45 từ tượng thanh tiếng Hàn thường gặp nhất
45 từ tượng thanh tiếng Hàn thường gặp nhất

45 từ tượng thanh tiếng Hàn thường gặp nhất

                         

“Mưa rơi tí tách”, “lá rơi xào xạc”, “gió thổi lao xao”, “nước chảy róc rách”,… Chắc hẳn các bạn thường nghe thấy hoặc đọc được rất nhiều từ tượng thanh như thế. Từ tượng thanh (의성어) là những từ mô phỏng âm thanh của tự nhiên, con người. Bất kỳ một ngôn ngữ nào cũng có “kho tàng” từ tượng thanh đa dạng và dồi dào. Vì thế, từ tượng thanh tiếng Hàn cũng là một trong những chủ đề được nhiều người học tiếng Hàn quan tâm nhất.

Từ tượng thanh tiếng Hàn thường được bắt gặp nhiều trong giao tiếp hàng ngày, các tác phẩm văn học hay các bài thi năng lực tiếng Hàn. Khi biết và hiểu nghĩa càng nhiều từ tượng thanh, vốn từ vựng của bạn sẽ càng trở nên phong phú hơn. Đồng thời cách nói chuyện của bạn cũng thú vị và đa màu sắc hơn. 

Du học Hàn Quốc Monday gửi đến bạn tổng hợp những từ tượng thanh tiếng Hàn thông dụng nhất. Hãy chuẩn bị một quyển “sổ tay từ vựng” và ghi chép vào đó thật nhiều từ tượng thanh bên dưới để có thể giao tiếp thật tốt bằng tiếng Hàn nhé! 

45 từ tượng thanh tiếng Hàn thường gặp nhất
45 từ tượng thanh tiếng Hàn thường gặp nhất

Tổng hợp từ tượng thanh tiếng Hàn thông dụng

Monday đã soạn ra danh sách từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả rất nhiều loại âm thanh trong đời sống của chúng ta. Trong đó, có cả tiếng kêu của các loài động vật, âm thanh của tự nhiên và con người. Thế nên, chúng mình hãy cùng tham khảo các từ vựng kèm theo giải thích cụ thể nhé!

Từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả tiếng kêu của loài vật

  • 개굴개굴: Ộp ộp, ập ập, ộp oạp (tiếng kêu của ếch)
  • 깍깍: Các các (tiếng kêu của quạ)
  • 꽥꽥: Cạp cạp (tiếng kêu của vịt)
  • 꿀꿀: Ủn ỉn, ụt ịt (tiếng kêu của lợn)
  • 매매: Be be (tiếng kêu của cừu)
  • 멍멍: Gâu gâu (tiếng chó sủa)
  • 야옹 야옹: Meo meo (tiếng kêu của mèo)
  • 음머 음머: Tiếng bò rống
  • 짹짹: Chích chích (tiếng kêu liên tục của những loài chim nhỏ như chim sẻ)

Từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả âm thanh các hiện tượng tự nhiên

  • 뚝뚝: Tí tách (tiếng giọt nước rơi, tiếng mưa rơi) / mồ hôi rơi ròng ròng, nước mắt lã chã,…
  • 씽씽: Ào ào, vun vút (tiếng gió liên tục sượt qua rất mạnh) / âm thanh phát ra khi người hay vật di chuyển với tốc độ rất nhanh
  • 졸졸: Róc rách (tiếng suối, tiếng nước chảy theo dòng)
  • 주르륵 주르륵: Ào ào, ròng ròng, ừng ực, xối xả (âm thanh dòng nước nặng hạt chảy nhanh trong chốc lát rồi ngừng)
  • 철썩철썩: Ì oạp ì oạp, rì roạp rì roạp (tiếng sóng vỗ vào bờ)
Từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả âm thanh các hiện tượng tự nhiên
Từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả âm thanh các hiện tượng tự nhiên

Từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả âm thanh trong đời sống con người

