Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc
Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc

40 từ vựng tiếng Hàn về màu sắc

Bạn đã biết cách nói về màu sắc yêu thích bằng tiếng Hàn như thế nào chưa? Hay làm thế nào để mô tả màu sắc của một đồ vật bằng tiếng Hàn? Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc chắc chắn là một trong những chủ đề quan trọng mà người học tiếng Hàn cần phải nắm rõ để có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cùng Du học Hàn Quốc Monday điểm qua danh sách các từ vựng tiếng Hàn về màu sắc, các câu giao tiếp và hội thoại về màu sắc yêu thích, cùng với các tục ngữ, quán dụng ngữ liên quan đến từ vựng tiếng Hàn về màu sắc nhé!

Bài viết sẽ giúp bạn có thêm vốn từ vựng về màu sắc trong tiếng Hàn bạn nhé!
Bài viết sẽ giúp bạn có thêm vốn từ vựng về màu sắc trong tiếng Hàn bạn nhé!

Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc cơ bản và nâng cao

Trước tiên, hãy cùng Monday xem lại danh sách các từ vựng tiếng Hàn về màu sắc thường gặp nhất trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

  • 무색: không màu
  • 진한 색깔: màu đậm
  • 연한 색깔: màu nhạt
  • 어두운 색깔: màu tối
  • 밝은 색깔: màu sáng
  • 무지개색: màu cầu vồng
  • 빨간색: màu đỏ của ớt chín
  • 붉은색: màu đỏ của son môi hoặc máu (mang lại cảm giác đậm màu hơn 빨간색)
  • 다홍색: màu đỏ tươi
  • 심홍색: màu đỏ thẫm
  • 선홍색: màu đỏ hồng
  • 주홍색: màu đỏ cam
  • 분홍색 / 핑크색: màu hồng
  • 장밋빛: màu hồng đào
  • 검정색 / 검은색 / 까만색: màu đen
  • 하얀색 / 흰색: màu trắng
  • 은색: màu bạc
  • 은백색: màu trắng bạc
  • 노란색 / 황색: màu vàng
  • 주황색 / 오렌지색: màu cam
  • 초록색 / 녹색: màu xanh lá cây
  • 암녹색: màu xanh lá cây đậm
  • 연두색: màu xanh nõn chuối
  • 신록: màu xanh non (màu của lá cây xuất hiện ở cuối mùa xuân và đầu mùa hè)
  • 잔디색: màu cỏ
  • 청록색: màu lục lam
  • 파란색 / 청색 / 푸른색: màu xanh nước biển
  • 보라색: màu tím
  • 자주색: màu tím đậm
  • 갈색: màu nâu
  • 흙빛: màu nâu đất
  • 암갈색: màu nâu đậm
  • 회색 / 잿빛: màu xám (màu được pha trộn giữa trắng và đen, giống màu của tro)
  • 밤색: màu nâu hạt dẻ
  • 카키색: màu kaki
  • 황동색: màu đồng thau
  • 금색: màu vàng kim
Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc cơ bản
Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc cơ bản

Một số mẫu câu giao tiếp có sử dụng từ vựng tiếng Hàn về màu sắc

Sau khi nắm được danh sách từ vựng tiếng Hàn về màu sắc, chúng mình hãy cùng xem qua cách vận dụng các từ vựng vừa học được trong các câu giao tiếp đơn giản nhé!

  • 그는 노란색과 검정색의 체크로 된 셔츠를 입었어요.

(Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ caro màu vàng và đen)

  • 오늘 하얀 드레스를 입고 검은 하이힐을 신을 거예요.

(Hôm nay tôi sẽ mặc váy trắng và mang giày cao gót đen)

  • 우리는 산 정상에 올라서 파란 하늘을 바라봤어요.

(Chúng tôi đã leo lên đến đỉnh núi và ngắm nhìn bầu trời xanh)

  • 파란색과 빨간색을 섞어 보라색을 만들 수 있어요.

(Trộn màu xanh biển với màu đỏ có thể tạo ra màu tím)

Hội thoại tiếng Hàn về màu sắc yêu thích

Bên cạnh các mẫu câu giao tiếp cơ bản, chúng mình cũng có thể tham khảo đoạn hội thoại tiếng Hàn cách sử dụng các từ vựng tiếng Hàn về màu sắc để hỏi và trả lời màu sắc yêu thích:

  • 안: 남 씨, 가장 좋아하는 색깔은 무엇이에요?

