trại
  • 낚시를 하다: Câu cá
  • 케이블카(cable car)를 타다: Đi cáp treo
  • 축제를 즐기다: Vui chơi trong lễ hội
  • 벚꽃놀이를 가다: Đi ngắm hoa anh đào
  • 단풍놀이를 가다: Đi ngắm lá phong
  • 박람회를 구경하다: Xem triển lãm / tham quan triển lãm
  • 스키를 타다: Trượt tuyết
  • 수상스키를 하다: Trượt nước, lướt ván
  • 해수욕을 하다: Tắm biển

Một số từ vựng tiếng Hàn thông dụng về du lịch

Ngoài các từ vựng về du lịch tiếng Hàn đã kể trên, Monday cũng giúp bạn tổng hợp một số từ vựng thông dụng khác sẽ cần đến trong những chuyến du lịch.

Một số từ vựng tiếng Hàn thông dụng về du lịch
Một số từ vựng tiếng Hàn về du lịch thông dụng
  • 해외여행 = 해외관광: Du lịch nước ngoài
  • 국내여행: Du lịch nội địa, du lịch trong nước
  • 배낭여행: Du lịch balo, du lịch bụi (đi du lịch chỉ với một chiếc balo và số tiền ít ỏi)
  • 여행자 = 여행객 = 관광객: Khách du lịch
  • 여행비자: Visa du lịch
  • 여행사: Công ty du lịch
  • 여행안내원 = 관광안내원: Hướng dẫn viên du lịch
  • 여권: Hộ chiếu
  • 지도: Bản đồ
  • 입장권: Vé vào cửa
  • 기념품: Đồ lưu niệm
  • 특산물: Đặc sản

Những mẫu câu tiếng Hàn cần thiết khi đi du lịch

Bên cạnh các từ vựng tiếng Hàn về du lịch, Monday cũng đã tổng hợp giúp bạn một số mẫu câu giao tiếp chắc chắn sẽ cần đến khi đi du lịch Hàn Quốc.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch
Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Hàn về du lịch

Khi muốn nói xin chào, cảm ơn hoặc xin lỗi, bạn sử dụng các mẫu câu này nhé:

  • 안녕하세요. (Xin chào)
  • 감사합니다. (Cảm ơn ạ!)
  • 도와 주셔서 감사합니다. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi)
  • 죄송합니다. (Xin lỗi ạ!)

Khi muốn hỏi đường hoặc nhờ sự giúp đỡ từ người lạ:

  • 실례지만… (Xin lỗi nhưng… / Tuy hơi thất lễ nhưng…)
  • 화장실이 어디에 있습니까? (Nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?)
  • 길을 잃어버렸습니다. (Tôi bị lạc đường rồi)
  • 서울역이 어디인지 아십니까? (Bạn có biết ga Seoul ở đâu không?)
  • 사진 좀 찍어 주시겠습니까? (Bạn chụp giúp tôi tấm ảnh được không?)
  • 분실물 센터는 어디에 있습니까? (Trung tâm quản lý đồ thất lạc ở đâu vậy ạ?)
  • 제 짐을 분실한 것 같습니다. (Chắc là tôi đã bị lạc mất hành lý của mình)

Khi giao tiếp với lễ tân trong khách sạn:  

  • 체크인 어디서 합니까? (Check-in / Làm thủ tục nhận phòng ở đâu vậy ạ?)
  • 저기에서 체크인을 하시면 됩니다. (Có thể check-in ở đằng kia ạ)
  • 체크인을 하려고 합니다. 미리 방 예약을 했습니다. (Tôi muốn check-in. Tôi đã đặt phòng trước)
  • 체크 아웃 시간은 언제입니까? (Giờ check-out / trả phòng là khi nào vậy ạ?)
  • 체크 아웃을 조금 늦게 해도 됩니까? (Tôi có thể check-out trễ hơn một xíu không?)

Ngoài các câu giao tiếp thông dụng như bên trên, các bạn có thể tham khảo thêm những câu tiếng Hàn giao tiếp cơ bản để hỏi-chỉ đường, xin thông tin liên lạc, gọi món trong quán ăn hay mua sắm khi đi du lịch.

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch
Từ vựng tiếng Hàn về du lịch

Monday đã cùng các bạn tìm hiểu các từ vựng tiếng Hàn về du lịch và mẫu câu giao tiếp đơn giản, cần thiết cho những chuyến du lịch tại Hàn Quốc. Đừng quên ghi chú lại các từ vựng và mẫu câu này để tự tin giao tiếp trong những chuyến đi thú vị tại “xứ sở kim chi”, bạn nhé!

Bên cạnh từ vựng tiếng Hàn về du lịch, các bạn cũng có thể đọc thêm các bài viết đa dạng chủ đề của Monday về kiến thức tự học từ vựng-ngữ pháp tiếng Hàn, văn hóa Hàn Quốc hay kinh nghiệm du học Hàn Quốc.

Và nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến việc học tiếng Hàndu học Hàn Quốc thì đừng ngại liên hệ ngay để được tư vấn bởi đội ngũ chuyên nghiệp của Monday, bạn nhé!

🌟 Có thể bạn quan tâm:

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

*Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

Tôi là Quin (Như Quỳnh), cử nhân khoa Hàn Quốc học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP. HCM. Tôi đã đạt Chứng chỉ năng lực tiếng Hàn TOPIK 5. Với kiến thức và kinh nghiệm của mình, tôi hy vọng những chia sẻ về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc sẽ giúp ích cho quá trình học tập của bạn!
Photo of author

Quin

Viết một bình luận