  • 꼬르륵 꼬르륵: Oòng oọt, ùng ục, ục ục, óc ách, ọc ạch (âm thanh sôi bụng vì đói hoặc không tiêu hóa được) / âm thanh liên tiêp phát ra khi vật thể chìm xuống nước và bọt bong bóng nhỏ nổi lên trên nước
  • 꿀꺽꿀꺽: Ừng ực (tiếng uống nước)
  • 냠냠: Nhăm nhăm, măm măm (tiếng nhai khi ăn đồ ăn một cách ngon lành)
  • 달그락 달그락: lốc ca lốc cốc, leng keng leng keng (âm thanh phát ra liên tục do đồ vật nhỏ va chạm vào nhau)
  • 두근두근: Thình thịch (tiếng tim đập nhanh do ngạc nhiên hay bất an)
  • 드르렁 드르렁: Oang oang, rầm rầm (tiếng vang to và ầm ĩ) / khò khò, ò ò  (tiếng ngáy ồn ào)
  • 딩동딩동: Ting toong ting toong (tiếng chuông cửa)
  • 따르릉 따르릉: Reng reng (tiếng chuông điện thoại, chuông báo thức, chuông cửa, chuông xe đạp,…)
  • 딸랑딸랑: Leng keng, leng reng (tiếng chuông hoặc vật nhỏ treo lủng lẳng rung lắc phát ra)
  • 땅땅: Tằng tằng, bằng bằng, đùng đoàng (tiếng bắn súng)
  • 땡땡: Coong coong, leng keng (tiếng gõ liên tục những đồ vật kim loại như chuông hoặc chén bát)
  • 똑딱똑딱: Lộp cà lộp cộp (tiếng gõ nhẹ liên tục vào vật cứng) / tích tắc tích tắc, ro ro (tiếng đồng hồ, mô tơ chạy liên tục)
  • 똑똑: Cốc cốc, cộc cộc (tiếng gõ cửa) / lộp độp, tí tách (tiếng mưa rơi)
  • 뚜벅뚜벅: Lộp cộp (tiếng bước chân liên tục)
  • 부글부글: Sùng sục, lục bục (tiếng chất lỏng sôi liên tục)
  • 부릉부릉: Rìn rìn, èn èn (âm thanh phát ra khi khởi động ô tô, xe máy,…)
  • 빵빵: Đoàng đoàng, đùng đoàng (âm thanh bóng bay hay bom nổ liên tục) / bôm bốp, bùm bụp (âm thanh đá mạnh quả bóng) / bim bim, tin tin, oang oang (tiếng còi ô tô vang lên liên tục)
  • 삐걱삐걱: Cót két cót két, cọt cà cọt kẹt (tiếng phát ra khi các vật to, cứng liên tục va chạm, cọ xát vào nhau)
  • 사각사각: Xoèn xoẹt, soàn soạt (tiếng phát ra khi liên tục cắt lúa) / xào xạc (âm thanh phát ra khi tuyết rơi hoặc khi giẫm lên tuyết) / sồn sột, rau ráu (tiếng phát ra khi liên tục nhai bánh kẹo hay lê, táo…) / âm thanh phát ra khi liên tục viết chữ lên giấy
  • 소곤소곤: Thì thà thì thào, rì rà rì rầm (tiếng nói chuyện to nhỏ)
  • 쓱싹쓱싹: Xoèn xoẹt (tiếng kéo cưa)
  • 엉엉: Oang oang (tiếng khóc lớn)
  • 쨍그랑: Xoảng, choang, choảng (tiếng đồ vật rơi vỡ)
  • 쩝쩝: Chậc chậc (tiếng tặc lưỡi khó chịu khi không hài lòng) / chẹp chẹp (âm thanh nuốt nước bọt khi nếm thức ăn có vị hấp dẫn) / tóp tép, chóp chép (âm thanh phát ra khi nhai thức ăn)
  • 찰칵찰칵: Tách tách (tiếng chụp ảnh)
  • 칙칙폭폭: Bí bo xình xịch (tiếng tàu hoả)
  • 콜록콜록: Sù sụ, khù khụ (tiếng ho liên tục)
  • 쾅쾅: Ầm ầm, rầm rầm, đùng đùng, đùng đoàng, ùng oàng, ình oàng (tiếng va chạm lớn, tiếng nổ)
  • 쿨쿨: Khò khò (tiếng ngáy khi ngủ)
  • 탁: Bốp, bộp, choang (Tiếng đá, đập hoặc va chạm mạnh một cách bất ngờ, tiếng đột nhiên đứt gãy của cái gì đó bị vặn chặt) / toẹt (tiếng nhổ nước bọt mạnh)
  • 풍당: Tõm, bõm (âm thanh khi đồ vật nhỏ và cứng rơi hoặc bị ném xuống nước, phát ra một lần nhẹ nhàng)
  • 하하, 호호, 히히: Ha ha, hô hô, hi hi (tiếng cười)
Từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả âm thanh đời sống con người
Từ tượng thanh tiếng Hàn mô tả âm thanh đời sống con người