(An: Nam, màu sắc ưa thích nhất của bạn là gì?)

  • 남: 가장 좋아하는 색깔은 까만색이에요. 안 씨는요?

(Nam: Màu sắc mình thích nhất là màu đen. Còn An thì sao?)

  • 안: 까만색보다 빨간색을 더 좋아해요.

(An: Mình thì thích màu đỏ hơn là màu đen)

  • 남: 한국에서 빨간색으로 사람의 이름을 쓰는 행위가 금기시 되는 것을 알아요?

(Nam: Bạn có biết ở Hàn Quốc, việc viết tên ai đó bằng mực đỏ là một điều cấm kỵ không?)

  • 안: 저도 처음 알았어요. 근데 왜 빨간색으로 쓰면 안 돼요?

(An: Mình cũng lần đầu mới biết đó. Nhưng tại sao lại không thể viết bằng mực đỏ?)

  • 남: 한국 사람은 빨간색으로 이름을 쓰면 나쁜 일이 생긴다고 생각하기 때문이에요.

(Nam: Đó là vì người Hàn Quốc tin rằng nếu viết tên bằng mực đỏ thì sẽ có điều xấu xảy ra)

hoi thoai tieng han ve mau sac yeu thich

Một số tục ngữ, quán dụng ngữ liên quan đến từ vựng tiếng Hàn về màu sắc

Tục ngữ, quán dụng ngữ liên quan đến từ vựng tiếng Hàn về màu sắc cũng là một chủ đề được nhiều người học tiếng Hàn quan tâm, tìm hiểu. Dưới đây là một vài ví dụ kèm giải thích cụ thể để các bạn có thể học tập tiếng Hàn tốt hơn và hiểu rõ hơn về văn hóa Hàn Quốc:

  • 같은 값이면 다홍치마: Nếu cùng giá thì chọn váy đỏ. Mang ý nghĩa nếu cùng điều kiện hay giá cả thì chọn cái đẹp nhất, tốt nhất.
  • 검은 머리 가진 짐승은 구제 말란다 (Đừng cứu giúp loài thú có mái đầu đen) và 머리 검은 짐승은 남의 공을 모른다 (Loài thú có mái đầu đen không biết công ơn người khác). Hai câu này đều mang ý nghĩa chỉ trích những người không biết trả ơn khi được giúp đỡ. (Tương tự như câu: Cứu vật, vật trả ơn. Cứu nhân, nhân báo oán)
  • 검은 머리 파뿌리 되도록: Đến khi tóc đen trở thành rễ hành. Mang ý nghĩa cùng sống đến đầu bạc răng long.
  • 까마귀는 검어도 살은 희다: Con quạ bên ngoài đen, nhưng bên trong là thịt trắng. Mang ý nghĩa đừng bao giờ đánh giá người khác chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.
  • 숯이 검정 나무란다: Than chê màu đen. Mang ý nghĩa mỉa mai hành vi chê bai, phán xét người khác mà không nghĩ đến những thiếu sót của bản thân. (Tương tự như câu: Chó chê mèo lắm lông)
  • 십 년 세도 없고 열흘 붉은 꽃 없다: Không có thế lực mười năm, không có hoa đỏ mười ngày. Mang ý nghĩa quyền lực hay vinh hoa thì không thể kéo dài.

Monday hy vọng rằng các từ vựng tiếng Hàn về màu sắc sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập và tự tin giao tiếp bằng tiếng Hàn. Bên cạnh chủ đề về màu sắc, các bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài tổng hợp từ vựng với đa dạng chủ đề tại chuyên mục Từ vựng-ngữ pháp của Monday.

Du học Hàn Quốc Monday không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và Hàn Quốc, chúng mình còn có các lớp Tiếng Hàn du học và Tiếng Hàn xuất khẩu lao động. Hãy nhanh tay liên hệ với Monday để nhận thông tin về khóa học phù hợp và được tư vấn tất tần tật về lộ trình du học Hàn Quốc ngay từ bây giờ nhé!

Xem thêm bài viết:

Tư vấn miễn phí

Form đặt hẹn background trắng cuối mỗi bài viết

Viết một bình luận