Các câu ví dụ có sử dụng từ tượng thanh tiếng Hàn

Sau khi nắm được 45 từ tượng thanh tiếng Hàn phổ biến nhất, chúng mình hãy cùng tham khảo một số câu ví dụ sau đây nhé!

  • 필통 안에 연필과 볼펜들이 서로 부딪치며 달그락 달그락 소리를 내요. (Bút chì và bút bi va vào nhau trong hộp bút tạo ra âm thanh leng keng leng keng)
  • 우리 집에 놀러온 친구가 초인종을 딩동딩동 눌렀어요. (Người bạn đến nhà tôi chơi đã bấm chuông cửa ding dong ding dong)
  • 냄비에 있는 찌개가 보글보글 끓고 있어요. (Món canh trong nồi đang sôi sùng sục)
  • 버스가 부릉부릉 소리와 함께 달려가요. (Xe buýt chạy vù đi cùng với tiếng grừm grừm)
  • 창 밖에 비가 주르륵 주르륵 내리고 있어요. (Mưa ào ào trút xuống bên ngoài cửa sổ)
Một số câu ví dụ về từ tượng thanh tiếng Hàn
Một số câu ví dụ về từ tượng thanh tiếng Hàn

Mỗi ngôn ngữ có những từ vựng mô tả âm thanh không giống nhau. Vì thế, trong quá trình học tập, chúng mình phải nắm thật kỹ các từ tượng thanh tiếng Hàn để tránh những nhầm lẫn khi nghe – nói, đọc – viết. Các bạn hãy học tập thật tốt và vận dụng những từ tượng thanh này trong giao tiếp hàng ngày để có thể ghi nhớ được thật lâu nhé!

Bên cạnh chủ đề về từ tượng thanh tiếng Hàn, các bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài tổng hợp từ vựng với đa dạng chủ đề tại chuyên mục Từ vựng – Ngữ pháp của Monday.

Không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và Hàn Quốc, Du học Hàn Quốc Monday còn thường xuyên mở các lớp Tiếng Hàn du học và Tiếng Hàn xuất khẩu lao động. Hãy nhanh tay liên hệ với chúng mình để nhận thông tin về khóa học phù hợp và được tư vấn tất tần tật về lộ trình du học Hàn Quốc ngay từ bây giờ nhé!

✌️ Được biên soạn, thiết kế bởi: Du học Hàn Quốc Monday 

👉 Vui lòng trích nguồn khi sử dụng

Xem thêm bài viết:

Trung tâm du học Hàn Quốc uy tín hàng đầu thành phố Hồ Chí Minh. Chi phí rõ ràng minh bạch từng giai đoạn, cam kết không phát sinh. Hoàn tiền 100% nếu không đậu Visa.
Photo of author

Monday TV

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

*Lưu ý: Monday hiện tại chỉ có 1 chi nhánh duy nhất tại Hồ Chí Minh

Viết một bình luận